Tiny Talk 1B [Homework]... sắp xếp thành từ... Fill in the blanks điền vào ô trống... Bữa ăn tối sẵn sàng.. Tiny Talk 1B [Homework]... Tiny Talk 1B [Homework]... Ông ấy là bố tôi.. Bà ấy
Trang 2Tiny Talk 1B [Homework]
Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
Trang 3Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 4Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 5Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 6Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 7Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 8Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 9Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 10Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 11Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 12Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 13Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 14Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 15Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 16Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 17Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 18Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 19Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 20Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 21Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 22Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 23Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 24Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 25Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 26Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 27Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 28Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 29Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 30Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 31Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
Uncramble the words (sắp xếp thành từ)
Trang 32Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
Fill in the blanks with the correct words: (Điền vào chỗ trống với từ thích hợp)
Trang 33Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 34Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 35Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 36Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 37Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 38Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 39Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 40Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 41Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 42Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002 Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 43Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
Write in English: (viết bằng tiếng Anh)
1 Con cá: ………
2 Thịt : ………
3 Cơm : ………
4 Bánh mì: ………
Make the sentences (tạo câu): Ví dụ: Meat (yes) → I like meat 1 candy (no) → ……….………
2 apples (yes) → ……….………
3 bananas (yes) → ……….………
4 bread (no) → ……….………
5 soup (no) → ……….………
Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 44Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
chips (yes) → ……….……… fish (no) → ……….……… Rice(no) → ……….………
Arrage the words to make the sentences (sắp xếp từ để làm thành câu):
2 fish/ like/ I/ Yum! ………
3 don’t/ fish/ I/ like/ Yuck! ………
Fill in the blanks (điền vào ô trống)
Trang 45Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
Match (nối):
1 Cục xà phòng đâu rồi? O O shampoo
5 Con mèo đâu rồi? O O Yum! I like meat
6 Thùng rác đâu rồi? O O Here it is
7 Bữa ăn tối sẵn sàng O O Where’s the bin?
8 Oa! Con thích thịt O O Where’s the cat?
Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 46Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
Write the sentences: “look at the…………” (viết lại câu “look at the …………” )
1 moon → ………
2 stars → ………
3 sky → ………
Write the sentences with “I like …” OR “I don’t like …” (Viết lại câu với “I like ….” HOẶC “I don’t like ….): 1 bananas → ………
2 cookies → ………
3 eggs → ………
4 fish → ………
5 ice cream → ………
Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 47Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
Say goodnight to 5 persons (nói chúc ngủ ngon với 5 người):
1 ………
2 ………
3 ………
4 ………
5 ………
Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 48Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
Arrange the words to make sentences (sắp xếp lại từ để tạo thành câu):
1 Bread/ like/ I/ don’t/ yuck! → ………
2 Ready!/ dinner’s → ………
3 brother./ my/ He’s → ………
4 Daddy’s/ Hey!/ home → ………
5 home./ I’m → ………
6 moon/ Look/the/ at → ………
7 is/ Here/ it → ………
8 soap/ the/ where’s → ………
Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 49Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
Choose the best anwer to fill in the gaps (chọn đáp án tốt nhất để điền vào chổ trống):
Trang 50Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
Tiny Talk 1B [Homework]
Trang 51Đăng ký tham gia các khóa học:- Zalo: 033.926.4002
Viết bằng tiếng Anh:
1 Chơi với mình nhé! → ………
2 Được! Chúng ta chơi xích đu → ………
3 Chạy → ………
4 Chơi cầu trượt → ………
5 A! bố về rồi → ………
6 Bố về rồi đây! → ………
7 Ông ấy là bố tôi → ………
8 Bà ấy là mẹ tôi → ………
9 Anh trai, em trai → ………
10 Chị gái, em gái → ………
11 Bữa tối sẵn sàng rồi nè → ………
12 Oa! Con thích cá → ………
13 Eo! Con không thích cá → ………
Draw:
Moon
Rice:
Fish:
Meat:
Mommy:
Daddy:
Shampoo
Soap:
Towel:
Soap/the/where’s
i……….candy
……….home
Hura b here c her
Tiny Talk 1B [Homework]