1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Khái niệm số thập phân | Toán học, Lớp 5 - Ôn Luyện

26 24 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 26
Dung lượng 452,26 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

KHÁI NI M S TH P PHÂN Ệ Ố Ậ

Trang 2

; 10 1

Phân s th p phân ố ậ

Trang 4

hay mCòn được vi t thành 0,1 mế

10 1

* 1 cm hay m Còn được vi t thành 0,01 mế

100 1

Trang 6

10 1

•1 cm hay còn được vi t thành ế0.01m

Trang 8

0,1 = 0,01 =

Trang 9

m dm cm mm

Trang 13

0,5 = 0,07 =

b yả0,009 Đ c là: không ph y không không chín ọ ẩ

Trang 15

Luy n t p ệ ậ

b) C c phõn s th p phõnỏ ố ậ được vi t thànhế 0,5; 0,07; 0,009

C c s 0,1; 0,01; 0,001; 0,5; 0,07; 0,009 g i là c c s th p phõnỏ ố ọ ỏ ố ậ

1000 9

;

100 7

;

10 5

a) Các phân s th p phânố ậ        đ c vi t thànhượ ế  0,1; 0,01; 

Bài1: Đ c các phân s th p ph n và s th p phân trên các v ch c a tia ọ ố ậ ấ ố ậ ạ ủ số

1 2 3 4 5 6 7 8 9

0 10 10 10 10 10 10 10 10

10 1

a) 0,1 0,2 0,3 0,4 0,5 0,6 0,7 0,8 0,9

Trang 16

0 10 10 10 10 10 10 10 10 10 1

b) Các phân s th p phânố ậ được vi t thànhế 0,5; 0,07; 0,009

Các s 0,1; 0,01; 0,001; 0,5; 0,07; 0,009 g i là các s th p phânố ọ ố ậ

Trang 17

0 10 10 10 10 10 10 10 10 10 1

b)

0,1 0,2 0,3 0,4 0,5 0,6 0,7 0,8 0,9

1 2 3 4 5 6 7 8 9

Trang 18

m 10

5

m

m 1000

2

kg

kg 1000

4

m

m 100

3

m

m 1000

8

kg

kg 1000

6

0,7m

m 10

Bài 1: Đ c các phân s th p ph n và s th p phân trên các v ch c a tia sọ ố ậ ấ ố ậ ạ ủ ố

Bài 2: Vi t s th p phân thích h p vào ch ch m ( theo m u):ế ố ậ ợ ỗ ấ ẫ

V

Trang 19

m 10

Bài 1 Đ c các phân s th p ph n và s th p phân trên các v ch c a tia sọ ố ậ ấ ố ậ ạ ủ ố

Bài 2: Vi t s th p phân thích h p vào ch ch m ( theo m u):ế ố ậ ợ ỗ ấ ẫ

0,5m

m 10

5

0,002m

m 1000

2

0,004kg

kg 1000

4

0,03m

m 100

3

0,008m

m 1000

8

0,006kg

kg 1000 6

Trang 20

m dm cm mm Vi t phân s th p phânế ố ậ Vi t s th p phânế ố ậ

Trang 22

Bài 1:Đ c các phân s th p ph n và s th p phân trên các v ch c a tia sọ ố ậ ấ ố ậ ạ ủ ố

Bài 2: Vi t s th p phân thích h p vào ch ch m ( theo m u):ế ố ậ ợ ỗ ấ ẫ

Bài3:Vi t phân s th p phân và s th p phân thích h p vào ch ch m(theo ế ố ậ ố ậ ợ ố ấ

m u)ẫ

a) 5/10 =…

.0,5 0,1

0,05 0,01

B

C D A

Trang 23

Bài 1:Đ c các phân s th p ph n và s th p phân trên các v ch c a tia sọ ố ậ ấ ố ậ ạ ủ ốBài 2: Vi t s th p phân thích h p vào ch ch m ( theo m u): ế ố ậ ợ ỗ ấ ẫ

Bài3:Vi t phân s th p phân và s th p phân thích h p vào ch ế ố ậ ố ậ ợ ố

ch m(theo m u) ấ ẫ

b) 35/100=…

.0,5

0, 35 0,035

Trang 24

Bài 1:Đ c các phân s th p ph n và s th p phân trên các v ch c a tia sọ ố ậ ấ ố ậ ạ ủ ốBài 2: Vi t s th p phân thích h p vào ch ch m ( theo m u): ế ố ậ ợ ỗ ấ ẫ

Bài3:Vi t phân s th p phân và s th p phân thích h p vào ch ế ố ậ ố ậ ợ ố

.0,7

D B

B

Trang 25

Bài 1:Đ c các phân s th p ph n và s th p phân trên các v ch c a tia sọ ố ậ ấ ố ậ ạ ủ ốBài 2: Vi t s th p phân thích h p vào ch ch m ( theo m u): ế ố ậ ợ ỗ ấ ẫ

Bài3:Vi t phân s th p phân và s th p phân thích h p vào ch ế ố ậ ố ậ ợ ố

ch m(theo m u) ấ ẫ

d) 56/1000=…

.0,0056

0, 056 0,005

Trang 26

Luy n t p: ệ ậ

Bài 1: Đ c các phân s th p ph n và s th p phân trên các v ch ọ ố ậ ấ ố ậ ạ

c a tia s ủ ố

Bài 2: Vi t s th p phân thích h p vào ch ch m ( theo m u): ế ố ậ ợ ỗ ấ ẫ

Bài3:Vi t phân s th p phân và s th p phân thích h p vào ch ế ố ậ ố ậ ợ ố

Ngày đăng: 09/01/2021, 04:35

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w