1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

danh sách học sinh khối 11 tham dự kiểm tra học kì ii năm học 20172018 thpt nguyễn du

14 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 412,55 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Tên phòng STT Họ Tên Ngày sinh Lớp SBD

PHÒNG7 2 Nguyễn Quốc Anh 02/02/2001 11A1 110018

PHÒNG8 4 Phan Vũ Hoàng Ân 09/12/2001 11A1 110031

PHÒNG8 6 Dương Thái Cảnh 18/06/2001 11A1 110044

PHÒNG10 9 Lý Nguyễn Hoài Giang 24/04/2001 11A1 110084

PHÒNG11 10 Nguyễn Hoa Gia Huy 09/09/2001 11A1 110114

PHÒNG12 11 Đổng Hoàng Hưng 14/08/2001 11A1 110126

PHÒNG12 12 Thân Vĩnh Minh Khang 24/02/2001 11A1 110143

PHÒNG13 13 Trần Vũ Tuấn Khanh 04/10/2001 11A1 110147

PHÒNG13 15 Nguyễn Tuấn Kiệt 24/01/2001 11A1 110163

PHÒNG16 16 Nguyễn Bảo Long 08/10/2001 11A1 110180

PHÒNG16 17 Phạm Hà Minh Long 12/01/2001 11A1 110184

PHÒNG16 18 Trương Bảo Long 28/10/2001 11A1 110185

PHÒNG17 19 Nguyễn Đăng Minh 16/04/2001 11A1 110193

PHÒNG17 20 Trương Ngọc Mỹ Mỹ 29/09/2001 11A1 110201

PHÒNG17 21 Võ Thanh Ngân 06/04/2001 11A1 110211

PHÒNG17 22 Nguyễn Văn Nghĩa 24/06/2001 11A1 110216

PHÒNG20 23 Đồng Nhật Phúc 20/01/2001 11A1 110267

PHÒNG22 24 Trương Ngọc Bảo Thanh 09/06/2001 11A1 110316

PHÒNG45 25 Lê Hoàng Thụy 03/09/2001 11A1 110337

PHÒNG45 26 Lê Hồ Huỳnh Trang 04/07/2001 11A1 110356

PHÒNG46 27 Nguyễn Minh Triết 31/08/2001 11A1 110369

PHÒNG47 28 Long Nguyễn Cẩm Tú 06/08/2001 11A1 110377

PHÒNG47 29 Mai Đình Anh Tuấn 14/04/2001 11A1 110383

PHÒNG47 30 Thái Di Tường 07/12/2001 11A1 110395

Trang 2

Tên phòng STT Họ Tên Ngày sinh Lớp SBD

PHÒNG7 1 Trần Gia Khánh An 28/07/2001 11A2 110004

PHÒNG7 3 Nguyễn Trâm Anh 08/08/2001 11A2 110020

PHÒNG7 4 Phạm Hoàng Phúc Anh 09/07/2000 11A2 110021

PHÒNG7 5 Trương Quốc Anh 06/03/2001 11A2 110024

PHÒNG8 6 Bùi Trần Thiên Ân 16/03/2001 11A2 110030

PHÒNG8 7 Kiều Hoàng Gia Bảo 01/09/2001 11A2 110032

PHÒNG8 8 Lưu Trần Gia Bảo 10/11/2001 11A2 110033

PHÒNG9 9 Nguyễn Kiều Thu Dung 14/05/2001 11A2 110054

PHÒNG9 11 Phạm Nguyễn Bảo Duy 09/04/2001 11A2 110062

PHÒNG10 12 Nguyễn Cao Hải Đăng 16/01/2001 11A2 110074

PHÒNG10 13 Lê Đăng Nguyễn Minh Hải 17/06/2001 11A2 110089

PHÒNG13 14 Trịnh Anh Khoa 22/10/2001 11A2 110158

PHÒNG13 15 Liễu Thanh Lâm 04/05/2001 11A2 110167

PHÒNG16 16 Đặng Thảo Linh 25/02/2001 11A2 110171

PHÒNG16 17 Vũ Bùi Khánh Linh 27/10/2001 11A2 110174

PHÒNG16 18 Dương Hoàng Long 18/08/2001 11A2 110178

PHÒNG17 19 Nguyễn Lê Thu Ngân 11/09/2001 11A2 110209

PHÒNG17 20 Vương Uyển Nghi 18/12/2001 11A2 110214

PHÒNG18 21 Nguyễn Thành Nhân 10/08/2001 11A2 110229

PHÒNG18 22 Kiều Minh Nhật 24/09/2001 11A2 110231

PHÒNG18 23 Đỗ Lê Thảo Nhi 30/11/2001 11A2 110238

PHÒNG19 24 Lê Thịnh Phong 14/07/2001 11A2 110262

PHÒNG20 25 Lê Nguyễn Minh Quang 06/06/2001 11A2 110285

PHÒNG21 26 Vũ Minh Quyền 08/05/2001 11A2 110296

PHÒNG22 27 Hồ Hoàng Thái Thắng 01/10/2001 11A2 110322

PHÒNG45 28 Nguyễn Anh Thư 02/03/2001 11A2 110342

PHÒNG48 30 Trương Hà Mỹ Uyên 03/08/2001 11A2 110399

PHÒNG48 31 Nguyễn Ngọc Hoàng Vi 26/04/2001 11A2 110404

PHÒNG48 32 Phạm Hòa Vịnh 31/10/2001 11A2 110411

PHÒNG7 33 Ngô Vũ Phương Anh 23/10/2001 11A2 110012

Trang 3

Tên phòng STT Họ Tên Ngày sinh Lớp SBD

PHÒNG8 1 Vũ Hoàng Lan Anh 18/06/2001 11A3 110027

PHÒNG10 2 Lâm Diệp Mỹ Hân 10/09/2001 11A3 110092

PHÒNG11 3 Nguyễn Thanh Phương Hoài 16/02/2001 11A3 110101

PHÒNG12 5 Trần Thị Thanh Hường 10/01/2001 11A3 110133

PHÒNG12 7 Trần Long Phúc Khang 06/02/2001 11A3 110144

PHÒNG13 8 Phan Việt Khanh 09/06/2001 11A3 110146

PHÒNG13 10 Ngô Tuấn Khoa 22/06/2001 11A3 110155

PHÒNG13 12 Phan Lưu Thiên Kim 10/11/2001 11A3 110165

PHÒNG13 13 Nguyễn Thuý Lam 07/01/2001 11A3 110166

PHÒNG16 14 Cao Nguyễn Trúc Linh 06/03/2001 11A3 110169

PHÒNG16 15 Triệu Ngọc Mẫn 09/02/2001 11A3 110187

PHÒNG16 16 Lê Gia Phương Minh 17/01/2001 11A3 110192

PHÒNG18 17 Phạm Minh Bảo Ngọc 01/04/2001 11A3 110218

PHÒNG18 18 Nguyễn Minh Nguyên 09/06/2001 11A3 110224

PHÒNG18 19 Bùi Ngọc Mẫn Nhi 23/09/2001 11A3 110234

PHÒNG20 20 Bạch Nam Thiên Phúc 17/06/2001 11A3 110266

PHÒNG20 21 Huỳnh Lê Nam Phương 22/05/2001 11A3 110280

PHÒNG21 22 Nguyễn Đức Quân 03/06/2001 11A3 110291

PHÒNG21 23 Trần Nguyễn Như Quỳnh 08/09/2001 11A3 110304

PHÒNG22 25 Nguyễn Mai Xuân Thanh 04/11/2001 11A3 110313

PHÒNG22 26 Nguyễn Trần Thiên 06/01/2001 11A3 110325

PHÒNG22 27 Vũ Thị Thanh Thùy 27/03/2001 11A3 110334

PHÒNG22 28 Nguyễn Ngọc Thanh Thủy 26/05/2001 11A3 110335

PHÒNG46 29 Trương Minh Trí 18/01/2001 11A3 110367

PHÒNG47 30 Đào Mạnh Tùng 12/04/2001 11A3 110388

PHÒNG48 31 Nguyễn Gia Viễn 17/01/2001 11A3 110406

PHÒNG48 32 Ngô Quang Vinh 25/05/2001 11A3 110408

PHÒNG49 33 Trần Ngọc Xuân Vy 23/08/2001 11A3 110427

PHÒNG7 34 Nguyễn Ngọc Triều Anh 07/01/2001 11A3 110017

Trang 4

Tên phòng STT Họ Tên Ngày sinh Lớp SBD

PHÒNG8 1 Nguyễn Đức Bình 24/10/2001 11A4 110041

PHÒNG8 2 Nguyễn Thị Ngọc Bình 06/10/2001 11A4 110043

PHÒNG9 3 Nguyễn Vi Cường 23/02/2001 11A4 110051

PHÒNG9 4 Lê Thị Ngọc Diệp 16/08/2001 11A4 110052

PHÒNG10 6 Quách Văn Bảo Hân 02/09/2001 11A4 110093

PHÒNG11 7 Nguyễn Thế Hòa 22/09/2001 11A4 110099

PHÒNG12 10 Phạm Dương Hữu Khang 22/01/2001 11A4 110141

PHÒNG12 11 Phạm Võ Duy Khang 24/01/2001 11A4 110142

PHÒNG13 12 Vương Đức Khánh 01/12/2001 11A4 110151

PHÒNG16 13 Đào Khánh Linh 24/11/2001 11A4 110170

PHÒNG17 15 Phạm Thụy Hà My 03/07/2001 11A4 110200

PHÒNG17 16 Nguyễn Thanh Ngân 31/08/2001 11A4 110210

PHÒNG18 17 Trần Tuyết Ngọc 15/04/2001 11A4 110220

PHÒNG18 19 Trần Khải Nguyên 14/03/2001 11A4 110226

PHÒNG18 20 Lê Phương Nhi 18/11/2001 11A4 110239

PHÒNG21 22 Lương Bảo Quỳnh 22/10/2001 11A4 110300

PHÒNG21 23 Nguyễn Xuân Quỳnh 14/10/2001 11A4 110302

PHÒNG21 24 Trần Nguyễn Hồng Sơn 10/04/2001 11A4 110306

PHÒNG22 25 Đặng Trần Ngọc Thảo 11/10/2001 11A4 110321

PHÒNG45 26 Trương Mỹ Thanh Thy 24/05/2001 11A4 110348

PHÒNG45 27 Phạm Trung Tín 20/05/2001 11A4 110350

PHÒNG45 28 Lê Hoài Thiên Trang 21/09/2001 11A4 110355

PHÒNG46 29 Nguyễn Trần Phương Trang 29/09/2001 11A4 110358

PHÒNG47 30 Lê Thị Cát Tường 23/07/2001 11A4 110393

PHÒNG48 31 Nguyễn Thái Thanh Vân 27/05/2001 11A4 110402

PHÒNG48 32 Đặng Dương Tường Vi 24/03/2001 11A4 110403

PHÒNG49 33 Tôn Vũ Loan Vy 01/10/2001 11A4 110425

Trang 5

Tên phòng STT Họ Tên Ngày sinh Lớp SBD

PHÒNG8 1 Huỳnh Thị Ngọc Ánh 16/07/2001 11A5 110028

PHÒNG8 2 Nguyễn Huỳnh Thế Bảo 17/09/2001 11A5 110034

PHÒNG8 3 Nguyễn Quốc Bảo 24/02/2001 11A5 110035

PHÒNG8 4 Thái Thành Công 06/09/2001 11A5 110048

PHÒNG9 5 Nguyễn Đức Khương Duy 23/04/2001 11A5 110058

PHÒNG10 6 Nguyễn Lê Khải Đăng 13/08/2001 11A5 110075

PHÒNG10 7 Nguyễn Minh Đức 03/12/2001 11A5 110080

PHÒNG10 8 Phạm Vũ Ngọc Hương Giang 15/12/2001 11A5 110085

PHÒNG11 9 Nguyễn Phùng Bảo Huy 01/11/2001 11A5 110117

PHÒNG12 10 Nguyễn Lê Hưng 19/09/2001 11A5 110127

PHÒNG12 11 Nguyễn Trần Hoàng Hưng 24/02/2001 11A5 110128

PHÒNG12 12 Trần Hoàng Kha 31/07/2001 11A5 110136

PHÒNG16 13 Nguyễn Trần Khánh Linh 26/06/2001 11A5 110172

PHÒNG16 14 Châu Võ Hoàng Long 02/12/2001 11A5 110177

PHÒNG16 15 Đỗ Hoàng Phi Long 02/02/2001 11A5 110179

PHÒNG17 16 Mai Xuân Ngân 30/01/2001 11A5 110206

PHÒNG17 17 Bùi Ngọc Phương Nghi 24/07/2001 11A5 110212

PHÒNG18 18 Trần Chí Minh Nhật 10/11/2001 11A5 110233

PHÒNG19 19 Nguyễn Ngọc Uyển Nhi 26/03/2001 11A5 110242

PHÒNG19 20 Tạ Thị Thanh Như 10/10/2001 11A5 110253

PHÒNG19 22 Bành Quốc Phi 12/01/2001 11A5 110261

PHÒNG20 23 Trần Phạm Hồng Phúc 07/12/2001 11A5 110273

PHÒNG20 24 Phùng Hữu Phước 12/10/2001 11A5 110276

PHÒNG20 25 Nguyễn Đỗ Kim Phượng 16/03/2001 11A5 110283

PHÒNG21 26 Hà Phạm Nhật Quỳnh 27/02/2001 11A5 110299

PHÒNG22 27 Nguyễn Đoan Thùy 05/11/2001 11A5 110332

PHÒNG45 28 Võ Ngọc Hoài Thương 01/10/2001 11A5 110347

PHÒNG46 29 Mai Kha Trang 30/09/2001 11A5 110357

Trang 6

Tên phòng STT Họ Tên Ngày sinh Lớp SBD

PHÒNG10 6 Nguyễn Ngọc Diễm Hà 21/02/2001 11A6 110088

PHÒNG12 8 Trần Kiến Hưng 03/12/2001 11A6 110130

PHÒNG16 10 Chung Tuyết Minh 15/03/2001 11A6 110188

PHÒNG17 11 Trịnh Ngọc Minh 28/10/2001 11A6 110196

PHÒNG17 13 Nguyễn Hoàng Kim Ngân 13/12/2001 11A6 110207

PHÒNG17 14 Lê Tuấn Nghĩa 04/07/2001 11A6 110215

PHÒNG19 15 Trương Huỳnh Yến Nhi 30/08/2001 11A6 110248

PHÒNG19 17 Nguyễn Phước Vĩnh Phát 01/01/2001 11A6 110259

PHÒNG20 18 Nguyễn Thị Hồng Phúc 06/07/2001 11A6 110271

PHÒNG21 19 Trương Ngọc Minh Tâm 06/05/2001 11A6 110310

PHÒNG22 20 Trần Thiên Thanh 11/05/2001 11A6 110315

PHÒNG22 21 Nguyễn Minh Thi 19/12/2001 11A6 110323

PHÒNG22 22 Nguyễn Nguyễn Đức Thuận 08/01/2001 11A6 110329

PHÒNG45 23 Đào Lâm Minh Thư 13/04/2001 11A6 110338

PHÒNG45 25 Cồ Kiều Trang 24/02/2001 11A6 110353

PHÒNG46 26 Trần Hoàng Thùy Trang 19/04/2001 11A6 110359

PHÒNG46 27 Nguyễn Hồng Ngọc Trinh 11/10/2001 11A6 110371

PHÒNG48 29 Nguyễn Lã Thanh Vân 11/11/2001 11A6 110401

PHÒNG48 30 Phạm Nguyễn Hùng Vương 12/10/2001 11A6 110414

PHÒNG49 31 Trần Phan Nhật Vy 23/05/2001 11A6 110428

Trang 7

Tên phòng STT Họ Tên Ngày sinh Lớp SBD

PHÒNG7 1 Nguyễn Lương Ngọc Anh 31/03/2001 11A7 110015

PHÒNG9 2 Nguyễn Thị Hạnh Dung 18/09/2001 11A7 110055

PHÒNG9 3 Nguyễn Hoàng Công Duy 26/04/2001 11A7 110059

PHÒNG10 4 Kiều Lê Gia Hân 20/12/2001 11A7 110091

PHÒNG11 5 Lê Hùng Minh Hoàng 13/06/2001 11A7 110103

PHÒNG11 6 Nguyễn Ảnh Huy 27/10/2001 11A7 110113

PHÒNG12 7 Mai Nguyên Khang 05/03/2001 11A7 110137

PHÒNG13 8 Đàm Minh Khánh 07/06/2001 11A7 110149

PHÒNG13 9 Ngô Thái Đăng Khoa 16/02/2001 11A7 110154

PHÒNG16 11 Nguyễn Minh Long 27/08/2001 11A7 110183

PHÒNG16 12 Nguyễn Ngọc Mai 29/01/2001 11A7 110186

PHÒNG17 13 Nguyễn Hoài Nam 15/11/2001 11A7 110204

PHÒNG18 14 Vũ Hoàng Khánh Ngọc 24/02/2001 11A7 110222

PHÒNG18 15 Dương Ngọc Yến Nhi 14/02/2001 11A7 110236

PHÒNG19 16 Đặng Phạm Hoàng Oanh 09/09/2001 11A7 110257

PHÒNG20 17 Nguyễn Đức Hoàng Phúc 18/09/2001 11A7 110270

PHÒNG20 18 Đặng Thị Minh Phương 02/08/2001 11A7 110279

PHÒNG21 19 Nguyễn Tống Xuân Quỳnh 15/03/2001 11A7 110301

PHÒNG22 20 Phan Nguyễn Thanh Thanh 08/10/2001 11A7 110314

PHÒNG22 21 Bùi Ngọc Thịnh 27/11/2000 11A7 110326

PHÒNG45 22 Lê Nguyễn Khánh Toàn 22/09/2001 11A7 110352

PHÒNG46 24 Phạm Hoàng Bảo Trâm 28/11/2001 11A7 110362

PHÒNG46 25 Lý Quang Triết 20/09/2001 11A7 110368

PHÒNG46 26 Trịnh Quang Trung 11/09/2001 11A7 110375

PHÒNG47 27 Nguyễn Thị Ngọc Tú 18/11/2001 11A7 110378

PHÒNG47 28 Phạm Minh Tuấn 19/03/2001 11A7 110385

PHÒNG47 29 Cao Nguyễn Trần Tuyến 17/08/2001 11A7 110391

PHÒNG48 30 Lê Thị Phương Uyên 30/01/2001 11A7 110398

PHÒNG49 32 Nguyễn Phương Vy 08/12/2001 11A7 110421

PHÒNG49 33 Trần Tường Vy 09/10/2001 11A7 110429

Trang 8

Tên phòng STT Họ Tên Ngày sinh Lớp SBD

PHÒNG7 1 Nguyễn Kiều Anh 06/05/2001 11A8 110013

PHÒNG7 2 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 02/01/2001 11A8 110016

PHÒNG8 3 Nguyễn Thái Bảo 02-02-2001 11A8 110036

PHÒNG10 7 Nguyễn Trần Hoài Đông 10/06/2001 11A8 110077

PHÒNG10 8 Lê Ngọc Hương Giang 22/04/2001 11A8 110083

PHÒNG11 9 Đào Ngọc Huy Hoàng 30/01/2001 11A8 110102

PHÒNG11 10 Nguyễn Nhật Huy 02/05/2001 11A8 110116

PHÒNG12 11 Võ Đình Anh Huy 14/03/2001 11A8 110122

PHÒNG13 12 Ngô Nguyễn Bảo Khuê 01/11/2001 11A8 110161

PHÒNG17 14 Nguyễn Hiền Minh 03/03/2001 11A8 110194

PHÒNG17 15 Trương Quốc Minh 04/12/2001 11A8 110197

PHÒNG17 16 Nguyễn Đức Nam 22/11/2001 11A8 110203

PHÒNG19 17 Nguyễn Thị Hồng Nhi 22/03/2001 11A8 110243

PHÒNG19 18 Nguyễn Vũ Minh Nhi 25/01/2001 11A8 110245

PHÒNG19 19 Dương Hồ Tấn Phát 17/12/2001 11A8 110258

PHÒNG20 20 Huỳnh Hoàng Phúc 11/03/2001 11A8 110268

PHÒNG21 21 Thành Xuân Quỳnh 16/10/2001 11A8 110303

PHÒNG22 22 Nghiêm Quang Thịnh 13/02/2001 11A8 110327

PHÒNG22 23 Trần Quang Thuận 30/06/2001 11A8 110330

PHÒNG45 25 Trần Thị Thủy Tiên 21/03/2001 11A8 110349

PHÒNG46 26 Nguyễn Hà Văn Trường 08/03/2001 11A8 110376

PHÒNG48 27 Đặng Phan Cẩm Vân 26/09/2001 11A8 110400

PHÒNG48 28 Trần Quốc Vinh 26/07/2001 11A8 110410

PHÒNG49 29 Nguyễn Tường Vy 09/09/2001 11A8 110423

Trang 9

Tên phòng STT Họ Tên Ngày sinh Lớp SBD

PHÒNG7 1 Trần Nguyễn Thùy An 09/10/2001 11A9 110005

PHÒNG7 2 Nguyễn Lê Đăng Anh 19/01/2001 11A9 110014

PHÒNG7 3 Trương Nguyễn Nam Anh 20/03/2001 11A9 110023

PHÒNG9 4 Lê Phương Duyên 02/07/2001 11A9 110064

PHÒNG9 5 Nguyễn Thái Dương 04/08/2001 11A9 110066

PHÒNG9 6 Nguyễn Huỳnh Phước Đạt 27/07/2001 11A9 110071

PHÒNG10 7 Nguyễn Thụy Giao 06/03/2001 11A9 110086

PHÒNG10 8 Trương Minh Hải 16/03/2001 11A9 110090

PHÒNG10 9 Hùynh Phan Nhân Hậu 05/04/2001 11A9 110094

PHÒNG11 11 Phạm Huy Hoàng 01/05/2001 11A9 110104

PHÒNG11 12 Đặng Ngọc Minh Huấn 19/06/2001 11A9 110107

PHÒNG11 13 Đỗ Nguyễn Hoàng Huy 28/02/2001 11A9 110109

PHÒNG12 14 Lê Thị Kim Hương 08/03/2001 11A9 110131

PHÒNG13 15 Đoàn Vũ Đình Khôi 11/03/2001 11A9 110159

PHÒNG16 16 Nguyễn Đình Long 20/06/2001 11A9 110182

PHÒNG18 19 Lê Đức Nguyễn 06/09/2001 11A9 110227

PHÒNG18 20 Nguyễn Song Nhật 26/11/2001 11A9 110232

PHÒNG19 21 Nguyễn Trường Phát 01/12/2001 11A9 110260

PHÒNG20 22 Trần Duy Phúc 17/08/2001 11A9 110272

PHÒNG20 23 Trần Phủ Phước 29/05/2001 11A9 110277

PHÒNG21 24 Đinh Nguyễn Lam Quỳnh 01/08/2001 11A9 110297

PHÒNG21 25 Trần Nguyễn Thanh Tâm 26/04/2001 11A9 110309

PHÒNG22 26 Dương Minh Thành 27/03/2001 11A9 110318

PHÒNG46 27 Trần Thị Thu Trâm 18/07/2001 11A9 110364

PHÒNG46 28 Đặng Đình Bảo Triều 15/01/2001 11A9 110370

PHÒNG46 29 Phan Nguyễn Đức Trọng 10/08/2001 11A9 110373

PHÒNG47 30 Trần Minh Tuấn 14/03/2001 11A9 110386

PHÒNG48 31 Đỗ Trịnh Tố Uyên 07/07/2001 11A9 110397

PHÒNG48 32 Nguyễn Quốc Việt 19/03/2001 11A9 110407

PHÒNG49 33 Thới Nguyễn Tường Vy 29/11/2001 11A9 110424

Trang 10

Tên phòng STT Họ Tên Ngày sinh Lớp SBD

PHÒNG7 1 Vũ Ngọc Xuân An 28/06/2001 11A10 110006

PHÒNG7 2 Nguyễn Thị Minh Anh 05/10/2001 11A10 110019

PHÒNG8 3 Nguyễn Mai Chi 18/08/2001 11A10 110046

PHÒNG10 4 Nguyễn Đoàn Minh Đức 04/10/2001 11A10 110078

PHÒNG11 5 Bùi Thị Ngọc Hồng 03/12/2001 11A10 110106

PHÒNG11 6 Huỳnh Minh Hùng 09/08/2001 11A10 110108

PHÒNG11 7 Lê Phan Hoàng Huy 16/02/2001 11A10 110111

PHÒNG12 8 Đinh Xuân Phú Hưng 24/11/2001 11A10 110125

PHÒNG12 9 Nguyễn Lê Quỳnh Hương 29/03/2001 11A10 110132

PHÒNG13 10 Vũ Nguyễn Bảo Khanh 29/09/2001 11A10 110148

PHÒNG16 11 Nguyễn Đăng Hoàng Long 22/01/2001 11A10 110181

PHÒNG17 12 Tô Thị Anh Minh 28/10/2001 11A10 110195

PHÒNG17 13 Nguyễn Kim Ngân 14/10/2001 11A10 110208

PHÒNG19 14 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 12/10/2001 11A10 110241

PHÒNG19 15 Phan Quỳnh Nhi 13/06/2001 11A10 110247

PHÒNG19 16 Nguyễn Hoàng Thảo Như 17/04/2001 11A10 110251

PHÒNG19 17 Nguyễn Hoàng Phong 13/06/2001 11A10 110263

PHÒNG20 18 Trương Thanh Phương 10/02/2001 11A10 110282

PHÒNG20 19 Dương Minh Quân 13/07/2001 11A10 110287

PHÒNG21 20 Đoàn Bội Như Quỳnh 26/03/2001 11A10 110298

PHÒNG21 21 Nguyễn Thị Thanh Tâm 10/01/2001 11A10 110308

PHÒNG21 22 Võ Hoàng Tân 08/12/2001 11A10 110312

PHÒNG22 23 Đinh Công Thành 11/08/2001 11A10 110319

PHÒNG22 24 Phan Thị Phương Thi 14/02/2001 11A10 110324

PHÒNG22 25 Nguyễn Thị Xuân Thùy 25/10/2001 11A10 110333

PHÒNG45 26 Nguyễn Mai Anh Thư 07/08/2001 11A10 110344

PHÒNG47 27 Phạm Anh Tuấn 28/02/2001 11A10 110384

PHÒNG47 28 Hsu Huê Tuyền 11/04/2001 11A10 110389

PHÒNG47 29 Đặng Vũ Phương Uyên 24/10/2001 11A10 110396

PHÒNG49 31 Nguyễn Khôi Vỹ 07/11/2001 11A10 110430

Trang 11

Tên phòng STT Họ Tên Ngày sinh Lớp SBD

PHÒNG7 1 Trà Ngọc Phương An 04/10/2001 11A11 110003

PHÒNG8 2 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 15/10/2001 11A11 110029

PHÒNG9 4 Nguyễn Lê Mạnh Cường 31/10/2001 11A11 110050

PHÒNG10 6 Lê Minh Anh Đoàn 10/10/2001 11A11 110076

PHÒNG10 7 Nguyễn Trần Bảo Đức 12/02/2001 11A11 110081

PHÒNG10 8 Lương Xuyên Hậu 28/08/2001 11A11 110095

PHÒNG11 9 Nguyễn Minh Huy 11/05/2001 11A11 110115

PHÒNG12 10 Hoàng An Huyên 18/08/2001 11A11 110123

PHÒNG12 11 Nguyễn Hoàng Khang 23/01/2001 11A11 110139

PHÒNG13 12 Đinh Trần Ngọc Kim 29/07/2001 11A11 110164

PHÒNG16 13 Cao Mạnh Hoàng Long 11/08/2001 11A11 110176

PHÒNG18 14 Nguyễn Tường Nhân 12/12/2001 11A11 110230

PHÒNG18 15 Đặng Bảo Nhi 15/04/2001 11A11 110237

PHÒNG19 16 Võ Lê Quỳnh Như 29/07/2001 11A11 110254

PHÒNG20 17 Nguyễn Bảo Phúc 21/08/2001 11A11 110269

PHÒNG20 18 Dư Gia Phước 16/10/2001 11A11 110274

PHÒNG20 19 Lê Đình Phước 17/07/2001 11A11 110275

PHÒNG20 20 Huỳnh Trần Anh Quân 08/02/2001 11A11 110288

PHÒNG21 21 Thiều Nam Quân 30/01/2001 11A11 110292

PHÒNG21 22 Trần Dương Quý 04/01/2001 11A11 110295

PHÒNG46 23 Nguyễn Hoàng Bảo Trân 26/01/2001 11A11 110365

PHÒNG46 24 Nguyễn Hồ Thanh Trúc 05/08/2001 11A11 110374

PHÒNG48 25 Đỗ Thái Khánh Vy 13/07/2001 11A11 110416

PHÒNG49 27 Phạm Hoàng Yến 21/12/2001 11A11 110436

Ngày đăng: 31/12/2020, 06:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w