[r]
Trang 1Bài 17:
M t s ch c năng khác ộ ố ứ
M t s ch c năng khác ộ ố ứ
Trang 2Câu h i : ỏ Hãy cho bi t ch c năng c a m i nút ế ứ ủ ỗ
l nh sau ệ
Căn l trái ề Căn l ph i ề ả Căn gi a ữ
Ch n c ch ọ ỡ ữ
Căn th ng 2 l ẳ ề
Gi m l ả ề Tăng lề
Ch in đ m ữ ậ
Ch in nghiêng ữ
Ch n phông ọ
ch ữ
Trang 3N i dung ộ
Xem văn b n trả ước khi
in
4
Đ nh d ng ki u danh ị ạ ể
sách
1
Ng t trangắ
2
Đánh s trangố
3
In văn b nả
5
Trang 4I Đ nh d ng ki u danh sách ị ạ ể
CÁC MÓN ĂN CHÍNH
Mì xào dòn
Gà b c xôiọ
Bò típ mỳ
V t t n thu c ị ầ ố
b cắ
Rùa gi c yả ầ
TH I GIAN BI U Ờ Ể
1 T p th d cậ ể ụ
2 V sinh cá nhânệ
3 Ăn sáng
4 Làm bài t p ậ ở nhà
5 Ngha nh cạ
6 N u c mấ ơ
Li t kê không th t -> ệ ứ ự Ký hi u ệ
đ u dòng ầ
Li t kê th t -> ệ ứ ự Đánh s ố
Các d ng ạ
Danh sách
Trang 5I Đ nh d ng ki u danh sách ị ạ ể
- Cách 1:
- Cách 1: Ch n ọ Format -> Bullets and Numbering
Trang 6I Đ nh d ng ki u danh sách ị ạ ể
-> Xu t hi n h p h i tho iấ ệ ộ ộ ạ
-> Xu t hi n h p h i tho iấ ệ ộ ộ ạ-> Ch n 1 ki u ->Nháy OK-> Ch n 1 ki u ->Nháy OKọọ ểể
S ố
th ứ tự
Kí
hi u ệ
Trang 7I Đ nh d ng ki u danh sách ị ạ ể
- Cách 2:
- Cách 2: S d ng các nút l nh ử ụ ệ Bullet ho c ặ Numbering
Đánh
s th ố ự
tự
Đánh
kí hi uệ
* L u ý: ư Đ b đ nh d ng ki u danh sách ể ỏ ị ạ ể
c a m t ph n văn b n, ta ch c n ch n ủ ộ ầ ả ỉ ầ ọ
ph n văn b n đó r i nháy nút ầ ả ồ Bullet ho c ặ Numbering
Trang 8II Ng t trang và đánh s trang ắ ố
Trang 9II Ng t trang và đánh s trang ắ ố
Dòng m côiồ
B ng bi u, s đ n m 2 ả ể ơ ồ ằ
trang
M c đ cu i trangụ ề ở ố
B t đ u 1 chắ ầ ương, 1 ph n ầ
m iớ
1 Ng t trangắ
a Trường h p c n ng t trang:ợ ầ ắ
Trang 10II Ng t trang và đánh s trang ắ ố
1 Ng t trangắ
b Cách th c hi n:ự ệ
- B ướ c 1: Đ t con tr so n th o v trí ặ ỏ ạ ả ở ị
mu n ng t trang ố ắ
- B ướ c 2: Ch n ọ Insert -> Break… r i ch n ồ ọ
Page break
- B ướ c 3: Nháy ch n ọ OK
* Chú ý: Có th dùng t h p phím nóng ể ổ ợ
Ctrl+Enter
đ ng t trang ể ắ
Trang 11II Ng t trang và đánh s trang ắ ố
2 Đánh s trangố
a Các v trí c a s trang ị ủ ố
- V trí ( ị position ):
+ Đ u trang ( ầ Header ) + Cu i trang ( ố Footer )
- Căn l ( ề Alignment ):
+ Trái ( Left ) + Ph i ( ả Right ) + Gi a ( ữ Center )
Trang 12II Ng t trang và đánh s trang ắ ố
2 Đánh s trangố
b Cách th c hi n ự ệ
- B ướ c 1: Ch n ọ Insert -> Page
Number… ->xhhht
Đánh s ố trang đ u ầ tiên
Đánh s ố trang đ u ầ tiên
V trí ị
(đ u trang, cu i ầ ố
trang)
Căn lề
(trái, ph i, ả
gi a) ữ
- B ướ c 2:
Ch n v trí và ọ ị
căn lề
- B ướ c 3: Nháy
OK
Trang 13III In văn b n ả
1 Xem trước khi in
- Cách th c hi n: ự ệ
+ Cách 1: Ch n ọ File -> Print preview + Cách 2: Nháy nút Print preview trên thanh Standard
Trang 14Ch n s trang ọ ố
Ch n s trang ọ ố
trên màn hình
trên màn hình
T l xemỷ ệ
T l xemỷ ệ
Đóng c a ử
Đóng c a ử
sổ
sổ
Trang 15III In văn b n ả
2 In văn b n ra gi yả ấ
- Cách th c hi n: ự ệ
+ Cách 1: Ch n ọ File -> Print
+ Cách 2: Nh n t h p phím ấ ổ ợ Ctrl+P + Cách 3: Nháy nút Print trên thanh
Standard
Trang 16III In văn b n ả
2 In văn b n ra gi yả ấ
- H p tho i Print: ộ ạ
In toàn
In toàn
S b n in ố ả
thể
Tên máy in
In trang hi n ệ
t i ạ
Trang 17GHI NH Ớ
I Đ nh d ng ki u danh sách ị ạ ể
II Ng t trang và đánh s trang ắ ố
III In văn b n ả
Ng t trang: ắ Ch n l nh ọ ệ Insert Break r i ch n ồ ọ Page break
ho c s d ng t h p phím ặ ử ụ ổ ợ Ctrl + Enter
Đánh s trang: ố Ch n l nh ọ ệ Insert Page Number …
Xem tr ướ c khi in: Ch n l nh ọ ệ File Print Preview
In văn b n: ả Dùng l nh ệ File Print… ho c ặ (Ctrl + P)