[r]
Trang 1
1 | PHÒNG 07 | 110001 |Bùi Ngọc Thiên An 11A12
2 | PHÒNG 07 | 110002 |Nguyễn Ngọc An 11A6
3 PHONG 07 110003 |Tra Ngoc Phuong An 11A11
4 | PHÒNG 07 | 110004 |Trần Gia Khanh An 11A2
5 | PHÒNG 07 | 110005 |Trần Nguyễn Thùy An 11A9
6 | PHÒNG 07 | 110006 |Vũ Ngọc Xuân An 11A10
7 | PHÒNG 07 | 110007 |Dương Âu Quỳnh Anh 11A13
8 | PHÒNG 07 | 110008 |Đặng Minh Anh 11A2
9 | PHÒNG 07 | 110009 |Điêu Quỳnh Anh 11A12
10 | PHÒNG 07 | 110010 |Lê Đức Anh 11A13
11 | PHÒNG 07 | 110011 |Lê Đức Anh 11A1
12 | PHÒNG 07 | 110012 |Nguyễn Kiều Anh 11A8
13 | PHÒNG 07 | 110013 |Nguyễn Lê Đăng Anh 11A9
14 | PHÒNG 07 | 110014 |Nguyén Luong Ngoc Anh 11A7
15 | PHÒNG 07 | 110015 |Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 11A8
16 | PHÒNG 07 | 110016 |Nguyễn Quốc Anh 11A1
17 | PHÒNG 07 | 110017 |Nguyễn Thị Minh Anh 11A10
18 | PHÒNG 07 | 110018 |Nguyễn Trâm Anh 11A2
19 | PHÒNG 07 | 110019 |Phạm Hoàng Phúc Anh 11A2
20 | PHÒNG 07 | 110020 |Phạm Vân Anh 11A6
21 | PHÒNG 07 | 110021 |Trương Nguyễn Nam Anh 11A9
22 | PHÒNG 07 | 110022 |Trương Quốc Anh 11A2
23 | PHÒNG 07 110023 |Irương Thị Phương Anh 11A13
24 | PHÒNG 07 | 110024 |Truong Van Anh 11A1
25 | PHÒNG 07 | 110025 |Vũ Hoàng Lan Anh 11A3
26 | PHÒNG 07 | 110026 |Huỳnh Thị Ngọc Ánh 11A5
27 | PHÒNG 07 | 110027 |Nguyễn Thị Ngọc Ánh 11A11
28 | PHÒNG 07 | 110028 |Bùi Trần Thiên An 11A2
Trang 2
KIEM TRA HỌC KY 1 KHOI 11 NAM HOC: 2017-2018
STT| PHONG SBD Ho Tén Lớp
1 | PHÒNG 08 | 110029 |Phan Vũ Hoàng Ân 11A1
2 | PHÒNG 08 | 110030 |Kiều Hoàng Gia Bảo 11A2
3 | PHÒNG 08 | 110031 |Lưu Trần Gia Bảo 11A2
4 | PHÒNG 08 | 110032 |Nguyễn Huỳnh Thế Bảo 11A5
5 | PHÒNG 08 | 110033 |Nguyễn Quốc Bảo 11A5
6 | PHÒNG 08 | 110034 |Nguyễn Thái Bảo 11A8
7 | PHÒNG 08 | 110035 |Trần Duy Bảo 11A1
8 | PHÒNG 08 | 110036 |Trần Quốc Bảo 11A8
9 | PHÒNG 08 | 110037 |Tô Hữu Bằng 11A11
10 | PHÒNG 08 | 110038 |Nguyễn Di Bình 11A6
11 | PHÒNG 08 | 110039 |Nguyễn Đức Bình 11A4
12 | PHÒNG 08 | 110040 |Nguyễn Đức Bình 11A14
13 | PHÒNG 08 | 110041 |Nguyễn Thi Ngoc Bình 11A4
14 | PHÒNG 08 | 110042 |Dương Thái Cảnh 11A1
15 | PHÒNG 08 | 110043 |Đoàn Lê Bảo Châu 11A11
16 | PHÒNG 08 | 110044 |Phạm Hải Châu 11A2
17 | PHÒNG 08 | 110045 |Hoang Linh Chỉ 11A1
18 | PHÒNG 08 | 110046 |Nguyễn Mai Chi 11A10
19 | PHÒNG 08 | 110047 |Pham Tran Quynh Chỉ 11A14
20 | PHÒNG 08 | 110048 |Thái Thành Công 11A5
21 | PHÒNG 08 | 110049 |Diệp Đức Cường | 11A12
22 | PHÒNG 08 110050 [Nguyễn Lê Mạnh Cường 11A11
23 | PHÒNG 08 | 110051 |Nguyén Vi Cường 11A4
24 | PHÒNG 08 | 110052 |Lê Thị Ngọc Diệp 11A4
25 | PHÒNG 08 | 110053 |Lâm Mỹ Doanh 11A4
26 | PHÒNG 08 | 110054 |Nguyễn Kiều Thu Dung 11A2
27 | PHÒNG 08 | 110055 |Nguyễn Thị Hạnh Dung 11A7
28 | PHÒNG 08 | 110056 |Trần Nguyễn Thùy Dung 11A12
Trang 3
1 | PHÒNG 09 | 110057 |Chu Văn Duy 11A2
2 | PHÒNG 09 | 110058 |Nguyễn Đức Khương Duy 11A5
3 | PHÒNG 09 | 110059 |Nguyễn Hoàng Công Duy 11A7
4 | PHÒNG 09 | 110060 |Phạm Đức Duy 11A1
5 | PHÒNG 09 | 110061 |Phạm Minh Duy 11A8
6 | PHÒNG 09 | 110062 |Phạm Nguyễn Bảo Duy 11A2
7 | PHÒNG 09 | 110063 |Tào Đình Duy 11A6
8 | PHÒNG 09 | 110064 |Lê Phương Duyên 11A9
9 | PHÒNG 09 | 110065 |Nguyễn Bảo Phương Duyên 11A13
10 | PHÒNG 09 | 110066 |Nguyễn Thái Dương 11A9
11 | PHÒNG 09 | 110067 |Nguyễn Trần Linh Đan 11A12
12 | PHÒNG 09 | 110068 |Đỗ Thành Đạt 11A14
13 | PHÒNG 09 | 110069 |Lâm Thành Đạt 11A8
14 | PHÒNG 09 | 110070 |Lê Thành Đạt 11A11
15 | PHÒNG 09 | 110071 |Nguyễn Huỳnh Phước Đạt 11A9
16 | PHÒNG 09 | 110072 |Phạm Thanh Đạt 11A6
17 | PHÒNG 09 | 110073 |Trần Thành Đạt 11A13
18 | PHONG 09 | 110074 |Nguyễn Cao Hải Dang 11A2
19 | PHONG 09 | 110075 |Nguyễn Lê Khải Dang 11A5
20 | PHÒNG 09 | 110076 |Lê Minh Anh Đoàn 11A11
21 | PHÒNG 09 | 110077 |Nguyễn Trần Hoài Đông 11A8
22 | PHÒNG 09 | 110078 |Nguyễn Đoàn Minh Đức 11A10
23 | PHÒNG 09 | 110079 |Nguyễn Minh Đức 11A13
24 | PHÒNG 09 | 110080 |Nguyễn Minh Đức 11A5
25 | PHÒNG 09 | 110081 |Nguyễn Trần Bảo Đức 11A11
26 | PHÒNG 09 | 110082 |Tran Gia Đức 11A14
27 | PHÒNG 09 110083 |Lê Ngọc Hương Giang 11A8
28 | PHÒNG 09 | 110084 |Lý Nguyễn Hoài Giang 11A1
Trang 4
KIEM TRA HOC kY 1
KHOI 11 NAM HOC: 2017-2018
STT| PHONG SBD Ho Tén Lớp
1 | PHÒNG 10 | 110085 |Phạm Vũ NgọcHương Giang 11A5
2 | PHÒNG 10 | 110086 |Nguyễn Thụy Giao 11A9
3 | PHÒNG 10 | 110087 |Mạc Nhung Hà 11A12
4 | PHÒNG 10 | 110088 |Nguyễn Ngọc Diễm Hà 11A6
5 | PHÒNG 10 | 110089 |Lê Đăng Nguyễn Minh Hải 11A2
6 | PHÒNG 10 | 110090 |Trương Minh Hải 11A9
7 | PHÒNG 10 | 110091 |Kiều Lê Gia Hân 11A7
8 | PHÒNG 10 | 110092 |Lâm Diệp Mỹ Hân 11A3
9 | PHÒNG 10 | 110093 |Quách Văn Bảo Hân 11A4
10 | PHONG 10 | 110094 |Hùynh Phan Nhân Hau 11A9
11 | PHÒNG 10 | 110095 |Lương Xuyên Hậu 11A11
12 | PHÒNG 10 | 110096 |Nguyễn Quang Hiền 11A13
13 | PHÒNG 10 | 110097 |Dương Minh Hiển 11A12
14 | PHÒNG 10 | 110098 |Trần Kỳ Hiếu 11A9
15 | PHÒNG 10 | 110099 |Nguyễn Thế Hòa 11A4
16 | PHÒNG 10 | 110100 |Cao Thị Diệu Hoài 11A14
17 | PHÒNG 10 110101 |Nguyễn Thanh Phương Hoài 11A3
18 | PHÒNG 10 | 110102 |Đào Ngọc Huy Hoàng 11A8
19 | PHÒNG 10 | 110103 |Lê Hùng Minh Hoàng 11A7
20 | PHÒNG 10 | 110104 |Phạm Huy Hoàng 11A9
21 | PHÒNG 10 | 110105 |Thân Trọng Hoàng 11A14
22 | PHÒNG 10 | 110106 |Bùi Thị Ngọc Hồng 11A10
23 | PHÒNG 10 | 110107 |Đặng Ngọc Minh Huắn 11A9
24 | PHÒNG 10 | 110108 |Huỳnh Minh Hùng 11A10
25 | PHÒNG 10 | 110109 |Đỗ Nguyễn Hoàng Huy 11A9
26 | PHÒNG 10 | 110110 |Lê Minh Huy 11A3
27 | PHÒNG 10 | 110111 |Lê Phan Hoàng Huy 11A10
28 | PHÒNG 10 | 110112 |Ngô Văn Huy 11A12
Trang 5
1 | PHÒNG 11 | 110113 |Nguyễn Ảnh Huy 11A7
2 | PHÒNG 11 | 110114 |Nguyễn Hoa Gia Huy 11A1
3 | PHÒNG 11 | 110115 |Nguyễn Minh Huy 11A11
4 | PHÒNG 11 | 110116 |Nguyễn Nhật Huy 11A8
5 | PHÒNG 11 | 110117 |Nguyễn Phùng Bảo Huy 11A5
6 | PHÒNG 11 | 110118 |Tạ Đức Huy 11A4
7 | PHÒNG 11 | 110119 |Trần Gia Huy 11A6
8 | PHÒNG 11 | 110120 |Trần Nguyễn Gia Huy 11A12
9 | PHÒNG 11 | 110121 [Trịnh Hồng Quang Huy 11A12
10 | PHONG 11 | 110122 |Võ Đình Anh Huy 11A8
11 | PHÒNG 11 | 110123 |Hoàng An Huyên 11A11
12 | PHÒNG 11 | 110124 |Đinh Nguyễn Tan Hưng 11A14
13 | PHÒNG 11 | 110125 |Đinh Xuân Phú Hưng 11A10
14 | PHÒNG 11 | 110126 |Déng Hoang Hưng 11A1
15 | PHÒNG 11 | 110127 |Nguyễn Lê Hưng 11A5
16 | PHÒNG 11 | 110128 |Nguyễn Trần Hoàng Hưng 11A5
17 | PHÒNG 11 | 110129 |Phạm Minh Hưng 11A12
18 | PHÒNG 11 | 110130 |Trần Kiến Hưng 11A6
19 | PHÒNG 11 | 110131 |Lê Thị Kim Hương 11A9
20 | PHÒNG 11 | 110132 |Nguyễn Lê Quỳnh Hương | 11A10
21 | PHÒNG 11 | 110133 |Trần Thị Thanh Hường 11A3
22 | PHÒNG 11 | 110134 |Nguyén Gia Hy 11A3
23 | PHÒNG 11 | 110135 |Phùng Gia Hy 11A4
24 | PHÒNG 11 | 110136 |Tran Hoang Kha 11A5
25 | PHÒNG 11 | 110137 |Mai Nguyên Khang 11A7
26 | PHÒNG 11 | 110138 |Nguyễn Duy Khang 11A13
27 | PHÒNG 11 | 110139 |Nguyén Hoang Khang 11A11
28 | PHÒNG 11 | 110140 |Phạm Duy Khang 11A12
Trang 6
KIEM TRA HỌC KY 1 KHOI 11 NAM HOC: 2017-2018
STT| PHONG SBD Ho Tén Lớp
1 | PHÒNG 12 | 110141 |Phạm Dương Hữu Khang 11A4
2 | PHÒNG 12 | 110142 |Phạm Võ Duy Khang 11A4
3 | PHÒNG 12 | 110143 |Thân Vĩnh Minh Khang 11A1
4 | PHÒNG 12 | 110144 |Trần Long Phúc Khang 11A3
5 | PHÒNG 12 | 110145 |Trương Minh Khang 11A12
6 | PHÒNG 12 | 110146 |Phan Việt Khanh 11A3
7 | PHÒNG 12 | 110147 |Trần Vũ Tuấn Khanh 11A1
8 | PHÒNG 12 | 110148 |Vũ Nguyễn Bảo Khanh 11A10
9 | PHÒNG 12 | 110149 |Đàm Minh Khánh 11A7
10 | PHÒNG 12 | 110150 |Hồ Phúc Khánh 11A3
11 | PHÒNG 12 | 110151 |Vương Đức Khánh 11A4
12 | PHÒNG 12 | 110152 |Hồ Văn Hoàng Khiêm 11A14
13 | PHÒNG 12 | 110153 |Hồ Đăng Khoa 11A1
14 | PHÒNG 12 | 110154 |Ngô Thái Đăng Khoa 11A7
15 | PHONG 12 | 110155 |Ngô Tuấn Khoa 11A3
16 | PHONG 12 | 110156 |Nguyén Tran Anh Khoa 11A12
17 | PHÒNG 12 | 110157 |Trần Anh Khoa 11A6
18 | PHÒNG 12 | 110158 |Trịnh Anh Khoa 11A2
19 | PHÒNG 12 | 110159 |Đoàn Vũ Đình Khôi 11A9
20 | PHÒNG 12 | 110160 |Võ Đình Khôi 11A3
21 | PHÒNG 12 | 110161 |Ngô Nguyễn Bảo Khuê 11A8
22 | PHÒNG 12 | 110162 |Vũ Trung Kiên 11A12
23 | PHÒNG 12 | 110163 |Nguyễn Tuấn Kiệt 11A1
24 | PHÒNG 12 110164 |Đinh Trần Ngọc Kim 11A11
25 | PHÒNG 12 | 110165 |Phan Lưu Thiên Kim 11A3
26 | PHÒNG 12 | 110166 |Nguyễn Thuý Lam 11A3
27 | PHÒNG 12 | 110167 |Liễu Thanh Lâm 11A2
28 | PHÒNG 12 | 110168 |Phạm Duy Lâm 11A8
Trang 7
1 | PHÒNG 13 | 110169 |Cao Nguyễn Trúc Linh 11A3
2 | PHÒNG 13 | 110170 |Đào Khánh Linh 11A4
3 | PHÒNG 13 | 110171 |Đặng Thảo Linh 11A2
4 | PHÒNG 13 | 110172 |Nguyễn Trần Khánh Linh 11A5
5 | PHÒNG 13 | 110173 [Võ Nguyễn Thảo Linh 11A14
6 | PHÒNG 13 | 110174 |Vũ Bùi Khánh Linh 11A2
7 | PHÒNG 13 | 110175 |Bùi Mai Long 11A7
8 | PHÒNG 13 | 110176 |Cao Mạnh Hoàng Long 11A11
9 | PHÒNG 13 | 110177 |Châu Võ Hoàng Long 11A5
10 | PHÒNG 13 | 110178 |Dương Hoàng Long 11A2
11 | PHÒNG 13 | 110179 |Đỗ Hoàng Phi Long 11A5
12 | PHONG 13 | 110180 |Nguyễn Bảo Long 11A1
13 | PHONG 13 | 110181 |Nguyễn Đăng Hoàng Long 11A10
14 | PHONG 13 | 110182 |Nguyễn Đình Long 11A9
15 | PHONG 13 | 110183 |Nguyén Minh Long 11A7
16 | PHÒNG 13 | 110184 |Phạm Hà Minh Long 11A1
17 | PHÒNG 13 | 110185 |Trương Bảo Long 11A1
18 | PHÒNG 13 | 110186 |Nguyễn Ngọc Mai 11A7
19 | PHÒNG 13 | 110187 |Triệu Ngọc Mẫn 11A3
20 | PHÒNG 13 | 110188 |Chung Tuyết Minh 11A6
21 | PHÒNG 13 | 110189 |Hoàng Dương Minh 11A13
22 | PHÒNG 13 | 110190 |Lâm Như Minh 11A12
23 | PHÒNG 13 | 110191 |Lê Minh 11A9
24 | PHÒNG 13 | 110192 |Lé Gia Phương Minh 11A3
25 | PHÒNG 13 | 110193 |Nguyễn Đăng Minh 11A1
26 | PHÒNG 13 | 110194 |Nguyễn Hiền Minh 11A8
27 | PHÒNG 13 | 110195 |Tô Thị Anh Minh 11A10
28 | PHÒNG 13 | 110196 |Trịnh Ngoc Minh 11A6
Trang 8
KIEM TRA HỌC KY 1 KHOI 11 NAM HOC: 2017-2018
STT| PHONG SBD Ho Tén Lớp
1 | PHÒNG 16 | 110197 |Trương Quốc Minh 11A8
2 | PHÒNG 16 | 110198 |Đỗ Thảo My 11A14
3 | PHÒNG 16 | 110199 |Hồ Thanh My 11A4
4 | PHÒNG 16 | 110200 |Phạm Thụy Hà My 11A4
5 PHONG 16 110201 [Trương Ngọc Mỹ Mỹ 11A1
6 | PHÒNG 16 | 110202 |Nguyễn Nam 11A6
7 | PHÒNG 16 | 110203 |Nguyễn Đức Nam 11A8
8 | PHÒNG 16 | 110204 |Nguyễn Hoài Nam 11A7
9 | PHÒNG 16 | 110205 |Vũ Hữu Ngạn 11A9
10 | PHÒNG 16 | 110206 |Mai Xuân Ngân 11A5
11 PHONG 16 110207 |Nguyén Hoang Kim Ngan 11A6
12 | PHONG 16 | 110208 |Nguyén Kim Ngan 11A10
13 | PHÒNG 16 | 110209 |Nguyễn Lê Thu Ngân 11A2
14 | PHÒNG 16 | 110210 |Nguyễn Thanh Ngân 11A4
15 | PHÒNG 16 | 110211 |Võ Thanh Ngân 11A1
16 | PHÒNG 16 110212 |Bùi Ngọc Phương Nghỉ 11A5
17 | PHÒNG 16 | 110213 |Nguyễn Ngọc Trúc Nghỉ 11A14
18 | PHÒNG 16 | 110214 |Vuong Uyén Nghỉ 11A2
19 | PHÒNG 16 | 110215 |Lê Tuấn Nghĩa 11A6
20 | PHÒNG 16 | 110216 |Nguyễn Văn Nghĩa 11A1
21 | PHÒNG 16 | 110217 |Nguyén Tran Bich Ngọc 11A14
22 | PHÒNG 16 110218 |Phạm Minh Bảo Ngọc 11A3
23 | PHÒNG 16 | 110219 |Tran Thị Hồng Ngọc 11A13
24 | PHÒNG 16 | 110220 |Trần Tuyết Ngọc 11A4
25 | PHÒNG 16 | 110221 |Võ Như Ngọc 11A4
26 | PHÒNG 16 | 110222 |Vũ Hoàng Khánh Ngọc 11A7
27 | PHÒNG 16 | 110223 |Đào Đức Nguyên | 11A12
28 | PHÒNG 16 | 110224 |Nguyễn Minh Nguyên | 11A3
Trang 9
1 PHONG 17 110225 |Nguyễn Thiên Phương Nguyên 11A12
2 | PHÒNG 17 | 110226 |Trần Khải Nguyên | 11A4
3 | PHÒNG 17 | 110227 |Lê Đức Nguyễn | 11A9
4 | PHÒNG 17 | 110228 |Đinh Thùy Minh Nguyệt | 11A13
5 _ | PHÒNG 17 | 110229 |Nguyễn Thành Nhân 11A2
6 | PHÒNG 17 | 110230 |Nguyễn Tường Nhân 11A11
7 | PHÒNG 17 | 110231 |Kiều Minh Nhật 11A2
8 | PHÒNG 17 | 110232 |Nguyễn Song Nhật 11A9
9 | PHÒNG 17 | 110233 |Tran Chi Minh Nhật 11A5
10 | PHÒNG 17 | 110234 |Bùi Ngọc Mẫn Nhi 11A3
11 | PHÒNG 17 | 110235 |Cao Khánh Nhi 11A14
12 | PHÒNG 17 | 110236 |Dương Ngọc Yến Nhi 11A7
13 | PHÒNG 17 | 110237 |Đặng Bảo Nhi 11A11
14 | PHÒNG 17 | 110238 |Đỗ Lê Thảo Nhi 11A2
15 | PHÒNG 17 | 110239 |Lê Phương Nhi 11A4
16 | PHÒNG 17 | 110240 |Ngô Thị Thục Nhi 11A12
17 | PHÒNG 17 | 110241 |Nguyễn Hoàng Yến Nhi 11A10
18 | PHÒNG 17 | 110242 |Nguyén Ngoc Uyén Nhi 11A5
19 | PHÒNG 17 | 110243 |Nguyén Thị Hồng Nhi 11A8
20 | PHÒNG 17 | 110244 |Nguyễn Võ Uyên Nhi 11A13
21 | PHÒNG 17 | 110245 |Nguyễn Vũ Minh Nhi 11A8
22 | PHÒNG 17 | 110246 |Phạm Yến Nhi 11A13
23 | PHÒNG 17 | 110247 |Phan Quỳnh Nhi 11A10
24 | PHÒNG 17 | 110248 |Trương Huỳnh Yến Nhi 11A6
25 | PHÒNG 17 | 110249 |Dương Hồng Nhung 11A13
26 | PHÒNG 17 | 110250 |Lại Yến Như 11A13
27 | PHÒNG 17 110251 |Nguyễn Hoàng Thảo Như 11A10
28 | PHÒNG 17 | 110252 |Tạ Phước Ý Như 11A12
Trang 10
KIEM TRA HỌC KY 1 KHOI 11 NAM HOC: 2017-2018
STT| PHONG SBD Ho Tén Lớp
1 | PHÒNG 18 | 110253 |Tạ Thị Thanh Như 11A5
2 | PHÒNG 18 | 110254 |Võ Lê Quỳnh Như 11A11
3 | PHÒNG 18 | 110255 |Vũ Quỳnh Như 11A5
4 | PHÒNG 18 | 110256 |Vũ Quỳnh Như 11A6
5 | PHÒNG 18 | 110257 |Đặng Phạm Hoàng Oanh 11A7
6 | PHÒNG 18 | 110258 |Dương Hồ Tán Phát 11A8
7 | PHÒNG 18 | 110259 |Nguyễn Phước Vĩnh Phát 11A6
8 | PHÒNG 18 | 110260 |Nguyễn Trường Phát 11A9
9 | PHÒNG 18 | 110261 |Bành Quốc Phi 11A5
10 | PHÒNG 18 | 110262 |Lê Thịnh Phong 11A2
11 | PHÒNG 18 | 110263 |Nguyễn Hoàng Phong 11A10
12 | PHÒNG 18 110264 |Hoàng Trần Thành Phú 11A14
13 | PHÒNG 18 | 110265 |Trần Đức Phú 11A13
14 | PHÒNG 18 | 110266 |Trần Quang Phú 11A12
15 | PHÒNG 18 | 110267 |Bạch Nam Thiên Phúc 11A3
16 | PHÒNG 18 | 110268 |Đồng Nhật Phúc 11A1
17 | PHÒNG 18 | 110269 |Huynh Hoang Phúc 11A8
18 | PHONG 18 | 110270 |Nguyễn Bảo Phuc 11A11
19 | PHÒNG 18 | 110271 |Nguyễn Đức Hoàng Phúc 11A7
20 | PHÒNG 18 | 110272 |Nguyễn Thị Hồng Phúc 11A6
21 | PHÒNG 18 | 110273 |Tran Duy Phúc 11A9
22 | PHÒNG 18 | 110274 |Trần Phạm Hồng Phúc 11A5
23 | PHÒNG 18 | 110275 |Dư Gia Phước | 11A11
24 | PHÒNG 18 | 110276 |Lê Đình Phước | 11A11
25 | PHÒNG 18 | 110277 |Phùng Hữu Phước 11A5
26 | PHÒNG 18 | 110278 |Trần Phủ Phước 11A9
27 | PHÒNG 18 110279 |Châu Nguyễn Nam Phuong | 11A13
28 | PHONG 18 | 110280 |Đặng Thị Minh Phương | 11A7