1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Tải Bảng giá phí trước bạ xe Toyota năm 2021 - HoaTieu.vn

20 31 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 211,73 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Vừa qua Bộ tài chính đã điều chỉnh giá tính lệ phí trước bạ cho ô tô và xe máy. Do đó sẽ có thay đổi trong biểu giá tính phí trước bạ ô tô.[r]

Trang 1

Bảng gía tính lệ phí trước bạ ô tô Toyota

Vừa qua Bộ tài chính đã điều chỉnh giá tính lệ phí trước bạ cho ô tô và xe máy Do đó

sẽ có thay đổi trong biểu giá tính phí trước bạ ô tô Trong bài viết này VnDoc xin được gửi đến các bạn bảng giá phí trước bạ xe Toyota mới nhất năm 2019

Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe ô tô Toyota

3368 TOYOTA 4 RUNNER SPORTEDITION 4,0 5 1.300.000.000

3369 TOYOTA 4 RUNNER SPORTEDITION 4,7 5 1.360.000.000

3382 TOYOTA ALPHARD(GGH30L-PFZVK) 3,5 7 4.038.000.000

3383 TOYOTA ALPHARD EXECUTIVELOUNGE 3,5 6 3.832.000.000

Trang 2

3384 TOYOTA AURION GRANDE 3,5 5 1.300.000.000

3386 TOYOTA AVALON HYBRIDLIMITED

3388 TOYOTA AVALON HYBRID XLEPREMIUM 2,5 5 2.371.000.000

3389 TOYOTA AVALON HYBRID XLETOURING 2,5 5 2.153.000.000

Trang 3

3404 TOYOTA BELTA 1,3 5 560.000.000

3410 TOYOTA CAMRY(ASV51L-JETGHR) 2,0 5 1.248.000.000

Trang 4

3427 TOYOTA CAMRY HYBRID SY 2,4 5 1.656.000.000

3428 TOYOTA CAMRY HYBRIDSYNERGY DRIVE 2,4 5 1.656.000.000

Trang 5

3450 TOYOTA CAMRY XLE 3,5 5 1.866.000.000

3456 TOYOTA C-HR XLE(ZGX10L-BHXNPA) 2,0 5 1.296.000.000

Trang 6

3473 TOYOTA COROLLA S 1,8 5 932.000.000

3490 TOYOTA FORTUNER(GUN155L-SDTLHV) 2,4 7 942.800.000

3491 TOYOTA FORTUNER(GUN156L-SDTMHU) 2,8 7 1.357.800.000

3492 TOYOTA FORTUNER(GUN165L-SDFLHU) 2,4 7 981.000.000

Trang 7

3494 TOYOTA FORTUNER(TGN156L-SDTMKU) 2,7 7 1.308.000.000

3495 TOYOTA FORTUNER(TGN166L-SDTSKU) 2,7 7 1.149.000.000

3505 TOYOTA FORTUNER V(TGN51L-NKPSKU) 2,7 7 924.000.000

Trang 8

3514 TOYOTA HIGHLANDER 3,5 6 1.518.000.000

3518 TOYOTA HIGHLANDER HYBRIDLIMITED 3,3 7 1.380.000.000

3519 TOYOTA HIGHLANDER HYBRIDLIMITED 3,5 5 2.550.000.000

3520 TOYOTA HIGHLANDER HYBRIDLIMITED 3,5 7 2.550.000.000

3527 TOYOTA HIGHLANDER LIMITED4WD 3,5 7 2.415.000.000

3528 TOYOTA HIGHLANDER LIMITEDAWD 3,5 6 2.210.000.000

3529 TOYOTA HIGHLANDER LIMITEDAWD 3,5 8 2.796.000.000

Trang 9

3534 TOYOTA HIGHLANDER SPORT 3,5 7 1.190.000.000

Trang 10

3557 TOYOTA LAND CRUISER 4,7 8 4.689.000.000

3559 TOYOTA LAND CRUISER (200SERIES)

3563 TOYOTA LAND CRUISER 150PRADO 2,8 7 2.584.000.000

Trang 11

3579 TOYOTA LAND CRUISER PRADO 2,7 6 2.192.000.000

3591 TOYOTA LAND CRUISER PRADO(TRJ150L-GKTEK) 2,7 7 2.340.000.000

3592 TOYOTA LAND CRUISER PRADOGX 2,7 8 1.200.000.000

3593 TOYOTA LAND CRUISER PRADOGX 2,7 5 1.900.000.000

3594 TOYOTA LAND CRUISER PRADOGX 2,7 7 1.900.000.000

3595 TOYOTA LAND CRUISER PRADOGX 2,7 9 1.963.000.000

3596 TOYOTA LAND CRUISER PRADOGX 3,0 7 1.963.000.000

3597 TOYOTA LAND CRUISER PRADOTX-L 2,7 7 2.464.000.000

Trang 12

3599 TOYOTA LAND CRUISER PRADOTX-L 4,0 7 3.025.000.000

3600 TOYOTA LAND CRUISER PRADOVX 4,0 7 3.342.000.000

3601 TOYOTA LAND CRUISER PRADOVX 4,0 8 3.342.000.000

3602 TOYOTA LAND CRUISER PRADOVX (TRJ150L-GKTEK) 2,7 7 2.340.000.000

3603 TOYOTA LAND CRUISER PRADOVX-L 4,0 7 2.795.000.000

3611 TOYOTA LAND CRUISER VX(URJ202L-GNTEK) 4,6 8 3.720.000.000

3612 TOYOTA LAND CRUISER VX(VDJ200LGNTEZ) 4,5 8 3.720.000.000

Trang 13

3618 TOYOTA LAND CRUISSERPRADO L 4,0 7 1.989.000.000

3619 TOYOTA LAND CRUISSERPRADO TX

3620 TOYOTA LAND CRUISSERPRADO TX-L

3621 TOYOTA LAND CRUISSERPRADO VX 2,7 7 2.457.000.000

3622 TOYOTA LAND CRUISSERPRADO VX 3,0 8 2.647.000.000

3627 TOYOTA LANDCRUISER(URJ200L-GNZVKA) 5,7 8 5.868.000.000

Trang 14

3637 TOYOTA PREVIA 2,4 7 1.978.000.000

3645 TOYOTA PRIUS HYBRIDSYNERGY DRIVE 1,5 5 900.000.000

Trang 15

3660 TOYOTA RAV4 BASE 2,5 5 890.000.000

Trang 16

3683 TOYOTA SCION XA 1,5 5 570.000.000

Trang 17

3706 TOYOTA SIENNA LE 3,5 6 1.731.000.000

3714 TOYOTA SIENNA LIMITEDPREMIUM 3,5 7 3.004.000.000

3721 TOYOTA SIENNA XLE AWD(GSL35L-PFZQHA) 3,5 7 2.741.000.000

Trang 18

3728 TOYOTA TACOMA PRERUNNER 4,0 4 1.213.000.000

3735 TOYOTA TUNDRA CREWMAXTUNDRA-GRADE L 4,7 6 1.090.000.000

Trang 19

3750 TOYOTA VIOS E 1,5 5 721.000.000

3769 TOYOTA YARIS E(NCP151L-AHPRKU) 1,3 5 617.000.000

3770 TOYOTA YARIS E(NSP151L-AHXRKU) 1,5 5 636.000.000

Trang 20

3772 TOYOTA YARIS G 1,3 5 710.000.000

3774 TOYOTA YARIS G(NSP151L-AHXGKU) 1,5 5 689.000.000

Mời các bạn tham khảo thêm:https://vndoc.com/van-ban-phap-luat

Ngày đăng: 31/12/2020, 07:56

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng gía tính lệ phí trước bạ ô tô Toyota - Tải Bảng giá phí trước bạ xe Toyota năm 2021 - HoaTieu.vn
Bảng g ía tính lệ phí trước bạ ô tô Toyota (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w