Điền số thích hợp vào chỗ chấm... Điền số thích hợp vào chỗ chấm... Các phép tính Bài 1... Giai toán có lời văn Bài 1.. Viết phép tính thích hợp.. Viết phép tính thích hợp.. Viết phép tí
Trang 1MỘT SỐ BÀI TOÁN ÔN TẬP DÀNH CHO HS KHỐI 1
Liên hệ tư vấn và hỗ trợ học tập:
Tel – Zalo: 0948.228.325 (Cô Trang)
Email: nguyentrangmath@gmail.com
Bài 1 Đặt tính rồi tính:
12 + 3 10 + 9 19 + 0 19 - 5 16 - 4 14 + 4 17 - 2 18 - 6
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
14 + 3 15 + 0 18 – 8 16 – 5 11 – 1 12 + 7 13 + 5 19 – 3
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
12 + 3 19 + 0 16 – 2 17 – 4 18 – 3 11 + 8 16 + 1 17 – 7
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
13 + 3 15 – 0 12 + 2 11 + 4 17 – 6 14 – 2 14 + 4 16 – 6
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
……… ……… ……… ……… ……… ……… ……… ………
Bài 2 Viết dấu <, >, = vào chỗ chấm
Trang 23 2 5 6 2 0
7 4 0 1 8 5
8 8 8 7 7 9
0 2 9 9 6 8
6 5 2 6 9 5
9 8 9 9 7 7
7 10 10 8 10 6
Bài 3 Điền số thích hợp vào chỗ chấm
3 < … < 5 6 < < 8 6 > … > 4
10 > … > 8 8 > … > 6 5 < … < 7
4 < < 6 1 < … < 3 3 > … > 1
0 < < 2 9 > … > 7 8 < … < 10
6 > > 4 2 < … < 4 5 > … > 3
Bài 4 * Số ?
7 < > 8 1 >
4 < 6 > 8 <
7 > 9 > 5 >
8 = < 3 < 8 < 4 < 2 9 >
Bài 5: Viết dấu <, >, = vào chỗ chấm
10 ….12 13 … 8 3 16
13 … 16 7 … 12 15 2
15 … 19 2 … 13 1 15
12 … 1 5 9 … 11 14 14
14 … 13 15 … 5 12 3
18 1 5 11 4 3 11
Trang 3Bài 6 Điền số thích hợp vào chỗ chấm
13 < … < 15 16 < < 18 16 > … > 14
20 > … > 18 18 > … > 16 15 < … < 17
14 < < 16 11 < … <1 3 13 > … > 11
10 < < 12 19 > … > 17 18 < … < 15
16 > > 14 12 < … < 14 15 > … > 13
Bài 7 : > < =
16 18 19 18 14 17 20 10 16 15
20 15 13 15 10 6 15 18 14 13
11 14 8 10 5 15 13 14 12 12
12 10 9 12 18 12 7 11 0 10
Bài 8 * Số ? 17 < > 18 11 >
14 < 1 6 > 18 <
17 > 19 > 15 >
18 = < 13 < 18 Bài 9 < , > , = ? 3 + 1 4 4 2 + 1 1 + 3 2
4 + 1 1 + 4 6 + 0 4 1 + 2 2 + 2 1 + 2 2 5 1 + 3 6 + 2 9
Bài 10 > , =, < ?
10 - 2 8 + 1 8 + 2 8 - 2
Trang 41 4 +
7 + 1
6 + 3 9 - 0 10 + 0 8 + 2
7 + 3 5 + 3 10 - 5 10 – 3
Bài 11 > , < , = ?
9 2 + 8 10 0 - 2 5 + 4 5
7 8 - 5 8 9 - 2 8 + 1
Bài 12 Điền dấu >, < , = thích hợp vào ô trống
12 + 6 4 + 3 10 + 0 0 + 10
15 + 0 15 - 0 9 - 5 12
8 - 5 8 - 4 13 + 2 6 - 4
Trang 5Viết dãy số, Sắp xếp các số :
Bài 1 Số ?
Bài 2 Viết các số: 5 , 2 , 8 , 4 , 9 , 0
- Theo thứ tự từ bé đến lớn :
- Theo thứ tự từ lớn đến bé :
Bài 3 Xếp các số sau : 1, 5, 9, 6, 3, 8
- Theo thứ tự từ bé đến lớn : ………
- Theo thứ tự từ lớn đến bé : ………
Bài 4 Viết các số: 16, 18, 13, 11, 10, 15
- Theo thứ tự từ bé đến lớn:
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:
Bài 5 Viết các số 13, 7, 11, 10, 18, 5
- Theo thứ tự từ bé đến lớn:
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:
Trang 6Bài 6 Viết các số: 12, 19, 11, 17, 10, 14
- Theo thứ tự từ bé đến lớn:
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:
Bài 7 Viết các số 7, 15, 19, 20, 13, 10 theo thứ tự:
Từ bé đến lớn:
………
Từ lớn đến bé: ………
Tìm số lớn nhất , bé nhất
Bài 8
a Khoanh tròn vào số lớn nhất : 10 ; 7 ; 12 ; 19 ; 15
b Khoanh tròn vào số bé nhất : 13 ; 8 ; 14 ; 16 ; 20
Bài 9
Trang 7Các phép tính
Bài 1 Tính
Bài 2 Tính
+ + - + + -
1 4 3 5 3 6
Bài 3 Tính
Bài 4 Tính
3 - 1 = 0 + 5 = 1 + 1 + 3 =
2 + 3 = 3 - 2 = 2 + 2 + 1 =
Trang 81 + 4 = 4 + 0 = 3 + 1 + 0 =
Bài 5 Tính: 3 + 3 - 2 = 6 - 1 + 0 = 5 - 2 + 3 =
2 + 4 - 1 = 5 - 0 + 1 = 5 + 0 - 4 =
4 + 3 - 5 = 2 + 6 - 3 = 7 - 2 + 3 =
6 - 4 + 2 = 8 - 6 + 3 = 4 + 2 + 3 =
3 + 2 + 4 = 9 - 4 + 5 =
5 + 5 - 3 = 9 + 1 - 7 =
10 - 8 + 6 =
10 - 6 + 4 =
Bài 6 Số?
5 - 3 = 1 + 6 - 3 = + 0 3 - 1 = 0 +
6 - 2 = + 2 - 2 = 4 - 1 4 + 2 = + 0
Bài 7 Số?
+ 5 = 8 7 - 3 =
7 - = 6 + 1 = 8 6 + = 7 2 + = 7
Bài 8: Số? 18 = + 3 19 = 17 +
17 = 14 + 15 = + 13
19 = + 15 1 6 = 11 +
Bài 9 Điền số ?
Trang 9= 17 + 3 18 = 13 +
19 = + 2 10 = + 4
10 - = 2 + 2 = 2 + 8
9 - 6
10 + 0
8 - 5
6 + 4 10 - 2
5 + 5
5 + 4
10 - 9
7 + 3 9 - 3
17 + 2
10 + 6
18 + 1
16 + 3 12 + 4
12 + 5
14 + 4
13 + 5
13 + 3 16 + 3
Bài 12 Viết các số từ 10 đến 20 vào tia số
Bài 13: viết số
10
Trang 10Số 15 gồm … chục và … đơn vị
Số 12 gồm … chục và … đơn vị
Số 14 gồm … chục và … đơn vị
Số 11 gồm … chục và … đơn vị
Số gồm 1 chục và 3 đơn vị là
Số gồm 1 chục và 6 đơn vị là
Số gồm 1 chục và 7 đơn vị là
Số gồm 1 chục và 9 đơn vị là
Số 18 gồm … chục và … đơn vị Số 20 gồm chục và đơn vị Số 19 gồm chục và đơn vị Số 13 gồm chục và đơn vị Số 16 gồm chục và đơn vị Số gồm 1 chục và 2 đơn vị là
Số gồm 1 chục và 4 đơn vị là
Số gồm 1 chục và 1 đơn vị là
Số gồm 1 chục và 8 đơn vị là
Số gồm 2 chục và 0 đơn vị là
Bài 14: đọc số Đọc số Viết số 11 mười mộtd 12 :
13 :
14 :
15 :
16 :
17 :
18 :
19 :
Mười bảy
Mười hai
Mười chín
Mười lăm
Mười ba
Mười bốn
Mười sáu
Mười tám
Mười một
Trang 11Giai toán có lời văn
Bài 1 Viết phép tính thích hợp
Có : 6 quyển vở
Mua thêm : 2 quyển vở
Có tất cả quyển vở ?
Bài 2 Viết phép tính thích hợp
thêm : 3 cái kẹo Bán : 6 con lợn
Có tất cả : cái kẹo? Còn lại con lợn?
Bài 3 Viết phép tính thích hợp
Có : 6 quả cam Có : 10 cái kẹo
Cho đi : 3 quả cam Đã ăn : 4 cái kẹo
Tất cả có : quả cam ? Còn lại cái kẹo ?
Bài 4 :
Bóng xanh: 10 quả………
bóng đỏ: 8 quả………
Tất cả: ……quả………
Trang 12Bài 5 Giải bài toán theo tóm tắt sau:
Tóm tắt
Có: 15 cây hoa
Trồng thêm: 4 cây
Có tất cả: ……cây hoa
Bài 6
Có: 10 cái kẹo
Rơi mất : 8 cái kẹo
Còn lại … cái kẹo ?
Bài 7
Thùng thứ nhất: 20 gói bánh
Thùng thứ hai: 10 gói bánh
Cả hai thúng có tất cả … gói bánh?
Bài 8
Nam có: 50 viên bi
Cho bạn: 20 viên bi
Nam còn lại viên bi?
Trang 13Bài 9 Số?
Bài 10 >, <, =?
10 + 3 ….10 – 3 5 + 1 … 5 – 0 8 – 8 … 7 – 7
9 + 2 ….4 + 3 10 – 8 … 1 + 3 5 – 3 … 4 – 2
10 – 1 …6 + 2 6 + 5 … 9 – 5 4 + 3 7 + 1
10 – 5 ….4 + 3 8 – 3 … 9 – 5 8 – 5 … 9 – 6
1 + 2 ….6 – 4 10 + 0 10 – 0 10 – 4 … 7 + 2
Bài 11 Số?
Bài 12 >, <, =?
17 – 2 … 16 17 – 4 … 16 – 3 17 – 4 … 18 – 3 – 2
30 … 50 80 … 10 18 – 4 + 3 … 16 – 2 + 4
Trang 14Bài 13 Viết tiếp vào chỗ chấm:
+ Số 18 gồm … chục và … đơn vị
+ Số 13 gồm … đơn vị và … chục
+ Số 16 gồm … chục và … đơn vị
+ Số … gồm 2 chục và 0 đơn vị
+ Số 10 gồm … chục và … đơn vị
+ Số liền trước số 20 là … + Số liền sau số 10 là … + Số liền trước số 17 là … + Số bé nhất có một chữ số là … + Số bé nhất có hai chữ số là …