[r]
Trang 1BÀI 5: PHÉP C NG CÁC S Ộ Ố TRONG PH M VI 10 000 Ạ
Trang 2Đi n d u >, <, =ề ấ
6783…6779
1967…1976
>
<
Trang 3L y 2 s m i s có 4 chấ ố ỗ ố ữ s ố
Đ t tính và tính c ng v i 2 s đóặ ộ ớ ố Nêu cách đ t tính vàặ tính
Quy t c c ng hai s có 4 ch sắ ộ ố ữ ố
Trang 44987 3645
+
3 6 8
Trang 5PHÉP C NG CÁC S Ộ Ố
Trang 6Phép c ng các s trong ph m vi 10 000 ộ ố ạ
Bài 1: Tính
9
5341
1488
+
9261
7915 1346
+
7075
4507 2568
+
9043
8425 618
+ 2
8
6
Trang 7Phép c ng các s trong ph m vi 10 000 ộ ố ạ
Bài 2: Đ t tính r i tínhặ ồ
7465
5716
1749
+
6564
707 5857 +
Trang 8Phép c ng các s trong ph m vi 10 000 ộ ố ạ
Bài 3:
Đ i M t tr ng độ ộ ồ ược 3680 cây, đ i Hai ộ
tr ng đồ ược 4220 cây
H i c hai đ i tr ng đỏ ả ộ ồ ược bao nhiêu cây?
Trang 9Phép c ng các s trong ph m vi 10 000 ộ ố ạ
Bài 3: Tóm t t: ắ
Đ i M t tr ng: 3680 cây ộ ộ ồ
Đ i Hai tr ng : 4220 cây ộ ồ
C hai đ i tr ng: ả ộ ồ
… cây ?
Bài gi i: ả
C hai đ i tr ng đ ả ộ ồ ượ c
s cây là: ố
Đáp s : 7900 cây ố + 4220 = 7900 (cây) 3680
Trang 10Bài 4: Nêu tên trung đi m m i c nh c a ể ỗ ạ ủ
hinh ch nh t ABCD ữ ậ
M
Q
P
N
Trang 11Chúc các em h c gi i ! ọ ỏ