[r]
Trang 1TT Mã
Tỉnh/TP Tên Tỉnh/TP
Mã Quận/Huyện Tên Quận/Huyện
33 2 Tp Hồ Chí Minh 0 Sở Giáo dục và Đào tạo
Danh sách mã tỉnh, mã huyện, mã xã năm 2019
Trang 371 3 Hải Phòng 13 Huyện Cát Hải
Trang 4108 6 Cao Bằng 13 Huyện Phục Hòa
Trang 5145 10 Lạng Sơn 9 Huyện Chi Lăng
Trang 6182 14 Sơn La 5 Huyện Bắc Yên
Trang 7219 17 Quảng Ninh 5 Huyện Bình Liêu
Trang 8256 21 Hải Dương 7 Huyện Thanh Miện
Trang 9293 25 Nam Định 1 Thành phố Nam Định
Trang 10330 28 Thanh Hoá 9 Huyện Như Xuân
Trang 11367 29 Nghệ An 18 Huyện Hưng Nguyên
Trang 12404 32 Quảng Trị 10 Huyện đảo Cồn Cỏ
405 33 Thừa Thiên -Huế 0 Sở Giáo dục và Đào tạo
Trang 13441 35 Quảng Ngãi 7 Huyện Đức phổ
Trang 14478 38 Gia Lai 6 Huyện Kông Chro
Trang 15514 40 Đắk Lắk 14 Huyện Cư Kuin
Trang 16Chàm
Trang 17587 47 Bình Thuận 9 Huyện đảo Phú Quý
Trang 18642 52 Bà Rịa-Vũng Tàu 0 Sở Giáo dục và Đào tạo
648 52 Bà Rịa-Vũng Tàu 6 Thị xã Phú Mỹ (H.Tân
Thành)
Trang 19659 53 Tiền Giang 8 Huyện Gò Công Đông
Trang 20696 56 Bến Tre 7 Huyện Ba Tri
Trang 21733 60 Bạc Liêu 4 Thị xã Giá Rai
Trang 22770 64 Hậu Giang 4 Huyện Phụng Hiệp
775 65 Cục nhà trường 0 Sở Giáo dục và Đào tạo
776 65 Cục nhà trường 1 Cục Nhà trường - Hà Nội
777 65 Cục nhà trường 2 Cục Nhà trường - Đồng Nai