1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

QĐ-BTNMT 2020 Danh mục nguồn nước liên tỉnh - HoaTieu.vn

191 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 191
Dung lượng 1,69 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước, Thủ trưởng các đơn vị liên quan trực thuộc Bộ, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh, thành phố[r]

Trang 1

BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI

BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG

Căn cứ Luật Tài nguyên nước ngày 21 tháng 6 năm 2012;

Căn cứ Nghị định số 36/2017/NĐ-CP ngày 04 tháng 4 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường;

Căn cứ Quyết định số 1989/QĐ-TTg ngày 01 tháng 11 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Danh mục lưu vực sông liên tỉnh;

Căn cứ Quyết định số 341/QĐ-BTNMT ngày 23 tháng 3 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc ban hành Danh mục lưu vực sông nội tỉnh;

Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước.

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1 Ban hành kèm theo Quyết định này Danh mục nguồn nước liên tỉnh và Danh

mục nguồn nước liên quốc gia (nguồn nước mặt), gồm:

1 Nguồn nước liên tỉnh thuộc 697 sông, suối, kênh, rạch và 38 hồ

2 Nguồn nước liên quốc gia thuộc 173 sông, suối, kênh, rạch

Điều 2 Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành Chánh Văn phòng

Bộ, Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước, Thủ trưởng các đơn vịliên quan trực thuộc Bộ, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh, thành phố trực thuộcTrung ương, Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hànhQuyết định này./

Nơi nhận:

- Như Điều 2;

- Thủ tướng Chính phủ (để báo cáo);

- Phó Thủ tướng Trịnh Đình Dũng (để báo cáo);

- Bộ trưởng Trần Hồng Hà (để báo cáo);

- Văn phòng Chính phủ;

- Văn phòng Quốc hội;

- Các Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc CP;

- UBND các tỉnh, TP trực thuộc TW;

- Sở TNMT các tỉnh, TP trực thuộc TW;

- Lưu: VT, PC, TNN

KT BỘ TRƯỞNG THỨ TRƯỞNG

Lê Công Thành

Trang 2

Phụ lục số 1 DANH MỤC NGUỒN NƯỚC LIÊN TỈNH (NGUỒN NƯỚC MẶT)

(Ban hành kèm theo Quyết định số 1757/QĐ-BTNMT ngày 11 tháng 8 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường)

I- DANH MỤC NGUỒN NƯỚC LIÊN TỈNH THUỘC CÁC SÔNG, SUỐI, KÊNH, RẠCH

(km)

Chiều dài thuộc tỉnh, thành phố (km)

Ghi chú Tọa độ

X Tọa độ Y

Xã, huyện, tỉnh

Tọa độ

X Tọa độ Y

Xã, huyện, tỉnh

A Các sông liên tỉnh thuộc lưu vực sông lớn

I Thuộc Sông Bằng Giang - Kỳ Cùng

1 01 01 08 02 Sông TàCáy Sông Hiến 32 Bắc Kạn (23);Cao Bằng (9) 5987882488500

CốcĐán,NgânSơn, BắcKạn6110872500327

HoaThám,NguyênBình, CaoBằng

LêChung,Hoà An,Cao Bằng

3 01 01 08 0301 Phụ lưusố 1 Sông MinhKhai 5 Bắc Kạn (1,6);Bắc Kạn - Cao

Bằng (3,4) 6198562476697

ThượngQuan,NgânSơn, BắcKạn6196662478650

ThượngQuan,NgânSơn, BắcKạn;

QuangTrọng,Thạch

An, Cao

Trang 3

4 01 01 08 0304 CungNậm Sông MinhKhai 32 (19,3); CaoBắc Kạn

Bằng (12,7) 6049552484337

ĐứcVân,NgânSơn, BắcKạn6216852489374

MinhKhai,Thạch

An, CaoBằng

Giang

Sông KỳCùng 134 Bắc Kạn (69);Lạng Sơn (65) 5978432479324

VânTùng,NgânSơn, BắcKạn6556012455275

HùngViệt,TràngĐịnh,Lạng Sơn

6 01 02 27 05 KhuổiMàn Sông BắcGiang 8 Lạng Sơn (4) 6256522452719Bắc Kạn (4); Kim Lư,Na Rì,

Bắc Kạn6274432456966

Vĩnh Yên,Bình Gia,Lạng Sơn

7 01 02 28 07 Suối ThảCao Sông BắcKhê 33 Cao Bằng (20);Lạng Sơn (13) 6398872487926

TháiCường,Thạch

An, CaoBằng

6478322465133Lạng Sơn,Chi Lăng,

Lạng Sơn

8 01 02 28 08 Khuổi ỏ Sông BắcKhê 24 Cao Bằng (13);Lạng Sơn (11) 6460292483445

Lê Lai,Thạch

An, CaoBằng

6488042464510Lạng Sơn,Chi Lăng,

Thái Nguyên Bắc Giang (25); Hà Nội - Bắc Giang

-5647072459951

Phương Viên, Chợ Đồn, Bắc Kạn

6745222279428

Đông Hưng, Tiên Lãng, Hải Phòng;

Thụy

Tên khác: Dòng chính từ thượng nguồn đến Phả Lại là "Sông Cầu"

Trang 4

(14,7); Bắc Ninh - Bắc Giang (67);

Bắc Ninh Hải Dương (16,6); Hải Dương (53);

-Hải Phòng (24,7); Hải Phòng - Thái Bình (6)

Trường, Thái Thụy, Thái Bình

Thái Nguyên(43); TháiNguyên - BắcKạn (0,6); BắcKạn (1,4)

5546192417679

ThanhĐịnh,ĐịnhHoá,TháiNguyên

5806082419831Chợ Mới,Chợ Mới,

Bắc Kạn

Thái nguyên(92,2); TháiNguyên - HàNội (12,8)

5547192416882

ThanhĐịnh,ĐịnhHoá,TháiNguyên

5923792358624

ThuậnThành,Phổ Yên,TháiNguyên;

TrungGiã, SócSơn, HàNội

Thái Nguyên(4); TháiNguyên -

Hà Nội (4,6);

Hà Nội (5,4)

5797152364907

ThànhCông,Phổ Yên,TháiNguyên

5882092361051 Bắc Sơn,Sóc Sơn,

Hà Nội

Tên khác: NgòiCái

Trang 5

13 02 01 27 Sông CàLồ Sông Cầu 88

Vĩnh Phúc(30); VĩnhPhúc - Hà Nội(6,4); Hà Nội(34,5); Hà Nội

- Bắc Ninh(0,3); Hà Nội(1,7); Hà Nội -Bắc Ninh (5);

Hà Nội (7,3);

Hà Nội - BắcNinh (1); HàNội (1,3); HàNội - Bắc Ninh(0,5)

5631012356541

Đống

Đa, VĩnhYên,VĩnhPhúc

5971412349478

ViệtLong, SócSơn, HàNội;

TamGiang,YênPhong,Bắc Ninh

14 02 01 27 03 Phụ lưusố 3 Sông Cà Lồ 26,4 Vĩnh Phúc - HàNội (19); Vĩnh

Phúc (7,4) 5636272345178

VạnYên, MêLinh, HàNội;

NguyệtĐức,Yên Lạc,VĩnhPhúc

5710402350905

Sơn Lôi,BìnhXuyên,VĩnhPhúc

5806952360928

NgọcThanh,PhúcYên,VĩnhPhúc

5741412351451

NamViêm,Phúc Yên,VĩnhPhúc

16 02 01 27 0501 Đồng ĐòPhụ lưu số 4 9Sông Hà Nội (7); HàNội - Vĩnh 5824282359442 Trí, Sóc 5772812355055Minh Minh Trí,Sóc Sơn,

Trang 6

Phúc (0,8); Hà

Lạng Sơn (77);

Lạng Sơn - BắcGiang (8,5);

Bắc Giang(71); BắcGiang - HảiDương (9,5)

6773142406140

VânThủy,ChiLăng,LạngSơn6347892336315

Phả Lại,Chí Linh,HảiDương;

ĐồngPhúc, YênDũng,BắcGiang

Lạng Sơn(12,5); BắcGiang (29,5);

Lạng Sơn (5)

6787502394892

HữuKiên,ChiLăng,LạngSơn

6543612385046Chi Lăng,Chi Lăng,

Lạng Sơn

Ngướm

Sông Hóa(tại Hồ CấmSơn) 33 Lạng Sơn (26);Bắc Giang (7) 6806742395074

HữuKiên,ChiLăng,LạngSơn6644072385423

Tân Sơn,LụcNgạn,BắcGiang

Tên khác: SuốiCấm Thù

Lạng Sơn (2);

Thái Nguyên(34); Lạng Sơn(35)

6193932409500

Vũ Lễ,Bắc Sơn,LạngSơn6409832377424

ĐồngTân, HữuLũng,Lạng Sơn

Tên khác: SôngRong (Đoạn chảyqua tỉnh TháiNguyên)

21 02 01 30 0903 SôngBậu Sông Trung 36 (29,5); TháiLạng Sơn

Nguyên (6,5) 6314522416214

TânHương,Bắc Sơn,LạngSơn6227132394297

BìnhLong, VõNhai,TháiNguyên

Trang 7

22 02 01 30 0904 NậmSuối

Thái Nguyên(2,4); Lạng

BìnhLong,

Võ Nhai,TháiNguyên

6249332393239

QuyếtThắng,HữuLũng,Lạng Sơn

Lạng Sơn(1,9); LạngSơn - BắcGiang (1,9)

6378772368949

HòaThắng,HữuLũng,LạngSơn6377762371500

HòaThắng,HữuLũng,Lạng Sơn;HươngSơn, LạngGiang,BắcGiang

24 02 01 30 13 Suối Dọc ThươngSông 7,6 (1,7); BắcLạng Sơn

Giang (5,9) 6280752378837

VânNham,HữuLũng,LạngSơn

6279982374142

ĐôngSơn, YênThế, BắcGiang

Thái Nguyên(8,8); TháiNguyên - BắcGiang (3,6);

Bắc Giang(35,6)

6047032389356

HợpTiến,Đồng

Hỷ, TháiNguyên

6218992369516

Bố Hạ,Yên Thế,BắcGiang

Thái Nguyên(5,5); BắcGiang -TháiNguyên (1,5)

6054312390034

HợpTiến,Đồng

Hỷ, TháiNguyên

6065372384848

XuânLương,Yên Thế,BắcGiang;

Trang 8

Hợp Tiến,Đồng Hỷ,TháiNguyên

27 02 01 30 1402 Suối NàVóc Sông Sỏi 7,7 Thái Nguyên(2,5); Bắc

Giang (5,2) 6081682388182

HợpTiến,Đồng

Hỷ, TháiNguyên

6108342383959

XuânLương,Yên Thế,BắcGiang

28 02 01 30 1403 DiênSuối Sông Sỏi 18 (9); Bắc GiangThái Nguyên

LiênMinh,

Võ Nhai,TháiNguyên

6120832383847

CanhNậu, YênThế, BắcGiang

29 02 01 30 1404 Suối MỏHương Sông Sỏi 11 Lạng Sơn (4);Bắc Giang (7) 6216142382703

ĐồngTiến,HữuLũng,LạngSơn

6204422373850

Hồng Kỳ,Yên Thế,BắcGiang

30 02 01 30 1601

Phụ lưu

số 1(SuốiCầuĐen)

Ngòi Phú

Thái Nguyên(9); Bắc Giang

TânThành,PhúBình,TháiNguyên

6109002367407

Lam Cốt,Tân Yên,BắcGiang

31 02 01 30 19 Lục NamSông ThươngSông 200 Lạng Sơn (67);Bắc Giang

Lợi Bác,LộcBình,LạngSơn6361482344250

ĐứcGiang,YênDũng,BắcGiang

Trang 9

32 02 01 30 1911 SôngĐinh

Đèn

Sông LụcNam 99 Lạng Sơn (44);Bắc Giang (55)6793382392632

HữuKiên,ChiLăng,LạngSơn6853992357843

Yên Định,SơnĐộng,BắcGiang

33 02 01 30 191102 Suối Cặn Sông ĐinhĐèn 6,5 Lạng Sơn (5);Bắc Giang

HữuLân, LộcBình,LạngSơn6898942384198

Xa Lý,LụcNgạn,BắcGiang

34 02 01 30 191103 Suối Ngà Sông ĐinhĐèn 8 (4,3); BắcLạng Sơn

Giang (3,7) 6855042388920

HữuLân, LộcBình,LạngSơn6870602382018

Xa Lý,LụcNgạn,BắcGiang

Bắc Giang(21,6)

6830922390555

HữuKiên,ChiLăng,LạngSơn6811342373120

Cấm Sơn,LụcNgạn,BắcGiang

Tên khác: SuốiMỏ

Lạng Sơn (9);

Lạng Sơn - BắcGiang (0,8);

Bắc Giang(25,2)

6972062383018

Ái Quốc,LộcBình,LạngSơn6842102367123

Đại Sơn,SơnĐộng,BắcGiang

6979732374387

TháiBình,ĐìnhLập,Lạng

6956392377607

TháiBình,Đình Lập,Lạng Sơn;

Cấm Sơn,

Trang 10

Sơn Lục

Ngạn,BắcGiang

38 02 01 30 20

Phụ lưu

số 18(NgòiTriệu)

Sông

Hải Dương(9,3); HảiDương - BắcGiang (3,5);

Hải Dương(3,2)

6470372346939

Bắc An,ChíLinh,HảiDương

6368632340617

HưngĐạo, ChíLinh, HảiDương

39 02 01 PL01

SôngNgũHuyệnKhê

Sông Cầu 34 Hà Nội (8,7);Bắc Ninh

NgọcThụy,LongBiên, HàNội6085172345207

HòaLong, BắcNinh, BắcNinh

40 02 01 PL0101 Phụ lưusố 1 Sông NgũHuyện

Hà Nội - BắcNinh (1); BắcNinh (3,4) 5950212341154

VănMôn,YênPhong,BắcNinh;

ThụyLâm,ĐôngAnh, HàNội

5986962340397

ĐôngThọ, YênPhong,Bắc Ninh

Tên khác: PLSông Ngũ HuyệnKhê

Hải Phòng

-6360302329373

NhânHuệ, ChíLinh,HảiDương

6653282317172

HợpThành,ThủyNguyên,HảiPhòng;

Trang 11

Hải Dương

Môn, HảiDương

6546262347821

HoàngHoaThám,ChíLinh,HảiDương

6509252330199

NguyễnHuệ,ĐôngTriều,QuảngNinh; VănĐức, ChíLinh, HảiDương

Quảng Ninh(11,5); QuảngNinh -HảiDương (7,5)

6578852345484

An Sinh,ĐôngTriều,QuảngNinh

6494932335915

BìnhDương,ĐôngTriều,QuảngNinh;HoàngTiến, ChíLinh, HảiDương

6463272325271

ĐồngLạc, ChíLinh,HảiDương

6653282317172

Đại Bản,AnDương,HảiPhòng;MinhHòa, KinhMôn, HảiDương

Trang 12

45 02 01 PL040101 SôngVăn

Hải Dương(16,6); HảiPhòng -HảiDương (4)

6540832315504

ThanhLang,Thanh

Hà, HảiDương

6600612314046

Lê Thiện,AnDương,HảiPhòng;

Kim Tân,KimThành,HảiDương

Hải Dương Quảng Ninh(18); QuảngNinh - HảiPhòng (34)

-6555562329411

HồngPhong,ĐôngTriều,QuảngNinh;

HoànhSơn,KinhMôn,HảiDương

6844652305245

Liên Vị,QuảngYên,QuảngNinh;

Đông Hải

2, Hải An,HảiPhòng

Tên khác: SôngMạo Khê, Sông

Sông BạchĐằng 8 Hải Phòng (8) 6615412323376Hải Dương -

An Sơn,ThủyNguyên,HảiPhòng;

Phú Thứ,KinhMôn,HảiDương

6673612325439

Lại Xuân,ThủyNguyên,HảiPhòng;

MinhTân, KinhMôn, HảiDương

Trang 13

48 02 01 PL06 SôngLạch

Hải Dương Hải Phòng(13); HảiPhòng (36)

-6541262306654

BátTrang,

An Lão,HảiPhòng;

ThanhQuang,Thanh

Hà, HảiDương

6821672298296

TràngCát, Hải

An, HảiPhòng

49 02 01 PL0601 Sông BạMưu Sông LạchTray 22

Hải Dương(10,6); HảiDương -HảiPhòng (8,4);

Hải Phòng (3)

6541382311737

BìnhDân,KimThành,HảiDương

6615442307158

An Hoà,AnDương,HảiPhòng

50 02 01 PL060101 Sông HàNhuận Sông BạMưu 2,2 Hải Dương -Hải Phòng

An Hòa,AnDương,HảiPhòng;

KimTân,KimThành,HảiDương

6586152313594

Kim Tân,KimThành,HảiDương;

An Hòa,AnDương,HảiPhòng

Hải Dương(27); HảiDương - HảiPhòng (10);

Hải Phòng (31)

6464182322594

CộngHòa,NamSách,Hải6766552288409

Đại Hợp,KiếnThụy, HảiPhòng

Trang 14

52 02 01 PL0701 SôngMía Sông VănÚc 3 Hải Dương (3) 6543072300780Hải Phòng

-ĐạiThắng,TiênLãng,HảiPhòng;

VĩnhLập,Thanh

Hà, HảiDương

6568122301011

ĐạiThắng,TiênLãng, HảiPhòng;

Vĩnh Lập,Thanh

Hà, HảiDương

Hưng Yên Hải Dương (4);

-Hải Dương(27)

6182332310903

ThúcKháng,BìnhGiang,HảiDương;

NgọcLâm, MỹHào,HưngYên

6399892314501

NgọcChâu, HảiDương,HảiDương

Tên khác: SôngSặt

Giàng Sông Kẻ Sặt 26

Bắc Ninh (2,5);

Bắc Ninh Hưng Yên(1,8); Bắc Ninh(1,5); HưngYên (6,7);

Hưng Yên Hải Dương

-6079182324864

NgũThái,ThuậnThành,BắcNinh

6251462314068

CẩmPhúc,CẩmGiàng,HảiDương

Trang 15

(0,5); HảiDương (13)

55 02 01 PL080101 SôngThứa Sông CẩmGiàng 8 Hải Dương (2) 6245992324755Bắc Ninh (6);

Thứa,LươngTài, BắcNinh

6200112320391

CẩmHưng,CẩmGiàng,HảiDương

56 02 01 PL080102 SôngThâu Sông CẩmGiàng 14,5

Hải Dương Bắc Ninh (2);

-Hải Dương(1,8); Bắc Ninh

- Hải Dương(10,7)

6318742321756

MinhTân,LươngTài, BắcNinh;

ĐứcChính,CẩmGiàng,HảiDương

6211952319303

LâmThao,LươngTài, BắcNinh;

CẩmGiang,CẩmGiàng,HảiDương

Tên khác: SôngBùi

Bần YênNhân,

Mỹ Hào,HưngYên6213782318287

LươngĐiền,CẩmGiàng,HảiDương

3608842521554

A Mú Sung, Bát Xát, Lào Cai

6654522240643

Nam Phú, Tiền Hải, Thái Bình;

Giao Thiện, Giao

Sông XBG Việt Nam-Trung Quốc; Tên khác: Dòng chính từ thượng nguồn đến Việt Trì là

"Sông Thao"

Trang 16

Hà Nội (51);

Hà Nội - Hưng Yên (33);

Hưng Yên

-Hà Nam (21);

Hà Nam Thái Bình (17); Thái Bình - Nam Định (74)

-Thủy, Nam Định

59 02 02 01 Lũng Pô Sông Thao 38Sông Lai Châu (2,5);Lào Cai (35,5) 3463152500667

Nậm Xe,PhongThổ, LaiChâu

3608842521554

A MúSung, BátXát, LàoCai

Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc

60 02 02 16 0703 Nậm Tha Ngòi Chán 54 Yên Bái (15,5);Lào Cai (38,5) 4201752423055

Nậm Có,MùCăngChải,Yên Bái

4320722440763

ChiềngKen, VănBàn, LàoCai

61 02 02 20 NgòiBùn Sông Thao 12 Yên Bái (9);Lào Cai (3) 4433812453416

LangThíp,VănYên,Yên Bái

4363852448953 Bảo Yên,Bảo Hà,

5034222391874

HàLương,

Hạ Hoà,Phú Thọ

4932602394765

MinhQuân,Trấn Yên,Yên Bái

63 02 02 51 Sông ĐấtDia Sông Thao 17 Yên Bái (13);Phú Thọ (4) 4799362384353 Hồng,Việt

ĐanThượng,

Hạ Hoà,

Trang 17

64 02 02 54 NgòiLao Sông Thao 76 Yên Bái (52);Phú Thọ (24) 4595212371353

CátThịnh,VănChấn,Yên Bái

5007242382769Bằng Giã,Hạ Hoà,

Phú Thọ

65 02 02 55 Giành Sông Thao 54Ngòi Phú Thọ (47,5) 4866842364620Yên Bái (6,5);

NghĩaTâm,VănChấn,Yên Bái

5045162377678

VĩnhChân, HạHoà, PhúThọ

66 02 02 60 SôngBứa Sông Thao 117 Sơn La (26);Phú Thọ (91) 4694092347104

TânLang,Phù Yên,Sơn La

5209262358292

Lương

Lỗ, Thanh

Ba, PhúThọ

67 02 02 60 02 Suối Cơi Sông Bứa 23 Sơn La (21,5);Phú Thọ (1,5) 4735202361841

MườngCơi, PhùYên,Sơn La

4837472353350 Thu Cúc,Tân Sơn,

Phú Thọ

Lai Châu(120); LaiChâu - ĐiệnBiên (75); ĐiệnBiên - Sơn La(2); Sơn La(215); Sơn La -Hòa Bình (23);

Hòa Bình (65);

Hòa Bình - PhúThọ (9); PhúThọ - Hà Nội

2242692497133

Mù Cả,Mường

Tè, LaiChâu

5367222351462

DânQuyền,TamNông,Phú Thọ;

PhongVân, Ba

Vì, HàNội

Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc

Trang 18

69 02 02 63 0101 Suối PaMa Suối Ta 20 Điện Biên (10);Lai Châu

-Điện Biên (10)2239782485232

SenThượng,MườngNhé,ĐiệnBiên

2243482496074

Mù Cả,Mường

Tè, LaiChâu; SenThượng,MườngNhé, ĐiệnBiên

70 02 02 63 010101 Phụ lưusố 1 Suối Pa Ma 4 Điện Biên - LaiChâu (4) 2283162487938

Mù Cả,Mường

Tè, LaiChâu;

SenThượng,MườngNhé,ĐiệnBiên

2269172490438

SenThượng,MườngNhé, ĐiệnBiên; MùCả,Mường

Tè, LaiChâu

71 02 02 63 04 Nậm Ma Sông Đà 75 Điện Biên (42);Lai Châu (33) 2204592459683

ChungChải,MườngNhé,ĐiệnBiên

2442382498365

Ka Lăng,Mường

Tè, LaiChâu

72 02 02 63 0303 NậmLum Nậm Ma 10 Lai Châu (1,5);Điện Biên (8,5)2394152473438

Tà Tổng,Mường

Tè, LaiChâu

2337232472097

ChungChải,MườngNhé, ĐiệnBiên

Trang 19

Phí Điện Biên –

Lai Châu (3);

Lai Châu (2)

Thầu,MườngNhé,ĐiệnBiên

Mường

Tè, LaiChâu

Điện Biên(113,5); ĐiệnBiên - LaiChâu (2,5); LaiChâu (12)

2578892409268

NàBủng,Nậm Pồ,ĐiệnBiên

2862512449850

Mường

Mô, NậmNhùn, LaiChâu

2793702441611

NậmKhăn,Nậm Pồ,ĐiệnBiên;Mường

Mô, NậmNhùm,Lai Châu

Điện Biên(0,5); Lai Châu

- Điện Biên(5,5)

2740152441933

Pa Tần,Nậm Pồ,ĐiệnBiên

2790482441084

Mường

Mô, NậmNhùn, LaiChâu; PaTần, Nậm

Pồ, ĐiệnBiên

77 02 02 63 1910 Văng Nậm Nhạt 6,7Huổi Điện Biên - LaiChâu (6,7) 2858542444652

NậmKhăn,Nậm Pồ,ĐiệnBiên;

Mường

2809842443274

NậmKhăn,Nậm Pồ,ĐiệnBiên;Mường

Trang 20

Mô,NậmNhùn,Lai Châu

Mô, NậmNhùm,Lai Châu

78 02 02 63 1911 NậmNhè Nậm Nhạt 96 Điện Biên (71);Lai Châu (25) 2283632460697

ChungChải,MườngNhé,ĐiệnBiên

2807002443650

Mường

Mô, NậmNhùn, LaiChâu

Điện Biên(4,2); ĐiệnBiên - LaiChâu (3)

2635862452428

MườngToong,MườngNhé,ĐiệnBiên

2675642448996

MườngToong,MườngNhé, ĐiệnBiên;Mường

Mô, NậmNhùm,Lai Châu

Lai Châu (9);

Lai Châu Điện Biên (14);

-Lai Châu (15)

2535572462215

Tà Tổng,Mường

Tè, LaiChâu

2739112453143

Mường

Mô, NậmNhùn, LaiChâu

81 02 02 63 19110701 Nậm Mỹ Nậm Ngà 10 Lai Châu (6);Điện Biên (4) 2598802454501

Tà Tổng,Mường

Tè, LaiChâu

2635882461386

MườngToong,MườngNhé, ĐiệnBiên

82 02 02 63 191108 NậmChà Nậm Nhè 77 Điện Biên (69);Lai Châu (8) 2410822435460

Nậm Kè,MườngNhé,Điện

2761932448700

Mường

Mô, NậmNhùn, LaiChâu

Trang 21

83 02 02 63 19110801 Phụ lưusố 4 Nậm Chà 5,2 Điện Biên - LaiChâu (5,2) 2735732442754

MườngMô,NậmNhùn,LaiChâu; PaTần,Nậm Pồ,ĐiệnBiên

2707632445431

Pa Tần,Nậm Pồ,ĐiệnBiên;Mường

Mô, NậmNhùm,Lai Châu

84 02 02 63 19110802 Phụ lưusố 5 Nậm Chà 2,5

Lai Châu (1,8);

Lai Châu Điện Biên(0,2); ĐiệnBiên (0,5)

-2703402447568

MườngMô,NậmNhùn,Lai Châu

2708612445678 Nậm Pồ,Pa Tần,

Điện Biên

85 02 02 63 33 Huổi Pha Sông Đà 5,6 Lai Châu - SơnLa (5,6) 3465582434803

CàNàng,QuỳnhNhai,Sơn La;

NậmHăn, Sìn

Hồ, LaiChâu

3446462430427

Nậm Hăn,Sìn Hồ,Lai Châu;

Cà Nàng,QuỳnhNhai, SơnLa

86 02 02 63 35 Nậm Cơ Sông Đà 27 Điện Biên (15);Sơn La (12) 3369672426037

TủaThàng,TủaChùa,ĐiệnBiên

3509862415770

MườngChiên,QuỳnhNhai, SơnLa

Trang 22

87 02 02 63 43 Nậm Mu Sông Đà 181 (151); Sơn LaLai Châu

BảnGiang,TamĐường,Lai Châu

3889722380641

Liệp Tè,ThuậnChâu, SơnLa

88 02 02 63 430301 Huổi Hô Nậm Dê 11 Lai Châu (8) 3572232478632Lào Cai (3);

TrungLèng

Hồ, BátXát, LàoCai3624002471056

Bình Lư,TamĐường,Lai Châu

89 02 02 63 43120201 Phụ lưusố 1 Nậm Ui 4 Sơn La (2); LaiChâu (2) 3527132434596

CàNàng,QuỳnhNhai,Sơn La

3543012436535

Nậm Sỏ,TânUyên, LaiChâu

90 02 02 63 431203 CộngNậm Nậm Sỏ 33 Lai Châu (15) 3574152423388Sơn La (18);

CàNàng,QuỳnhNhai,Sơn La

3679262434536

Tà Mít,TânUyên, LaiChâu

91 02 02 63 43120301 Phụ lưusố 1 Nậm Cộng 4 Sơn La - LaiChâu (4) 3620562427823

Tà Mít,TânUyên,LaiChâu;

ChiềngKhay,QuỳnhNhai,Sơn La

3613792430994

ChiềngKhay,QuỳnhNhai, SơnLa; TàMít, TânUyên, LaiChâu

92 02 02 63 4313 NậmMùa Nậm Mu 32 Lai Châu (19) 3628932419883Sơn La (13); ChiềngKhay, 3702692431942 Pha Mu,Than

Trang 23

QuỳnhNhai,Sơn La

Uyên, LaiChâu

93 02 02 63 431503 ThanNậm Nậm Mít 26 Lai Châu (23) 3960842427733Yên Bái (3);

Hồ Bốn,MùCăngChải,Yên Bái

3820792436929

MườngMít, ThanUyên, LaiChâu

94 02 02 63 431601 Phụ lưusố 1 Nậm Chi 8 Lai Châu (2,5) 3645022418730Sơn La (5,5);

ChiềngKhay,QuỳnhNhai,Sơn La

3689512419734

Pha Mu,ThanUyên, LaiChâu

95 02 02 63 431602 NậmPhát Nậm Chi 21 Sơn La (4,5);Lai Châu

ChiềngKhay,QuỳnhNhai,Sơn La

3735412428465

Pha Mu,ThanUyên, LaiChâu

96 02 02 63 43160201 HuổiLầu Nậm Phát 2,5 Lai Châu (0,5);Lai Châu - Sơn

Pha Mu,ThanUyên,Lai Châu

3658692422913

Pha Mu,ThanUyên, LaiChâu;ChiềngKhay,QuỳnhNhai, SơnLa

97 02 02 63 4319 NậmKim Nậm Mu 69 Yên Bái (60,5);Lai Châu (8,5) 4226022403588

PúngLuông,MùCăngChải,

3797492416266

MườngKim,ThanUyên, LaiChâu

Trang 24

Yên Bái

98 02 02 63 43190301 NậmĐứng Nậm Bốn 8,2 Yên Bái (5,5);Lai Châu (2,7) 3888672422026

Hồ Bốn,MùCăngChải,Yên Bái

3831622421688

MườngKim,ThanUyên, LaiChâu

99 02 02 63 4320 Nậm Mó Nậm Mu 39 Yên Bái (19);Lai Châu (20) 4037582410311

LaoChải,MùCăngChải,Yên Bái

3807932402731

Khoen

On, ThanUyên, LaiChâu

100 02 02 63 432001 Phụ lưusố 1 Nậm Mó 4 Yên Bái (0,8);Yên Bái - Lai

Châu (3,2) 3905042413076

LaoChải,MùCăngChải,Yên Bái

3914202409963

Lao Chải,

Mù CangChải, YênBái; TàMung,ThanUyên, LaiChâu

101 02 02 63 432002 NậmKhốt Nậm Mó 11 Lai Châu (5) 3938682404232Yên Bái (6);

Chế Tạo,MùCăngChải,Yên Bái

3884292408166

Khoen

On, ThanUyên, LaiChâu

102 02 02 63 43200201 Phụ lưusố 1 Nậm Khốt 8,6

Yên Bái (5);

Yên Bái - LaiChâu (1,8); LaiChâu (1,8)

3966022406588

Chế Tạo,MùCăngChải,Yên Bái

3898182406171

Khoen

On, ThanUyên, LaiChâu

Trang 25

Quảng Sơn La (1,3) On,

ThanUyên,Lai Châu

Lao,Mường

La, SơnLa

Yên Bái (20);

Yên Bái - Sơn

La (3); Sơn La(13)

4110662401642

Chế Tạo,MùCăngChải,Yên Bái

3900622389047

ChiềngLao,Mường

La, SơnLa

105 02 02 63 432302 Suối BàLon Suối Trai 3 Sơn La - YênBái (3) 4015392395314

HuaTrai,Mường

La, SơnLa; ChếTạo, MùCăngChải,Yên Bái

3991022396971

Hua Trai,Mường

La, SơnLa; ChếTạo, MùCangChải, YênBái

106 02 02 63 432303 NậmKhốt Suối Trai 13 Yên Bái (9,7);Yên Bái - Sơn

Chế Tạo,MùCăngChải,Yên Bái

3969632396360

Chế Tạo,

Mù CangChải, YênBái; HuaTrai,Mường

La, SơnLa

Yên Bái (3,5);

Yên Bái - Sơn

La (1); Sơn La(3)

3909382399101

Chế Tạo,MùCăngChải,Yên Bái

3946142393831

Hua Trai,Mường

La, SơnLa

Trang 26

108 02 02 63 45 ChiếnSuối Sông Đà 53 Yên Bái (5,5);Sơn La (47,5) 4311342395650

NậmKhắt,MùCăngChải,Yên Bái

3998392374706

Tạ Bú,Mường

La, SơnLa

109 02 02 63 4501 Phụ lưusố 1 Suối Chiến 6 Yên Bái (5);Sơn La (1) 4278082398981

NậmKhắt,MùCăngChải,Yên Bái

4244592395260

NgọcChiến,Mường

La, SơnLa

4242612395154

NgọcChiến,Mường

La, SơnLa

111 02 02 63 4503 NậmKhắt Suối Chiến 26 Yên Bái (20);Sơn La (6) 4248972400636

NậmKhắt,MùCăngChải,Yên Bái

4144162390347

NgọcChiến,Mường

La, SơnLa

112 02 02 63 65 Khoang Sông ĐàSuối 30 Hoà Bình - SơnSơn La (25);

Mường

Do, PhùYên,Sơn La

4859992325542

NánhNghê, ĐàBắc, HòaBình;

NamPhong,Phù Yên,Sơn La

Tên khác: SuốiDo

Trang 27

113 02 02 63 6902 CảngSuối Suối Tân 16 Hoà Bình (3,4);Sơn La (12,6) 5029732299442

TânThành,MaiChâu,HòaBình

4953122302442

MườngMen, Vân

Hồ, SơnLa

114 02 02 63 71

Phụ lưu

số 70(SuốiSolo)

Sông Đà(tại Hồ

Sơn La (11);

Sơn La - HòaBình (2,5); HoàBình (7,5)

4924462295836

ChiềngYên,Vân Hồ,Sơn La

5078402296032

TânThành,MaiChâu,Hòa Bình

115 02 02 63 78 Hương Sông ĐàSuối 9 Hòa Bình (1,7) 5382892325554Hà Nội (7,3);

KhánhThượng,

Ba Vì,

Hà Nội

5333592323314

ThịnhMinh,Hòa Bình,Hòa Bình

Tên khác: NgòiCái

Hoà Bình (17);

Hòa Bình –Phú Thọ (1);

Phú Thọ (19)

5190062307295

Cao Sơn,

Đà Bắc,HòaBình

5326372323627

Tu Vũ,ThanhThủy, PhúThọ

117 02 02 63 7901 Phụ lưusố 1 Ngòi Lạt 5 Phú Thọ (1,3);Phú Thọ - Hoà

Bình (3,7) 5213142314846

YênSơn,ThanhSơn, PhúThọ5250102316136

Yên Sơn,ThanhSơn, PhúThọ; Tú

Lý, ĐàBắc, HòaBình

118 02 02 63 7903

Phụ lưu

số 2(SuốiCái)

Ngòi Lạt 16 Hoà Bình (5);Phú Thọ (11) 5301162310326

Tu Lý,

Đà Bắc,HòaBình

5295402322635

LươngNha,ThanhSơn, PhúThọ

Trang 28

119 02 02 65 Sông Lô Sông Hồng 283

Hà Giang (93);

Hà Giang Tuyên Quang(18); TuyênQuang (103);

Tuyên Quang Phú Thọ (3);

-Phú Thọ (13);

Tuyên Quang Phú Thọ (16);

-Phú Thọ - VĩnhPhúc (34); PhúThọ (3)

4844072536643

ThanhThủy, VịXuyên,HàGiang

5445252353949 Bến Gót,Việt Trì,

Phú Thọ

Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc

Hà Giang (2,4);

Tuyên Quang(2,6); Hà Giang(15)

5085802477092

HữuSản, BắcQuang,HàGiang

4986752481157

BằngHành,BắcQuang,

Hà Giang

121 02 02 65 1908 NgòiKim Sông Con 38 Yên Bái (4,5);Hà Giang

KhánhThiện,Lục Yên,Yên Bái

4883712462080

Vĩnh Tuy,BắcQuang,

Hà Giang

122 02 02 65 25 NgòiMục Sông Lô 16 Tuyên QuangYên Bái (5);

CảmNhân,YênBình,Yên Bái

5033942440853

TânThành,Hàm Yên,TuyênQuang

Cao Bằng (67);

Hà Giang (37);

Tuyên Quang(118)

5807032544940

Cô Ba,Bảo Lạc,CaoBằng

5197572422197

PhúcNinh, YênSơn,TuyênQuang

Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc

Trang 29

124 02 02 65 3004 Nho Quế Sông Gâm 74Sông

Hà Giang(50,3); HàGiang - CaoBằng (13,2);

Cao Bằng(10,5)

5287892585985

LũngCú,ĐồngVăn, HàGiang

5560842537536Bảo Lâm,Lý Bôn,

Cao Bằng

Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc

125 02 02 65 300402 NhiệmSông Sông NhoQuế 49

Hà Giang(48,7); CaoBằng - HàGiang (0,3)

5146322552355

ĐôngMinh,YênMinh,HàGiang

5497822544709

Lý Bôn,Bảo Lâm,CaoBằng;

NiêmTòng,Mèo Vạc,

Hà Giang

126 02 02 65 30040206 Suối BaTa NhiệmSông 24 Cao Bằng (20);Hà Giang (4) 5406332532158

NamCao, BảoLâm,CaoBằng

5443582546512

NiêmTòng,Mèo Vạc,

Hà Giang

Cao Bằng(18,2); HàGiang - CaoBằng (0,1);

Cao Bằng (3,7)

5586152508381

YênThổ, BảoLâm,CaoBằng

5457752518127

QuảngLâm, BảoLâm, CaoBằng

128 02 02 65 3015 Suối NàThin Sông Gâm 10 Hà Giang (3);Tuyên Quang

PhiêngLuông,Bắc Mê,HàGiang

5298062495343

Khuôn

Hà, LâmBình,TuyênQuang

Cao Bằng (11);

Hà Giang(18,7); Hà 5580072507002

YênThổ, Bảo

Côn Lôn,

Na Hang,Tuyên

Trang 30

Giang - TuyênQuang (4,3);

Tuyên Quang(22)

Cao

130 02 02 65 301701 ChuôngKhuổi Suối NàmVàng 10 Cao Bằng (4);Hà Giang (6) 5536672505952

YênThổ, BảoLâm,CaoBằng

5471442504478

ĐườngHồng,Bắc Mê,

Hà Giang

131 02 02 65 30170101Suối BánLoòng ChuôngKhuổi 3,6 (3,1); Hà GiangCao Bằng

YênThổ, BảoLâm,CaoBằng

5504462504183

Đường

Âm, Bắc

Mê, HàGiang

132 02 02 65 301702 Suối NàThầy Suối NàmVàng 13

Tuyên Quang(11); Hà Giang-Tuyên Quang(2)

5559612499108

ThượngGiáp, NaHang,TuyênQuang

5461732500560

Đường

Âm, Bắc

Mê, HàGiang;ThượngGiáp, NaHang,TuyênQuang

133 02 02 65 30170201 Khe NàThìn Suối NàThầy 2,7 Hà Giang (1,6);Tuyên Quang

Đường

Âm, Bắc

Mê, HàGiang

5488932500853

ThượngGiáp, NaHang,TuyênQuang

Cao Bằng(6,8); Bắc Kạn(20,2);

Cao Bằng - Bắc

5716102517734

Sơn Lộ,Bảo Lạc,CaoBằng

5406872474517

Na Hang,

Na Hang,TuyênQuang

Trang 31

Kạn (23); BắcKạn (40);

Tuyên Quang(27)

135 02 02 65 301901 Suối NàLại Sông Năng 8 Cao Bằng (2);Bắc Kạn (6) 5793332510386

CaThành,NguyênBình,CaoBằng

5736702509018

BằngThành,Pác Nặm,Bắc Kạn

136 02 02 65 301912 Suối BắcLè Sông Năng 6,2

Tuyên Quang(0,3); TuyênQuang - BắcKạn (1,7);

Tuyên Quang(4,2)

5575732478278

Đà Vị,NaHang,TuyênQuang

5560832482935

Đà Vị, NaHang,TuyênQuang

137 02 02 65 30191201 Suối TátDạ Suối Bắc Lè 3 Tuyên QuangBắc Kạn (2);

NamMẫu, Ba

Bể, BắcKạn5558872481926

Đà Vị, NaHang,TuyênQuang

138 02 02 65 3023 Quãng Sông Gâm 42Khuổi (18,5); TuyênBắc Kạn

Quang (23,5) 5549482450707

YênThượng,ChợĐồn,Bắc Kạn

5347232457227

Yên Lập,ChiêmHoá,TuyênQuang

Tên khác: SuốiLàng Ho; Đoạnchảy qua tỉnh BắcKạn gọi là Suối

Nà Nhàm

139 02 02 65 302401 Suối CầuKheo Ngòi Quãng 13 Hà Giang (9);Tuyên Quang

ĐứcXuân,BắcQuang,HàGiang

5089192468284

Trung Hà,ChiêmHoá,TuyênQuang

Trang 32

140 02 02 65 30240101 Suối Ba Suối CầuKheo 12 Hà Giang (8);Tuyên Quang

ĐứcXuân,BắcQuang,HàGiang

5077302469237

Trung Hà,ChiêmHoá,TuyênQuang

Tên khác: NgòiBa

Hà Giang (63);

Hà Giang - LàoCai (8); LàoCai (123); LàoCai - Yên Bái(5); Yên Bái(76); Yên Bái -Tuyên Quang(5,5); Yên Bái -Phú Thọ (6);

Phu Thọ (16,5)

4608042502565

HồThầu,Hoàng

Su Phì,HàGiang

5196302393339

ĐoanHùng,ĐoanHùng,Phú Thọ

Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc

142 02 02 65 400502 Suối BảnNgô Nậm Dần 12 Lào Cai (4,3);Hà Giang (7,7) 4385852500693

Tả Củ

Tỷ, Bắc

Hà, LàoCai

4447292507255Xín Mần,Cốc Pài,

Hà Giang

143 02 02 65 401401 LăngNậm Sông BắcCương 12 Hà Giang (8,7);Lào Cai (3,3) 4485492481278

Bản Rịa,QuangBình, HàGiang

4448132477608Nghĩa Đô,Bảo Yên,

Lào Cai

144 02 02 65 4017 Thâu Sông Chảy 20Ngòi Hà Giang (14);Lào Cai (6) 4594772465421

NàKhương,QuangBình, HàGiang

4510512456241

XuânThượng,Bảo Yên,Lào Cai

145 02 02 65 4019 Kiêng Sông Chảy 18Sông Yên Bái (10);Lào Cai (8) 4598462465025Phượng, 4552692454705Tân Khánh,Phúc

Trang 33

Lục Yên,

146 02 02 65 4020 Ngòi Chỉ Sông Chảy 13 Yên Bái - LàoLào Cai (12);

PhúcKhánh,BảoYên, LàoCai4575852453189

An Lạc,Lục Yên,Yên Bái;PhúcKhánh,Bảo Yên,Lào Cai

147 02 02 65 40330101 Suối ĐáBàn Ngòi Thôn 5 (4,7); Yên BáiTuyên Quang

MỹBằng,YênSơn,TuyênQuang

5070282408615Yên Bình,Yên Bình,

Yên Bái

Tuyên Quang(7,8); TuyênQuang - PhúThọ (1,2); PhúThọ (0,8)

5150462403625

PhúLâm,TuyênQuang,TuyênQuang

5092602401242

HùngXuyên,ĐoanHùng,Phú Thọ

149 02 02 65 4035 NgòiNga Sông Chảy 10 Yên Bái (6,5);Yên Bái - Phú

ĐạiMinh,YênBình,Yên Bái

5098762397543

Đại Minh,Yên Bình,Yên Bái;Phú Lâm,ĐoanHùng,Phú Thọ

Phú Thọ (6,1);

Phú Thọ - YênBái (0,2); YênBai (0,4)

5032392398003

BằngLuân,ĐoanHùng,

5076072398015Đại Minh,Yên Bình,

Yên Bái

Trang 34

Phú Thọ

Tuyên Quang(7,3); TuyênQuang - PhúThọ (1); PhúThọ (2,7)

5204202400486

NhữKhê,YênSơn,TuyênQuang

5156702396053

HùngXuyên,ĐoanHùng,Phú Thọ

152 02 02 65 403601 Suối AnKhê Ngòi CáoXóc 4

Tuyên Quang(2,1) TuyênQuang - PhúThọ (1,9)

5153082401028

NhữHán,YênSơn,TuyênQuang

5160272398218

Nhữ Khê,Yên Sơn,TuyênQuang;

HùngXuyên,ĐoanHùng,Phú Thọ

Tên khác: SuốiHồ

NhữHán,YênSơn,TuyênQuang

5154322398944

HùngXuyên,ĐoanHùng,Phú Thọ

Tuyên Quang(2,8); Phú Thọ

ĐộiBình,YênSơn,TuyênQuang

5192822393754

Vân Du,ĐoanHùng,Phú Thọ

ĐộiBình,

Vân Du,ĐoanHùng,

Trang 35

Tuyên Quang(5,7)

5406782379312

PhúLương,SơnDương,TuyênQuang

5364642382814

Tam Đa,SơnDương,TuyênQuang

Bắc Kạn(43,7); TuyênQuang (99);

Vĩnh Phúc(45,3)

5593472452049

NgọcPhái,ChợĐồn,Bắc Kạn

5464632355471

SơnĐông,LậpThạch,VĩnhPhúc

158 02 02 65 47070302 LũngTẩu Ngòi Thia 4,6 Thái Nguyên(2,5); Tuyên

Quang (2,1) 5528102409229

PhúĐình,ĐịnhHoá,TháiNguyên

5495242407932

Tân Trào,SơnDương,TuyênQuang

159 02 02 65 4711 Khèo SòiSuối Sông PhóĐáy 6

Tuyên Quang(4,4); TuyênQuang - VĩnhPhúc (1,6)

5543352383016

NinhLai, SơnDương,TuyênQuang

5512952380459

Ninh Lai,SơnDương,TuyênQuang;Đạo Tú,Tam Đảo,VĩnhPhúc

160 02 02 65 4712 Suối Cỏ Sông PhóĐáy 6 Tuyên Quang(0,8); Vĩnh 5466522379997Đại Phú,Sơn 5503052377861 Hợp Lý,Lập

Trang 36

Phúc (5,2) Dương,

TuyênQuang

Thạch,VĩnhPhúc

161 02 02 65 471201 Suối CầuLội Suối Cỏ 2 Tuyên Quang(1,7); Vĩnh

Phúc (0,3) 5460292380017

Đại Phú,SơnDương,TuyênQuang

5473642379094

QuangSơn, LậpThạch,VĩnhPhúc

Tuyên Quang(1,1); VĩnhPhúc (0,7) 5485052379973

SơnNam,SơnDương,TuyênQuang

5478232378910

QuangSơn, LậpThạch,VĩnhPhúc

Hà Nội(119,5); HàNội - Hà Nam(1,8); Hà Nam(46); Hà Nam -Ninh Bình(2,7); NamĐịnh - NinhBình (80)

5650732339952

TrungChâu,ĐanPhượng,

Hà Nội

6145412206488

NamĐiền,NghĩaHưng,NamĐịnh;KimĐông,Kim Sơn,Ninh Bình

Đầm Sông Bùi 27 Hoà Bình (3,9);Hà Nội (23,1) 5417642319010

QuangTiến,HòaBình,HòaBình

5540892332698

Trạch MỹLộc, PhúcThọ, HàNội

165 02 02 PL010107 SôngCon Sông Bùi 32 Hoà Bình (23);Hòa Bình - Hà 5497772302366Cao Sơn,Lương 5619772311940 XuânThủy

Trang 37

Nội (2,3); Hà

Bình

Tiên,Chương

Mỹ, HàNội

166 02 02 PL010108

Phụ lưu

số 8(SuốiDộcCông)

Sông Bùi 12 Hoà Bình (5);Hà Nội (7) 5588202304651

Cư Yên,LươngSơn,HoàBình

5633762310792

ThủyXuânTiên,Chương

Mỹ, HàNội

Hoà Bình (0,2);

Hòa Bình – HàNội (3); Hà Nội(9,8)

5592052302492

LiênSơn,LươngSơn,HoàBình

5641622310774

ThanhBình,Chương

Mỹ, HàNội

168 02 02 PL010110

Phụ lưu

số 10(SuốiYênTrình)

Sông Bùi 10 Hoà Bình (0,9);Hà Nội (9,1) 5627912303729

LiênSơn,LươngSơn,HoàBình

5673832309156

Tốt Động,Chương

Mỹ, HàNội

Hoà Bình(14,2); HòaBình – Hà Nội(2,3); Hà Nội(5,5)

5587242298671

LiênSơn,LươngSơn,HoàBình

5677932309025

Tốt Động,Chương

Mỹ, HàNội

Hoà Bình (1);

Hòa Bình - HàNội (1,7); HàNội (16,3)

5700242283804

ThanhCao,LươngSơn,

5808022280813

HùngTiến, MỹĐức, HàNội

Trang 38

171 02 02 PL010201 Phụ lưusố 1 Sông ThanhHà 12

Hoà Bình (5,2);

Hòa Bình - HàNội (1,8); HòaBình (1,1); HàNội (3,9)

5760402274558

PhúThành,LạcThủy,HòaBình

-5652732261480

LạcLương,YênThủy,HòaBình

5811982245702Gia Minh,Gia Viễn,

Ninh Bình

173 02 02 PL010302 Sông BôiSông HoàngLong 127 (110,6); NinhHoà Bình

Bình (16,4) 5400802305025

Độc Lập,HòaBình,HòaBình

5848902248261

GiaThịnh,Gia Viễn,Ninh Bình

174 02 02 PL01030205 Phụ lưusố 5 Sông Bôi 14 Hà Nam (2,8);Hoà Bình

Ba Sao,KimBảng,

Hà Nam

5805022265598

Khoan

Dụ, LạcThủy,Hòa Bình

175 02 02 PL01030206 Can Bầu Sông BôiSông 31 (20,4); NinhHoà Bình

Bình (10,6) 5716942261010

ThốngNhất,LạcThủy,HòaBình

5841052252139

Gia Thủy,NhoQuan,Ninh Bình

176 02 02 PL02 NhuệSông Sông Đáy 75 Hà Nội (60);Hà Nội - Hà

Nam (2); Hà 5802402333355

VõngLa,

Phù Vân,Phủ Lý,

Hà Nam

Trang 39

- Hà Nam (5,9)

5847552285825

ĐộiBình,ỨngHoà, HàNội5931262284004

Đông Lỗ,Ứng Hòa,

Hà Nội;

ĐạiCương,KimBảng, HàNam

Nam Định (4);

Nam Định – HàNam (1,1); HàNam (13,9)

6020952254812

YênNghĩa, ÝYên,NamĐịnh

5954592268963

ThanhChâu, Phủ

Lý, HàNam

Hà Nam (2,3);

Hà Nam - NamĐịnh (6,2) 5975472258237

ThanhHương,ThanhLiêm,

Hà Nam

5973212252598

ThanhHải,ThanhLiêm, HàNam; YênThọ, ÝYên, NamĐịnh

Tên khác: KênhKN

Hà Nam - NamĐịnh (2,4);

Nam Định(1,1); Hà Nam

- Nam Định(0,4); Nam’

Định (7,1)

6070752256384

Yên Lợi,

Ý Yên,NamĐịnh;

AnLão,BìnhLục, HàNam

5995352251352

YênPhương,

Ý Yên,Nam Định

Trang 40

181 02 02 PL06 ĐuốngSông Sông TháiBình 62 Bắc Ninh (38) 5867292331643Hà Nội (24);

Tàm Xá,ĐôngAnh, HàNội

6349202332972Cao Đức,Gia Bình,

Bắc Ninh

182 02 02 PL07

SôngBắcHưngHảiSông Kẻ Sặt 35

Hà Nội (0,7);

Hưng Yên (3);

Hưng Yên - HàNội (1); Hà Nội(2); Hưng Yên(28,3)

5940912320009

LĩnhNam,HoàngMai, HàNội6182332310903

NgọcLâm, MỹHào,Hưng Yên

Đức

Sông BắcHưng

TânQuang,Văn Lâm,Hưng Yên

Hưng Yên(2,5); HưngYên - TháiBình (28,5);

Thái Bình - HảiDương (21);

Hải Phòng Hải Dương(18)

-6151042280348

TânHưng,HưngYên,HưngYên6556572296349

GiangBiên,Vĩnh Bảo,HảiPhòng;NguyênGiáp, Tứ

Kỳ, HảiDương

Hưng Yên Hải Dương(5,6); HảiDương (2,6);

Hưng Yên HảiDương (24,3);

-Hải Dương(0,5)

6182332310903

ThúcKháng,BìnhGiang,HảiDương;

PhùỦng, ÂnThi,

6299142288981

HồngPhong,ThanhMiện, HảiDương

Ngày đăng: 31/12/2020, 06:00

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Phình Giàng, Điện Biên - QĐ-BTNMT 2020 Danh mục nguồn nước liên tỉnh - HoaTieu.vn
h ình Giàng, Điện Biên (Trang 42)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w