Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước, Thủ trưởng các đơn vị liên quan trực thuộc Bộ, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh, thành phố[r]
Trang 1BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI
BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
Căn cứ Luật Tài nguyên nước ngày 21 tháng 6 năm 2012;
Căn cứ Nghị định số 36/2017/NĐ-CP ngày 04 tháng 4 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường;
Căn cứ Quyết định số 1989/QĐ-TTg ngày 01 tháng 11 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Danh mục lưu vực sông liên tỉnh;
Căn cứ Quyết định số 341/QĐ-BTNMT ngày 23 tháng 3 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc ban hành Danh mục lưu vực sông nội tỉnh;
Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1 Ban hành kèm theo Quyết định này Danh mục nguồn nước liên tỉnh và Danh
mục nguồn nước liên quốc gia (nguồn nước mặt), gồm:
1 Nguồn nước liên tỉnh thuộc 697 sông, suối, kênh, rạch và 38 hồ
2 Nguồn nước liên quốc gia thuộc 173 sông, suối, kênh, rạch
Điều 2 Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành Chánh Văn phòng
Bộ, Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước, Thủ trưởng các đơn vịliên quan trực thuộc Bộ, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh, thành phố trực thuộcTrung ương, Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hànhQuyết định này./
Nơi nhận:
- Như Điều 2;
- Thủ tướng Chính phủ (để báo cáo);
- Phó Thủ tướng Trịnh Đình Dũng (để báo cáo);
- Bộ trưởng Trần Hồng Hà (để báo cáo);
- Văn phòng Chính phủ;
- Văn phòng Quốc hội;
- Các Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc CP;
- UBND các tỉnh, TP trực thuộc TW;
- Sở TNMT các tỉnh, TP trực thuộc TW;
- Lưu: VT, PC, TNN
KT BỘ TRƯỞNG THỨ TRƯỞNG
Lê Công Thành
Trang 2Phụ lục số 1 DANH MỤC NGUỒN NƯỚC LIÊN TỈNH (NGUỒN NƯỚC MẶT)
(Ban hành kèm theo Quyết định số 1757/QĐ-BTNMT ngày 11 tháng 8 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường)
I- DANH MỤC NGUỒN NƯỚC LIÊN TỈNH THUỘC CÁC SÔNG, SUỐI, KÊNH, RẠCH
(km)
Chiều dài thuộc tỉnh, thành phố (km)
Ghi chú Tọa độ
X Tọa độ Y
Xã, huyện, tỉnh
Tọa độ
X Tọa độ Y
Xã, huyện, tỉnh
A Các sông liên tỉnh thuộc lưu vực sông lớn
I Thuộc Sông Bằng Giang - Kỳ Cùng
1 01 01 08 02 Sông TàCáy Sông Hiến 32 Bắc Kạn (23);Cao Bằng (9) 5987882488500
CốcĐán,NgânSơn, BắcKạn6110872500327
HoaThám,NguyênBình, CaoBằng
LêChung,Hoà An,Cao Bằng
3 01 01 08 0301 Phụ lưusố 1 Sông MinhKhai 5 Bắc Kạn (1,6);Bắc Kạn - Cao
Bằng (3,4) 6198562476697
ThượngQuan,NgânSơn, BắcKạn6196662478650
ThượngQuan,NgânSơn, BắcKạn;
QuangTrọng,Thạch
An, Cao
Trang 34 01 01 08 0304 CungNậm Sông MinhKhai 32 (19,3); CaoBắc Kạn
Bằng (12,7) 6049552484337
ĐứcVân,NgânSơn, BắcKạn6216852489374
MinhKhai,Thạch
An, CaoBằng
Giang
Sông KỳCùng 134 Bắc Kạn (69);Lạng Sơn (65) 5978432479324
VânTùng,NgânSơn, BắcKạn6556012455275
HùngViệt,TràngĐịnh,Lạng Sơn
6 01 02 27 05 KhuổiMàn Sông BắcGiang 8 Lạng Sơn (4) 6256522452719Bắc Kạn (4); Kim Lư,Na Rì,
Bắc Kạn6274432456966
Vĩnh Yên,Bình Gia,Lạng Sơn
7 01 02 28 07 Suối ThảCao Sông BắcKhê 33 Cao Bằng (20);Lạng Sơn (13) 6398872487926
TháiCường,Thạch
An, CaoBằng
6478322465133Lạng Sơn,Chi Lăng,
Lạng Sơn
8 01 02 28 08 Khuổi ỏ Sông BắcKhê 24 Cao Bằng (13);Lạng Sơn (11) 6460292483445
Lê Lai,Thạch
An, CaoBằng
6488042464510Lạng Sơn,Chi Lăng,
Thái Nguyên Bắc Giang (25); Hà Nội - Bắc Giang
-5647072459951
Phương Viên, Chợ Đồn, Bắc Kạn
6745222279428
Đông Hưng, Tiên Lãng, Hải Phòng;
Thụy
Tên khác: Dòng chính từ thượng nguồn đến Phả Lại là "Sông Cầu"
Trang 4(14,7); Bắc Ninh - Bắc Giang (67);
Bắc Ninh Hải Dương (16,6); Hải Dương (53);
-Hải Phòng (24,7); Hải Phòng - Thái Bình (6)
Trường, Thái Thụy, Thái Bình
Thái Nguyên(43); TháiNguyên - BắcKạn (0,6); BắcKạn (1,4)
5546192417679
ThanhĐịnh,ĐịnhHoá,TháiNguyên
5806082419831Chợ Mới,Chợ Mới,
Bắc Kạn
Thái nguyên(92,2); TháiNguyên - HàNội (12,8)
5547192416882
ThanhĐịnh,ĐịnhHoá,TháiNguyên
5923792358624
ThuậnThành,Phổ Yên,TháiNguyên;
TrungGiã, SócSơn, HàNội
Thái Nguyên(4); TháiNguyên -
Hà Nội (4,6);
Hà Nội (5,4)
5797152364907
ThànhCông,Phổ Yên,TháiNguyên
5882092361051 Bắc Sơn,Sóc Sơn,
Hà Nội
Tên khác: NgòiCái
Trang 513 02 01 27 Sông CàLồ Sông Cầu 88
Vĩnh Phúc(30); VĩnhPhúc - Hà Nội(6,4); Hà Nội(34,5); Hà Nội
- Bắc Ninh(0,3); Hà Nội(1,7); Hà Nội -Bắc Ninh (5);
Hà Nội (7,3);
Hà Nội - BắcNinh (1); HàNội (1,3); HàNội - Bắc Ninh(0,5)
5631012356541
Đống
Đa, VĩnhYên,VĩnhPhúc
5971412349478
ViệtLong, SócSơn, HàNội;
TamGiang,YênPhong,Bắc Ninh
14 02 01 27 03 Phụ lưusố 3 Sông Cà Lồ 26,4 Vĩnh Phúc - HàNội (19); Vĩnh
Phúc (7,4) 5636272345178
VạnYên, MêLinh, HàNội;
NguyệtĐức,Yên Lạc,VĩnhPhúc
5710402350905
Sơn Lôi,BìnhXuyên,VĩnhPhúc
5806952360928
NgọcThanh,PhúcYên,VĩnhPhúc
5741412351451
NamViêm,Phúc Yên,VĩnhPhúc
16 02 01 27 0501 Đồng ĐòPhụ lưu số 4 9Sông Hà Nội (7); HàNội - Vĩnh 5824282359442 Trí, Sóc 5772812355055Minh Minh Trí,Sóc Sơn,
Trang 6Phúc (0,8); Hà
Lạng Sơn (77);
Lạng Sơn - BắcGiang (8,5);
Bắc Giang(71); BắcGiang - HảiDương (9,5)
6773142406140
VânThủy,ChiLăng,LạngSơn6347892336315
Phả Lại,Chí Linh,HảiDương;
ĐồngPhúc, YênDũng,BắcGiang
Lạng Sơn(12,5); BắcGiang (29,5);
Lạng Sơn (5)
6787502394892
HữuKiên,ChiLăng,LạngSơn
6543612385046Chi Lăng,Chi Lăng,
Lạng Sơn
Ngướm
Sông Hóa(tại Hồ CấmSơn) 33 Lạng Sơn (26);Bắc Giang (7) 6806742395074
HữuKiên,ChiLăng,LạngSơn6644072385423
Tân Sơn,LụcNgạn,BắcGiang
Tên khác: SuốiCấm Thù
Lạng Sơn (2);
Thái Nguyên(34); Lạng Sơn(35)
6193932409500
Vũ Lễ,Bắc Sơn,LạngSơn6409832377424
ĐồngTân, HữuLũng,Lạng Sơn
Tên khác: SôngRong (Đoạn chảyqua tỉnh TháiNguyên)
21 02 01 30 0903 SôngBậu Sông Trung 36 (29,5); TháiLạng Sơn
Nguyên (6,5) 6314522416214
TânHương,Bắc Sơn,LạngSơn6227132394297
BìnhLong, VõNhai,TháiNguyên
Trang 722 02 01 30 0904 NậmSuối
Thái Nguyên(2,4); Lạng
BìnhLong,
Võ Nhai,TháiNguyên
6249332393239
QuyếtThắng,HữuLũng,Lạng Sơn
Lạng Sơn(1,9); LạngSơn - BắcGiang (1,9)
6378772368949
HòaThắng,HữuLũng,LạngSơn6377762371500
HòaThắng,HữuLũng,Lạng Sơn;HươngSơn, LạngGiang,BắcGiang
24 02 01 30 13 Suối Dọc ThươngSông 7,6 (1,7); BắcLạng Sơn
Giang (5,9) 6280752378837
VânNham,HữuLũng,LạngSơn
6279982374142
ĐôngSơn, YênThế, BắcGiang
Thái Nguyên(8,8); TháiNguyên - BắcGiang (3,6);
Bắc Giang(35,6)
6047032389356
HợpTiến,Đồng
Hỷ, TháiNguyên
6218992369516
Bố Hạ,Yên Thế,BắcGiang
Thái Nguyên(5,5); BắcGiang -TháiNguyên (1,5)
6054312390034
HợpTiến,Đồng
Hỷ, TháiNguyên
6065372384848
XuânLương,Yên Thế,BắcGiang;
Trang 8Hợp Tiến,Đồng Hỷ,TháiNguyên
27 02 01 30 1402 Suối NàVóc Sông Sỏi 7,7 Thái Nguyên(2,5); Bắc
Giang (5,2) 6081682388182
HợpTiến,Đồng
Hỷ, TháiNguyên
6108342383959
XuânLương,Yên Thế,BắcGiang
28 02 01 30 1403 DiênSuối Sông Sỏi 18 (9); Bắc GiangThái Nguyên
LiênMinh,
Võ Nhai,TháiNguyên
6120832383847
CanhNậu, YênThế, BắcGiang
29 02 01 30 1404 Suối MỏHương Sông Sỏi 11 Lạng Sơn (4);Bắc Giang (7) 6216142382703
ĐồngTiến,HữuLũng,LạngSơn
6204422373850
Hồng Kỳ,Yên Thế,BắcGiang
30 02 01 30 1601
Phụ lưu
số 1(SuốiCầuĐen)
Ngòi Phú
Thái Nguyên(9); Bắc Giang
TânThành,PhúBình,TháiNguyên
6109002367407
Lam Cốt,Tân Yên,BắcGiang
31 02 01 30 19 Lục NamSông ThươngSông 200 Lạng Sơn (67);Bắc Giang
Lợi Bác,LộcBình,LạngSơn6361482344250
ĐứcGiang,YênDũng,BắcGiang
Trang 932 02 01 30 1911 SôngĐinh
Đèn
Sông LụcNam 99 Lạng Sơn (44);Bắc Giang (55)6793382392632
HữuKiên,ChiLăng,LạngSơn6853992357843
Yên Định,SơnĐộng,BắcGiang
33 02 01 30 191102 Suối Cặn Sông ĐinhĐèn 6,5 Lạng Sơn (5);Bắc Giang
HữuLân, LộcBình,LạngSơn6898942384198
Xa Lý,LụcNgạn,BắcGiang
34 02 01 30 191103 Suối Ngà Sông ĐinhĐèn 8 (4,3); BắcLạng Sơn
Giang (3,7) 6855042388920
HữuLân, LộcBình,LạngSơn6870602382018
Xa Lý,LụcNgạn,BắcGiang
Bắc Giang(21,6)
6830922390555
HữuKiên,ChiLăng,LạngSơn6811342373120
Cấm Sơn,LụcNgạn,BắcGiang
Tên khác: SuốiMỏ
Lạng Sơn (9);
Lạng Sơn - BắcGiang (0,8);
Bắc Giang(25,2)
6972062383018
Ái Quốc,LộcBình,LạngSơn6842102367123
Đại Sơn,SơnĐộng,BắcGiang
6979732374387
TháiBình,ĐìnhLập,Lạng
6956392377607
TháiBình,Đình Lập,Lạng Sơn;
Cấm Sơn,
Trang 10Sơn Lục
Ngạn,BắcGiang
38 02 01 30 20
Phụ lưu
số 18(NgòiTriệu)
Sông
Hải Dương(9,3); HảiDương - BắcGiang (3,5);
Hải Dương(3,2)
6470372346939
Bắc An,ChíLinh,HảiDương
6368632340617
HưngĐạo, ChíLinh, HảiDương
39 02 01 PL01
SôngNgũHuyệnKhê
Sông Cầu 34 Hà Nội (8,7);Bắc Ninh
NgọcThụy,LongBiên, HàNội6085172345207
HòaLong, BắcNinh, BắcNinh
40 02 01 PL0101 Phụ lưusố 1 Sông NgũHuyện
Hà Nội - BắcNinh (1); BắcNinh (3,4) 5950212341154
VănMôn,YênPhong,BắcNinh;
ThụyLâm,ĐôngAnh, HàNội
5986962340397
ĐôngThọ, YênPhong,Bắc Ninh
Tên khác: PLSông Ngũ HuyệnKhê
Hải Phòng
-6360302329373
NhânHuệ, ChíLinh,HảiDương
6653282317172
HợpThành,ThủyNguyên,HảiPhòng;
Trang 11Hải Dương
Môn, HảiDương
6546262347821
HoàngHoaThám,ChíLinh,HảiDương
6509252330199
NguyễnHuệ,ĐôngTriều,QuảngNinh; VănĐức, ChíLinh, HảiDương
Quảng Ninh(11,5); QuảngNinh -HảiDương (7,5)
6578852345484
An Sinh,ĐôngTriều,QuảngNinh
6494932335915
BìnhDương,ĐôngTriều,QuảngNinh;HoàngTiến, ChíLinh, HảiDương
6463272325271
ĐồngLạc, ChíLinh,HảiDương
6653282317172
Đại Bản,AnDương,HảiPhòng;MinhHòa, KinhMôn, HảiDương
Trang 1245 02 01 PL040101 SôngVăn
Hải Dương(16,6); HảiPhòng -HảiDương (4)
6540832315504
ThanhLang,Thanh
Hà, HảiDương
6600612314046
Lê Thiện,AnDương,HảiPhòng;
Kim Tân,KimThành,HảiDương
Hải Dương Quảng Ninh(18); QuảngNinh - HảiPhòng (34)
-6555562329411
HồngPhong,ĐôngTriều,QuảngNinh;
HoànhSơn,KinhMôn,HảiDương
6844652305245
Liên Vị,QuảngYên,QuảngNinh;
Đông Hải
2, Hải An,HảiPhòng
Tên khác: SôngMạo Khê, Sông
Sông BạchĐằng 8 Hải Phòng (8) 6615412323376Hải Dương -
An Sơn,ThủyNguyên,HảiPhòng;
Phú Thứ,KinhMôn,HảiDương
6673612325439
Lại Xuân,ThủyNguyên,HảiPhòng;
MinhTân, KinhMôn, HảiDương
Trang 1348 02 01 PL06 SôngLạch
Hải Dương Hải Phòng(13); HảiPhòng (36)
-6541262306654
BátTrang,
An Lão,HảiPhòng;
ThanhQuang,Thanh
Hà, HảiDương
6821672298296
TràngCát, Hải
An, HảiPhòng
49 02 01 PL0601 Sông BạMưu Sông LạchTray 22
Hải Dương(10,6); HảiDương -HảiPhòng (8,4);
Hải Phòng (3)
6541382311737
BìnhDân,KimThành,HảiDương
6615442307158
An Hoà,AnDương,HảiPhòng
50 02 01 PL060101 Sông HàNhuận Sông BạMưu 2,2 Hải Dương -Hải Phòng
An Hòa,AnDương,HảiPhòng;
KimTân,KimThành,HảiDương
6586152313594
Kim Tân,KimThành,HảiDương;
An Hòa,AnDương,HảiPhòng
Hải Dương(27); HảiDương - HảiPhòng (10);
Hải Phòng (31)
6464182322594
CộngHòa,NamSách,Hải6766552288409
Đại Hợp,KiếnThụy, HảiPhòng
Trang 1452 02 01 PL0701 SôngMía Sông VănÚc 3 Hải Dương (3) 6543072300780Hải Phòng
-ĐạiThắng,TiênLãng,HảiPhòng;
VĩnhLập,Thanh
Hà, HảiDương
6568122301011
ĐạiThắng,TiênLãng, HảiPhòng;
Vĩnh Lập,Thanh
Hà, HảiDương
Hưng Yên Hải Dương (4);
-Hải Dương(27)
6182332310903
ThúcKháng,BìnhGiang,HảiDương;
NgọcLâm, MỹHào,HưngYên
6399892314501
NgọcChâu, HảiDương,HảiDương
Tên khác: SôngSặt
Giàng Sông Kẻ Sặt 26
Bắc Ninh (2,5);
Bắc Ninh Hưng Yên(1,8); Bắc Ninh(1,5); HưngYên (6,7);
Hưng Yên Hải Dương
-6079182324864
NgũThái,ThuậnThành,BắcNinh
6251462314068
CẩmPhúc,CẩmGiàng,HảiDương
Trang 15(0,5); HảiDương (13)
55 02 01 PL080101 SôngThứa Sông CẩmGiàng 8 Hải Dương (2) 6245992324755Bắc Ninh (6);
Thứa,LươngTài, BắcNinh
6200112320391
CẩmHưng,CẩmGiàng,HảiDương
56 02 01 PL080102 SôngThâu Sông CẩmGiàng 14,5
Hải Dương Bắc Ninh (2);
-Hải Dương(1,8); Bắc Ninh
- Hải Dương(10,7)
6318742321756
MinhTân,LươngTài, BắcNinh;
ĐứcChính,CẩmGiàng,HảiDương
6211952319303
LâmThao,LươngTài, BắcNinh;
CẩmGiang,CẩmGiàng,HảiDương
Tên khác: SôngBùi
Bần YênNhân,
Mỹ Hào,HưngYên6213782318287
LươngĐiền,CẩmGiàng,HảiDương
3608842521554
A Mú Sung, Bát Xát, Lào Cai
6654522240643
Nam Phú, Tiền Hải, Thái Bình;
Giao Thiện, Giao
Sông XBG Việt Nam-Trung Quốc; Tên khác: Dòng chính từ thượng nguồn đến Việt Trì là
"Sông Thao"
Trang 16Hà Nội (51);
Hà Nội - Hưng Yên (33);
Hưng Yên
-Hà Nam (21);
Hà Nam Thái Bình (17); Thái Bình - Nam Định (74)
-Thủy, Nam Định
59 02 02 01 Lũng Pô Sông Thao 38Sông Lai Châu (2,5);Lào Cai (35,5) 3463152500667
Nậm Xe,PhongThổ, LaiChâu
3608842521554
A MúSung, BátXát, LàoCai
Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc
60 02 02 16 0703 Nậm Tha Ngòi Chán 54 Yên Bái (15,5);Lào Cai (38,5) 4201752423055
Nậm Có,MùCăngChải,Yên Bái
4320722440763
ChiềngKen, VănBàn, LàoCai
61 02 02 20 NgòiBùn Sông Thao 12 Yên Bái (9);Lào Cai (3) 4433812453416
LangThíp,VănYên,Yên Bái
4363852448953 Bảo Yên,Bảo Hà,
5034222391874
HàLương,
Hạ Hoà,Phú Thọ
4932602394765
MinhQuân,Trấn Yên,Yên Bái
63 02 02 51 Sông ĐấtDia Sông Thao 17 Yên Bái (13);Phú Thọ (4) 4799362384353 Hồng,Việt
ĐanThượng,
Hạ Hoà,
Trang 1764 02 02 54 NgòiLao Sông Thao 76 Yên Bái (52);Phú Thọ (24) 4595212371353
CátThịnh,VănChấn,Yên Bái
5007242382769Bằng Giã,Hạ Hoà,
Phú Thọ
65 02 02 55 Giành Sông Thao 54Ngòi Phú Thọ (47,5) 4866842364620Yên Bái (6,5);
NghĩaTâm,VănChấn,Yên Bái
5045162377678
VĩnhChân, HạHoà, PhúThọ
66 02 02 60 SôngBứa Sông Thao 117 Sơn La (26);Phú Thọ (91) 4694092347104
TânLang,Phù Yên,Sơn La
5209262358292
Lương
Lỗ, Thanh
Ba, PhúThọ
67 02 02 60 02 Suối Cơi Sông Bứa 23 Sơn La (21,5);Phú Thọ (1,5) 4735202361841
MườngCơi, PhùYên,Sơn La
4837472353350 Thu Cúc,Tân Sơn,
Phú Thọ
Lai Châu(120); LaiChâu - ĐiệnBiên (75); ĐiệnBiên - Sơn La(2); Sơn La(215); Sơn La -Hòa Bình (23);
Hòa Bình (65);
Hòa Bình - PhúThọ (9); PhúThọ - Hà Nội
2242692497133
Mù Cả,Mường
Tè, LaiChâu
5367222351462
DânQuyền,TamNông,Phú Thọ;
PhongVân, Ba
Vì, HàNội
Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc
Trang 1869 02 02 63 0101 Suối PaMa Suối Ta 20 Điện Biên (10);Lai Châu
-Điện Biên (10)2239782485232
SenThượng,MườngNhé,ĐiệnBiên
2243482496074
Mù Cả,Mường
Tè, LaiChâu; SenThượng,MườngNhé, ĐiệnBiên
70 02 02 63 010101 Phụ lưusố 1 Suối Pa Ma 4 Điện Biên - LaiChâu (4) 2283162487938
Mù Cả,Mường
Tè, LaiChâu;
SenThượng,MườngNhé,ĐiệnBiên
2269172490438
SenThượng,MườngNhé, ĐiệnBiên; MùCả,Mường
Tè, LaiChâu
71 02 02 63 04 Nậm Ma Sông Đà 75 Điện Biên (42);Lai Châu (33) 2204592459683
ChungChải,MườngNhé,ĐiệnBiên
2442382498365
Ka Lăng,Mường
Tè, LaiChâu
72 02 02 63 0303 NậmLum Nậm Ma 10 Lai Châu (1,5);Điện Biên (8,5)2394152473438
Tà Tổng,Mường
Tè, LaiChâu
2337232472097
ChungChải,MườngNhé, ĐiệnBiên
Trang 19Phí Điện Biên –
Lai Châu (3);
Lai Châu (2)
Thầu,MườngNhé,ĐiệnBiên
Mường
Tè, LaiChâu
Điện Biên(113,5); ĐiệnBiên - LaiChâu (2,5); LaiChâu (12)
2578892409268
NàBủng,Nậm Pồ,ĐiệnBiên
2862512449850
Mường
Mô, NậmNhùn, LaiChâu
2793702441611
NậmKhăn,Nậm Pồ,ĐiệnBiên;Mường
Mô, NậmNhùm,Lai Châu
Điện Biên(0,5); Lai Châu
- Điện Biên(5,5)
2740152441933
Pa Tần,Nậm Pồ,ĐiệnBiên
2790482441084
Mường
Mô, NậmNhùn, LaiChâu; PaTần, Nậm
Pồ, ĐiệnBiên
77 02 02 63 1910 Văng Nậm Nhạt 6,7Huổi Điện Biên - LaiChâu (6,7) 2858542444652
NậmKhăn,Nậm Pồ,ĐiệnBiên;
Mường
2809842443274
NậmKhăn,Nậm Pồ,ĐiệnBiên;Mường
Trang 20Mô,NậmNhùn,Lai Châu
Mô, NậmNhùm,Lai Châu
78 02 02 63 1911 NậmNhè Nậm Nhạt 96 Điện Biên (71);Lai Châu (25) 2283632460697
ChungChải,MườngNhé,ĐiệnBiên
2807002443650
Mường
Mô, NậmNhùn, LaiChâu
Điện Biên(4,2); ĐiệnBiên - LaiChâu (3)
2635862452428
MườngToong,MườngNhé,ĐiệnBiên
2675642448996
MườngToong,MườngNhé, ĐiệnBiên;Mường
Mô, NậmNhùm,Lai Châu
Lai Châu (9);
Lai Châu Điện Biên (14);
-Lai Châu (15)
2535572462215
Tà Tổng,Mường
Tè, LaiChâu
2739112453143
Mường
Mô, NậmNhùn, LaiChâu
81 02 02 63 19110701 Nậm Mỹ Nậm Ngà 10 Lai Châu (6);Điện Biên (4) 2598802454501
Tà Tổng,Mường
Tè, LaiChâu
2635882461386
MườngToong,MườngNhé, ĐiệnBiên
82 02 02 63 191108 NậmChà Nậm Nhè 77 Điện Biên (69);Lai Châu (8) 2410822435460
Nậm Kè,MườngNhé,Điện
2761932448700
Mường
Mô, NậmNhùn, LaiChâu
Trang 2183 02 02 63 19110801 Phụ lưusố 4 Nậm Chà 5,2 Điện Biên - LaiChâu (5,2) 2735732442754
MườngMô,NậmNhùn,LaiChâu; PaTần,Nậm Pồ,ĐiệnBiên
2707632445431
Pa Tần,Nậm Pồ,ĐiệnBiên;Mường
Mô, NậmNhùm,Lai Châu
84 02 02 63 19110802 Phụ lưusố 5 Nậm Chà 2,5
Lai Châu (1,8);
Lai Châu Điện Biên(0,2); ĐiệnBiên (0,5)
-2703402447568
MườngMô,NậmNhùn,Lai Châu
2708612445678 Nậm Pồ,Pa Tần,
Điện Biên
85 02 02 63 33 Huổi Pha Sông Đà 5,6 Lai Châu - SơnLa (5,6) 3465582434803
CàNàng,QuỳnhNhai,Sơn La;
NậmHăn, Sìn
Hồ, LaiChâu
3446462430427
Nậm Hăn,Sìn Hồ,Lai Châu;
Cà Nàng,QuỳnhNhai, SơnLa
86 02 02 63 35 Nậm Cơ Sông Đà 27 Điện Biên (15);Sơn La (12) 3369672426037
TủaThàng,TủaChùa,ĐiệnBiên
3509862415770
MườngChiên,QuỳnhNhai, SơnLa
Trang 2287 02 02 63 43 Nậm Mu Sông Đà 181 (151); Sơn LaLai Châu
BảnGiang,TamĐường,Lai Châu
3889722380641
Liệp Tè,ThuậnChâu, SơnLa
88 02 02 63 430301 Huổi Hô Nậm Dê 11 Lai Châu (8) 3572232478632Lào Cai (3);
TrungLèng
Hồ, BátXát, LàoCai3624002471056
Bình Lư,TamĐường,Lai Châu
89 02 02 63 43120201 Phụ lưusố 1 Nậm Ui 4 Sơn La (2); LaiChâu (2) 3527132434596
CàNàng,QuỳnhNhai,Sơn La
3543012436535
Nậm Sỏ,TânUyên, LaiChâu
90 02 02 63 431203 CộngNậm Nậm Sỏ 33 Lai Châu (15) 3574152423388Sơn La (18);
CàNàng,QuỳnhNhai,Sơn La
3679262434536
Tà Mít,TânUyên, LaiChâu
91 02 02 63 43120301 Phụ lưusố 1 Nậm Cộng 4 Sơn La - LaiChâu (4) 3620562427823
Tà Mít,TânUyên,LaiChâu;
ChiềngKhay,QuỳnhNhai,Sơn La
3613792430994
ChiềngKhay,QuỳnhNhai, SơnLa; TàMít, TânUyên, LaiChâu
92 02 02 63 4313 NậmMùa Nậm Mu 32 Lai Châu (19) 3628932419883Sơn La (13); ChiềngKhay, 3702692431942 Pha Mu,Than
Trang 23QuỳnhNhai,Sơn La
Uyên, LaiChâu
93 02 02 63 431503 ThanNậm Nậm Mít 26 Lai Châu (23) 3960842427733Yên Bái (3);
Hồ Bốn,MùCăngChải,Yên Bái
3820792436929
MườngMít, ThanUyên, LaiChâu
94 02 02 63 431601 Phụ lưusố 1 Nậm Chi 8 Lai Châu (2,5) 3645022418730Sơn La (5,5);
ChiềngKhay,QuỳnhNhai,Sơn La
3689512419734
Pha Mu,ThanUyên, LaiChâu
95 02 02 63 431602 NậmPhát Nậm Chi 21 Sơn La (4,5);Lai Châu
ChiềngKhay,QuỳnhNhai,Sơn La
3735412428465
Pha Mu,ThanUyên, LaiChâu
96 02 02 63 43160201 HuổiLầu Nậm Phát 2,5 Lai Châu (0,5);Lai Châu - Sơn
Pha Mu,ThanUyên,Lai Châu
3658692422913
Pha Mu,ThanUyên, LaiChâu;ChiềngKhay,QuỳnhNhai, SơnLa
97 02 02 63 4319 NậmKim Nậm Mu 69 Yên Bái (60,5);Lai Châu (8,5) 4226022403588
PúngLuông,MùCăngChải,
3797492416266
MườngKim,ThanUyên, LaiChâu
Trang 24Yên Bái
98 02 02 63 43190301 NậmĐứng Nậm Bốn 8,2 Yên Bái (5,5);Lai Châu (2,7) 3888672422026
Hồ Bốn,MùCăngChải,Yên Bái
3831622421688
MườngKim,ThanUyên, LaiChâu
99 02 02 63 4320 Nậm Mó Nậm Mu 39 Yên Bái (19);Lai Châu (20) 4037582410311
LaoChải,MùCăngChải,Yên Bái
3807932402731
Khoen
On, ThanUyên, LaiChâu
100 02 02 63 432001 Phụ lưusố 1 Nậm Mó 4 Yên Bái (0,8);Yên Bái - Lai
Châu (3,2) 3905042413076
LaoChải,MùCăngChải,Yên Bái
3914202409963
Lao Chải,
Mù CangChải, YênBái; TàMung,ThanUyên, LaiChâu
101 02 02 63 432002 NậmKhốt Nậm Mó 11 Lai Châu (5) 3938682404232Yên Bái (6);
Chế Tạo,MùCăngChải,Yên Bái
3884292408166
Khoen
On, ThanUyên, LaiChâu
102 02 02 63 43200201 Phụ lưusố 1 Nậm Khốt 8,6
Yên Bái (5);
Yên Bái - LaiChâu (1,8); LaiChâu (1,8)
3966022406588
Chế Tạo,MùCăngChải,Yên Bái
3898182406171
Khoen
On, ThanUyên, LaiChâu
Trang 25Quảng Sơn La (1,3) On,
ThanUyên,Lai Châu
Lao,Mường
La, SơnLa
Yên Bái (20);
Yên Bái - Sơn
La (3); Sơn La(13)
4110662401642
Chế Tạo,MùCăngChải,Yên Bái
3900622389047
ChiềngLao,Mường
La, SơnLa
105 02 02 63 432302 Suối BàLon Suối Trai 3 Sơn La - YênBái (3) 4015392395314
HuaTrai,Mường
La, SơnLa; ChếTạo, MùCăngChải,Yên Bái
3991022396971
Hua Trai,Mường
La, SơnLa; ChếTạo, MùCangChải, YênBái
106 02 02 63 432303 NậmKhốt Suối Trai 13 Yên Bái (9,7);Yên Bái - Sơn
Chế Tạo,MùCăngChải,Yên Bái
3969632396360
Chế Tạo,
Mù CangChải, YênBái; HuaTrai,Mường
La, SơnLa
Yên Bái (3,5);
Yên Bái - Sơn
La (1); Sơn La(3)
3909382399101
Chế Tạo,MùCăngChải,Yên Bái
3946142393831
Hua Trai,Mường
La, SơnLa
Trang 26108 02 02 63 45 ChiếnSuối Sông Đà 53 Yên Bái (5,5);Sơn La (47,5) 4311342395650
NậmKhắt,MùCăngChải,Yên Bái
3998392374706
Tạ Bú,Mường
La, SơnLa
109 02 02 63 4501 Phụ lưusố 1 Suối Chiến 6 Yên Bái (5);Sơn La (1) 4278082398981
NậmKhắt,MùCăngChải,Yên Bái
4244592395260
NgọcChiến,Mường
La, SơnLa
4242612395154
NgọcChiến,Mường
La, SơnLa
111 02 02 63 4503 NậmKhắt Suối Chiến 26 Yên Bái (20);Sơn La (6) 4248972400636
NậmKhắt,MùCăngChải,Yên Bái
4144162390347
NgọcChiến,Mường
La, SơnLa
112 02 02 63 65 Khoang Sông ĐàSuối 30 Hoà Bình - SơnSơn La (25);
Mường
Do, PhùYên,Sơn La
4859992325542
NánhNghê, ĐàBắc, HòaBình;
NamPhong,Phù Yên,Sơn La
Tên khác: SuốiDo
Trang 27113 02 02 63 6902 CảngSuối Suối Tân 16 Hoà Bình (3,4);Sơn La (12,6) 5029732299442
TânThành,MaiChâu,HòaBình
4953122302442
MườngMen, Vân
Hồ, SơnLa
114 02 02 63 71
Phụ lưu
số 70(SuốiSolo)
Sông Đà(tại Hồ
Sơn La (11);
Sơn La - HòaBình (2,5); HoàBình (7,5)
4924462295836
ChiềngYên,Vân Hồ,Sơn La
5078402296032
TânThành,MaiChâu,Hòa Bình
115 02 02 63 78 Hương Sông ĐàSuối 9 Hòa Bình (1,7) 5382892325554Hà Nội (7,3);
KhánhThượng,
Ba Vì,
Hà Nội
5333592323314
ThịnhMinh,Hòa Bình,Hòa Bình
Tên khác: NgòiCái
Hoà Bình (17);
Hòa Bình –Phú Thọ (1);
Phú Thọ (19)
5190062307295
Cao Sơn,
Đà Bắc,HòaBình
5326372323627
Tu Vũ,ThanhThủy, PhúThọ
117 02 02 63 7901 Phụ lưusố 1 Ngòi Lạt 5 Phú Thọ (1,3);Phú Thọ - Hoà
Bình (3,7) 5213142314846
YênSơn,ThanhSơn, PhúThọ5250102316136
Yên Sơn,ThanhSơn, PhúThọ; Tú
Lý, ĐàBắc, HòaBình
118 02 02 63 7903
Phụ lưu
số 2(SuốiCái)
Ngòi Lạt 16 Hoà Bình (5);Phú Thọ (11) 5301162310326
Tu Lý,
Đà Bắc,HòaBình
5295402322635
LươngNha,ThanhSơn, PhúThọ
Trang 28119 02 02 65 Sông Lô Sông Hồng 283
Hà Giang (93);
Hà Giang Tuyên Quang(18); TuyênQuang (103);
Tuyên Quang Phú Thọ (3);
-Phú Thọ (13);
Tuyên Quang Phú Thọ (16);
-Phú Thọ - VĩnhPhúc (34); PhúThọ (3)
4844072536643
ThanhThủy, VịXuyên,HàGiang
5445252353949 Bến Gót,Việt Trì,
Phú Thọ
Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc
Hà Giang (2,4);
Tuyên Quang(2,6); Hà Giang(15)
5085802477092
HữuSản, BắcQuang,HàGiang
4986752481157
BằngHành,BắcQuang,
Hà Giang
121 02 02 65 1908 NgòiKim Sông Con 38 Yên Bái (4,5);Hà Giang
KhánhThiện,Lục Yên,Yên Bái
4883712462080
Vĩnh Tuy,BắcQuang,
Hà Giang
122 02 02 65 25 NgòiMục Sông Lô 16 Tuyên QuangYên Bái (5);
CảmNhân,YênBình,Yên Bái
5033942440853
TânThành,Hàm Yên,TuyênQuang
Cao Bằng (67);
Hà Giang (37);
Tuyên Quang(118)
5807032544940
Cô Ba,Bảo Lạc,CaoBằng
5197572422197
PhúcNinh, YênSơn,TuyênQuang
Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc
Trang 29124 02 02 65 3004 Nho Quế Sông Gâm 74Sông
Hà Giang(50,3); HàGiang - CaoBằng (13,2);
Cao Bằng(10,5)
5287892585985
LũngCú,ĐồngVăn, HàGiang
5560842537536Bảo Lâm,Lý Bôn,
Cao Bằng
Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc
125 02 02 65 300402 NhiệmSông Sông NhoQuế 49
Hà Giang(48,7); CaoBằng - HàGiang (0,3)
5146322552355
ĐôngMinh,YênMinh,HàGiang
5497822544709
Lý Bôn,Bảo Lâm,CaoBằng;
NiêmTòng,Mèo Vạc,
Hà Giang
126 02 02 65 30040206 Suối BaTa NhiệmSông 24 Cao Bằng (20);Hà Giang (4) 5406332532158
NamCao, BảoLâm,CaoBằng
5443582546512
NiêmTòng,Mèo Vạc,
Hà Giang
Cao Bằng(18,2); HàGiang - CaoBằng (0,1);
Cao Bằng (3,7)
5586152508381
YênThổ, BảoLâm,CaoBằng
5457752518127
QuảngLâm, BảoLâm, CaoBằng
128 02 02 65 3015 Suối NàThin Sông Gâm 10 Hà Giang (3);Tuyên Quang
PhiêngLuông,Bắc Mê,HàGiang
5298062495343
Khuôn
Hà, LâmBình,TuyênQuang
Cao Bằng (11);
Hà Giang(18,7); Hà 5580072507002
YênThổ, Bảo
Côn Lôn,
Na Hang,Tuyên
Trang 30Giang - TuyênQuang (4,3);
Tuyên Quang(22)
Cao
130 02 02 65 301701 ChuôngKhuổi Suối NàmVàng 10 Cao Bằng (4);Hà Giang (6) 5536672505952
YênThổ, BảoLâm,CaoBằng
5471442504478
ĐườngHồng,Bắc Mê,
Hà Giang
131 02 02 65 30170101Suối BánLoòng ChuôngKhuổi 3,6 (3,1); Hà GiangCao Bằng
YênThổ, BảoLâm,CaoBằng
5504462504183
Đường
Âm, Bắc
Mê, HàGiang
132 02 02 65 301702 Suối NàThầy Suối NàmVàng 13
Tuyên Quang(11); Hà Giang-Tuyên Quang(2)
5559612499108
ThượngGiáp, NaHang,TuyênQuang
5461732500560
Đường
Âm, Bắc
Mê, HàGiang;ThượngGiáp, NaHang,TuyênQuang
133 02 02 65 30170201 Khe NàThìn Suối NàThầy 2,7 Hà Giang (1,6);Tuyên Quang
Đường
Âm, Bắc
Mê, HàGiang
5488932500853
ThượngGiáp, NaHang,TuyênQuang
Cao Bằng(6,8); Bắc Kạn(20,2);
Cao Bằng - Bắc
5716102517734
Sơn Lộ,Bảo Lạc,CaoBằng
5406872474517
Na Hang,
Na Hang,TuyênQuang
Trang 31Kạn (23); BắcKạn (40);
Tuyên Quang(27)
135 02 02 65 301901 Suối NàLại Sông Năng 8 Cao Bằng (2);Bắc Kạn (6) 5793332510386
CaThành,NguyênBình,CaoBằng
5736702509018
BằngThành,Pác Nặm,Bắc Kạn
136 02 02 65 301912 Suối BắcLè Sông Năng 6,2
Tuyên Quang(0,3); TuyênQuang - BắcKạn (1,7);
Tuyên Quang(4,2)
5575732478278
Đà Vị,NaHang,TuyênQuang
5560832482935
Đà Vị, NaHang,TuyênQuang
137 02 02 65 30191201 Suối TátDạ Suối Bắc Lè 3 Tuyên QuangBắc Kạn (2);
NamMẫu, Ba
Bể, BắcKạn5558872481926
Đà Vị, NaHang,TuyênQuang
138 02 02 65 3023 Quãng Sông Gâm 42Khuổi (18,5); TuyênBắc Kạn
Quang (23,5) 5549482450707
YênThượng,ChợĐồn,Bắc Kạn
5347232457227
Yên Lập,ChiêmHoá,TuyênQuang
Tên khác: SuốiLàng Ho; Đoạnchảy qua tỉnh BắcKạn gọi là Suối
Nà Nhàm
139 02 02 65 302401 Suối CầuKheo Ngòi Quãng 13 Hà Giang (9);Tuyên Quang
ĐứcXuân,BắcQuang,HàGiang
5089192468284
Trung Hà,ChiêmHoá,TuyênQuang
Trang 32140 02 02 65 30240101 Suối Ba Suối CầuKheo 12 Hà Giang (8);Tuyên Quang
ĐứcXuân,BắcQuang,HàGiang
5077302469237
Trung Hà,ChiêmHoá,TuyênQuang
Tên khác: NgòiBa
Hà Giang (63);
Hà Giang - LàoCai (8); LàoCai (123); LàoCai - Yên Bái(5); Yên Bái(76); Yên Bái -Tuyên Quang(5,5); Yên Bái -Phú Thọ (6);
Phu Thọ (16,5)
4608042502565
HồThầu,Hoàng
Su Phì,HàGiang
5196302393339
ĐoanHùng,ĐoanHùng,Phú Thọ
Sông XBG ViệtNam-Trung Quốc
142 02 02 65 400502 Suối BảnNgô Nậm Dần 12 Lào Cai (4,3);Hà Giang (7,7) 4385852500693
Tả Củ
Tỷ, Bắc
Hà, LàoCai
4447292507255Xín Mần,Cốc Pài,
Hà Giang
143 02 02 65 401401 LăngNậm Sông BắcCương 12 Hà Giang (8,7);Lào Cai (3,3) 4485492481278
Bản Rịa,QuangBình, HàGiang
4448132477608Nghĩa Đô,Bảo Yên,
Lào Cai
144 02 02 65 4017 Thâu Sông Chảy 20Ngòi Hà Giang (14);Lào Cai (6) 4594772465421
NàKhương,QuangBình, HàGiang
4510512456241
XuânThượng,Bảo Yên,Lào Cai
145 02 02 65 4019 Kiêng Sông Chảy 18Sông Yên Bái (10);Lào Cai (8) 4598462465025Phượng, 4552692454705Tân Khánh,Phúc
Trang 33Lục Yên,
146 02 02 65 4020 Ngòi Chỉ Sông Chảy 13 Yên Bái - LàoLào Cai (12);
PhúcKhánh,BảoYên, LàoCai4575852453189
An Lạc,Lục Yên,Yên Bái;PhúcKhánh,Bảo Yên,Lào Cai
147 02 02 65 40330101 Suối ĐáBàn Ngòi Thôn 5 (4,7); Yên BáiTuyên Quang
MỹBằng,YênSơn,TuyênQuang
5070282408615Yên Bình,Yên Bình,
Yên Bái
Tuyên Quang(7,8); TuyênQuang - PhúThọ (1,2); PhúThọ (0,8)
5150462403625
PhúLâm,TuyênQuang,TuyênQuang
5092602401242
HùngXuyên,ĐoanHùng,Phú Thọ
149 02 02 65 4035 NgòiNga Sông Chảy 10 Yên Bái (6,5);Yên Bái - Phú
ĐạiMinh,YênBình,Yên Bái
5098762397543
Đại Minh,Yên Bình,Yên Bái;Phú Lâm,ĐoanHùng,Phú Thọ
Phú Thọ (6,1);
Phú Thọ - YênBái (0,2); YênBai (0,4)
5032392398003
BằngLuân,ĐoanHùng,
5076072398015Đại Minh,Yên Bình,
Yên Bái
Trang 34Phú Thọ
Tuyên Quang(7,3); TuyênQuang - PhúThọ (1); PhúThọ (2,7)
5204202400486
NhữKhê,YênSơn,TuyênQuang
5156702396053
HùngXuyên,ĐoanHùng,Phú Thọ
152 02 02 65 403601 Suối AnKhê Ngòi CáoXóc 4
Tuyên Quang(2,1) TuyênQuang - PhúThọ (1,9)
5153082401028
NhữHán,YênSơn,TuyênQuang
5160272398218
Nhữ Khê,Yên Sơn,TuyênQuang;
HùngXuyên,ĐoanHùng,Phú Thọ
Tên khác: SuốiHồ
NhữHán,YênSơn,TuyênQuang
5154322398944
HùngXuyên,ĐoanHùng,Phú Thọ
Tuyên Quang(2,8); Phú Thọ
ĐộiBình,YênSơn,TuyênQuang
5192822393754
Vân Du,ĐoanHùng,Phú Thọ
ĐộiBình,
Vân Du,ĐoanHùng,
Trang 35Tuyên Quang(5,7)
5406782379312
PhúLương,SơnDương,TuyênQuang
5364642382814
Tam Đa,SơnDương,TuyênQuang
Bắc Kạn(43,7); TuyênQuang (99);
Vĩnh Phúc(45,3)
5593472452049
NgọcPhái,ChợĐồn,Bắc Kạn
5464632355471
SơnĐông,LậpThạch,VĩnhPhúc
158 02 02 65 47070302 LũngTẩu Ngòi Thia 4,6 Thái Nguyên(2,5); Tuyên
Quang (2,1) 5528102409229
PhúĐình,ĐịnhHoá,TháiNguyên
5495242407932
Tân Trào,SơnDương,TuyênQuang
159 02 02 65 4711 Khèo SòiSuối Sông PhóĐáy 6
Tuyên Quang(4,4); TuyênQuang - VĩnhPhúc (1,6)
5543352383016
NinhLai, SơnDương,TuyênQuang
5512952380459
Ninh Lai,SơnDương,TuyênQuang;Đạo Tú,Tam Đảo,VĩnhPhúc
160 02 02 65 4712 Suối Cỏ Sông PhóĐáy 6 Tuyên Quang(0,8); Vĩnh 5466522379997Đại Phú,Sơn 5503052377861 Hợp Lý,Lập
Trang 36Phúc (5,2) Dương,
TuyênQuang
Thạch,VĩnhPhúc
161 02 02 65 471201 Suối CầuLội Suối Cỏ 2 Tuyên Quang(1,7); Vĩnh
Phúc (0,3) 5460292380017
Đại Phú,SơnDương,TuyênQuang
5473642379094
QuangSơn, LậpThạch,VĩnhPhúc
Tuyên Quang(1,1); VĩnhPhúc (0,7) 5485052379973
SơnNam,SơnDương,TuyênQuang
5478232378910
QuangSơn, LậpThạch,VĩnhPhúc
Hà Nội(119,5); HàNội - Hà Nam(1,8); Hà Nam(46); Hà Nam -Ninh Bình(2,7); NamĐịnh - NinhBình (80)
5650732339952
TrungChâu,ĐanPhượng,
Hà Nội
6145412206488
NamĐiền,NghĩaHưng,NamĐịnh;KimĐông,Kim Sơn,Ninh Bình
Đầm Sông Bùi 27 Hoà Bình (3,9);Hà Nội (23,1) 5417642319010
QuangTiến,HòaBình,HòaBình
5540892332698
Trạch MỹLộc, PhúcThọ, HàNội
165 02 02 PL010107 SôngCon Sông Bùi 32 Hoà Bình (23);Hòa Bình - Hà 5497772302366Cao Sơn,Lương 5619772311940 XuânThủy
Trang 37Nội (2,3); Hà
Bình
Tiên,Chương
Mỹ, HàNội
166 02 02 PL010108
Phụ lưu
số 8(SuốiDộcCông)
Sông Bùi 12 Hoà Bình (5);Hà Nội (7) 5588202304651
Cư Yên,LươngSơn,HoàBình
5633762310792
ThủyXuânTiên,Chương
Mỹ, HàNội
Hoà Bình (0,2);
Hòa Bình – HàNội (3); Hà Nội(9,8)
5592052302492
LiênSơn,LươngSơn,HoàBình
5641622310774
ThanhBình,Chương
Mỹ, HàNội
168 02 02 PL010110
Phụ lưu
số 10(SuốiYênTrình)
Sông Bùi 10 Hoà Bình (0,9);Hà Nội (9,1) 5627912303729
LiênSơn,LươngSơn,HoàBình
5673832309156
Tốt Động,Chương
Mỹ, HàNội
Hoà Bình(14,2); HòaBình – Hà Nội(2,3); Hà Nội(5,5)
5587242298671
LiênSơn,LươngSơn,HoàBình
5677932309025
Tốt Động,Chương
Mỹ, HàNội
Hoà Bình (1);
Hòa Bình - HàNội (1,7); HàNội (16,3)
5700242283804
ThanhCao,LươngSơn,
5808022280813
HùngTiến, MỹĐức, HàNội
Trang 38171 02 02 PL010201 Phụ lưusố 1 Sông ThanhHà 12
Hoà Bình (5,2);
Hòa Bình - HàNội (1,8); HòaBình (1,1); HàNội (3,9)
5760402274558
PhúThành,LạcThủy,HòaBình
-5652732261480
LạcLương,YênThủy,HòaBình
5811982245702Gia Minh,Gia Viễn,
Ninh Bình
173 02 02 PL010302 Sông BôiSông HoàngLong 127 (110,6); NinhHoà Bình
Bình (16,4) 5400802305025
Độc Lập,HòaBình,HòaBình
5848902248261
GiaThịnh,Gia Viễn,Ninh Bình
174 02 02 PL01030205 Phụ lưusố 5 Sông Bôi 14 Hà Nam (2,8);Hoà Bình
Ba Sao,KimBảng,
Hà Nam
5805022265598
Khoan
Dụ, LạcThủy,Hòa Bình
175 02 02 PL01030206 Can Bầu Sông BôiSông 31 (20,4); NinhHoà Bình
Bình (10,6) 5716942261010
ThốngNhất,LạcThủy,HòaBình
5841052252139
Gia Thủy,NhoQuan,Ninh Bình
176 02 02 PL02 NhuệSông Sông Đáy 75 Hà Nội (60);Hà Nội - Hà
Nam (2); Hà 5802402333355
VõngLa,
Phù Vân,Phủ Lý,
Hà Nam
Trang 39- Hà Nam (5,9)
5847552285825
ĐộiBình,ỨngHoà, HàNội5931262284004
Đông Lỗ,Ứng Hòa,
Hà Nội;
ĐạiCương,KimBảng, HàNam
Nam Định (4);
Nam Định – HàNam (1,1); HàNam (13,9)
6020952254812
YênNghĩa, ÝYên,NamĐịnh
5954592268963
ThanhChâu, Phủ
Lý, HàNam
Hà Nam (2,3);
Hà Nam - NamĐịnh (6,2) 5975472258237
ThanhHương,ThanhLiêm,
Hà Nam
5973212252598
ThanhHải,ThanhLiêm, HàNam; YênThọ, ÝYên, NamĐịnh
Tên khác: KênhKN
Hà Nam - NamĐịnh (2,4);
Nam Định(1,1); Hà Nam
- Nam Định(0,4); Nam’
Định (7,1)
6070752256384
Yên Lợi,
Ý Yên,NamĐịnh;
AnLão,BìnhLục, HàNam
5995352251352
YênPhương,
Ý Yên,Nam Định
Trang 40181 02 02 PL06 ĐuốngSông Sông TháiBình 62 Bắc Ninh (38) 5867292331643Hà Nội (24);
Tàm Xá,ĐôngAnh, HàNội
6349202332972Cao Đức,Gia Bình,
Bắc Ninh
182 02 02 PL07
SôngBắcHưngHảiSông Kẻ Sặt 35
Hà Nội (0,7);
Hưng Yên (3);
Hưng Yên - HàNội (1); Hà Nội(2); Hưng Yên(28,3)
5940912320009
LĩnhNam,HoàngMai, HàNội6182332310903
NgọcLâm, MỹHào,Hưng Yên
Đức
Sông BắcHưng
TânQuang,Văn Lâm,Hưng Yên
Hưng Yên(2,5); HưngYên - TháiBình (28,5);
Thái Bình - HảiDương (21);
Hải Phòng Hải Dương(18)
-6151042280348
TânHưng,HưngYên,HưngYên6556572296349
GiangBiên,Vĩnh Bảo,HảiPhòng;NguyênGiáp, Tứ
Kỳ, HảiDương
Hưng Yên Hải Dương(5,6); HảiDương (2,6);
Hưng Yên HảiDương (24,3);
-Hải Dương(0,5)
6182332310903
ThúcKháng,BìnhGiang,HảiDương;
PhùỦng, ÂnThi,
6299142288981
HồngPhong,ThanhMiện, HảiDương