Dịch nghĩa: Mặc dù bối rối trước ánh mắt đầy thách thức và cấp bách của Rodya, cô ấy không thể phủ nhận cảm giác hài lòng mãn nguyện đang dâng lên trong lòng. Question 29: Advanced stud[r]
Trang 1TÌM TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG TIẾNG ANH
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following questions.
Question 1: She is eighteen, so by law her father cannot prevent her marriage.
A forestall B fail C defeat D avoid
Giải thích: prevent (v) – forestall (v): ngăn chặn
Dịch nghĩa: Cô ấy 18 tuổi rồi, do vậy theo luật pháp thì người cha không thể ngăn cản cuộc hôn nhân của cô ấy
Question 2: Ethnocentrism prevents us from putting up with all of the customs we
encounter in another culture
A adopting B tolerating C comprehending D experiencing Giải thích: put up with = tolerate (v): chịu đựng, thích ứng, hòa nhập
Dịch nghĩa: Chủ nghĩa vị chủng ngăn chúng ta thích nghi với tất cả các tập tục mà chúng ta tiếp xúc ở một nền văn hóa khác
Question 3: Japan's indigenous religion is Shinto, which has its roots in the animistic
beliefs of the ancient Japanese
A native B first C original D beginning
Giải thích: indigenous = native (adj): bản địa
Dịch nghĩa: Tôn giáo bản địa của Nhật Bản là Shinto, là tôn giáo có nguồn gốc từ thuyết vật linh của người Nhật cổ
Question 4: The boy was embarrassed when his mother scolded him in public
A apprehensive B humiliated C funny D confused Giải thích: embarrassed = humiliated (adj): xấu hổ
Trang 2Dịch nghĩa: Cậu bé thấy xấu hổ khi bị mẹ la mắng trước mặt mọi người.
Question 5: The newlyweds agreed to be very frugal in their shopping because they wanted
to save enough money to buy a house
A wasteful B economical C careless D interested
Giải thích: frugal = economical (adj): tiết kiệm
Dịch nghĩa: Những người mới lập gia đình thường đồng tình với việc tiết kiệm trong việc mua sắm bởi vì họ muốn có đủ tiền để mua một căn nhà
Question 6: I'm looking for a unique gift for my boyfriend; he appreciates unusual things.
A stunning B phenomenal C.one of a kind D astonishing
Giải thích: unique = one of a kind = unparalled (adj): độc nhất vô nhị
Dịch nghĩa: Tôi đang tìm một món quà độc nhất vô nhị cho bạn trai của tôi, anh ấy đánh giá cao những thứ khác thường
Question 7: Video cameras attached to sea turtles and sharks reveal an underwater world
hidden to humans
A exposed B unrelated C invisible D phenomenal
Giải thích: hidden = invisible: không thể nhìn thấy
Dịch nghĩa: Máy quay phim được gắn vào rùa biển và cá mập tiết lộ một thế giới bí
ẩn dưới nước đối với con người
Question 8: The company makes every effort to respond to customer queries and will reply
to them via email within two business days
A questions B complaints C agreements D reservations
Giải thích: queries = questions (n): câu hỏi
Trang 3Dịch nghĩa: Công ty luôn nỗ lực để trả lời những câu hỏi của khách hàng và sẽ trả lời
họ qua thư điện tử trong vòng 2 ngày làm việc
Question 9: After I spent a couple of hours picking his brain, his scheme started to make
sense
A questioning him B beating him C threatening him D teaching him Giải thích: pick one's brain = ask sb = question sb (v): hỏi ý kiến của ai
Dịch nghĩa: Sau khi tôi dành 2 giờ để hỏi thì kế hoạch của anh ta bắt đầu có nghĩa hơn với tôi
Question 10: I would rather figure things out on my own way that ask that peevish librarian
for help
A kind B strict C approachable D irritable
Giải thích: peevish = irritable (adj): cáu kỉnh
Dịch nghĩa: Tôi thà tự tìm mọi thứ một mình còn hơn là nhờ tới sự giúp đỡ từ những người thủ thư cáu kỉnh tại thư viện
Question 11She was born fortuitous She even won the lottery last night
A happy B lucky C unfortunate D rich
Giải thích: lucky (adj) = fortuitous (adj): may mắn
Dịch nghĩa: Cô ta vốn sinh ra đã may mắn rồi Cô ta thậm chí còn thắng xổ số tối hôm qua
Question 12: Belief is that over time, statistics must accumulate to gradual even amount,
regardless of the actual scenario
A research B identify C collect D calculate
Giải thích: accumulate = collect (v): thu nhặt, tập hợp
Trang 4Dịch nghĩa: Có một niềm tin là theo thời gian, số liệu thống kê phải được tích lũy cân bằng hơn dù thực tế như thế nào đi nữa
Question 13: Thank you for giving us this singular privilege of being part of this
commencement ceremony
A engagement B important C graduation D wedding Giải thích: commencement = graduation (n): tốt nghiệp
Dịch nghĩa: Cảm ơn vì đã trao cho chúng tôi đặc ân được trở thành một phần của buổi lễ tốt nghiệp này
Question 14: Although they hold similar political views, their religious beliefs present a
striking contrast
A interesting resemblance B minor comparison
C complete coincidence D significant difference
Giải thích: a striking contrast = significant difference (n): sự khác biệt rõ ràng
Dịch nghĩa: Mặc dù họ có quan điểm chính trị giống nhau, niềm tin tôn giáo của họ thể hiện một sự khác biệt rõ ràng
Question 15: These were the people who advocated using force to stop school violence.
A openly criticized B publicly said C strongly condemned D publicly supported
Giải thích: advocate = publicly support (v): ủng hộ
Dịch nghĩa: Họ chính là những người ủng hộ việc sử dụng biện pháp mạnh để ngăn chặn bạo lực học đường
Question 16: We decided to pay for the car on the installment plan.
Trang 5A credit card B piece by piece C monthly payment D cash and carry
Giải thích: installment = monthly payment (n): trả hàng tháng
Dịch nghĩa: Chúng tôi quyết định trả góp cho chiếc ô tô theo tháng
Question 17: Before submitting the document, I had to check whether all the sources of
information are valid
A available B legitimate C understandable D clear
Giải thích: valid = legitimate (adj): hợp lệ, có giá trị
Dịch nghĩa: Trước khi nộp tài liệu, tôi đã phải kiểm tra liệu rằng tất cả nguồn thông tin có hợp lệ hay không
Question 18: You should keep an eye out for that!
A look at B take care of C maintain awareness of D control Giải thích: keep an eye out for/on sb/sth = maintain awareness of sb/sth: chú ý, tập trung
Dịch nghĩa: Bạn nên chú ý vào nó!
Question 19: Tom's acting is very important for the success of the movie.
A good B essential C effective D beneficial
Giải thích: important = essential (adj): quan trọng, cần thiết
Dịch nghĩa: Diễn xuất của Tom rất quan trọng với sự thành công của bộ phim
Question 20: Power plants are increasingly located outside metropolitan areas.
A in an industrial city B relating to a remote suburb
C of a busy suburb D belonging to a big or capital city
Trang 6Giải thích: metropolitan (adj)= belonging to a big or capital city: thuộc thủ đô, thành phố lớn
Dịch nghĩa: Nhà máy phát điện được xây dựng ngày càng nhiều ở ngoại vi các thành phố lớn
Question 21: Few businesses are flourishing in the present economic climate.
A closing down B taking off C growing well D setting up
Giải thích: flourishing = growing well: phát triển rực rỡ
Dịch nghĩa: Một số ngành kinh doanh đang phát triển rực rỡ trong môi trường kinh tế hiện nay
Question 22: The girls were deeply affected by that sentimental movie.
A annoyed B touched C influenced D sad
Giải thích: affected = touched (adj): cảm động
Dịch nghĩa: Các cô gái cảm động sâu sắc với bộ phim tình cảm
Question 23: When being interviewed, you should concentrate on what the interviewer is
saying or asking you
A be related to B be interested in C paying all attention to D express interest in
Giải thích: concentrate on = paying all attention to: tập trung vào
Dịch nghĩa: Khi được phỏng vấn, bạn nên tập trung vào những gì mà người phỏng vấn đang nói hoặc hỏi bạn
Question 34: He drives me to the edge because he never stops talking
A steers me B irritates me C moves me D frightens me Giải thích: drive sb to the edge = irritate sb: khiến ai đó tức giận, hết chịu nổi
Trang 7Dịch nghĩa: Anh ta khiến tôi trở nên hết chịu đựng nổi vì chẳng bao giờ ngừng nói.
Question 25: The fourth year sociology class was a homogeneous group of university
students
A unrelated B uniform C distinguishable D dreary
Giải thích: homogeneous = uniform (adj): đồng đều
Dịch nghĩa: Lớp xã hội học năm 4 là một nhóm sinh viên đồng đều
Question 26: He decided not to buy the fake watch and wait until he had more money
A genuine B counterfeit C cheap D unattractive Giải thích: fake = counterfeit (adj): giả mạo
Dịch nghĩa: Anh ấy quyết định không mua chiếc đồng hồ giả và đợi đến khi có nhiều tiền hơn
Question 27: I only have time to tell you the main idea of it, not the details.
A fist B gist C twist D list
Giải thích: main idea = gist (n): ý chính
Dịch nghĩa: Tôi chỉ có thời gian nói với bạn ý chính của nó chứ không ý phải chi tiết
Question 28: In spite of her embarrassment before Rodya's urgent and challenging look,
she could not deny herself that satisfaction
A demanding B hard C difficult D curious
Giải thích: challenging = curious look (n): cái nhìn tò mò, hiếu kì
Dịch nghĩa: Mặc dù bối rối trước ánh mắt đầy thách thức và cấp bách của Rodya, cô
ấy không thể phủ nhận cảm giác hài lòng mãn nguyện đang dâng lên trong lòng
Question 29: Advanced students need to be aware of the importance of collocation.
Trang 8A of high level B of great improvement C of high position D of great progress
Giải thích: advanced = of high level: nâng cao, trình độ cao
Dịch nghĩa: Những học sinh với trình độ cao cần nhận thức được tầm quan trọng của cụm từ
Question 30: You can withdraw money from the account at any time without penalty.
A punishment B loss C charge D offense Giải thích: penalty = punishment (n): hình phạt, sự phạt
Dịch nghĩa: Bạn có thể rút tiền từ tài khoản bất cứ lúc nào mà
Question 31: The politician promised to be candid, but we wondered.
A open and frank B sweet C discreet D casual
Giải thích: candid (adj) = open and frank: thẳng thắn và thật thà
Dịch nghĩa: Vị chính khách hứa sẽ trung thực nhưng chúng tôi khá hoang mang về điều đó
Mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu ôn tập Tiếng Anh cơ bản khác như:
- Tài liệu Ngữ pháp Tiếng Anh:
- Tài liệu luyện kỹ năng Tiếng Anh:
- Tài liệu kiểm tra Ngữ pháp Tiếng Anh trực tuyến: