1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Ứng dụng của thuyết Erik Erikson trong việc chăm sóc và giáo dục trẻ để giúp các em tránh được các nguy cơ có hành vi vi phạm pháp luật khi bước vào tuổi chưa thành niên hoặc khi đã trưởng thành

14 2K 11
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 108,62 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

MỞ ĐẦU Erik Erikson là một nhà tâm lý học nghiên cứu về bản ngã, ông là người xây dựng nên một trong những học thuyết nổi tiếng, mang tầm ảnh hướng nhất về sự phát triển của con người. Mặc dù bị ảnh hưởng bởi nhà phân tâm học Sigmund Freud, nhưng học thuyết của Erikson tập trung nhiều vào sự phát triển tâm lý xã hội thay vì sự phát triển tâm lý tính dục. Học thuyết Erik Erikson có 8 giai đoạn riêng biệt, trong đó có 5 giai đoạn về sự phát triển tâm lý xã hội của người chưa thành niên. Để khai thác và làm rõ tính thực tế của học thuyết, em xin chọn đề số 04 về: “Thuyết tâm lý xã hội của Erik Erikson về sự phát triển của trẻ em. Ứng dụng của thuyết này trong việc chăm sóc và giáo dục trẻ để giúp các em tránh được các nguy cơ có hành vi vi phạm pháp luật (hành vi phạm tội) khi bước vào tuổi chưa thành niên hoặc khi đã trưởng thành.”   NỘI DUNG I.HỌC THUYẾT ERIK ERIKSON VÀ TÍNH ỨNG DỤNG CỦA HỌC THUYẾT TRONG VIỆC CHĂM SÓC VÀ GIÁO DỤC TRẺ 1.Khái quát về học thuyết Erikson Erikson chia quá trình phát triển con người thành 8 giai đoạn trong đó có 5 giai đoạn phát triển tâm lý xã hội mô tả đặc điểm quá trình phát triển nhân cách trẻ. Giai đoạn thứ nhất (từ 0-1 tuổi): Tin tưởng hoặc hoài nghi (Basic trust vs. Mistrust) Trẻ cần phát triển cảm giác tự tin tưởng. Trong giai đoạn này, trẻ có quan hệ chủ yếu với cha mẹ, đặc biệt là người mẹ và người thân trong gia đình. Sự quan tâm, chăm sóc của cha mẹ tạo cho trẻ lòng tin, cảm giác được thỏa mãn. Ngược lại, nếu những người chăm sóc hắt hủi, đối xử không nhất quán, thiếu sự âu yếm và gần gũi, trẻ nảy sinh cảm giác mất tin tưởng, mất an toàn, lo lắng và sợ hãi. Giai đoạn thứ hai (từ 1-3 tuổi): Tự lập hoặc hổ thẹn và hoài nghi (Autonomy vs. Shame & Doubt) Trẻ bắt đầu hình thành và lựa chọn tính tự lập như là tự ăn, tự mặc và tự đi vệ sinh. Trong độ tuổi này, trẻ bắt đầu muốn khẳng định sự độc lập của mình bằng cách đi xa khỏi mẹ, chọn đồ chơi để chơi, tự chọn quần áo hay đồ ăn…. Đó là dấu hiệu của khao khát thể hiện tính độc lập và tự đưa ra quyết định. Giai đoạn thứ ba (từ 3–6 tuổi): Chủ động hoặc mặc cảm (Initiative vs. Guilt) Trẻ bắt đầu quan sát người khác để học hỏi và bắt chước, trẻ cùng tìm cách hành động theo cách riêng của mình. Đây còn được coi là giai đoạn của óc sáng kiến – giai đoạn tự sáng tạo, bởi trẻ khá tò mò, muốn tìm hiểu thế giới xung quanh bằng nhiều con đường. Nếu cha mẹ và người lớn tạo điều kiện cho trẻ có cơ hội thắc mắc và được hướng dẫn thì các em sẽ có sự tự tin, tự do sáng tạo. Giai đoạn thứ tư (từ 6 – 12 tuổi): Chuyên cần hoặc tự ti (Industry vs. Inferiority) Trong giai đoạn này, trẻ thường cần cù, chăm chỉ, hào hứng tiếp thu được những kỹ năng lý luận và xã hội quan trọng để có thể cảm thấy tự tin vào bản thân để đương đầu với những khó khăn, khủng hoảng sau này trong cuộc sống. Trẻ cảm thấy cần đạt được sự công nhận bằng cách thể hiện những khả năng nhất định được xã hội coi trọng và bắt đầu phát triển cảm giác tự hào về những thành tích của mình. Giai đoạn thứ năm (từ 12–18 tuổi): Khẳng định chính mình hoặc mơ hồ về vai trò của bản thân (Identity vs. Role confusion) Lúc này cá nhân bắt đầu tìm hiểu mình là ai, mình quan tâm đến những điều gì và mình sẽ đi đâu trong cuộc đời. Trong giai đoạn dậy thì (adolescence), khoảng chuyển giao từ thơ ấu sang trưởng thành là quan trọng nhất. Trẻ trở nên độc lập hơn, và bắt đầu hướng về phía tương lai. Cá nhân trẻ muốn thuộc về một xã hội và hòa nhập với nó. Thông qua việc lựa chọn nghề nghiệp theo năng khiếu, các em phân biệt mình với người khác, đồng thời chứng minh sự chấp nhận của chính các em với những chuẩn mực xã hội. Bản sắc chữ tôi chiếm vị trí quan trọng trong phát triển nhân cách của các em ở độ tuổi này. 2.Tính ứng dụng của học thuyết Erikson trong chăm sóc và giáo dục trẻ 2.1.Giai đoạn thứ nhất: Tin tưởng hoặc hoài nghi (Basic trust vs. Mistrust) Đây là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển nhân cách của trẻ. Nhiệm vụ của trẻ trong giai đoạn này là phát triển cảm giác bản thân mình, tin tưởng người khác. Đứa bé sẽ phát triển một cảm thức tin cậy nếu các nhu cầu về thực phẩm và chăm sóc được đáp ứng đều đặn. Erikson đưa ra ba hoạt động chủ yếu để phát triển sự tin tưởng bao gồm: •Bế khi cho trẻ ăn: động viên trẻ, mỉm cười, nói chuyện cùng trẻ, chỉ tập trung vào trẻ, không xao nhãng làm việc khác. •Đáp ứng lại những dấu hiệu khó chịu của trẻ: ở độ tuổi sơ sinh trẻ rất hay khóc quấy, nhưng đây là cách duy nhất để tạo sự chú ý với ng

Trang 1

BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI

- -BÀI TẬP LỚN HỌC KỲ

BỘ MÔN

TƯ PHÁP ĐỐI VỚI NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN

HÀ NỘI – 2020

Trang 2

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

Trang 3

MỞ ĐẦU

Erik Erikson là một nhà tâm lý học nghiên cứu về bản ngã, ông là người xây dựng nên một trong những học thuyết nổi tiếng, mang tầm ảnh hướng nhất về sự phát triển của con người Mặc dù bị ảnh hưởng bởi nhà phân tâm học Sigmund Freud, nhưng học thuyết của Erikson tập trung nhiều vào sự phát triển tâm lý xã hội thay vì sự phát triển tâm lý tính dục Học thuyết Erik Erikson có 8 giai đoạn riêng biệt, trong đó

có 5 giai đoạn về sự phát triển tâm lý xã hội của người chưa thành niên

Để khai thác và làm rõ tính thực tế của học thuyết, em xin chọn đề số 04 về:

“Thuyết tâm lý xã hội của Erik Erikson về sự phát triển của trẻ em Ứng dụng của thuyết này trong việc chăm sóc và giáo dục trẻ để giúp các em tránh được các nguy cơ

có hành vi vi phạm pháp luật (hành vi phạm tội) khi bước vào tuổi chưa thành niên hoặc khi đã trưởng thành.”

Trang 4

NỘI DUNG

I HỌC THUYẾT ERIK ERIKSON VÀ TÍNH ỨNG DỤNG CỦA HỌC

THUYẾT TRONG VIỆC CHĂM SÓC VÀ GIÁO DỤC TRẺ

1. Khái quát về học thuyết Erikson

Erikson chia quá trình phát triển con người thành 8 giai đoạn trong đó có 5 giai đoạn phát triển tâm lý xã hội mô tả đặc điểm quá trình phát triển nhân cách trẻ

Giai đoạn thứ nhất (từ 0-1 tuổi): Tin tưởng hoặc hoài nghi (Basic trust vs Mistrust)

Trẻ cần phát triển cảm giác tự tin tưởng Trong giai đoạn này, trẻ có quan hệ chủ yếu với cha mẹ, đặc biệt là người mẹ và người thân trong gia đình Sự quan tâm, chăm sóc của cha mẹ tạo cho trẻ lòng tin, cảm giác được thỏa mãn Ngược lại, nếu những người chăm sóc hắt hủi, đối xử không nhất quán, thiếu sự âu yếm và gần gũi, trẻ nảy sinh cảm giác mất tin tưởng, mất an toàn, lo lắng và sợ hãi

Giai đoạn thứ hai (từ 1-3 tuổi): Tự lập hoặc hổ thẹn và hoài nghi (Autonomy vs Shame & Doubt)

Trẻ bắt đầu hình thành và lựa chọn tính tự lập như là tự ăn, tự mặc và tự đi vệ sinh Trong độ tuổi này, trẻ bắt đầu muốn khẳng định sự độc lập của mình bằng cách đi

xa khỏi mẹ, chọn đồ chơi để chơi, tự chọn quần áo hay đồ ăn… Đó là dấu hiệu của khao khát thể hiện tính độc lập và tự đưa ra quyết định

Giai đoạn thứ ba (từ 3–6 tuổi): Chủ động hoặc mặc cảm (Initiative vs Guilt)

Trẻ bắt đầu quan sát người khác để học hỏi và bắt chước, trẻ cùng tìm cách hành động theo cách riêng của mình Đây còn được coi là giai đoạn của óc sáng kiến – giai đoạn tự sáng tạo, bởi trẻ khá tò mò, muốn tìm hiểu thế giới xung quanh bằng nhiều con

Trang 5

đường Nếu cha mẹ và người lớn tạo điều kiện cho trẻ có cơ hội thắc mắc và được hướng dẫn thì các em sẽ có sự tự tin, tự do sáng tạo

Giai đoạn thứ tư (từ 6 – 12 tuổi): Chuyên cần hoặc tự ti (Industry vs Inferiority)

Trong giai đoạn này, trẻ thường cần cù, chăm chỉ, hào hứng tiếp thu được những

kỹ năng lý luận và xã hội quan trọng để có thể cảm thấy tự tin vào bản thân để đương đầu với những khó khăn, khủng hoảng sau này trong cuộc sống Trẻ cảm thấy cần đạt được sự công nhận bằng cách thể hiện những khả năng nhất định được xã hội coi trọng

và bắt đầu phát triển cảm giác tự hào về những thành tích của mình

Giai đoạn thứ năm (từ 12–18 tuổi): Khẳng định chính mình hoặc mơ hồ về vai trò của bản thân (Identity vs Role confusion)

Lúc này cá nhân bắt đầu tìm hiểu mình là ai, mình quan tâm đến những điều gì

và mình sẽ đi đâu trong cuộc đời Trong giai đoạn dậy thì (adolescence), khoảng

chuyển giao từ thơ ấu sang trưởng thành là quan trọng nhất Trẻ trở nên độc lập hơn, và bắt đầu hướng về phía tương lai Cá nhân trẻ muốn thuộc về một xã hội và hòa nhập với nó Thông qua việc lựa chọn nghề nghiệp theo năng khiếu, các em phân biệt mình với người khác, đồng thời chứng minh sự chấp nhận của chính các em với những chuẩn mực xã hội Bản sắc chữ tôi chiếm vị trí quan trọng trong phát triển nhân cách của các

em ở độ tuổi này

2. Tính ứng dụng của học thuyết Erikson trong chăm sóc và giáo dục trẻ

2.1. Giai đoạn thứ nhất: Tin tưởng hoặc hoài nghi (Basic trust vs Mistrust)

Đây là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển nhân cách của trẻ Nhiệm vụ của trẻ trong giai đoạn này là phát triển cảm giác bản thân mình, tin tưởng người khác Đứa bé sẽ phát triển một cảm thức tin cậy nếu các nhu cầu về thực phẩm và chăm sóc được đáp ứng đều đặn Erikson đưa ra ba hoạt động chủ yếu để phát triển sự tin tưởng bao gồm:

5

Trang 6

Bế khi cho trẻ ăn: động viên trẻ, mỉm cười, nói chuyện cùng trẻ, chỉ tập trung

vào trẻ, không xao nhãng làm việc khác

Đáp ứng lại những dấu hiệu khó chịu của trẻ: ở độ tuổi sơ sinh trẻ rất hay khóc

quấy, nhưng đây là cách duy nhất để tạo sự chú ý với người lớn; nếu cha mẹ có biểu hiện cáu gắt, khó chịu sẽ khiến trẻ cảm thấy không an toàn

Tạo sự gắn bó với trẻ thông qua việc chăm sóc: trò chuyện, chơi đùa, cùng trẻ,

nhẹ nhàng âu yếm trong lời nói, cử chỉ đối với trẻ

Mục tiêu của giai đoạn thứ nhất: Trẻ sẽ hình thành cảm nhận về sự tin tưởng khi

người chăm sóc cung cấp cho trẻ sự chăm sóc, tình yêu thương và là chỗ dựa cho trẻ

Thành công trong giai đoạn này sẽ giúp hình thành hy vọng.

2.2. Giai đoạn thứ hai: Tự lập hoặc hổ thẹn và hoài nghi (Autonomy vs Shame &

Doubt)

Tại giai đoạn này trẻ nhận ra mình có nhiều kỹ năng và khả năng, như tự mặc quần áo, chơi đồ chơi, Những kỹ năng ấy thể hiện xu hướng độc lập và tự chủ ngày càng phát triển của trẻ Việc cho phép trẻ đưa ra lựa chọn và có được quyền kiểm soát

sẽ tạo điều kiện cho người chăm sóc giúp trẻ hình thành cảm nhận về sự tự chủ

Ở giai đoạn này, phụ huynh có thể nuôi dưỡng trẻ thông qua cách:

Đưa ra lựa chọn đơn giản cho trẻ: ví dụ như cho trẻ chọn giữa A hoặc B, không

quá nuông chiều lựa chọn của trẻ vì sẽ tạo cho trẻ thói quen đòi hỏi và bắt buộc phải được đáp ứng

Đặt ra những giới hạn: biểu hiện đùa nghịch “quá trớn” của trẻ là đánh, la hét

với mọi người khi không theo đúng ý của chúng Cha mẹ cần đặt ra giới hạn cho trẻ và cho trẻ hiểu đó là điều không nên làm

Chấp nhận các cách giải quyết của trẻ: trừ trường hợp có thể gây nguy hiểm,

cha mẹ không nên bó buộc chỉ trong một cách xử lý Nếu trẻ đề xuất cách xử lý

Trang 7

khác, hãy cố gắng chấp nhận chúng Khi lớn lên, trẻ sẽ sống có chính kiến, sáng tạo và tin tưởng vào quyết định của mình

Mục tiêu của giai đoạn thứ hai: Trẻ cần hình thành cảm nhận về khả năng kiểm soát

các kỹ năng cơ thể và sự tự lập Trẻ nào gặp khó khăn và cảm thấy xấu hổ về những sự

cố mình gặp phải sẽ cảm thấy mình không có khả năng kiểm soát Thành công trong

giai đoạn này sẽ giúp tạo ra ý chí.

2.3. Giai đoạn thứ ba: Chủ động hoặc mặc cảm (Initiative vs Guilt)

Trẻ bắt đầu lên kế hoạch cho các hoạt động, tạo ra các trò chơi, và chủ động thực hiện các hoạt động với người khác Nếu hoàn thành giai đoạn hai, trẻ sẽ bớt bướng bỉnh, giai đoạn ba trẻ bắt đầu tiếp xúc với những người khác ngoài gia đình như bạn bè

ở lớp mẫu giáo, người trông trẻ,… Tất cả đều mới lạ và khao khát học hỏi tăng cao, chúng sẽ đặt ra rất nhiều câu hỏi “Tại sao?” và nhạy cảm với sự phản ứng từ người khác

Trong giai đoạn này, để trẻ hình thành những nhân cách tốt và tránh các nguy cơ phạm tội, các bậc cha mẹ cần lưu ý cách giáo dục con trẻ như sau:

Để trẻ tự rút kinh nghiệm ra từ sai lầm của mình: phụ huynh không nên quá

can thiệp vào lỗi sai của trẻ, mà chỉ nên dừng lại ở động viên, gợi ý cho trẻ điều nên và không nên làm

Không ép trẻ hình thành sở thích theo khuôn khổ “lí tưởng”: các bậc cha mẹ

không nên ép trẻ thích những thứ mà đa số những đứa trẻ khác thích hoặc vì mong muốn của gia đình Điều đó sẽ khiến trẻ cảm thấy gò bó và áp lực

Kiên nhẫn giải thích: nếu cha mẹ nhìn nhận những câu hỏi của trẻ là không

quan trọng, phiền toái hoặc đáng xấu hổ hay xem những mặt khác trong hành vi của trẻ là sự đe dọa, thì trẻ sẽ có cảm giác tội lỗi và mặc cảm Quá mặc cảm có thể khiến trẻ chậm chạp trong việc tương tác với người khác và có thể hạn chế khả năng sáng tạo của trẻ

Tránh cho trẻ tiếp xúc với những thứ tiêu cực: vì trong giai đoạn này trẻ bắt

đầu bắt chước, và đặc biệt trẻ sẽ bắt chước theo những mẫu người ở gần nhất đó

7

Trang 8

là các bậc phụ huynh, bạn bè, người trông trẻ,… Phụ huynh cần chú ý điều chỉnh hành vi của mình và những người xung quanh, tránh để trẻ học theo những thói

hư tật xấu

Mục tiêu của giai đoạn thứ ba: Trẻ cần bắt đầu khẳng định quyền kiểm soát và sức

mạnh của bản thân với môi trường xung quanh Nếu cha mẹ kiên nhẫn giải thích cho những thắc mắc của trẻ, trẻ sẽ cảm thấy an toàn và sự tò mò, sáng tạo sẽ theo đà phát triển; đồng thời trẻ sẽ học được tính kiên nhẫn, bình tĩnh từ cha mẹ vì đây là giai đoạn trẻ hình thành mẫu người lí tưởng trẻ muốn trở thành mà gần trẻ nhất chính là phụ huynh của chúng Khi trẻ đạt được trạng thái cân bằng lý tưởng giữa tính chủ động cá

nhân và thái độ sẵn sàng hợp tác với người khác, phẩm chất bản ngã mang tên “chủ tâm” xuất hiện.

2.4. Giai đoạn thứ tư: Chuyên cần hoặc tự ti (Industry vs Inferiority)

Đây là giai đoạn bạn bè đồng lứa trở nên quan trọng hơn và là nguồn chính cho

sự tự tin của trẻ Chúng cảm thấy cần đạt được sự công nhận bằng cách thể hiện những khả năng nhất định được xã hội coi trọng và bắt đầu phát triển cảm giác tự hào về những thành tích của mình Một vài lần thất bại sẽ cần thiết để trẻ có được sự khiêm tốn Một lần nữa, sự cân bằng giữa khả năng và sự khiêm tốn là cần thiết

Trong giai đoạn này, trẻ bắt đầu tiếp xúc với môi trường khác ngoài gia đình và hình thành các mối quan hệ thầy trò và bạn bè Quá trình hình thành nhân cách của trẻ được tác động bởi cả yếu tố gia đình và nhà trường Các bậc phụ huynh và giáo viên cần đáp ứng những yêu cầu như:

Luôn khuyến khích, động viên và ủng hộ trẻ, đặc biệt lúc trẻ phạm sai lầm: vì

bắt đầu trở thành một thành phần trong một tập thể lớn hơn, trẻ sẽ thấy xấu hổ, thất vọng khi không đạt được kết quả như các bạn khác Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc động viên, giúp đỡ trẻ Nếu được khuyến khích và củng cố

Trang 9

sự chủ động của mình, trẻ sẽ siêng năng và tự tin về khả năng đạt mục tiêu của mình

Định hướng trẻ, giúp trẻ phân biệt được đúng, sai: Giai đoạn này trẻ bắt đầu

được tiếp xúc với các chuẩn mực xã hội cơ bản, trẻ tự phân biệt được tốt – xấu, đúng – sai Tuy nhiên sự nhận thức không luôn chính xác, khiến nhiều trường hợp trẻ đang làm sai nhưng nghĩ đó là đúng Cha mẹ, thầy cô cần định hướng khi trẻ lạc hướng

Mục tiêu của giai đoạn thứ tư: tạo sự tự tin cho trẻ thông qua những trải nghiệm,

khám phá; đảm bảo suy nghĩ và hành vi của trẻ phù hợp với các chuẩn mực xã hội nhưng không tạo sự gò bó trong cách giáo dục Thành công trong giai đoạn này sẽ tạo

ra bản lĩnh.

2.5. Giai đoạn thứ năm: Khẳng định chính mình hoặc mơ hồ về vai trò của bản thân

(Identity vs Role confusion)

Đây là giai đoạn phát triển chủ yếu, trong giai đoạn này trẻ phải tìm hiểu các vai trò của một người trưởng thành mình sẽ đảm nhận Trẻ sẽ cố tìm ra con người thật của mình Trong giai đoạn này, hình thể của trẻ sẽ thay đổi và khởi đầu trẻ có thể chưa thích nghi được với sự thay đổi này Erikson đề xuất có hai căn tính bao gồm: giới tính

(sexual) và nghề nghiệp (occupational) Mặt khác, không những trẻ tiếp xúc với những

thứ mới, phụ huynh cũng sẽ tiếp xúc với những quan điểm mới mà trẻ đưa ra Kì vọng

là một điều tốt, nhưng không nên tạo ra một hình mẫu lí tưởng và áp đặt trẻ vào khuôn mẫu đó Thay vào đó, phụ huynh nên học cách chấp nhận trẻ và để chúng sống thật với bản ngã của mình Đây là giai đoạn của tuổi dậy thì – một giai đoạn khó khăn trong quá trình trưởng thành của trẻ Như vậy, gia đình và nhà trường càng cần phải quan tâm trẻ hơn ở mọi mặt:

9

Trang 10

Tôn trọng và tin tưởng: coi trẻ như một người trưởng thành, trở thành một

người bạn với trẻ, tạo cơ hội để trẻ được khẳng định mình, tự quyết định, làm việc độc lập, tự chịu trách nhiệm

Chia sẻ (mở rộng giao tiếp): tạo sự cởi mở về những điều diễn ra hàng ngày

trong cuộc sống, rút ngắn khoảng cách thế hệ, giáo dục sớm về giới tính, tình yêu, tình dục, kỹ năng phòng ngừa và ứng phó xâm hại, cùng chia sẻ những vấn

đề khó khăn của trẻ

Lắng nghe và thấu hiểu về tâm sinh lý của lứa tuổi, đặc điểm về thể chất và tính

cách riêng của trẻ, về kỹ năng sống, sự thay đổi qua tâm trạng của con và hỗ trợ kịp thời khi có những biểu hiện tiêu cực

Không quan trọng hóa thành tích: hãy quan tâm về những điều trẻ đã đạt được

và động viên chúng

Mục tiêu của giai đoạn thứ năm: Trẻ cần hình thành cảm nhận về bản thân và bản dạng cá nhân Thành công trong giai đoạn này sẽ giúp trẻ sống đúng với con người mình, trong khi thất bại sẽ dẫn đến tình trạng xung đột về vai trò và cảm giác bản thân

kém cỏi

3. Ý nghĩa của học thuyết Erikson trong việc phòng tránh nguy cơ trẻ có hành vi

vi phạm pháp luật

Thuyết tâm lý xã hội của Erikson đã đặt ra một bài toán cơ bản yêu cầu điều kiện cần và đủ cho các bậc phụ huynh và hệ thống giáo dục Thuyết Erikson có vai trò như một cuốn giáo trình thu nhỏ về các giái đoạn phát triển của trẻ và cách để các phụ huynh, giáo viên đối diện với chúng dễ dàng hơn Erikson tổng hợp lại 5 mục tiêu tối thiểu người lớn cần giúp trẻ đạt được và sự tác động tới nguy cơ trẻ phạm tội như sau:

• Hy vọng và niềm tin vào cuộc sống

• Ý chí độc lập

• Sự chủ động với mục đích của bản thân

• Bản lĩnh đối mặt với khó khăn

Trang 11

• Sự trung thực – sống đúng với con người thật của mình

Khi trẻ có được cảm giác an toàn mà gia đình trao cho, trẻ hình thành niềm tin vào cuộc sống và hiểu được gia đình luôn là nơi an toàn Đó là bước đầu khiến trẻ cảm thấy yên tâm với môi trường sống và không biểu hiện sự chống lại xã hội khi lớn lên

Sở hữu được ý chí và sự độc lập sẽ khiến trẻ có thể tự đặt ra mục đích cho bản thân và chủ động đạt được mục tiêu đó đối; khi trưởng thành không dễ bị kẻ xấu lôi kéo, cám

dỗ phạm tội Và trên hết, khi đến tuổi dậy thì, nếu trẻ không được phép sống đúng với con người thật của mình, trẻ sẽ mặc cảm và chán nản, đây là con đường ngắn nhất dẫn đến trầm cảm và thúc đẩy nguy cơ thực hiện hành vi phạm tội

Thực tế cho thấy: 1Đã có nhiều vụ xả súng trường học tại Mỹ xảy ra, nguyên nhân là vì trẻ mặc cảm với bản thân, bị bạn bè cùng lớp trêu ghẹo, bố mẹ không xem trọng vấn đề của trẻ Khi không được tôn trọng, trẻ rất dễ tự ái, sự ghen ghét và căm thù nảy sinh trong tiềm thức trẻ

II THỰC TIỄN ÁP DỤNG HỌC THUYẾT ERIK ERIKSON VÀ NHỮNG

BIỆN PHÁP ĐIỀU CHỈNH

1. Sự áp dụng học thuyết Erikson trong phòng chống nguy cơ phạm tội của người chưa thành niên dưới góc nhìn thực tế

Những thành quả đã đạt được: Nhân thức được tầm quan trọng trong cách

giáo dục về chăm sống trẻ, thuyết Erikson đã được đưa vào đời sống thông qua các khóa học về kỹ năng làm cha mẹ, các khóa tập huấn dành cho giáo viên; các phương tiện truyền thông cũng đã tích cực trong hoạt động tuyên truyền về phương thức nuôi dạy trẻ

Tuy nhiên, tình trạng người dưới 18 tuổi phạm tội ngày càng tăng ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam Trong những năm gần đây, ở Việt Nam tình

1 https://childmind.org/article/anxiety-school-shooting/

11

Trang 12

trạng tội phạm do người dưới 18 tuổi thực hiện có chiều hướng ngày càng gia tăng

cả về số lượng và mức độ phạm tội

Về phía gia đình, các bậc phụ huynh thường quá bận với công việc mà bỏ

quên con cái Một bộ phận gia đình kinh tế khó khăn thì quan niệm chỉ cần học biết chữ, biết đếm, sau đó bỏ học đi làm kinh tế Mối quan hệ giữa gia đình và nhà trường còn lỏng lẻo dẫn đến con bỏ học, chơi bời hư hỏng mà bố mẹ không biết, không quan tâm đến việc học tập của con cái

Về môi trường giáo dục ở nhà trường: Trong những năm vừa qua, nhà trường

chỉ chú trọng đến công tác giảng dạy kiến thức cơ bản về văn hóa, việc giáo dục nhân cách cho các em chưa thực sự được quan tâm Trong mối quan hệ giữa gia đình và nhà trường vẫn còn tình trạng đùn đẩy trách nhiệm trong quản lý, giáo dục học sinh, chính những tiêu cực này đã hình thành trong tâm hồn các em những nhận thức sai lệch về chuẩn mực xã hội, dẫn đến lười học và bỏ học, từ đó nảy sinh tình trạng tụ tập, đàn đúm thực hiện hành vi phạm pháp

2. Giải pháp phòng tránh nguy cơ người chưa thành niên có hành vi vi phạm pháp luật

Với thực trạng trên, để củng cố chất lượng giáo dục và chăm sóc trẻ, đồng thời nâng cao hiệu quả phòng ngừa người chưa thành niên phạm tội Cá nhân em đề xuất một số giải pháp như sau:

• Mở rộng kiến thức về phương thức chăm sóc, giáo dục trẻ cho các bậc phụ huynh thông qua các buổi tư vấn, các khóa học về cách nuôi và dạy con đúng đắn

• Nâng cao vai trò, trách nhiệm của nhà trường trong công tác phòng ngừa người chưa thành niên phạm tội Nhà trường cần tổ chức các biện pháp quản

lý khoa học, chặt chẽ đối với học sinh; tạo điều kiện cho các em chấp hành kỷ

Ngày đăng: 01/01/2021, 15:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w