[r]
Trang 2Toán:
120 < 1230
Trang 3Bài m i: ớ
Trang 41 So sánh các c p s sau: ặ ố
Ví d 1 ụ
Toán:
Vì 100000 có nhi u ch s h n nên: ề ữ ố ơ 100 000 > 99 999
99 999 < 100 000
100000 > 99999
Trang 5* So sánh 76200 và 76199
Ví d 2 ụ
Toán:
- Vì hai s này có s ch s b ng nhau, nên ta so sánh ố ố ữ ố ằ các c p ch s cùng hàng k t trái qua ph i ặ ữ ố ể ừ ả
- Các c p ch s hàng ch c nghìn, ặ ữ ố ụ
hàng nghìn nh nhau ư
- hàng trăm có 2 > 1 Ở
Trang 62 So sánh các s có 5 ch s : ố ữ ố
S nào có nhi u ch s h n thì l n h n ố ề ữ ố ơ ớ ơ
S nào có ít ch s h n thì bé h n ố ữ ố ơ ơ
99 999 < 100 000
100 000 > 99 999
N u hai s có s ch s b ng nhau thì so sánh t ng c p ch ế ố ố ữ ố ằ ừ ặ ữ
s cũng 1 hàng t trái sang ph i ố ở ừ ả
25 672 > 25 638
70 645 > 69 982
N u hai s có các c p ch s hàng ch c nghìn, ế ố ặ ữ ố ở ụ
hàng nghìn, hàng trăm, hàng ch c, và hàng đ n v ụ ơ ị
đ u b ng nhau thì hai s đó b ng nhau ề ằ ố ằ
34 859 = 34 859
Toán:
Trang 799 999 100 000 99 999 < 100 000
35 276 35 275 35 276 > 35 275
8000 7999 + 1 8000 = 7999 + 1
4589 10 001 4589 < 10 001
BÀI S 1 : Ố > < =
4589 10 001
8000 7999 + 1
3527 3519
35 276 35 275
99 999 100 000
86 573 96 573
3527 3519 3527 > 3519 86 573 96 573 86 573 < 96 573
Toán:
Trang 889 999 90 000
67 628 67 728
69 731 69 713
89 156 98 516
79 650 79 650 78 659 76 860
89 999 < 90 000
67 628 < 67 728
69 731 > 69 713
89 156 < 98 516
79 650 = 79 650 78 659 > 76 860
BÀI S 2: Ố > < =
89 156 98 516
69 731 69 713
79 650 79 650
67 628 67 728
89 999 90 000
78 659 76 860
Toán:
Trang 9BÀI S 3 : Ố
a) Tìm s l n nh t trong các s sau: ố ớ ấ ố
83 269; 92 368; 29 863; 68 932
83 269 92 368
29 863 68 932
b) Tìm s bé nh t trong các s sau: ố ấ ố
74 203; 100 000; 54 307; 90 241
74 203 100 000
54 307 90 241
B
C
Ch n đáp án đúng ọ
Toán:
Trang 10BÀI S 4 : Ố
a) Vi t các s sau theo th t t bé đ n l n: ế ố ứ ự ừ ế ớ
30 620; 8258; 31 855; 16 999
8258; 16 999; 30 620; 31 855
Toán:
Trang 11• D n h c sinh v nhà h c bài ặ ọ ề ọ
Toán:
Trang 12Chúc th y cô m nh kho , ầ ạ ẻ
H n g p l i ẹ ặ ạ