CONG TY CO PHAN XI MANG HA TIEN 2
Dia chi: Thi tran Kién Luong, huyén Kién Luong, tinh Kién Giang
Dién thoai : 0773.853004 Fax : 0773.853005 web: www.xmht2.com
BANG CAN DOI KE TOAN
BAO CAO TAI CHINH TOM TAT
NAM 2008
( Từ ngày 01/02/2008 đến ngày 31/12/2008 )
KET QUA KINH DOANH
STT CHI TIEU Số cuối năm Số đầu kỳ (01/02/2008) STT CHI TIEU NAM 2008 NAM 2007
I |TAISAN NGAN HAN 939,303,323,807 1,017,379,494,436 1 |Doanh thu bán hàng va cung cấp địch vụ 1,258,896,962,267 | 1,075,787,165,068
1 |Tiền và các khoản tương đương tiền 205,413,215,330 316,578,218,430 2 |Các khoản giảm trừ doanh thu 900,974,950
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,220,726,309 4,220,726,309 3 |Doanh thu thuan về bán hang va cung cap dich vu 1,258,896,962,267 1,074,886,190,118
3 |Các khoản phải thu ngắn hạn 284,593,629,701 320,813,204,746 4 |Giá vốn hàng bán 980,666,322,152 926,917,984,385
5 |Tai san ngan han khac 8,087,472,860 5,822,130,952 6 |Doanh thu hoạt động tài chính 16,782,771,078 13,207,124,650
It |TÀI SẢN DÀI HẠN 1,025,193,133,789 653,925,174,637 7 |Chi phí tài chính 31,761,161,640 3,364,035,679
1 |Các khoản phải thu dài hạn - - 8 |Chi phí bán hàng 30,802,621,747 30,178,649,611
2 |Tài sản cố định 952,975,973,817 573,378,404,080 9 |Chi phí quản lý doanh nghiệp 72,669,606,931 51,597,462,438
1 |Tài sản cô định hữu hình 717,669,060,309 381,201,927,706 10 |Loi nhuan thuan từ hoạt động kinh doanh 159,780,020,875 76,035,182,655
2 |Tài sản có định thuê tài chính - - 11 |Thu nhập khác 2,734,746,658 1,382,648,748
3 |Tài sản có định vô hình 651,636,886 78,856,074 12 |Chi phi khác 41,879,712 310,848,329
4 |Chi phí xây dựng cơ bản dở đang 234,655,276,622 192,097,620,300 13 |Lợi nhuận khác 2,692,866,946 1,071,800,419
3 | Bat động sản đầu tr - - 14 |Tông lợi nhuận kế toán trước thuế 162,472,887,821 77,106,983,074
4 |Các khoản đầu tr tài chính dài hạn - - 15 |Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 52,128,605,415 21,534,683,895
5 |Tài sản dài hạn khác 72,217,159,972 80,546,770,557 16 |Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại
HH: [TÔNG CỘNG TÀI SÁN 1,964,496,457,596 1,671,304,669,073 17 |Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 110,344,282,406 55,572,299 179
18 |Lãi cơ bản trên cô phiếu 1,254
IV |NO PHAITRA 1,016,773,147,936 778,692,959,607
1 |No ngan han 380,421,318,339 349,964,957,009 CÁC CHỈ TIỂU TÀI CHÍNH
2 |Ng dài hạn 636,351,829,597 428,728,002,598 STT CHÍ TIỂU NĂM 2008 NĂM 2007 V_ |NGUỎN VÓN CHỦ SỞ HỮU 947,723,309,660 892,611,709,466 1 |Cơ câu tài sản
1 |Vốn chủ sở hữu 939,389,240,105 880,000,000,000 - Tai san dai han / Tong Tai san 52.19% 40.61%
1 |Vốn đầu tư của chủ sở hữu 880,000,000,000 880,000,000,000 - Tài sản ngắn hạn / Tông Tài sản 47.81% 59.39%
2 |Thặng dư vốn cổ phần 1,844,957,699 - 2 |Co cau nguồn von
4 |Cô phiếu quỹ - - - Nguồn vốn chủ sở hữu / Tông nguồn vốn 48.24% 57.63%
6 |Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - - Khả năng thanh toán nhanh 0.54 1.12
2 |Nguồn kinh phí và quỹ khác 8,334,069,555 12,611,709,466
3 [Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cô định - -
TONG CONG NGUON VON 1,964,496,457,596 1,671,304,669,073