THI TÀI THI TÀI.[r]
Trang 1D Y T T D Y T T Ạ Ạ Ố Ố H C T T H C T T Ọ Ọ Ố Ố
10 000
BÀI 4:
Trang 3Ki m tra bài cũ: ể
Câu nào đúng? Câu nào sai?
b) H là đi m gi a c a hai đi m C và D ể ở ữ ủ ể
Trang 4Toán
Trang 51) So sánh hai s : ố
- S nào có ít ch s h n thì bé h n ố ữ ố ơ ơ
10 000 … 9999
- S nào có nhi u ch s h n thì l n h n ố ề ữ ố ơ ớ ơ
Toán
SO SÁNH CÁC S TRONG PH M VI 10 000 Ố Ạ
<
>
Trang 62) 9000 … 8999
Toán
SO SÁNH CÁC S TRONG PH M VI 10 000 Ố Ạ
6579 … 6580
9 8 vì hàng nghìn có 9 > 8 ở
vì các ch s hàng nghìn đ u là 6, các ch ữ ố ề ữ
s hàng trăm đ u là 5, nh ng hàng ch c có ố ề ư ở ụ
7 < 8
>
<
N u hai s có cùng s ch s thì so sánh ế ố ố ữ ố
t ng c p ch s cùng m t hàng, k t trái ừ ặ ữ ố ở ộ ể ừ
Trang 73) 1965 … 1965
N u hai s có cùng s ch s và ế ố ố ữ ố
t ng c p ch s cùng m t hàng đ u ừ ặ ữ ố ở ộ ề
Toán
SO SÁNH CÁC S TRONG PH M VI 10 000 Ố Ạ
1 9 6 5 = 1 9 6 5
Trang 8Bài t p 1: ậ
1999……2000 1942……998
900 + 9……9009
6742……6722
9156……6951 9650……9651
6591……6591 1965……1956
a) Đi n d u th ch h p vào ch ch m: ề ấ ớ ợ ỗ ấ
>
<
>
909
<
<
>
>
=
LUY N T P Ệ Ậ
Trang 9Bài t p 2: ậ
LUY N T P: Ệ Ậ
600 cm……6 m
1 km……985 m
797 mm……1 m
50 phút……1 giờ
60 phút……1 giờ
70 phút……1 giờ
a) Đi n d u thích h p vào ch ch m: ề ấ ợ ỗ ấ
b) Đi n d u thích h p vào ch ch m ề ấ ợ ỗ ấ :
1gi 15 phút … 55 phút ờ 1 gi r ờ ưỡ i… 90 phút
>
=
<
<
>
6 m
1000 mm
1 gi ờ
60 phút
60 phút
75 phút > 90 phút =
Trang 10THI TÀI
Trang 11Trũ ch i: nhanh m t, nhanh ơ ắ tay
X p theo th t t b đ n l n ế ứ ự ừ ộ ế ớ X p theo th t t l n đ n b ế ứ ự ừ ớ ế ộ
4375
4537
4753 4735
4800
6901
6190
6091
Trang 13KINH CHUC QUY THÂY CÔ ́ ́ ́ ̀