Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Tiếng Anh lớp 3 tại đây:..[r]
Trang 1GIẢI SBT TIẾNG ANH LỚP 3 THEO TỪNG UNIT
UNIT 6: STAND UP!
A PHONICS AND VOCABULARY (PHÁT ÂM VÀ TỪ VỰNG)
1 Complete and say aloud (Hoàn thành và đọc to)
Hướng dẫn giải:
1 down 2 come
Tạm dịch:
1 xuống 2 đến
2 Put the letters in order to make the words (Sắp xếp những chữ cái để tạo thành từ đúng).
Hướng dẫn giải:
1 open
2 close
3 come in
4 stand up
5 sit down
6 don't talk
Tạm dịch:
1 mở
2 đóng
3 vào
4 đứng lên
6 không được nói chuyện
Trang 23 Put the words in the correct columns (Đặt từ vào cột đúng.) Hướng dẫn giải:
Actions: Sit down; Come in; Talk; Stand up
Numbers: eight; ten; two; six;
B SENTENCE PATTERNS (CẤU TRÚC CÂU)
1 Read and match (Đọc và nối).
Hướng dẫn giải:
1 c
2 a
3 d
4 b
Tạm dịch:
1 Mời ngồi xuống
2 Mời đứng lên
3 Mời đến đây
4 Mời mở sách ra
Bài 2: Match the sentences (Nối những câu sau).
Hướng dẫn giải:
1 c
2 a
3 d
4 b
Tạm dịch:
Trang 31 Đó là ai? - Đó là bạn của tớ, Linda.
2 Bạn bao nhiêu tuổi? - Tớ 6 tuổi
3 Không được nói chuyện, các bạn nam - Xin lỗi thầy Lộc
4 Con có thể vào lớp không, cô Hiền? - Được, con có thể
3 Put the words in order Then read aloud (Sắp xếp các từ sau theo thứ tự đúng Sau đó đọc to chúng).
Hướng dẫn giải:
1 May I come in, Sir?
2 Be quiet, please
3 May I ask a question, Miss Hien?
4 May I go out?
Tạm dịch:
1 Thưa thầy, con có thể vào lớp không?
2 Làm ơn, hãy yên lặng
3 Con có thể hỏi một câu hỏi không, cô Hiền?
4 Con có thể ra ngoài không?
C SPEAKING (NÓI)
Read and reply (Đọc và đáp lại).
Tạm dịch:
a Con có thể viết tên của con ở đây không?
b Con có thể vào không?
c Làm ơn hãy gấp sách lại
d Đến đây, Nam
D READING (ĐỌC HlỂU)
Trang 41 Read and complete (Đọc và hoàn thành).
Hướng dẫn giải:
1 Yes
2 Don't
3 book
4 Come
Tạm dịch:
1 Tom: Con có thể vào được không, Thầy Lộc?
Thầy Lộc: Được, con có thể
Thầy Lộc: Không được nói chuyện, Nam
Nam: Xin lỗi, thầy Lộc
2 Cô Hiền: Mai, hãy mở sách của con ra
Mai: Vâng, thưa cô Hiền
Cô Hiền: Đến đây, Quân
Quân: Vâng, cô Hiền
2 Read and answer as the teacher (Đọc và trả lời như một giáo viên.) Hướng dẫn giải:
Yes, you can
No, you can't
Tạm dịch:
1 Con có thể vào không?
2 Con có thể mở sách không?
3 Con có thể ra ngoài không?
4 Con có thể viết không, cô Hiền?
Trang 5E WRITING (VIẾT)
1 Read and write (Đọc và viết).
Hướng dẫn giải:
2 My name is Tony
3 What is your name?
4 It is Tony
5 Who is that?
6 Do not talk
Tạm dịch:
1 Tớ là Mary
2 Tên của tớ là Tony
3 Tên của bạn là gì?
4 Đó là Tony
5 Đó là ai?
6 Không được nói chuyện
2 Look and write the question (Nhìn và viết câu hỏi.) Hướng dẫn giải:
2 Mai: May I write?
3 Quan: May I come in?
4 Phong: May I sit down?
Tạm dịch:
1 Nam: Con có thể ra ngoài không?
2 Mai: Con có thể viết không?
3 Quân: Con có thể vào không?
4 Phong: Con có thể ngồi không?
Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Tiếng Anh lớp 3 tại đây: