Cách trình bày... Cách trình bày.[r]
Trang 1"N u b n không ch u khó h c, làm bài t p thì tài li u này cũng không th giúp b n" ế ạ ị ọ ậ ệ ể ạ
H c t t c các ch ọ ấ ả ươ ng
Các chú ý là ph n màu vàng đi kèm v i m i bài t p ầ ớ ỗ ậ
N m v ng ý nghĩa c a các hàm, các công c tin ng d ng đ có th ch đ ng trong bài làm ắ ữ ủ ụ ứ ụ ể ể ủ ộ
c a mình ủ
Chúc các b n đ t k t qu t t ! ạ ạ ế ả ố
Trang 2"N u b n không ch u khó h c, làm bài t p thì tài li u này cũng không th giúp b n" ế ạ ị ọ ậ ệ ể ạ
N m v ng ý nghĩa c a các hàm, các công c tin ng d ng đ có th ch đ ng trong bài làm ắ ữ ủ ụ ứ ụ ể ể ủ ộ
Trang 3Bài 2
H và Tên ọ Đi m thi ể Lo i ạ Dân t c ộ Khu v c ự
B ng qui đ nh tính đi m UT2 ả ị ể (S d ng cho Vlookup) ử ụ
Câu 2
1 Copy toàn b d li u xu ng ộ ữ ệ ố
2 Ch n toàn b mi n c s d li u (g m dòng đ u ch a tên tr ọ ộ ề ơ ở ữ ệ ồ ầ ứ ườ ng và các b n ghi là các dòng d li u t ả ữ ệ ươ ng ng phía d ứ ướ i)
3 Data/Sort
4 Ch n các tr ọ ườ ng c n s p x p theo yêu c u đ u bài (t i đa 3 tr ầ ắ ế ầ ầ ố ườ ng)
H và Tên ọ Đi m thi ể Lo i ạ Dân t c ộ Khu v c ự
Câu 3
H và Tên ọ Đi m thi ể Lo i ạ Dân t c ộ Khu v c ự
Trang 4D ươ ng 9 Khá Kinh 2
Câu 4 Advanced Filter
Đ l p mi n đi u ki n c n li t kê t t c các tr ể ậ ề ề ệ ầ ệ ấ ả ườ ng h p có th x y ra t yêu c u đ u bài ợ ể ả ừ ầ ầ
TH1: Lo i gi i, 1<=khu v c<3, 17<t ng đi m<=20 ạ ỏ ự ổ ể TH2: Lo i khá, 1<=khu v c<3, 17<t ng đi m<=20 ạ ự ổ ể
M i tr ỗ ườ ng h p là m t dòng trong mi n đi u ki n ợ ộ ề ề ệ
Mi n đi u ki n ề ề ệ
Lo i ạ Khu v c ự Khu v c ự T ng đi m ổ ể T ng đi m ổ ể
H và Tên ọ Đi m thi ể Lo i ạ Dân t c ộ Khu v c ự
Câu 5 Subtotal
B1: S p x p d li u theo chi u tăng ho c gi m c a tr ắ ế ữ ệ ề ặ ả ủ ườ ng phân nhóm
B2: Áp d ng ch c năng Subtotal ụ ứ
H và Tên ọ Đi m thi ể Lo i ạ Dân t c ộ Khu v c ự
43 Gi i Total ỏ
68.5 Khá Total
71 TB Total 182.5 Grand Total
Trang 5Câu 6
H và Tên ọ Đi m thi ể Lo i ạ Dân t c ộ Khu v c ự
Câu 7
Câu 8
Câu 9 Tính trung bình đi m thi c a các thí sinh t t nghi p lo i TB và dân t c Tày ho c Mông ể ủ ố ệ ạ ộ ặ Câu 10 Tìm s thí sinh t t nghi p lo i (Khá ho c TB) và thu c khu v c (1 ho c 2) ố ố ệ ạ ặ ộ ự ặ
Câu 9 Mi n đi u ki n ề ề ệ
Tính dùng hàm DAVERAGE
Err:504
Câu 10 Mi n đi u ki n ề ề ệ
Trang 6Tính dùng hàm DCOUNT
Err:504
(Cách khác, tính dùng hàm DCOUNTA, đ m theo tr ế ườ ng H và Tên) ọ
Err:504
*Chú ý:
V i các hàm tính c s d li u DSUM, DAVERAGE,… ớ ơ ở ữ ệ
C n th c hi n l p mi n đi u ki n gi ng nh l p mi n đi u ki n trong Advanced Filter ầ ự ệ ậ ề ề ệ ố ư ậ ề ề ệ
C ch ho t đ ng c a các hàm c s d li u này là: L c d li u theo mi n đi u ki n sau đó tính toán trên mi n d li u v a ơ ế ạ ộ ủ ơ ở ữ ệ ọ ữ ệ ề ề ệ ề ữ ệ ừ
l c tùy theo ch c năng b n ch n có th là tính t ng, trung bình, max, min ọ ứ ạ ọ ể ổ
Trang 7UT1 UT2 T ng đi m ổ ể K t qu ế ả
1.5 1 16.5 Tr ượ t
1 1.5 18.5 Tr ượ t
1.5 1 13.5 Tr ượ t
1.5 0 18.5 Tr ượ t
2 Ch n toàn b mi n c s d li u (g m dòng đ u ch a tên tr ọ ộ ề ơ ở ữ ệ ồ ầ ứ ườ ng và các b n ghi là các dòng d li u t ả ữ ệ ươ ng ng phía d ứ ướ i)
UT1 UT2 T ng đi m ổ ể K t qu ế ả
1.5 0 18.5 Tr ượ t
1.5 1 16.5 Tr ượ t 1.5 1 13.5 Tr ượ t
1 1.5 18.5 Tr ượ t
UT1 UT2 T ng đi m ổ ể K t qu ế ả
1.5 1 16.5 Tr ượ t
Trang 80 1 10 Tr ượ t
1.5 1 13.5 Tr ượ t
1.5 0 18.5 Tr ượ t
UT1 UT2 T ng đi m ổ ể K t qu ế ả
1.5 0 18.5 Tr ượ t
UT1 UT2 T ng đi m ổ ể K t qu ế ả
48
1.5 0 18.5 Tr ượ t
1.5 1 16.5 Tr ượ t
1.5 1 13.5 Tr ượ t
77.5
1 1.5 18.5 Tr ượ t
80.5 206
Trang 9UT1 UT2 T ng đi m ổ ể K t qu ế ả
1.5 0 18.5 Tr ượ t
1.5 1 16.5 Tr ượ t
1.5 1 13.5 Tr ượ t
1 1.5 18.5 Tr ượ t
Grand Count
Trang 10C ch ho t đ ng c a các hàm c s d li u này là: L c d li u theo mi n đi u ki n sau đó tính toán trên mi n d li u v a ơ ế ạ ộ ủ ơ ở ữ ệ ọ ữ ệ ề ề ệ ề ữ ệ ừ
Trang 11Bài 2
Câu 1
S bôngố Năng su tấ
Đ l ch chu nộ ệ ẩ 9.955615788 0.364495738
Phương sai 99.11428571 0.132857143
* Chú ý: Cách trình bày
Câu 2 Tính h s tệ ố ương quan, hi p phệ ương sai c a s bông và năng su tủ ố ấ
H s tệ ố ương quan: 0.661379394
* C n n m đầ ắ ược ý nghĩa c a h s tủ ệ ố ương quan
1 N u tr tuy t đ i c a h s tế ị ệ ố ủ ệ ố ương quan khá g n 0 thì coi nh gi a X, Y không có tầ ư ữ ương quan tuy n tínhế
2 N u tr tuy t đ i c a h s tế ị ệ ố ủ ệ ố ương quan khá g n 1 (>=0.75) thì có th nói gi a X, Y có tầ ể ữ ương quan tuy n tính m nhế ạ
3 N u h s tế ệ ố ương quan âm thì g i là tọ ương quan ngh ch bi nị ế
Câu 3 Tìm đường h i quy tuy n tính gi a năng su t và s bôngồ ế ữ ấ ố
Năng su t ấ Y
Tìm phương trình h i quy tuy n tính d ng Y = aX + bồ ế ạ
S d ng hàm LINESTử ụ
0.024214471 0.041654656
Phương trình c n tìm: Y = 0.024214 X + 0.041655ầ
* Chú ý:
1 Khi s d ng hàm LINEST bao gi cũng ch n mi n d li u c a bi n Y trử ụ ờ ọ ề ữ ệ ủ ế ước
2 K t qu tìm đế ả ược, giá tr b luôn cu i cùngị ở ố
3 Hàm Linest đượ ử ục s d ng d ng công th c m ng theo chi u ngangở ạ ứ ả ề
3 Hàm này s d ng khi đ u bài đã cho bi t trử ụ ầ ế ước ho c m c nhiên gi a X, Y có quan h tuy n tính r i, ặ ặ ữ ệ ế ồ
ta ch vi c s d ng hàm đ tìm ra các h s ỉ ệ ử ụ ể ệ ố
4 C n bi t cách x lý v i bài toán trong trầ ế ử ớ ường h p Y = anXn+…+a2X2+a1X1+b Xem bài cho thêmợ
Câu 4 Tính t n su t c a s bông d a trên mi n phân t 150, 160, 170, 180, 190ầ ấ ủ ố ự ề ổ
Trang 12170 9
0
* Chú ý:
1 Cách trình bày Mi n phân t có th đ d ng hàng cũng đề ổ ể ể ở ạ ược tuy nhiên đây b trí d ng c t song song v i k t qu đ d theo dõiở ố ở ạ ộ ớ ế ả ể ễ
2 Hàm frequency đượ ử ục s d ng d ng 'công th c m ng' theo chi u d cở ạ ứ ả ề ọ
3 S ô k t qu bao gi cũng nhi u h n s ô d li u c a mi n phân t 1 ôố ế ả ờ ề ơ ố ữ ệ ủ ề ổ
4 C n bi t cách t o mi n phân t t đ ng khi mi n phân t có r t nhi u m c mà không th t t o m t cách th côngầ ế ạ ề ổ ự ộ ề ổ ấ ề ố ể ự ạ ộ ủ
Câu 5 Tìm giá tr phân b F (Fisher) v i m c ý nghĩa 0.05, b c t do m t 15, b c t do hai 5ị ố ớ ứ ậ ự ộ ậ ự
Dùng hàm FINV
4.618759116
Câu 6 Tìm giá tr phân b T (Student) v i m c ý nghĩa 0.05, b c t do 15ị ố ớ ứ ậ ự
Dùng hàm TINV
2.131449546
Trang 13164 164 165 166 163 164 165
1 N u tr tuy t đ i c a h s tế ị ệ ố ủ ệ ố ương quan khá g n 0 thì coi nh gi a X, Y không có tầ ư ữ ương quan tuy n tínhế
2 N u tr tuy t đ i c a h s tế ị ệ ố ủ ệ ố ương quan khá g n 1 (>=0.75) thì có th nói gi a X, Y có tầ ể ữ ương quan tuy n tính m nhế ạ
3 Hàm này s d ng khi đ u bài đã cho bi t trử ụ ầ ế ước ho c m c nhiên gi a X, Y có quan h tuy n tính r i, ặ ặ ữ ệ ế ồ
4 C n bi t cách x lý v i bài toán trong trầ ế ử ớ ường h p Y = anXn+…+a2X2+a1X1+b Xem bài cho thêmợ
Tính t n su t c a s bông d a trên mi n phân t 150, 160, 170, 180, 190ầ ấ ủ ố ự ề ổ
Trang 141 Cách trình bày Mi n phân t có th đ d ng hàng cũng đề ổ ể ể ở ạ ược tuy nhiên đây b trí d ng c t song song v i k t qu đ d theo dõiở ố ở ạ ộ ớ ế ả ể ễ
4 C n bi t cách t o mi n phân t t đ ng khi mi n phân t có r t nhi u m c mà không th t t o m t cách th côngầ ế ạ ề ổ ự ộ ề ổ ấ ề ố ể ự ạ ộ ủ
Tìm giá tr phân b F (Fisher) v i m c ý nghĩa 0.05, b c t do m t 15, b c t do hai 5ị ố ớ ứ ậ ự ộ ậ ự
Trang 15158 159 157
Trang 17Bài 1 Tính các th ng kê c b n và t ch c đố ơ ả ổ ứ ồ
B ng s li u chi u dài 30 con cáả ố ệ ề
Chuy n d li u thành d ng c tể ữ ệ ạ ộ
Chi u dài 30 con cáề
25
24
37 3 Kurtosis nh n giá tr âm (-0.21018) nên đậ ị ường m t đ tù h n đậ ộ ơ ường m t đ chu n t cậ ộ ẩ ắ
35 4 Skewness nh n giá tr dậ ị ương (0.300713) nên đường m t đ l ch ph i so v i đậ ộ ệ ả ớ ường m t đ chu n t cậ ộ ẩ ắ
40 5 Kurtosis và Skewness đ u n m trong kho ng [-2,2] nên có th coi s li u là x p x chu n ề ằ ả ể ố ệ ấ ỉ ẩ
26 Nh n xét chung: S li u cân đ i, không đậ ố ệ ố ượ ậc t p trung tuy nhiên giá tr kurtosis, skewness nh , khá g n 0 nên kh năng x p x phân ph i chu n là tị ỏ ầ ả ấ ỉ ố ẩ ương
Trang 1834 đ i t tố ố 19
20
* Chú ý:
1 Vì đây ta ch th c hi n th ng kê mô t v i m t đ c tính 'chi u dài cá' nên ph i đ s li u dở ỉ ự ệ ố ả ớ ộ ặ ề ả ể ố ệ ướ ại d ng m t c t ho c m t hàngộ ộ ặ ộ
n u đ nguyên d ng hình ch nh t, máy s hi u m i c t là m t đ c tính.ế ể ở ạ ữ ậ ẽ ể ỗ ộ ộ ặ
Bin
10
46 50 More
Nh n xét:ậ
1 T n s xu t hi n trong các kho ng (18,22), (22,26), (26,30), (30,34), (34,38) là nhi u nh tầ ố ấ ệ ả ề ấ
2 Hình d ng t ch c đ (so v i d ng hình chuông) cho th y dãy s li u kh o sát v chi u dài cá có thạ ổ ứ ồ ớ ạ ấ ố ệ ả ề ề ể coi là tuân theo lu t chu nậ ẩ
* Chú ý:
1 Đ i v i t ch c đ , d li u có th đ d ng hàng, c t, hay m t mi n hình ch nh tố ớ ổ ứ ồ ữ ệ ể ể ở ạ ộ ộ ề ữ ậ
2 Giá tr nh nh t c a mi n phân t ph i nh h n giá tr nh nh t c a dãy s li u kh o sátị ỏ ấ ủ ề ổ ả ỏ ơ ị ỏ ấ ủ ố ệ ả
3 Giá tr l n nh t c a mi n phân t ph i l n h n giá tr l n nh t c a dãy s li u kh o sátị ớ ấ ủ ề ổ ả ớ ơ ị ớ ấ ủ ố ệ ả
Trang 194 Khi v t ch c đ , n u ch n nhãn cho mi n Input Range thì cũng ph i ch n nhãn cho mi n Bin Rangeẽ ổ ứ ồ ế ọ ề ả ọ ề
N u không ch n nhãn cho mi n Input Range thì cũng không đế ọ ề ược ch n nhãn cho mi n Bin Range n u không k t qu s saiọ ề ế ế ả ẽ
Bài 2
Confidence Level(95.0%) 7.918793939 Confidence Level(95.0%) 4.747915171
Phân tích k t qu thu đế ả ược:
1 Mean cho ta giá tr trung bình c a dãy sị ủ ố
2 Median cho ta giá tr đi m gi a c a dãy sị ể ữ ủ ố
Giá tr (|mean-median|/mean)ị
C 2 giá tr tính đả ị ược đ u > 0.1 nên s li u c a X và Y là không cân đ i, s li u c a Y là cân đ i h n X (vì giá tr tính đề ố ệ ủ ố ố ệ ủ ố ơ ị ược nh h n)ỏ ơ
3 Phương sai m u hay đ l ch chu n m u cho ta bi t đ phân tán c a s li u xung quanh giá tr trung bình, n u cácẫ ộ ệ ẩ ẫ ế ộ ủ ố ệ ị ế
giá tr này càng nh ch ng t d li u càng t p trungị ỏ ứ ỏ ữ ệ ậ
Giá tr stdev/meanị
C 2 giá tr tính đả ị ược đ u > 0.3 nên s li u c a X và Y là không t p trung, s li u c a Y là t p trung h n Xề ố ệ ủ ậ ố ệ ủ ậ ơ
4 Kurtosis đánh giá đường m t đ phân ph i c a dãy s li u có nh n h n hay tù h n đậ ộ ố ủ ố ệ ọ ơ ơ ường m t đ chu n t c ậ ộ ẩ ắ
Giá tr này c a X, Y đ u n m trong kho ng [-2,2] nên có th coi s li u c a X, Y là x p x chu n Trong đó giá tr Kurtosisị ủ ề ằ ả ể ố ệ ủ ấ ỉ ẩ ị
Trang 20c a đ i lủ ạ ượng Y g n 0 h n nên kh năng x p x chu n c a Y là cao h nầ ơ ả ấ ỉ ẩ ủ ơ
5 Skewness đánh giá đường phân ph i l ch trái hay l ch ph iố ệ ệ ả
Giá tr này c a X, Y đ u n m trong kho ng [-2,2] nên có th coi s li u c a X, Y là x p x chu n Trong đó giá tr Kurtosisị ủ ề ằ ả ể ố ệ ủ ấ ỉ ẩ ị
c a đ i lủ ạ ượng Y g n 0 h n nên kh năng x p x chu n c a Y là cao h nầ ơ ả ấ ỉ ẩ ủ ơ
6 Confidence là n a đ dài kho ng tin c y Kho ng tin c y 95% c a đ i lử ộ ả ậ ả ậ ủ ạ ượng X là (15.33-7.91,15.33+7.91), c a Y là (10.75-4.74,10.75+4.74)ủ
Nh n xét chung: C 2 đ i lậ ả ạ ượng X, Y đ u có th x p x chu n trong đó kh năng x p x chu n c a Y là cao h n Xề ể ấ ỉ ẩ ả ấ ỉ ẩ ủ ơ
Xây d ng t ch c đ c a Xự ổ ứ ồ ủ
Giá tr bị ước tăng c a mi n phân t hủ ề ổ
6
T o c t BINạ ộ
2 8 14 20 26 32 38 44 50
* Nh n xét: ậ
1 T n s xu t hi n c a s li u trong kho ng (2,8);(14,20) là nhi u nh tầ ố ấ ệ ủ ố ệ ả ề ấ
2 Nhìn vào hình d ng c a đ th , so sash v i d ng đạ ủ ồ ị ớ ạ ường hình chuông ta th y kh năng x p x phân ph iấ ả ấ ỉ ố chu n c a X là không caoẩ ủ
0 5 10 15
0 5 10 15
Histogram
Bin