[r]
Trang 1STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
1 110014 Đặng Trần Hoàng Anh 25/11/2002 P.23 P.7
4 110053 Lê Nguyễn Ngọc Dung 13/04/2002 P.25 P.9
11 110131 Lê Thị Quế Hương 23/09/2002 P.29 P.13
13 110161 Nguyễn Minh Đăng Khoa 19/11/2002 P.31 P.15
14 110189 Trần Hoàng Long 04/07/2002 P.32 P.16
16 110230 Trương Minh Nghĩa 15/05/2002 P.34 P.18
17 110252 Nguyễn Duy Nhật 27/07/2002 P.35 P.19
20 110288 Nguyễn Chí Hải Phúc 19/03/2002 P.37 P.21
21 110304 Vũ Trần Bảo Phương 20/10/2002 P.38 P.22
22 110323 Trần Ngọc Phương Quỳnh 22/03/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
23 110325 Vũ Phan Xuân Quỳnh 31/03/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
25 110350 Nguyễn Uyên Thảo 19/02/2002 P.46 P.41
26 110357 Nguyễn Vũ Diệu Thi 22/12/2002 P.46 P.41
27 110364 Lê Xuân Thịnh 15/08/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
29 110403 Thái Tố Trâm 29/04/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
30 110419 Nguyễn Thị Mai Trinh 28/01/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
31 110428 Phạm Nguyễn Quốc Trung 25/01/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
32 110440 Trần Trí Tường 27/12/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
33 110449 Trần Đỗ Phương Uyên 17/12/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
34 110454 Đặng Ngọc Minh Vân 20/11/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
35 110345 Hứa Đỗ Thiên Thảo 22/02/2002 P.46 P.41
Trang 2STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
7 110059 Nguyễn Thanh Duy 05/12/2002 P.25 P.9
18 110248 Vũ Văn Trí Nhân 19/11/2002 P.35 P.19
19 110257 Ngô Nguyễn Yến Nhi 08/08/2002 P.35 P.19
20 110260 Nguyễn Phương Yến Nhi 07/12/2002 P.36 P.20
23 110296 Trần Thị Thiên Phước 04/08/2002 P.38 P.22
24 110310 Võ Trần Thanh Quang 04/07/2002 P.38 P.22
25 110375 Nguyễn Bảo Anh Thư 06/11/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
26 110388 Đặng Hoàng Tiến 08/07/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
27 110391 Nguyễn Lê Khánh Toàn 01/10/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
28 110398 Đoàn Nam Ngọc Trâm 23/04/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
29 110400 Nguyễn Ngọc Mai Trâm 10/03/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
31 110420 Trần Nguyễn Phương Trinh 16/03/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
32 110421 Phan Đình Khánh Trình 19/09/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
33 110431 Nguyễn Ngọc Tú 22/07/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
34 110450 Trần Minh Thảo Uyên 29/03/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
35 110467 Ngô Ngọc Thanh Vy 15/11/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
Trang 3STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
1 110019 Lê Nguyễn Minh Anh 31/10/2002 P.23 P.7
2 110030 Trang Nguyễn Bảo Anh 29/03/2002 P.24 P.8
3 110032 Võ Nguyễn Nguyên Anh 14/03/2002 P.24 P.8
5 110048 Nguyễn Minh Châu 13/04/2002 P.25 P.9
6 110075 Nguyễn Cao Nhật Đức 01/04/2002 P.26 P.10
7 110078 Phan Thị Hương Giang 18/09/2002 P.26 P.10
11 110150 Trần Lê Mai Khanh 26/03/2002 P.30 P.14
12 110157 Đào Trọng Khiêm 10/10/2002 P.30 P.14
14 110165 Nguyễn Trần Mai Khôi 30/11/2002 P.31 P.15
15 110185 Bùi Nguyễn Thành Long 16/03/2002 P.32 P.16
16 110206 Ngô Ngọc Thảo My 21/07/2002 P.33 P.17
17 110215 Lý Huỳnh Gia Ngân 07/01/2002 P.33 P.17
18 110216 Nguyễn Kiều Ngân 09/11/2002 P.33 P.17
19 110259 Nguyễn Phương Nhi 28/11/2002 P.36 P.20
21 110275 Võ Huỳnh Tâm Như 14/08/2002 P.36 P.20
22 110276 Hoàng Minh Nhựt 02/07/2002 P.37 P.21
24 110291 Phạm Đình Thiên Phúc 12/11/2002 P.37 P.21
25 110308 Nguyễn Minh Quang 10/08/2002 P.38 P.22
27 110348 Nguyễn Thạch Ngọc Thảo 15/01/2002 P.46 P.41
28 110366 Lê Minh Thông 01/07/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
29 110394 Ngô Thị Linh Trang 05/11/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
30 110417 Bùi Nguyễn Hoàng Trinh 05/12/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
31 110435 Bùi Thọ Nhật Tuệ 17/01/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
32 110459 Nguyễn Văn Việt 12/08/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
33 110460 Trần Hoàng Việt 29/04/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
34 110472 Nguyễn Ngọc Yến Vy 13/01/2002 P.55 HỘI TRƯỜNG
Trang 4STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
8 110098 Nguyễn Thị Thu Hiền 19/03/2002 P.27 P.11
10 110127 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 23/02/2002 P.29 P.13
12 Dương Nguyễn Khánh Linh 12/04/2002
13 110178 Lưu Từ Phương Linh 13/06/2002 P.31 P.15
16 110212 Dương Thị Kim Ngân 26/05/2002 P.33 P.17
17 110235 Nguyễn Quỳnh Bảo Ngọc 17/12/2002 P.34 P.18
20 110298 Đới Thị Ngân Phương 25/08/2002 P.38 P.22
21 110314 Trần Đức Quý 08/08/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
22 110338 Trương Ngọc Thiên Thanh 13/01/2002 P.45 P.40
23 110347 Nguyễn Mai Thanh Thảo 01/12/2002 P.46 P.41
24 110355 Huỳnh Đức Thắng 01/01/2002 P.46 P.41
25 110356 Nguyễn Lê Tấn Thắng 11/10/2002 P.46 P.41
26 110393 Nguyễn Vũ Trạch 30/06/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
27 110402 Nguyễn Ngọc Minh Trâm 30/04/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
28 110447 Nguyễn Ngọc Minh Uyên 04/06/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
29 110451 Trịnh Phan Tú Uyên 06/02/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
30 110453 Dương Kiều Vân 05/08/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
31 110457 Phạm Thị Cẩm Vi 14/07/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
32 110477 Phạm Trần Lan Vy 13/3/2002 P.55 HỘI TRƯỜNG
34 110363 Thái Thanh Hoàn Thiện 08/07/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
Trang 5STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
1 110013 Đặng Lê Thảo Anh 16/06/2002 P.23 P.7
3 110056 Trần Nguyễn Minh Dũng 23/10/2002 P.25 P.9
4 110063 Vũ Ngọc Thùy Dương 29/08/2002 P.26 P.10
6 110088 Nguyễn Thị Minh Hằng 17/01/2002 P.27 P.11
8 110110 Nguyễn Thanh Hồng 02/05/2002 P.28 P.12
12 110149 Phan Đình Nhật Khanh 12/12/2002 P.30 P.14
13 110172 Nguyễn Ngọc Thiên Kim 09/04/2002 P.31 P.15
15 110179 Nguyễn Lê Khánh Linh 04/06/2002 P.31 P.15
17 110214 Lê Ngọc Thu Ngân 04/08/2002 P.33 P.17
18 110237 Trương Thế Ngọc 20/03/2002 P.34 P.18
20 110249 Hoàng Minh Nhật 18/02/2002 P.35 P.19
21 110285 Đinh Nguyễn Tuấn Phú 26/09/2002 P.37 P.21
23 110311 Nguyễn Trần Minh Quân 09/01/2002 P.38 P.22
24 110313 Nguyễn Việt Quy 22/12/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
25 110321 Nguyễn Như Quỳnh 21/10/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
27 110360 Huỳnh Chung Thanh Thiện 26/09/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
28 110401 Nguyễn Ngọc Minh Trâm 16/06/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
29 110422 Nguyễn Đức Trọng 23/02/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
30 110432 Phương Chung Tú 07/10/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
31 110444 Mai Thu Uyên 18/06/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
32 110469 Nguyễn Khánh Vy 18/06/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
33 110484 Nguyễn Ngọc Như Ý 26/02/2002 P.55 HỘI TRƯỜNG
Trang 6STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
1 110001 Nguyễn Ngọc Khả Ái 25/06/2002 P.23 P.7
7 110091 Huỳnh Ngọc Gia Hân 11/10/2002 P.27 P.11
9 110119 Nguyễn An Thái Huy 11/01/2002 P.28 P.12
12 110219 Phạm Ngọc Kim Ngân 11/08/2002 P.33 P.17
14 110234 Nguyễn Phương Bảo Ngọc 19/01/2002 P.34 P.18
15 110243 Nguyễn Hoàng Minh Nguyên 11/07/2002 P.35 P.19
17 110299 Hồ Ngọc Hồng Phương 03/10/2002 P.38 P.22
18 110309 Nguyễn Thanh Quang 29/10/2002 P.38 P.22
20 110324 Trịnh Ngọc Như Quỳnh 26/06/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
21 110336 Đặng Lan Đan Thanh 28/11/2002 P.45 P.40
22 110340 Đan Bùi Diệp Thảo 26/06/2002 P.45 P.40
23 110342 Hồ Thị Thu Thảo 28/03/2002 P.45 P.40
25 110370 Lâm Ngọc Thanh Thuỷ 21/09/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
26 110399 Ngô Ngọc Trâm 30/11/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
27 110405 Lê Ngọc Bảo Trân 07/10/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
28 110439 Cao Ngọc Cát Tường 18/04/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
29 110448 Phạm Thanh Uyên 22/04/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
30 110456 Nguyễn Hoàng Thanh Vi 18/10/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
32 110473 Nguyễn Nhã Vy 15/07/2002 P.55 HỘI TRƯỜNG
33 110326 Lương Văn Sang 05/09/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
Trang 7STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
1 110027 Nguyễn Thị Trâm Anh 16/01/2002 P.24 P.8
6 110102 Nguyễn Lê Minh Hiếu 03/07/2002 P.28 P.12
13 110163 Phạm Đỗ Anh Khoa 09/10/2002 P.31 P.15
16 110207 Nguyễn Thanh Huyền My 17/03/2002 P.33 P.17
17 110208 Nguyễn Thị Thảo My 15/09/2002 P.33 P.17
19 110211 Lê Ngọc Thi Nga 30/06/2002 P.33 P.17
20 110223 Phạm Nguyễn Uyên Nghi 26/05/2002 P.34 P.18
21 110273 Ngô Phúc Quỳnh Như 12/09/2002 P.36 P.20
22 110306 Nguyễn Thị Bích Phượng 15/09/2002 P.38 P.22
23 110315 Nguyễn Mỹ Quyên 30/05/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
25 110352 Vũ Lê Thanh Thảo 08/12/2002 P.46 P.41
26 110372 Đinh Hoàng Anh Thư 12/01/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
27 110414 Nguyễn Minh Triết 30/10/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
28 110437 Trần Thanh Tuyền 09/09/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
29 110446 Nguyễn Mai Uyên 23/04/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
30 110475 Nguyễn Thị Ái Vy 21/09/2002 P.55 HỘI TRƯỜNG
31 110483 Đường Huỳnh Như Ý 05/01/2002 P.55 HỘI TRƯỜNG
Trang 8STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
3 110034 Nguyễn Khắc Thiên Ân 20/11/2002 P.24 P.8
5 110085 Nguyễn Trung Hào 02/01/2002 P.27 P.11
10 110142 Nguyễn Hoàng Khang 10/01/2002 P.30 P.14
11 110167 Lương Tuấn Kiệt 28/08/2002 P.31 P.15
13 110192 Nguyễn Tiến Lộc 16/08/2002 P.32 P.16
17 110227 Lâm Trung Nghĩa 02/12/2002 P.34 P.18
19 110251 Lê Quang Minh Nhật 09/09/2002 P.35 P.19
22 110332 Trần Thị Thanh Tâm 16/08/2002 P.45 P.40
23 110361 Nguyễn Đăng Phúc Thiện 30/11/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
24 110365 Trương Phú Thịnh 24/07/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
25 110376 Nguyễn Đoàn Anh Thư 25/10/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
26 110389 Phạm Viết Tiến 04/04/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
29 110462 Nguyễn Thế Vinh 10/09/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
30 110481 Nguyễn Hải Triều Vỹ 22/05/2002 P.55 HỘI TRƯỜNG
Trang 9STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
3 Trương Ngọc Quỳnh Anh 04/10/2002
4 110054 Lê Thụy Thùy Dung 24/01/2002 P.25 P.9
5 110065 Nguyễn Trần Quỳnh Đan 28/09/2002 P.26 P.10
6 110074 Đỗ Huỳnh Kim Vụ Khánh Đoan 30/01/2002 P.26 P.10
8 110094 Nguyễn Ngọc Gia Hân 02/03/2002 P.27 P.11
12 110141 Nguyễn Hà Khang 30/09/2002 P.30 P.14
13 110160 Nguyễn Anh Khoa 18/06/2002 P.30 P.14
14 110164 Nguyễn Huỳnh Đức Khôi 28/07/2002 P.31 P.15
15 110187 Nguyễn Thanh Long 20/07/2002 P.32 P.16
16 110203 Nguyễn Nhựt Minh 30/09/2002 P.33 P.17
17 110204 Trương Nhật Minh 27/02/2002 P.33 P.17
18 110246 Trần Thiện Nhân 10/07/2002 P.35 P.19
19 110268 Trần Thùy Linh Nhi 15/09/2002 P.36 P.20
21 110271 Khuất Bảo Quỳnh Như 10/10/2002 P.36 P.20
25 110377 Nguyễn Ngọc Anh Thư 15/10/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
27 110386 Trần Ngọc Yến Thy 03/10/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
28 110427 Trần Thanh Trúc 18/09/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
29 110455 Huỳnh Ngọc Tường Vân 20/11/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
30 110463 Lê Như Quốc Vương 06/01/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
31 110126 Nguyễn Ngọc Khánh Huyền 13/09/2002 P.29 P.13
32 110344 Huỳnh Hồ Thanh Thảo 25/06/2002 P.46 P.41
33 110406 Nguyễn Hoàn Mỹ Trân 23/01/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
Trang 10STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
2 110022 Nguyễn Duy Quỳnh Anh 27/06/2002 P.24 P.8
3 110041 Dương Nguyễn Thái Bình 19/12/2002 P.25 P.9
9 110183 Võ Việt Ngọc Linh 07/04/2002 P.32 P.16
11 110202 Nguyễn Công Minh 07/08/2002 P.33 P.17
12 110229 Nguyễn Võ Trọng Nghĩa 07/10/2002 P.34 P.18
13 110231 Cao Xuân Nghiêm 05/02/2002 P.34 P.18
14 110244 Trần Phan Phúc Nguyên 27/11/2002 P.35 P.19
16 110254 Đoàn Trương Ngọc Nhi 12/04/2002 P.35 P.19
17 110258 Nguyễn Lê Yến Nhi 26/07/2002 P.36 P.20
18 110261 Nguyễn Thùy Yến Nhi 24/08/2002 P.36 P.20
19 110277 Lê Hùng Minh Nhựt 06/06/2002 P.37 P.21
20 110281 Nguyễn Hoàng Phi 13/12/2002 P.37 P.21
23 110317 Lê Ngọc Hương Quỳnh 14/11/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
24 110378 Nguyễn Ngọc Anh Thư 13/11/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
27 110392 Hoàng Thanh Trà 30/12/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
28 110404 Đặng Bảo Trân 18/12/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
29 110407 Nguyễn Hoàng Mỹ Trân 26/11/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
30 110416 Đỗ Hải Triều 03/10/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
31 110424 Hoàng Mai Thanh Trúc 01/11/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
32 110443 Lê Phương Uyên 02/09/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
Trang 11STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
1 110012 Đặng Đức Thế Anh 12/02/2002 P.23 P.7
2 110020 Lê Vũ Phương Anh 24/02/2002 P.23 P.7
5 110046 Ngô Nguyễn Bảo Châu 06/01/2002 P.25 P.9
6 Nguyễn Phúc Bảo Chi 14/08/2002
11 110105 Phạm Ngọc Thanh Hiếu 24/09/2002 P.28 P.12
14 110151 Trần Nhật Khanh 05/11/2002 P.30 P.14
16 110226 Huỳnh Hoằng Nghĩa 16/01/2002 P.34 P.18
17 110238 Trương Võ Hồng Ngọc 25/08/2002 P.34 P.18
20 110292 Trần Hoàng Phúc 18/02/2002 P.37 P.21
21 110319 Nguyễn Diễm Quỳnh 14/05/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
23 110339 Bùi Thị Thanh Thảo 02/12/2002 P.45 P.40
24 110362 Phan Minh Thiện 22/01/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
25 110371 Trần Lê Thanh Thủy 24/01/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
26 110379 Phạm Ngọc Anh Thư 10/11/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
27 110381 Trần Minh Thư 31/08/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
28 110411 Nguyễn Lê Anh Trí 07/01/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
29 110429 Nguyễn Phạm Quang Trường 17/04/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
30 110445 Nguyễn Hoàng Khánh Uyên 23/03/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
31 110468 Nguyễn Hoàng Triều Vy 25/06/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
32 110479 Trương Thị Lê Vy 14/05/2002 P.55 HỘI TRƯỜNG
Trang 12STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
1 110071 Lý Tuấn Hải Đăng 17/03/2002 P.26 P.10
2 110114 Âu Dương Vịnh Huy 13/07/2002 P.28 P.12
4 110130 Hà Thị Giáng Hương 19/10/2002 P.29 P.13
5 110135 Ngô Thị Thu Hường 23/04/2002 P.29 P.13
7 Nguyễn Chơn Viễn Khánh 02/03/2002
8 110173 Thái Nguyễn Quang Lãm 05/10/2002 P.31 P.15
9 110262 Nguyễn Trần Dương Nhi 27/04/2002 P.36 P.20
10 110264 Phạm Ngọc Khánh Nhi 06/02/2002 P.36 P.20
11 110289 Nguyễn Minh Phúc 03/12/2002 P.37 P.21
12 Nguyễn Vũ Hoàng Phúc 25/07/2002
13 110318 Lê Ngọc Như Quỳnh 12/07/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
14 110322 Phạm Ngọc Phương Quỳnh 06/12/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
15 110327 Cao Nguyễn Sơn 29/07/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
16 Nguyễn Trần Tuấn Tài 18/01/2002
18 110349 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 27/10/2002 P.46 P.41
20 110373 Đoàn Huỳnh Minh Thư 26/03/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
21 110397 Vũ Hồng Minh Trang 19/08/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
22 110412 Nguyễn Trọng Trí 04/11/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
23 110418 Nguyễn Hồng Trinh 21/12/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
24 110423 Âu Trần Thanh Trúc 09/10/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
25 110436 Vũ Phạm Sơn Tùng 13/09/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
26 110458 Nguyễn Quốc Việt 14/10/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
27 110461 Đoàn Quang Vinh 06/10/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
28 110471 Nguyễn Ngọc Tường Vy 15/08/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
29 110476 Phạm Phương Vy 04/04/2002 P.55 HỘI TRƯỜNG
Trang 13STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
2 110050 Trịnh Lê Minh Châu 10/05/2002 P.25 P.9
5 110112 Nguyễn Việt Hùng 14/03/2002 P.28 P.12
6 110143 Nguyễn Hữu Khang 15/12/2002 P.30 P.14
9 110162 Nguyễn Phạm Anh Khoa 06/01/2002 P.31 P.15
10 110166 Đoàn Bùi Thục Khuê 09/12/2002 P.31 P.15
11 110174 Nguyễn Trần Hương Lan 12/07/2002 P.31 P.15
13 110177 Hoàng Ngọc Phương Linh 21/02/2002 P.31 P.15
15 110228 Nguyễn Trung Nghĩa 09/03/2002 P.34 P.18
17 110279 Nguyễn Tấn Phát 04/11/2002 P.37 P.21
18 110305 Huỳnh Cẩm Phượng 20/05/2002 P.38 P.22
20 110337 Nguyễn Đoan Thanh 29/11/2002 P.45 P.40
23 110369 Trần Thế Thuận 07/04/2002 P.47 HỘI TRƯỜNG
24 110380 Phạm Nguyễn Minh Thư 25/08/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
25 110382 Văn Ngọc Đoan Thư 31/01/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
26 110383 Vũ Lê Việt Thư 26/02/2002 P.49 HỘI TRƯỜNG
27 110408 Đoàn Minh Trí 20/05/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
29 110434 Trần Ngọc Anh Tuấn 31/07/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
30 110441 Đoàn Phương Uyên 01/12/2002 P.53 HỘI TRƯỜNG
31 110474 Nguyễn Phúc Thúy Vy 08/07/2002 P.55 HỘI TRƯỜNG
Trang 14STT SBD Họ Tên Ngày sinh Phòng thi NGỮ VĂN
13:30 ngày 2/5/2019
3 110038 Phạm Hoàng Thiên Bảo 12/12/2002 P.24 P.8
4 110058 Nguyễn Ngọc Minh Duy 15/11/2002 P.25 P.9
6 110095 Vĩnh Huyền Tôn Nữ Bảo Hân 16/11/2002 P.27 P.11
7 110109 Nguyễn Lê Thiên Hoàng 04/01/2002 P.28 P.12
8 110144 Nguyễn Nhựt Khang 08/01/2002 P.30 P.14
9 110168 Nguyễn Tuấn Kiệt 23/12/2002 P.31 P.15
10 110182 Võ Hoàng Gia Linh 09/12/2002 P.32 P.16
11 110218 Nguyễn Thu Ngân 24/12/2002 P.33 P.17
12 110233 Nguyễn Diệp Ngọc 22/12/2002 P.34 P.18
13 110241 Lê Trung Nguyên 04/05/2002 P.35 P.19
14 110255 Hứa Trần Thảo Nhi 09/08/2002 P.35 P.19
15 110265 Phan Trần Bảo Nhi 05/12/2002 P.36 P.20
16 110266 Trần Thị Mỹ Nhi 29/01/2002 P.36 P.20
18 110300 Lã Thị Mai Phương 16/03/2002 P.38 P.22
21 110320 Nguyễn Như Quỳnh 12/08/2002 P.48 HỘI TRƯỜNG
24 110396 Trịnh Minh Trang 14/08/2002 P.50 HỘI TRƯỜNG
25 110413 Cao Minh Triết 07/11/2002 P.51 HỘI TRƯỜNG
26 110426 Phan Thanh Trúc 02/10/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
27 110433 Nguyễn Minh Tuấn 28/05/2002 P.52 HỘI TRƯỜNG
28 110470 Nguyễn Lê Khánh Vy 16/06/2002 P.54 HỘI TRƯỜNG
30 110132 Trần Thị Mỹ Hương 14/11/2002 P.29 P.13