[r]
Trang 1ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 1 Bài 1: ( 2.5 điểm) Cho hai tập hợp A 7;0;5;7 , B 3;5;7;13 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a ) 12;4 1;6
b) 1; 4 4;9
c R) \ 1;7
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 2 ;] B= +¥[3; );C=(0;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 2 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 2; 1;3;5;7 , B 2;5;7;13;20 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) ;3 1;4
b) 3;2 2;5
c R) \ 3;5
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B=[6; +¥ );C=(2;9) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 3 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 4; 2;5;6 , B 3;5;7;8 Tìm tập A B\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 1;3 1;5 b) 3;7 4;5 c R) \ 2;6
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B= +¥[3; );C= -( 7;2) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 4 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A1;2;4;6 , B1; 2;3;4;5;6;7;8 Tìm tập B A\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 5; 6;9
b) 3;6 6;8
c R) \ 4;9
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 3 ;] B=[6; +¥ );C= -( 7; 4) Tìm (A B CÈ )Ç
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 1 Bài 1: ( 2.5 điểm) Cho hai tập hợp A 7;0;5;7 , B 3;5;7;13 Tìm tập AB
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau :
a ) 12;4 1;6 b) 1; 4 4;9 c R) \ 1;7
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 2 ;] B= +¥[3; );C=(0;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 2 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 2; 1;3;5;7 , B 2;5;7;13; 20 Tìm tập AB
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) ;3 1; 4
b) 3;2 2;5
c R) \ 3;5
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B=[6; +¥ );C=(2;9) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 3
Trang 2Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 4; 2;5;6 , B 3;5;7;8 Tìm tập A B\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số:
a) 1;3 1;5 b) 3;7 4;5 c R) \ 2;6
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B= +¥[3; );C= -( 7;2) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 4 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A1;2;4;6 , B1; 2;3;4;5;6;7;8 Tìm tập B A\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 5; 6;9
b) 3;6 6;8
c R) \ 4;9
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 3 ;] B=[6; +¥ );C= -( 7; 4) Tìm (A B CÈ )Ç
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 1 Bài 1: ( 2.5 điểm) Cho hai tập hợp A 7;0;5;7 , B 3;5;7;13 Tìm tập AB
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a ) 12;4 1;6
b) 1; 4 4;9
c R) \ 1;7
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 2 ;] B= +¥[3; );C=(0;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 2 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 2; 1;3;5;7 , B 2;5;7;13; 20 Tìm tập AB
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) ;3 1; 4 b) 3;2 2;5 c R) \ 3;5
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B=[6; +¥ );C=(2;9) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 3 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 4; 2;5;6 , B 3;5;7;8 Tìm tập A B\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 1;3 1;5
b) 3;7 4;5
c R) \ 2;6
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B= +¥[3; );C= -( 7; 2) Tìm (A B CÈ )Ç
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 4 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A1; 2; 4;6 , B1; 2;3; 4;5;6;7;8 Tìm tập B A\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 5; 6;9 b) 3;6 6;8 c R) \ 4;9
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 3 ;] B=[6; +¥ );C= -( 7;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 1 Bài 1: ( 2.5 điểm) Cho hai tập hợp A 7;0;5;7 , B 3;5;7;13 Tìm tập A B
Trang 3Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a ) 12;4 1;6 b) 1; 4 4;9 c R) \ 1;7
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 2 ;] B= +¥[3; );C=(0;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 2 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 2; 1;3;5;7 , B 2;5;7;13; 20 Tìm tập AB
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) ;3 1; 4
b) 3;2 2;5
c R) \ 3;5
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B=[6; +¥ );C=(2;9) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 3 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 4; 2;5;6 , B 3;5;7;8 Tìm tập A B\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 1;3 1;5
b) 3;7 4;5
c R) \ 2;6
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B= +¥[3; );C= -( 7; 2) Tìm (A B CÈ )Ç
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 4 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A1; 2; 4;6 , B1; 2;3; 4;5;6;7;8 Tìm tập B A\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 5; 6;9 b) 3;6 6;8 c R) \ 4;9
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 3 ;] B=[6; +¥ );C= -( 7;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 1 Bài 1: ( 2.5 điểm) Cho hai tập hợp A 7;0;5;7 , B 3;5;7;13 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a ) 12;4 1;6
b) 1; 4 4;9
c R) \ 1;7
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 2 ;] B= +¥[3; );C=(0;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 2 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 2; 1;3;5;7 , B 2;5;7;13;20 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) ;3 1;4
b) 3;2 2;5
c R) \ 3;5
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B=[6; +¥ );C=(2;9) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 3 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 4; 2;5;6 , B 3;5;7;8 Tìm tập A B\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
Trang 4a) 1;3 1;5
b) 3;7 4;5
c R) \ 2;6
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B= +¥[3; );C= -( 7;2) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 4 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A1;2;4;6 , B1; 2;3;4;5;6;7;8 Tìm tập B A\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 5; 6;9
b) 3;6 6;8
c R) \ 4;9
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 3 ;] B=[6; +¥ );C= -( 7; 4) Tìm (A B CÈ )Ç
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 1 Bài 1: ( 2.5 điểm) Cho hai tập hợp A 7;0;5;7 , B 3;5;7;13 Tìm tập AB
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a ) 12;4 1;6 b) 1; 4 4;9 c R) \ 1;7
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 2 ;] B= +¥[3; );C=(0;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 2 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 2; 1;3;5;7 , B 2;5;7;13;20 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) ;3 1;4
b) 3;2 2;5
c R) \ 3;5
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B=[6; +¥ );C=(2;9) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 3 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 4; 2;5;6 , B 3;5;7;8 Tìm tập A B\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 1;3 1;5 b) 3;7 4;5 c R) \ 2;6
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B= +¥[3; );C= -( 7;2) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 4 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A1;2;4;6 , B1; 2;3;4;5;6;7;8 Tìm tập B A\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 5; 6;9
b) 3;6 6;8
c R) \ 4;9
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 3 ;] B=[6; +¥ );C= -( 7; 4) Tìm (A B CÈ )Ç
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 1 Bài 1: ( 2.5 điểm) Cho hai tập hợp A 7;0;5;7 , B 3;5;7;13 Tìm tập AB
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a ) 12;4 1;6 b) 1; 4 4;9 c R) \ 1;7
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 2 ;] B= +¥[3; );C=(0;4) Tìm (A BÈ )ÇC
Trang 5ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 2 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 2; 1;3;5;7 , B 2;5;7;13; 20 Tìm tập AB
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) ;3 1; 4 b) 3;2 2;5 c R) \ 3;5
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B=[6; +¥ );C=(2;9) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 3 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 4; 2;5;6 , B 3;5;7;8 Tìm tập A B\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 1;3 1;5
b) 3;7 4;5
c R) \ 2;6
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B= +¥[3; );C= -( 7; 2) Tìm (A B CÈ )Ç
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 4 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A1; 2; 4;6 , B1; 2;3; 4;5;6;7;8 Tìm tập B A\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 5; 6;9 b) 3;6 6;8 c R) \ 4;9
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 3 ;] B=[6; +¥ );C= -( 7;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 1 Bài 1: ( 2.5 điểm) Cho hai tập hợp A 7;0;5;7 , B 3;5;7;13 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a ) 12;4 1;6
b) 1; 4 4;9
c R) \ 1;7
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 2 ;] B= +¥[3; );C=(0;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 2 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 2; 1;3;5;7 , B 2;5;7;13;20 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) ;3 1;4
b) 3;2 2;5
c R) \ 3;5
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B=[6; +¥ );C=(2;9) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 3 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 4; 2;5;6 , B 3;5;7;8 Tìm tập A B\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 1;3 1;5 b) 3;7 4;5 c R) \ 2;6
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B= +¥[3; );C= -( 7;2) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 4
Trang 6Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A1; 2; 4;6 , B1; 2;3; 4;5;6;7;8 Tìm tập B A\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 5; 6;9 b) 3;6 6;8 c R) \ 4;9
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 3 ;] B=[6; +¥ );C= -( 7;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 1 Bài 1: ( 2.5 điểm) Cho hai tập hợp A 7;0;5;7 , B 3;5;7;13 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a ) 12;4 1;6
b) 1; 4 4;9
c R) \ 1;7
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 2 ;] B= +¥[3; );C=(0;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 2 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 2; 1;3;5;7 , B 2;5;7;13;20 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) ;3 1;4
b) 3;2 2;5
c R) \ 3;5
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B=[6; +¥ );C=(2;9) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 3 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 4; 2;5;6 , B 3;5;7;8 Tìm tập A B\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 1;3 1;5 b) 3;7 4;5 c R) \ 2;6
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B= +¥[3; );C= -( 7;2) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 4 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A1; 2; 4;6 , B1; 2;3; 4;5;6;7;8 Tìm tập B A\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 5; 6;9 b) 3;6 6;8 c R) \ 4;9
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 3 ;] B=[6; +¥ );C= -( 7;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 1 Bài 1: ( 2.5 điểm) Cho hai tập hợp A 7;0;5;7 , B 3;5;7;13 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a ) 12;4 1;6
b) 1; 4 4;9
c R) \ 1;7
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 2 ;] B= +¥[3; );C=(0;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 2 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 2; 1;3;5;7 , B 2;5;7;13;20 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau :
Trang 7a) ;3 1; 4
b) 3;2 2;5
c R) \ 3;5
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B=[6; +¥ );C=(2;9) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 3 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 4; 2;5;6 , B 3;5;7;8 Tìm tập A B\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 1;3 1;5
b) 3;7 4;5
c R) \ 2;6
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B= +¥[3; );C= -( 7; 2) Tìm (A B CÈ )Ç
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 4 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A1; 2; 4;6 , B1; 2;3; 4;5;6;7;8 Tìm tập B A\
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a) 5; 6;9 b) 3;6 6;8 c R) \ 4;9
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 3 ;] B=[6; +¥ );C= -( 7;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 1 Bài 1: ( 2.5 điểm) Cho hai tập hợp A 7;0;5;7 , B 3;5;7;13 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau và biểu diễn lên trên trục số :
a ) 12;4 1;6
b) 1; 4 4;9
c R) \ 1;7
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 2 ;] B= +¥[3; );C=(0;4) Tìm (A BÈ )ÇC
ĐỀ KIỂM TRA 15 PHÚT – ĐẠI SỐ 10 – CHƯƠNG I ĐỀ 2 Bài 1: ( 2,5 điểm) Cho hai tập hợp A 2; 1;3;5;7 , B 2;5;7;13;20 Tìm tập A B
Bài 2: (6 điểm) Xác định các tập hợp sau :
a) ;3 1;4
b) 3;2 2;5
c R) \ 3;5
Bài 3: (1.5 điểm) Cho A= - ¥ -( ; 5 ;] B=[6; +¥ );C=(2;9) Tìm (A BÈ )ÇC