Tiền lệ pháp (hay án lệ) từ lâu đã được coi là một loại nguồn quan trọng của pháp luật, cung cấp căn cứ pháp lý cho các chủ thể để thực hiện hành vi thực tế. Tại Việt Nam, án lệ vẫn còn khá mới mẻ khi chỉ chính thức được thừa nhận là một loại nguồn pháp luật từ năm 2014, nhưng đã thu hút được nhiều sự quan tâm và nghiên cứu của các học giả. Trong bài viết “Nhận thức và áp dụng án lệ - nhìn từ phán quyết Bosman và gợi mở cho Việt Nam”, tác giả Phạm Vĩnh Hà đã trích lại phán quyết Bosman- một án lệ điển hình trên thế giới, lý giải sự thành công của phán quyết này và liên hệ gợi mở về mặt nhận thức và áp dụng án lệ ở Việt Nam hiện nay. Với tính chất quan trọng và thiết thực của vấn đề cả về mặt lý luận và thực tiễn, bài tiểu luận xin được tóm tắt bài viết trên của tác giả Phạm Vĩnh Hà, qua đó so sánh quan điểm của tác giả với những tri thức về án lệ được học trong bộ môn Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, đồng thời nêu quan điểm cá nhân về án lệ ở Việt Nam theo quy định tại Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, ban hành ngày 28/10/2015.
Trang 1MỤC LỤC
A MỞ ĐẦU 3
B NỘI DUNG 3
I Tóm tắt bài viết “Nhận thức và áp dụng án lệ - nhìn từ phán quyết Bosman và gợi mở cho Việt Nam” của tác giả Phạm Vĩnh
Hà 3
II So sánh quan điểm của tác giả với những tri thức về án lệ được học trong môn Lý luận chung về nhà nước và pháp luật 5 2.1 Điểm giống nhau 6 2.2 Điểm khác nhau 6 III Quan điểm cá nhân về án lệ ở Việt Nam theo quy định tại Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa
án nhân dân tối cao 7
C KẾT LUẬN 9 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 10
Trang 2A MỞ ĐẦU
Tiền lệ pháp (hay án lệ) từ lâu đã được coi là một loại nguồn quan trọng của pháp luật, cung cấp căn cứ pháp lý cho các chủ thể
để thực hiện hành vi thực tế Tại Việt Nam, án lệ vẫn còn khá mới
mẻ khi chỉ chính thức được thừa nhận là một loại nguồn pháp luật
từ năm 2014, nhưng đã thu hút được nhiều sự quan tâm và nghiên
cứu của các học giả Trong bài viết “Nhận thức và áp dụng án lệ -nhìn từ phán quyết Bosman và gợi mở cho Việt Nam”, tác giả Phạm
Vĩnh Hà đã trích lại phán quyết Bosman- một án lệ điển hình trên thế giới, lý giải sự thành công của phán quyết này và liên hệ gợi mở
về mặt nhận thức và áp dụng án lệ ở Việt Nam hiện nay Với tính chất quan trọng và thiết thực của vấn đề cả về mặt lý luận và thực tiễn, bài tiểu luận xin được tóm tắt bài viết trên của tác giả Phạm Vĩnh Hà, qua đó so sánh quan điểm của tác giả với những tri thức
về án lệ được học trong bộ môn Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, đồng thời nêu quan điểm cá nhân về án lệ ở Việt Nam theo quy định tại Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, ban hành ngày 28/10/2015
B NỘI DUNG
I Tóm tắt bài viết “Nhận thức và áp dụng án lệ - nhìn từ
phán quyết Bosman và gợi mở cho Việt Nam” của tác giả Phạm
Vĩnh Hà
Trang 3Phán quyết Bosman là một phán quyết được công bố bởi Tòa
án công lý châu Âu (ECJ) ngày 15/12/1995, liên quan đến vụ kiện nổi tiếng giữa cầu thủ bóng đá Bỉ Jean-Marc Bosman với Liên đoàn bóng đá Bỉ, câu lạc bộ R.F.C de Liège (sau đây gọi tắt là CLB Liege) và Liên đoàn bóng đá châu Âu (UEFA)
Vụ kiện bắt đầu từ việc bản hợp đồng giữa Bosman với CLB Liege hết hạn vào tháng 6/1990, và Bosman không muốn ký kết hợp đồng mới do mức lương thỏa thuận bị giảm đáng kể Sau đó, mức phí chuyển nhượng mà CLB đưa ra quá cao và vô lý, trong đó bao gồm cả phí đào tạo cầu thủ, khiến anh không thể đầu quân được cho CLB nào khác Ngày 6/10/1993, Bosman kiện cả Liege, Liên đoàn bóng đá Bỉ lẫn UEFA ra Tòa án Công lý châu Âu
Sau 5 năm, Bosman được xử thắng kiện với phán quyết gồm 3 điểm:
“1 Điều 48 của Hiệp ước EEC loại trừ việc áp dụng các quy tắc được đặt ra bởi các Liên đoàn thể thao mà theo đó, một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp là công dân của một quốc gia thành viên khi đáo hạn hợp đồng với một câu lạc bộ không thể đầu quân cho một câu lạc bộ khác thuộc một quốc gia thành viên khác nếu câu lạc bộ sau không trả cho câu lạc bộ trước một khoản phí chuyển nhượng, đào tạo và phát triển cầu thủ.
2 Điều 48 của Hiệp ước EEC loại trừ việc áp dụng các quy tắc được đặt ra bởi các Liên đoàn thể thao mà theo đó, trong những trận đấu thuộc các giải đấu mà họ tổ chức, các CLB bóng đá chỉ
Trang 4được phép đưa ra sân một số lượng nhất định các cầu thủ chuyên nghiệp mang quốc tịch của các quốc gia thành viên khác
3 Hiệu lực trực tiếp của Điều 48 Hiệp ước EEC không thể được dựa vào để phục vụ cho việc đưa ra những yêu cầu liên quan đến một khoản phí về chuyển nhượng, đào tạo và phát triển mà đã được thanh toán hoặc vẫn phải thanh toán theo một nghĩa vụ phát sinh từ trước ngày ra phán quyết này, trừ trường hợp những người
đã tiến hành những thủ tục tố tụng tại tòa hoặc đưa ra một yêu cầu tương đương theo luật áp dụng của quốc gia trước ngày đó.”
Phán quyết Bosman được cho là một thành công rất lớn, tạo ra cuộc cách mạng trong toàn bộ hệ thống chuyển nhượng cầu thủ ở
châu Âu bởi nhiều yếu tố Thứ nhất, phán quyết Bosman có phạm
vi áp dụng rất rộng Trong nội dung phán quyết, Tòa án chỉ nhắc
đến các đối tượng chung như “các liên đoàn thể thao”, “các CLB bóng đá”, “các vận động viên chuyên nghiệp”, biến bản án Bosman, vốn là một phán quyết mang tính cá biệt, trở thành quy phạm chung
Thứ hai, phán quyết Bosman vừa mang tính giải thích, vừa tạo ra quy phạm Trong phán quyết Bosman, các thẩm phán đã khéo léo
giải thích các quy định của Hiệp ước Cộng đồng châu Âu mà trọng tâm là Điều 48 và áp dụng chúng vào lĩnh vực thể thao Đồng thời, Tòa đã tạo ra một quy phạm ngầm định, được hiểu là: “Các liên đoàn thể thao không được đặt ra các luật lệ hạn chế quyền tự do lao động và di chuyển của các vận động viên mà trái với các quy tắc
chung của Hiệp ước Cộng đồng châu Âu” Thứ ba, án lệ Bosman
được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn tiền tố tụng Với tính chất
Trang 5bắt buộc và mức độ nổi tiếng, phán quyết Bosman được các CLB và cầu thủ biết đến và tuân thủ gần như một đạo luật thành văn của cơ quan lập pháp Các bên đều nhận thức rõ được những lợi thế và bất lợi của mình để giải quyết những tranh chấp tương tự trong nội bộ với nhau, không muốn đưa ra trước tòa
Từ sự thành công của phán quyết Bosman, tác giả cho rằng cần có sự nhận thức và áp dụng án lệ một cách đúng đắn ở Việt
Nam Một là, nên xem xét khả năng thừa nhận những án lệ tạo
ra quy phạm mới Hiện nay ở Việt Nam chỉ có loại án lệ giải thích
các quy phạm pháp luật còn thiếu tường minh, tuy cần thiết song là
chưa đủ để lấp đầy những lỗ hổng của pháp luật thành văn Hai là,
cần nhìn nhận lại một số ưu, nhược điểm của án lệ Về ưu điểm,
án lệ ít chịu sự phụ thuộc về yếu tố thời gian và với tính linh hoạt vốn có, hiệu lực của nó có thể được mở rộng về phạm vi không gian, cũng như về đối tượng tác động khi được tiếp tục phát triển bởi các án lệ khác Về nhược điểm, án lệ dễ dẫn đến sự tùy tiện của tòa án và nguy cơ tòa án lấn quyền nghị viện, đặc biệt là với loại án
lệ tạo ra quy phạm mới Ba là, cần xác định rõ đâu là nội dung án
lệ và trình bày nội dung đó một cách trung thực nhất Thay vì xây
dựng án lệ gồm hai phần “nội dung án lệ” và “khái quát nội dung án lệ” như hiện nay với nhiều hạn chế về cách trình bày cũng như hạn chế của chủ thể thực hiện là Hội đồng thẩm phán Tòa án Nhân dân tối cao, tác giả cho rằng chúng ta có thể sử dụng cách thức đơn giản như phán quyết Bosman: Đăng tải toàn văn phán quyết, chỉ bổ sung
thêm từ khóa và ký hiệu nhận dạng án lệ Bốn là, cần tận dụng sức
Trang 6mạnh truyền thông trong việc hỗ trợ đưa án lệ vào đời sống Ở
Việt Nam, do số lượng án lệ được công bố trong mỗi đợt là khá ít và tần suất cũng không nhiều, nên chúng ta hoàn toàn có điều kiện về thời gian để đào sâu vào ý nghĩa của từng án lệ và giới thiệu những nội dung này đến người dân thông qua các kênh báo đài, diễn đàn khoa học
II So sánh quan điểm của tác giả với những tri thức về án
lệ được học trong môn Lý luận chung về nhà nước và pháp luật
Dưới góc độ của một nhà nghiên cứu pháp luật, nhìn án lệ trong mối quan hệ với phán quyết Bosman, tác giả Phạm Vĩnh Hà
đã đưa ra những quan điểm vừa giống với kiến thức phổ thông trong
bộ môn Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, vừa có những điểm khác biệt nhất định
2.1 Điểm giống nhau
Về nguồn gốc hình thành án lệ, tác giả cùng cho rằng đó là từ
những bản án, quyết định của chủ thể có thẩm quyền (thường là thẩm phán Tòa án tối cao) khi giải quyết các vụ việc cụ thể trong thực tế cuộc sống, được nhà nước thừa nhận có chứa đựng khuôn mẫu để giải quyết các vụ việc tương tự về sau, nếu thẩm phán hoặc luật sư chứng minh được tính chất tương tự
Về vai trò của án lệ đối với pháp luật, tác giả cũng thừa nhận
đó là một loại nguồn quan trọng của pháp luật Tức là án lệ cung cấp những căn cứ pháp lý để chủ thể có thẩm quyền thực hiện hành
vi thực tế, bổ sung cho pháp luật trong những trường hợp pháp luật chưa quy định hoặc không thể chạm tới Thậm chí ở các nước như
Trang 7Anh, Mỹ, án lệ còn có vị trí cao hơn, được coi trọng hơn văn bản quy phạm pháp luật
2.2 Điểm khác nhau
Về phân loại án lệ, theo lý thuyết cho rằng có hai loại án lệ:
một là án lệ tạo ra quy phạm pháp luật, do thẩm phán tạo ra trong quá trình giải quyết vụ việc; hai là án lệ giải thích các quy phạm thành văn mà còn mập mờ chưa rõ nghĩa, thẩm phán chỉ có quyền giải thích mà không được phép tạo ra quy phạm mới Tuy nhiên, tác giả Phạm Vĩnh Hà có phần không đồng tình với lý thuyết này bằng việc lý giải phán quyết Bosman như một loại án lệ đặc biệt: vừa là
án lệ giải thích, vừa là án lệ tạo ra quy phạm pháp luật
Về ưu điểm của án lệ, theo lý thuyết từ bộ môn Lý luận chung
về nhà nước và pháp luật, ưu điểm này được xét trong việc xây dựng và áp dụng án lệ Cụ thể, vì án lệ bắt nguồn từ thực tế cuộc sống, từ những vụ việc cụ thể được chủ thể có thẩm quyền giải quyết trên cơ sở khách quan, công bằng, tôn trọng lẽ phải nên việc xây dựng án lệ không tốn nhiều chi phí, dễ xác định và án lệ cũng
dễ dàng được xã hội chấp nhận, áp dụng Ở một góc độ khai thác khác, tác giả Phạm Vĩnh Hà lại nêu ra những ưu điểm của án lệ trong mối tương quan với hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật
Cụ thể, án lệ ít chịu sự phụ thuộc về yếu tố thời gian, có thể được
mở rộng về phạm vi không gian, cũng như về đối tượng tác động khi được tiếp tục phát triển bởi các án lệ khác
Về hạn chế của án lệ, tác giả cũng có ý cho rằng một trong
những hạn chế của án lệ là dễ dẫn tới sự tùy tiện của tòa án và nguy
Trang 8cơ lấn quyền của nghị viện Tuy nhiên quan điểm của ông là không nên xem điều này như một yếu tố tiêu cực nếu những quy phạm được tạo ra từ hệ quả của án lệ được các chủ thể tôn trọng và thực hiện một cách tự giác trong đời sống xã hội
Về cách thức áp dụng án lệ, từ việc nhận thức về phán quyết
Bosman trong thực tế, tác giả nêu quan điểm rằng án lệ không chỉ được áp dụng khi vụ việc đã được đưa ra tòa án, với chủ thể áp dụng
là thẩm phán, mà án lệ còn có thể được áp dụng trong giai đoạn tiền
tố tụng Khi đó, các bên biết được lợi thế và bất lợi của mình mà tự
có được giải pháp phù hợp Hệ quả này có thể được xem như một điểm rất đặc biệt của án lệ trong điều chỉnh các quan hệ xã hội, đặc biệt khi đó là các án lệ có tính phổ biến, tính khuôn mẫu cực kỳ cao
và có phần phán quyết rõ ràng, cụ thể
III Quan điểm cá nhân về án lệ ở Việt Nam theo quy định tại Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã nêu rõ về quy trình lựa chọn, công bố và
áp dụng án lệ “Đây chính là cơ sở pháp lý cụ thể nhất để các chủ thể có thẩm quyền có thể xây dựng và đưa án lệ vào sử dụng trong thực tiễn cuộc sống” 1 Với nghị quyết này, các án lệ một khi được
công nhận cũng sẽ có tính thống nhất về nội dung và hình thức thể hiện, qua đó nâng cao chất lượng án lệ
1 Trần Thị Quyên (2016), Án lệ ở Việt Nam hiện nay – Một số vấn đề lý luận và thực tiễn, luận văn
thạc sĩ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr 33.
Trang 9Về khái niệm án lệ và giá trị pháp lý của án lệ được nêu tại Điều 1: “Án lệ là những lập luận, phán quyết trong bản án” Như
vậy có thể thấy, án lệ ở đây được xét với tư cách là quy phạm nhiều hơn so với tư cách là một loại nguồn chứa đựng căn cứ pháp lý (khi
đó án lệ là những bản án) Điều này về cơ bản không ảnh hưởng nhiều tới ý nghĩa và vai trò của án lệ, nhưng nên có những quy định
cụ thể hơn để có thể khiến án lệ thực sự trở thành một loại nguồn quan trọng của pháp luật Việt Nam trong tương lai
Về tiêu chí lựa chọn án lệ được nêu tại Điều 2, có một số vấn
đề cần được bàn luận như sau Một là, án lệ ở Việt Nam được bó
hẹp lại là án lệ giải thích các quy định của pháp luật còn có cách hiểu khác nhau, không có loại án lệ tạo ra quy phạm mới Điều này xuất phát một phần từ truyền thống coi trọng pháp luật thành văn của Việt Nam, và như đã nói ở các phần trước, điều này là không đủ
để có thể xóa bỏ những lỗ hổng trong pháp luật thành văn Hai là,
từ tiêu chí này có thể thấy Việt Nam đã kế thừa nguyên tắc cơ bản
và quan trọng nhất khi áp dụng án lệ của hệ thống luật pháp Common Law, đó là nguyên tắc “Stare decisis”: Hai vụ việc với các tình tiết chính tương tự nhau sẽ phải có kết quả xét xử như nhau Mặt khác, cần có quy định rõ hơn về “tính chuẩn mực” của án lệ, nếu không sẽ dễ dẫn đến sự thiếu thống nhất trong khâu rà soát bởi
mỗi người sẽ có quan niệm khác nhau về chuẩn mực Ba là, để đảm
bảo có nhiều án lệ đáp ứng được các tiêu chí trên thì năng lực của thẩm phán phải được đảm bảo và coi trọng Bởi lẽ, “để có được những án lệ có giá trị bắt buộc đòi hỏi các thẩm phán phải có trình
Trang 10độ cao, có khả năng phân tích, đánh giá các bản án, các lập luận của luật sư.”2 Trong khi đó, thực tế hiện nay cho thấy ở Việt Nam còn tồn tại nhiều vụ án bị xét xử sai trái, bị kháng cáo nhiều do lỗi chủ quan của thẩm phán, đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc đào tạo và tuyển chọn đội ngũ thẩm phán để có thể thực sự đưa án lệ vào đời sống
Về rà soát, phát hiện bản án, quyết định để đề xuất phát triển thành án lệ tại Điều 3, án lệ theo nguyên tắc chỉ do các Tòa án cấp
cao đề xuất Tuy nhiên ở đây nghị quyết quy định các cá nhân, cơ quan, tổ chức cũng có thể gửi đề xuất lựa chọn bản án để phát triển thành án lệ Điều này nhằm đảm bảo không bỏ sót bất cứ bản án nào
đủ tiêu chuẩn thành án lệ trong thực tế cuộc sống, tạo điều kiện để phát triển án lệ về số lượng, đồng thời mở rộng quyền tham gia xây dựng, đóng góp ý kiến về luật pháp của mọi người
Về quy trình lấy ý kiến và thông qua án lệ được quy định tại Điều 4, Điều 5 và Điều 6, có thể thấy đó là một quy trình hết sức
chặt chẽ và hợp lý Theo đó, thời gian lấy ý kiến từ 3 tháng; chủ thể
có thẩm quyền được tổ chức lấy ý kiến là Vụ Pháp chế và Quản lý khoa học Toà án nhân dân tối cao, Hội đồng tư vấn án lệ; người tham gia góp ý đều là những người có năng lực, có trình độ về pháp luật như: đại biểu Quốc hội, các chuyên gia, nhà khoa học, các nhà hoạt động thực tiễn, Việc qua nhiều bước lấy ý kiến giúp đảm bảo chất lượng của án lệ, sao cho nó thực sự là một chuẩn mực để sau này có thể áp dụng phổ biến trong giải quyết các vụ án Hơn nữa,
2 Dương Bích Ngọc, Lê Thị Thúy (2009), “Vấn đề áp dụng án lệ ở Việt Nam”, Luật học, (05), tr.
43.
Trang 11việc thông qua án lệ theo nguyên tắc biểu quyết quá bán của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cho thấy tầm quan trọng của án lệ là rất lớn, cần phải có sự đồng thuận của đại đa số
Về việc công bố án lệ quy định tại Điều 7, có thể thấy án lệ ở
Việt Nam chưa có cơ chế phổ biến rộng rãi đến mọi người Tuy có được đăng trên Tạp chí Toà án nhân dân, Cổng thông tin điện tử Tòa án nhân dân tối cao, nhưng như vậy là chưa đủ vì đa số người dân thường ít khi truy cập, tìm đến những nguồn tài liệu đó, trừ những người theo chuyên ngành luật Như vậy vô hình chung ta đã kìm hãm việc phổ biến án lệ vào đời sống xã hội, khiến án lệ dù bắt nguồn từ thực tế đời sống song lại không điều chỉnh được nhận thức
và hành vi của tất cả mọi người một cách hiệu quả
Tóm lại, qua Nghị quyết ta có thể thấy án lệ tại Việt Nam bước
đầu đã được nhìn nhận một cách đúng đắn, vừa có sự tiếp thu những quy định của các nước trên thế giới về án lệ, vừa có những thay đổi, điều chỉnh phù hợp với điều kiện riêng của nước ta Nhưng bên cạnh đó, án lệ vẫn còn những hạn chế đặc biệt trong việc quy định vai trò và việc công bố, phổ biến án lệ, đòi hỏi trong thời gian tới cần có sự sửa đổi hợp lý để từng bước đưa việc xây dựng và áp dụng án lệ đi vào ổn định
C KẾT LUẬN
Có thể nói, án lệ đòi hỏi sự nghiên cứu rất rộng và toàn diện Trong phạm vi nhất định, bài tiểu luận đã trình bày tóm tắt một