[r]
Trang 2Đ t tính r i tính: ặ ồ
132 x 2
Đ t tính r i tính: ặ ồ
132 x 2
cũ
Trang 3Đo n th ng AB dài 6 cm, đo n th ng CD dài 2 cm H i ạ ẳ ạ ẳ ỏ
đo n th ng AB dài g p m y l n đo n th ng CD ? ạ ẳ ấ ấ ầ ạ ẳ
Tóm t t ắ :
D C
B
2cm
Bài gi i ả
Đ dài đo n th ng AB g p đ dài ộ ạ ẳ ấ ộ
đo n th ng CD m t s l n là: ạ ẳ ộ ố ầ
6 : 2 = 3 (l n) ầ
Đáp s = 3 l n ố ầ
Trang 4Đo n th ng AB dài 6 cm, đo n th ng CD dài 2 cm H i ạ ẳ ạ ẳ ỏ
đo n th ng AB dài g p m y l n đo n th ng CD ? ạ ẳ ấ ấ ầ ạ ẳ
Tóm t t ắ :
D C
B
2cm
Bài gi i ả
Đ dài đo n th ng AB g p đ dài ộ ạ ẳ ấ ộ
đo n th ng CD m t s l n là: ạ ẳ ộ ố ầ
6 : 2 = 3 (l n) ầ
Đáp s = 3 l n ố ầ
?Mu n bi t s l n g p s bé bao nhiêu l n ta ố ế ố ớ ấ ố ầ
ph i làm th nào? ả ế
Mu n bi t s l n g p s bé bao nhiêu l n ta l y s l n ố ế ố ớ ấ ố ầ ấ ố ớ
chia cho s bé ố
Trang 52 Luy n t p ệ ậ :
Bài 1: Tr l i câu h i: ả ờ ỏ
Trong m i hình d ỗ ướ i đây, s hình tròn màu xanh g p ố ấ
m y l n s hình tròn màu tr ng? ấ ầ ố ắ
a)
6 : 2 = 3 (l n) 6 : 2 = 3 (l n) ầ ầ
S hình tròn màu xanh g p 3 l n ố ấ ầ
s hình tròn màu tr ng ố ắ
Trang 6S hình tròn màu xanh g p ố ấ
2 l n s hình tròn màu ầ ố
tr ng ắ
Trang 7S hình tròn màu xanh g p 4 ố ấ
l n s hình tròn màu tr ng ầ ố ắ
Trang 8Tóm t t ắ :
Cam
Cau
20 cây
5 cây
Bài gi i ả
S cây cam g p s cây cau ố ấ ố
v i s l n là : ớ ố ầ
20 : 5 = 4 (l n) ầ
Đáp s : 4 l n ố ầ
2 Luy n t p ệ ậ :
Bài 1:
Bài 2:
Trang 9Bài gi i ả
Con l n g p con ng ng v i s l n là ợ ấ ỗ ớ ố ầ : 42 : 6 = 7 (l n) ầ
Đáp s : 7 l n ố ầ
Tóm t t ắ :
L n: 42 kg ợ
Ng ng: 6kg ỗ
L n g p … l n ng ng ợ ấ ầ ỗ
2 Luy n t p ệ ậ :
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Trang 10Bài gi i ả
Con l n g p con ng ng v i s ợ ấ ỗ ớ ố
l n là : ầ
42 : 6 = 7 (l n) ầ
Đáp s : 7 l n ố ầ
2 Luy n t p ệ ậ :
Bài 1:
Bài 2: Bài 3:
Bài gi i ả
S cây cam g p s cây cau ố ấ ố
v i s l n là : ớ ố ầ
20 : 5 = 4 (l n) ầ
Đáp s : 4 l n ố ầ
Trang 112 Luy n t p ệ ậ :
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Bài 4:Tính chu vi
P Q
3 cm
3 cm
Bài gi i ả Chu vi hình vuông MNPQ là:
3 x 4 = 12 ( cm ) Đáp s : 12 cm ố
Trang 12B
C D
4 cm
5 cm
6 cm
3 cm
Bài gi i ả Chu vi hình t giác MNPQ là: ứ
3 + 4 + 5 + 6 = 18 (cm)
Đáp s : 18 cm ố
b) Hình t giác ABCD : ứ
Bài 4: Tính chu vi :
Trang 132 Luy n t p ệ ậ :
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Bài 4:
Trang 149 5 7
ầ
A = 35; B = 7 A = 35 ; B = 5 A = 54; B = 6
Trang 15Xin trân thành c n n các th y ả ơ ầ
cô giáo và các em h c sinh ọ