1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe máy Yamaha

10 78 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 31,7 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe máy Yamaha

Bảng giá lệ phí trước bạ xe yamaha mới nhất năm 2019 do Bộ tài chính ban hành sẽ chính thức áp dụng để nộp thuế trước bạ cho xe máy từ ngày 10/4/2019.

viết dưới đây của VnDoc.

Phí trước bạ xe máy Yamaha 2019

1337 Xe haibánh YAMAHA 125ZR 124,3 242.000.000

1338 Xe haibánh YAMAHA 125ZR SUPER SPORT 124,3 242.000.000

1339 Xe hai

1340 Xe hai

AVENUE

1341 Xe hai

BIANCO 125 (XC

1344 Xe haibánh YAMAHA BWS(YW125CB) 125 59.000.000

1348 Xe haibánh YAMAHA CYGNUS X 124 40.000.000

1349 Xe hai

Trang 2

1355 Xe hai

bánh YAMAHA FJ-09 (FJ09FC) 847 290.000.000

1356 Xe hai

1357 Xe hai

FORCE 125 (XC

1359 Xe haibánh YAMAHA FZ (FZ16) 153 80.000.000

1360 Xe haibánh YAMAHA FZ-07 (FZ07FC) 689 240.500.000

1361 Xe haibánh YAMAHA FZ-09 (FZ09EC) 847 290.000.000

1362 Xe haibánh YAMAHA FZ1 FAZER 998 284.900.000

1364 Xe haibánh YAMAHA FZ150i 149,8 68.900.000

1365 Xe hai

1366 Xe hai

Trang 3

1367 Xe haibánh YAMAHA FZ1-N 998 234.000.000

1369 Xe hai

1370 Xe hai

1371 Xe hai

1375 Xe haibánh YAMAHA GLADIATOR DX125 123,7 43.500.000

1376 Xe haibánh YAMAHA GPD150-A 155,1 82.000.000

1377 Xe haibánh YAMAHA GTR (BXC125) 124 40.000.000

1379 Xe hai

bánh YAMAHA JUPITER MX KING 150 35.600.000

1380 Xe hai

JUPITER MXKING

1381 Xe hai

JUPITER MXKING

1382 Xe haibánh YAMAHA JYM125 123,7 22.000.000

Trang 4

1384 Xe haibánh YAMAHA MAJESTY YP250 249 185.300.000

1385 Xe haibánh YAMAHA MAXAM CP250 249 150.000.000

1386 Xe hai

1387 Xe hai

1388 Xe hai

1390 Xe haibánh YAMAHA MT-03 302,6 139.000.000

1392 Xe haibánh YAMAHA MT-09 ABS 847 404.500.000

1394 Xe haibánh YAMAHA MT-09SP ABS 847 276.000.000

1395 Xe haibánh YAMAHA MT-10 ABS 1000 404.500.000

1396 Xe hai

1397 Xe hai

bánh YAMAHA MX KING 150 149,79 35.000.000

1398 Xe hai

NEW CYGNUS X125 (NXC 125K) 124,9 39.000.000

1399 Xe haibánh YAMAHA NMAX 155 ABS 155,1 50.000.000

Trang 5

1401 Xe haibánh YAMAHA NOUVO 5P11 132,6 36.000.000

1403 Xe hai

1404 Xe hai

1405 Xe hai

bánh YAMAHA R15 movistar 155,1 80.000.000

1410 Xe haibánh YAMAHA ROAD STAR SILVERADO 1670 535.500.000

1411 Xe haibánh YAMAHA ROYAL STAR 1300 305.000.000

1412 Xe haibánh YAMAHA RUBY FY100T-8 101,8 20.000.000

1413 Xe hai

1414 Xe hai

1415 Xe hai

bánh YAMAHA SPARK RX 135 i 134,4 66.000.000

1416 Xe haibánh YAMAHA SPARKZ 110,3 60.000.000

Trang 6

1418 Xe haibánh YAMAHA SR400 399 240.000.000

1419 Xe haibánh YAMAHA SRX 400 399 240.000.000

1420 Xe hai

1421 Xe hai

bánh YAMAHA STAR XV19SXCR 1854 535.500.000

1422 Xe hai

1423 Xe haibánh YAMAHA SUPER TENERE (XTZ12B(C)) 1199 252.500.000

1427 Xe haibánh YAMAHA TMAX (XP500) 499 232.800.000

1428 Xe haibánh YAMAHA TMAX (XP500A) 530 275.000.000

1429 Xe haibánh YAMAHA TMAX 530 (XP500A) 530 232.800.000

1430 Xe hai

1431 Xe hai

1432 Xe hai

1433 Xe haibánh YAMAHA V STAR 1300 1304 252.500.000

1434 Xe haibánh YAMAHA V STAR 1300 Tourer 1304 252.500.000

Trang 7

1435 Xe haibánh YAMAHA VINO 49 25.500.000

1437 Xe hai

1438 Xe hai

1439 Xe hai

1441 Xe haibánh YAMAHA VIRAGO (XV250W1(C)) 249 99.000.000

1442 Xe haibánh YAMAHA VIRGINA 398 240.000.000

1443 Xe haibánh YAMAHA VIXION MOVISTAR 149,8 56.200.000

1444 Xe haibánh YAMAHA VIXION R 155,1 48.600.000

1447 Xe hai

1448 Xe hai

1449 Xe hai

1450 Xe haibánh YAMAHA VSTAR (XVS65W) 649 182.000.000

1451 Xe haibánh YAMAHA VSTAR CLASSIC (XVS65AW/ATW) 649 182.000.000

Trang 8

1452 Xe haibánh YAMAHA V-STAR1100 1063 252.500.000

1454 Xe hai

1455 Xe hai

1456 Xe hai

1459 Xe haibánh YAMAHA XP 500A (TMAX) 530 425.000.000

1460 Xe haibánh YAMAHA XSR 900 847 242.000.000

1462 Xe haibánh YAMAHA XT660ZA 660 269.000.000

1463 Xe haibánh YAMAHA XTZ125 123,6 30.000.000

1464 Xe hai

1465 Xe hai

1466 Xe hai

1467 Xe haibánh YAMAHA XVS950A 942 252.500.000

Trang 9

1469 Xe haibánh YAMAHA XZ400 400 232.800.000

1471 Xe hai

1473 Xe hai

1474 Xe haibánh YAMAHA YAMAHA 900 891 259.000.000

1475 Xe haibánh YAMAHA YB125SP 123,6 39.000.000

1477 Xe haibánh YAMAHA YBR250 249,3 130.000.000

1478 Xe haibánh YAMAHA YZF155 155,1 93.000.000

1479 Xe haibánh YAMAHA YZF600R 600 295.000.000

1481 Xe hai

1482 Xe hai

1483 Xe hai

Trang 10

1486 Xe haibánh YAMAHA Z125 124 40.500.000

1487 Xe haibánh YAMAHA ZUMA (YW125D) 125 77.000.000

1488 Xe hai

1489 Xe hai

Ngày đăng: 08/01/2021, 15:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w