1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Bài giảng Địa lý 8 bài 13 Tình hình phát triển kinh tế - xã hội khu vực Đông Á | Lớp 8, Địa lý - Ôn Luyện

32 28 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 32
Dung lượng 1,26 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

BÀI GI NG MÔN Đ A LÝ L P 8 Ả Ị Ớ

Trang 2

Lư c ợ đ t nhiên khu v c Đông á ồ ự ự

Trang 4

Đông Nam á

Tây Nam á Trung á

Châu Mĩ

850 839

32 728

Bi u ể đ dân s các khu v c c a châu á ồ ố ự ủ

và các châu l c khác trên th gi i n ụ ế ớ ăm 2002

Trang 5

Em hãy cho bi t dân s Đông á chi m bao nhiêu ế ố ế

% trong t ng s dân Châu á và th gi i? ổ ố ế ớ

So sánh m t ậ đ dân s c a khu v c Đông á v i ộ ố ủ ự ớ

Trang 6

Lư c ợ đ m t ồ ậ đ dân s và nh ng thành ph l n c a châu á ộ ố ữ ố ớ ủ

Trang 7

T C M THÀNH Ử Ấ ĐÊN TH HÀN QU C Ờ Ở Ố Đ N TH NH T B N Ề Ờ Ở Ậ Ả

Trang 8

Thành ph Hi – rô – xi – ma ố Thành ph B c Kinh ố ắ

Các thành ph b tàn phá b i chi n tranh ố ị ở ế

Quan sát tranh k t h p v i sgk em hãy cho bi t sau ế ợ ớ ế chi n tranh th gi i th 2 n n kinh t c a các n ế ế ớ ứ ề ế ủ ư c ớ Đông á lâm vào tình tr ng chung nh ạ ư th nào? ế

Trang 9

B ng t c ả ố đ t ộ ăng trư ng kinh t c a m t s qu c ở ế ủ ộ ố ố

Trang 10

nh t trong s 3 n ấ ố ư c ớ đó?

Trang 12

Lư c ợ đ t nhiên khu v c Đông á ồ ự ự

Di n tích: 337.815km ệ 2

Dân s :128 tr ng ố ư i ờ (2006)

Th ủ đô: TOKYO

Trang 13

Nong nghiep Cong nghiep Dich vu

68%

31%

1%

Bi u ể đ th hi n c ồ ể ệ ơ c u GDP c a Nh t B n (2004) ấ ủ ậ ả

Quan sát bi u ể đ em hãy nh n xét t tr ng các ngành nông ồ ậ ỉ ọ

nghi p, công nghi p và d ch v trong c ệ ệ ị ụ ơ c u GDP c a Nh t ấ ủ ậ

B n? ả

T ừ đó em rút ra nh n xét gì v tình hình kinh t c a Nh t B n? ậ ề ế ủ ậ ả

Trang 15

D a vào b n ự ả đ và sgk em hãy k tên nh ng ngành s n xu t ồ ể ữ ả ấ công nghi p ệ đ ng ứ đ u th gi i c a Nh t B n? ầ ế ớ ủ ậ ả

Trang 16

Thành ph Tô­ky­ô ố Thành ph c ng I­ô­cô­ha­ma ố ả

Trang 17

M t s s n ph m công nghi p Nh t B n ộ ố ả ẩ ệ ậ ả

Trang 18

Ngư i cao tu i Nh t ờ ổ ở ậ

B n ả

Trang 19

D a vào hi u bi t th c t em hãy gi i thích vì sao n n ự ể ế ự ế ả ề kinh t Nh t B n l i có s phát tri n kì di u nh ế ậ ả ạ ự ể ệ ư v y? ậ

Trang 20

Lư c ợ đ t nhiên khu v c Đông á ồ ự ự

Di n tích: 9,6 tri u ệ ệ

km 2 Dân s : 1,3 t ố ỉ ngư i (2005) ờ

Th ủ đô: B C KINH ắ

Trang 21

D a vào b ng trên em hãy tính t l dân s Trung Qu c ự ả ỉ ệ ố ố

so v i khu v c Đông á, Châu á và th gi i? T ớ ự ế ớ ừ đó em rút ra

nh n xét gì v ậ ề đ c ặ đi m dân s c a Trung Qu c? ể ố ủ ố

Đáp án:

Chi m 85% dân s Đông á, 31,4% dân s Châu á, 20,7% ế ố ố

dân sô th gi i Là n ế ớ ư c ớ đông dân nh t th gi i ấ ế ớ

Trang 22

Bi u ể đ t l s n l ồ ỉ ệ ả ư ng lúa g o c a m t s qu c gia ợ ạ ủ ộ ố ố

Châu á so v i th gi i ( %) n ớ ế ớ ăm 2003

D a vào bi u ự ể đ và ki n th c sgk em hãy cho bi t n n nông ồ ế ứ ế ề nghi p c a Trung Qu c có ệ ủ ố đ c ặ đi m gì? ể

Trang 23

Nh ng gi ng lúa có n ữ ố ăng su t cao c a Trung Qu c ấ ủ ố

DHV12 BKG 116

Trang 24

Tàu vũ tr Th n Châu 6 – Trung Qu c V tinh H ng Nga1 ụ ầ ố ệ ằ

Trang 25

0 2 4 6 8 10 12

Trang 26

B ng 13.3 ả S n l ả ư ng m t s s n ph m nụng nghi p và ợ ộ ố ả ẩ ệ cụng nghi p c a Trung Qu c n ệ ủ ố ăm 2001

Lương thực Than Dầu mỏ Thép

Trang 27

Đ c ặ đi m phát tri n kinh t Trung Qu c ể ể ế ố

Trang 28

Đông á là khu v c có dân s r t ự ố ấ đông Hi n nay ệ các nư c và vùng lãnh th trong khu v c có s phát ớ ổ ự ự tri n nhanh và m t s tr thành các n n kinh t ể ộ ố ở ề ế

m nh c a th gi i Nh t B n là n ạ ủ ế ớ ậ ả ư c công nghi p ớ ệ phát tri n cao Hàn Qu c , Đài Loan là n ể ố ư c và ớ vùng lãnh th công nghi p m i Trung Qu c có ổ ệ ớ ố

n n kinh t phát tri n nhanh và ề ế ể đ y ti m n ầ ề ăng.

Trang 29

C ng c ủ ố

Câu 1: D a vào b ng 13.2 em hãy tính cán cân xu t nh p ự ả ấ ậ

kh u c a các n ẩ ủ ư c Đông á, r i x p th t các n ớ ồ ế ứ ự ư c theo giá ớ

tr cán cân xu t nh p kh u t l n ị ấ ậ ẩ ừ ớ đén nh ? ỏ

Què c gia

Tiªu c hÝ NhËt B¶n Trung Quèc Hµn Quèc

XuÊt khÈu 403,50 266,620 150,44 NhËp khÈu 349,09 243,520 141,10 C¸n c©n

xuÊt nhËp

Trang 30

Câu 2; Đi n vào ô tr ng ề ố đ hoàn thành s ể ơ đ sau: ồ

Các ngành CN đ ng ứ đ u th gi i c a Nh t B n ầ ế ớ ủ ậ ả

Trang 31

Câu 2: Đi n vào ô tr ng ề ố đ hoàn thành s ể ơ đ sau: ồ

Ngày đăng: 09/01/2021, 05:34

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w