Vâng nó là của….. Không, nó không.[r]
Trang 1TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 6
UNIT 1: GREETINGS
Trang 220 Miss cô
UNIT 2: AT SCHOOL
Trang 31 (to) come in đi vào
Trang 421 a door cửa cái
UNIT 3: AT HOME
Trang 510 Fory 40
UNIT 4: BIG OR SMALL
Trang 63 In the city ở thành phố
Trang 7UNIT 5: THING I DO
Trang 820 history kịch sử
UNIT 6: PLACES
Trang 910 the country miền quê/ đất nước
UNIT 7: YOUR HOUSE
Trang 103 a photo bức ảnh
UNIT 8: OUT AND ABOUT
Trang 114 to wait for someone chờ, đợi ai đó
UNIT 9: THE BODY
Trang 127 head đầu
UNIT 10: STAYING HEALTHY
Trang 13STT Từ Vựng Nghĩa
Trang 1421 lemonade nước chanh
UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
UNIT 12: SPORTS AND PASTIMES
Trang 154 pingpong bóng bàn
UNIT 13: ACTIVITIES AND THE SEASONS
Trang 165 Winter mùa đông
UNIT 14: MAKING PLANS
Trang 173 go on holiday đi nghỉ
UNIT 15: COUNTRIES
Trang 189 Great Britain Nước Anh
UNIT 16: MAN AND ENVIRONMENT
Trang 199 plough cái cày (n), cày (v)
Trang 2029 damage làm hư hại