leo trèo III.[r]
Trang 1ENGLISH TEST 2
I Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành từ có nghĩa (2.5 pts)
1 inar: ………
2 latl: ………
3 arc:………
4 dengar: ………
5 reehw: ………
6 aclkbl: ………
7 beard: ………
8 otherbr: ………
9 uelb: ………
10 siphc: ………
II Nối 1 từ Tiếng Anh với 1 từ Tiếng Việt (2.5 pts)
1 like
2 climb
3 draw
4 teacher
5 read
a giáo viên
b vẽ
c đọc
d thích
e leo trèo
III. Điền fl hoặc gr vào chỗ trống (2.5 pts)
1 ower
2 een
3 ow
4 ag
5 ass
IV Chọn từ đúng ở trong ngoặc để điền vào chỗ trống (2.5 pts)
1 I _ my teeth (read/ teach/ clean)
2 My teacher to me (teaches/ reads/ cleans)
3 Wash your _ (feet/ teeth/ read)
4 Clean our (feet/ teeth/ read)
5 I like _ (read/ teeth/ chicken)
***The end ****
Mời các bạn tham khảo các bài tiếp theo tại: -2