1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Tải Từ vựng Unit 4 lớp 9 Life in the past - Tiếng Anh 9 Unit 4 Life in the past| Từ vựng Unit 4 SGK tiếng Anh 9 mới

2 262 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 10,51 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

downtown (adv) /ˌdaʊnˈtaʊn/ vào trung tâm thành phố 8.. facility (n) /fəˈsɪləti/ phương tiện, thiết bị 13.[r]

Trang 1

TỪ MỚI TIẾNG ANH LỚP 9 MỚI THEO TỪNG UNIT

UNIT 4: LIFE IN THE PAST

VOCABULARY

Từ mới Phân loại/ Phiên âm Định nghĩa

1 act out (v) /ækt aʊt/ đóng vai, diễn

2 arctic (adj) /ˈɑːktɪk/ (thuộc về) Bắc cực

3 bare-footed (adj) /beə(r)-fʊtɪd/ chân đất

4 behave (+oneself) (v) /bɪˈheɪv/ ngoan, biết cư xử

5 dogsled (n) /ˈdɒɡsled/ xe chó kéo

6 domed (adj) /dəʊmd/ hình vòm

7 downtown (adv) /ˌdaʊnˈtaʊn/ vào trung tâm thành phố

8 eat out (v) /iːt aʊt/ ăn ngoài

9 entertain (v) /ˌentəˈteɪn/ giải trí

10 event (n) /ɪˈvent/ sự kiện

11 face to face (adv) /feɪs tʊ feɪs/ trực diện, mặt đối mặt

12 facility (n) /fəˈsɪləti/ phương tiện, thiết bị

13 igloo (n) /ˈɪɡluː/ lều tuyết

14 illiterate (adj) /ɪˈlɪtərət/ thất học

15 loudspeaker (n) /ˌlaʊdˈspiːkə(r)/ loa

16 occasion (n) /əˈkeɪʒn/ dịp

Trang 2

17 pass on (ph.v) /pɑːs ɒn/ truyền lại, kể lại

18 post (v) /pəʊst/ đăng tải

19 snack (n) /snæk/ đồ ăn vặt

20 street vendor (n) /striːt ˈvendə(r)/ người bán hàng rong

21 strict (adj) /strɪkt/ nghiêm khắc

22 treat (v) /triːt/ cư xử

* Xem thêm bộ tài liệu Ôn tập Unit 4 SGK tiếng Anh lớp 9 tại:

Trắc nghiệm Ngữ âm tiếng Anh lớp 9 Unit 4 Life In The Past

Trắc nghiệm Ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 4 Life In The Past

Bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 4 Life In The Past

Bài tập nâng cao tiếng Anh 9 mới Unit 4 Life In The Past

Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Tiếng Anh lớp 9 tại đây:

Bài tập Tiếng Anh lớp 9 theo từng Unit:

Bài tập Tiếng Anh lớp 9 nâng cao:

Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 9 trực tuyến:

Ngày đăng: 04/01/2021, 13:27

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

6. domed (adj) /dəʊmd/ hình vòm - Tải Từ vựng Unit 4 lớp 9 Life in the past - Tiếng Anh 9 Unit 4 Life in the past| Từ vựng Unit 4 SGK tiếng Anh 9 mới
6. domed (adj) /dəʊmd/ hình vòm (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w