1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Tải Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 9: Deserts - Để học tốt Tiếng Anh lớp 12 Unit 9

2 56 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 77,23 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập miễn phí1. Từ vựng tiếng anh lớp 12 Unit 9: Deserts.[r]

Trang 1

Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập miễn phí

Từ vựng tiếng anh lớp 12 Unit 9: Deserts

1 almost /ˈɔːlməʊst/ (adv) hầu như, gần như

4 antelope /ˈæntɪləʊp/ (n) nai sừng tấm

5 aerial survey /ˈeəriəl/ ˈsɜːveɪ/ cuộc khảo sát trên không

7 dessert /dɪˈzɜːt/ (n) món ăn tráng miệng

8 enormous /ɪˈnɔːməs/ (adj) to lớn, khổng lồ

9 enormously /ɪˈnɔːməsli/ (adv)

10 exploration /ˌekspləˈreɪʃn/ (n)

thám hiểm, khám phá

11 exploratory /ɪkˈsplɒrətri/ (adj)

12 explore /ɪkˈsplɔː(r)/ (v)

13 mystery /ˈmɪstri/ (n) sự bí ẩn, sự huyền bí

14 mysterious /mɪˈstɪəriəs/ (adj) huyền bí, bí ẩn

15 name /neɪm/ (v) (n) gọi tên, đặt tên

18 range /reɪndʒ/ (n) dãy, hàng (núi, đồi,…)

19 remain /rɪˈmeɪn/ (v) vẫn cứ, vẫn là

20 expedition /ˌekspəˈdɪʃn/ (n) sự thám hiểm

21 expeditionary /ekspəˈdɪʃənri/ (adj) có tính thám hiểm

22 route /ruːt/ (n) hành trình, đi theo đường

26 slope /sləʊp/ (n) độ dốc, dốc nghiêng

28 corridor /ˈkɒrɪdɔː(r)/(n) hành lan, đường rìa

31 separated /ˈsepəreɪtɪd/ (adj) Có tính tách biệt

32 separate /ˈseprət/ (v) Tách biệt nhau

33 separation /ˌsepəˈreɪʃn/ (n) Sự ngăn cách, sự chia cắt, ly

thân

35 salt /sɔːlt/ (n)

muối

37 firewood /ˈfaɪəwʊd/ (n) củi nhóm lửa, củi đốt, củi

Trang 2

Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập miễn phí

40 eucalyptus /ˌjuːkəˈlɪptəs/ (n) cây khuynh diệp

41 cactus /ˈkæktəs/ (n) cây xương rồng

43 crocodile /ˈkrɒkədaɪl/ (n) con cá sấu

47 blanket /ˈblæŋkɪt/ (n) cái mền, cái chăn

48 extend /ɪkˈstend/ (n) mở rộng (phạm vi)

49 extension /ɪkˈstenʃn/ (n) sự mở rộng (phạm vi)

51 tableland /ˈteɪbllænd/ (n)

cao nguyên

52 plateau /ˈplætəʊ/ (n)

53 elevation /ˌelɪˈveɪʃn/ (n) độ cao

55 moisture /ˈmɔɪstʃə(r)/ (n)

độ ẩm

56 moist /mɔɪst/ (adj)

58 parallel /ˈpærəlel/ (adj) song song, tương tự

59 Walkman /ˈwɔːkmən/ (n) máy cát-xét cá nhân

60 needle /ni:dl/ (n) kim, khu, lách qua

61 petroleum /pə'trouliəm/ (n) dầu mỏ

62 similar /'similə/ (adj) giống nhau

63 similarity /ˌsɪməˈlærəti/ (n) sự giống nhau

64 growth /ɡrəʊθ/ (n) sự phát triển, sự gia tăng

66 interpreter /in'tə:pritə/ (n) người phiên dịch

67 rainfall /ˈreɪnfɔːl/ (n) lượng mưa, trận mưa rào

68 aborigine /ˌæbəˈrɪdʒəni/ (n) thổ dân, thổ sản

Mời các bạn tham khảo thêm nhiều tài liệu Tiếng Anh lớp 12 hay và miễn phí tại:

https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop12

Ngày đăng: 10/01/2021, 13:49

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w