1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Giáo trình tài chính doanh nghiệp ( phần 2)

174 23 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 174
Dung lượng 1,82 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

132Error!. Bookmark not defined.. 138Error!. Bookmark not defined... HƯƠNG 9: O O TÀI HÍNH VÀ PHÂN TÍ H O CÁO TÀI CHÍNH GIỚI THIỆU HƯƠNG 9.1 BÁO CÁO TÀI CHÍNH... Lưu uyển t ền từ oạt độ

Trang 1

LỜI NÓI ĐẦU

T n o n n ệp

T – N K T – K ,

L Hồ ; T

ể ậ ợ T , N

N ằ ầ ả ả ,

L Hồ ề T , ã

T n o n n ệp P ần 2 V ,

ể , ậ ậ ả ả ậ K

N T P ầ ấ

ả ề ,

ợ N ấ ề ề ậ ồ :

ẩ ấ , ấ ố ,

, ậ ắ , ợ ả

ả ắ

ầ T –

Ngân hàng nói riêng ố K

N ả T P ầ ồ : THÀNH VIÊN NỘI DUNG T S N Q N ậ : Q ấ ố

: Lậ ắ

: Q ả ồ ề ặ T S T ầ Vă Q ề 9:

: K

: T ẩ

T S V T Hồ P : ợ

N ả ã ề ố ắ ; ,

ỏ , ậ ậ ợ ý ý

ể ổ ỉ ý ầ ả ả

ậ ý ý

NHÓM T GI I N SO N GI O TR NH

Trang 2

DANH MỤ KÝ HIỆU VIẾT TẮT

BVPS Book value per share G ổ ổ

ầ CAPM Capital Asset Pricing Model M ả ố

CFt Is the cash flow in period t ề ể

DIV Dividend per share of stock (DPS) ổ ổ ầ

DPP Discounted payback period T ồ ố

ấ EBIT Earnings before interest and taxes Lợ ậ ã

EBITDA Earnings before interest, taxes,

depreciation, and amortization

Lợ ậ ã ,

FVn Future value for year n G ă

g Growth rate in earings, dividends,

and stock prices

M/B Market to book ratio G ổ

ổ ầ MIRR Modified internal rate of return T ấ ậ ợ

n Life of a project or investment Số ă

ặ ầ

P Sales price per unit of product sold

Pt Price of a share of stock in period t G ổ ầ ể

P0 Price of a share of stock today G ổ ầ

P/E Price / earnings ratio T ố

ậ ổ ầ

Trang 3

Q Quantity produced or sold Sả ợ ả ấ

r A percentage discount rate, or cost

T Marginal income tax rate T ậ

WACC Weighted averaged cost of capital ố

Trang 4

MỤ LỤ HƯƠNG 9: O CÁO TÀI CHÍNH VÀ PHÂN TÍCH BÁO CÁO TÀI CHÍNH8

9.1 BÁO CÁO TÀI CHÍNH 1

9 ả ố 1

9 P ầ ả 4

9 P ầ ồ ố 6

9 ả 8

9 H ả ấ 9

9 H 9

9 H ác 10

9 ể ề 10

9 S ầ ể ề 10

9 N ể ề 11

9 N ể ề 18

9 T 19

9.2 PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH 20

9 N ấ ề ả ề 20

9 P 23

9 N 23

9 N ố 25

9 N 27

9 Kỹ ậ 29

9 Kỹ ậ 29

9 Kỹ ậ 29

9 Kỹ ậ ố 29

9 N 29

Trang 5

9 P 30

9 P ấ 30

9.2.4.3 Ph ằ ể ề 34

9 P ố 38

HƯƠNG 10: LẬP KẾ HO H TÀI HÍNH DÀI H N 54

TỔNG QUAN VỀ LẬP KẾ HOẠ H TÀI HÍNH DÀI HẠN 54

K 54

M ậ 54

Y ầ ậ 55

M ỏ ậ 55

10.2 NỘI DUNG LẬP KẾ HOẠ H TÀI HÌNH DÀI HẠN 58

1 Tổ ợ 58

ề ỉ 60

Lậ ầ ợ 61

D ă 61

HƯƠNG 11: T ĐỘNG ỦA ĐÕN ẨY L N RỦI RO VÀ TỶ SUẤT SINH LỜI 66

RỦI RO 66

K ề : 66

P i ro: 66

T ả 67

RỦI RO KINH DOANH VỚI VIỆ PHÂN TÍ H IỂM HÒA VỐN SẢN LƯỢNG 67

P ể ố ả ợ 67

ẩ 71

K ề ẩ : 71

ẩ DOL 71

Trang 6

RỦI RO TÀI HÍNH VỚI VIỆ PHÂN TÍ H IỂM ÂN ẰNG E IT 72

P ể ằ E IT 72

ẩy tài chính (DFL) 74

RỦI RO TỔNG HỢP VỚI VIỆ PHÂN TÍ H ÒN ẨY TỔNG HỢP DTL 75 R ổ ợ : 75

HƯƠNG 12: QUYẾT ĐỊNH ẤU TRÖ VỐN THỰ TIỄN 76

TỔNG QUAN VỀ ẤU TR VỐN 84

ấ ố 84

ý ề ấ ố 85

ố ả ở ấ ố 91

TH HÀNH QUẢN TR ẤU TR VỐN 97

ả ấ ố 97

V ề ả ấ ố 98

HƯƠNG 13: LẬP KẾ HO H TÀI HÍNH NGẮN H N 110

NH NG VẤN Ề HUNG VỀ LẬP KẾ HOẠ H TÀI HÍNH NGẮN HẠN 110

Tổ ề Error! Bookmark not defined.110 K ề 110

S ầ ậ 111

K ắ 112

Mố ắ

113

13.2 NỘI DUNG LẬP KẾ HOẠ H TÀI HÍNH NGẮN HẠN 113

HƯƠNG 14: QU N TRỊ HÀNG TỒN KHO VÀ TIỀN M T 128

QUẢN TR HÀNG TỒN KHO 128

K , ố ả ở ồ 129

M ả ý ồ 131

Trang 7

ồ 131

M ả ý ồ ả EOQ 132Error! Bookmark not defined M EOQ ở 135

P ả ý ồ JIT J 137

P ừ ồ 138Error! Bookmark not defined 14.2 QUẢN TR TIỀN MẶT VỐN ẰNG TIỀN 139

Lậ ề ặ ố ằ ề 140

X ả ý ố ằ ề 142

14.2.2.1 Mô hình EOQ ( Mô hình Baumol) 142

14.2.2.2Mô hìnhMiller – Orr 143

HƯƠNG 15: HIẾN LƯỢ TÀI HÍNH 148

15.1 HIẾN LƯỢ TÀI HÍNH TRONG GIAI OẠN KHỞI S 148

ặ ể ở : 148

H ợ ở 149

Q ầ 149

15.1 Q ố 150

Q ợ 150

15.2 HIẾN LƯỢ TÀI HÍNH TRONG GIAI OẠN TĂNG TRƯỞNG 152

ặ ể ă ở 152

H ợ ă ở 153

Q ầ 153

Q ố 153

Q ợ 153

15.3 HIẾN LƯỢ TÀI HÍNH TRONG GIAI OẠN SUNG MÃN 158

ặ ể ã 158

Trang 8

H ợ ã 159

15.3.2 Q ầ , ố 159

15.3.2.2 Q ợ 160

15.4 HIẾN LƯỢ TÀI HÍNH TRONG GIAI OẠN SUY THOÁI 161

ặ ể 161

H ợ ái 162

Q ợ: 162

Q ầ : 162

Q ố : 163

Trang 9

HƯƠNG 9: O O TÀI HÍNH VÀ PHÂN TÍ H O

CÁO TÀI CHÍNH GIỚI THIỆU HƯƠNG

9.1 BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Trang 10

Tại ngày tháng năm (1)

(Áp dụng cho doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục)

Số

uố năm (3)

Số đầu năm (3)

Trang 12

ậ ậ ố ả

T V N ả ố ợ ậ ắ toá , ả ợ ố D

Trang 13

T ề ề : ả ố ề ể ậ

ở , ồ ề ặ ỹ, ề ề ể T ề ả ầ ắ , ả ă ể ề ả ả ấ û

ể ể ầ Vố ằ ề ề ầ ũ ể ố ả ấ ể ợ N ợ , ố ằ ề

ũ ả ở ả ă

ầ ắ : ả ầ ả ầ

ắ ; , ả ầ ắ

ă K ả ầ ắ ả ă ể ổ ề

ả ả ắ : ả ả ầ ố

ổ ồ : ả , ả ắ ,

ả ắ , ả ợ ồ , ả ề

ắ , ả ý, ả ắ

ă ể ậ ố ả

, ổ , các ề ậ , Xé ,

ồ ả ả ổ ố ả ấ

Về ặ ý, ả ả ợ ả ợ ợ ả ằ ả ợ

ợ N ả ả

ả ý ợ , ồ ố ả ấ

doanh H ồ : ả ầ ồ ề ở , ả ý K ồ ợ ể ,

ồ : , , ậ , - ở ,

ả ẩ ở ề ả ấ , ẩ ,

G ả ồ ù ấ ề ặ ể , ả ấ ,

ặ ể ồ

T ả ắ : ả ả ả ắ

ỉ : ả ắ , ả ả

ừ N , ả ắ M ỉ ỉ ặ

b P ần t sản ạn

Trang 14

+ ả ả : ả ả ả

ă ồ : ả , ả ,

ả , ố ở , ả ề

, ả

T ả ố : ả ả ố ,

ả ố , ả ố ề ở , ả ý

ể ậ G ả ố ể

N ả ố G ả ố ũ

ể N ậ , ỉ ả ở ở ấ T ợ ả ố

ả ả ỉ TK ả ố

ấ ả ầ : ả ầ ả ấ ả ầ

ở ể

T ả ở : ả ả ấ ở

, ả ở ở ể

ầ : ả ầ ả ầ

, ầ , , ố , ầ

ắ ă ặ ể ả ầ ồ ố ă , ầ ể

ắ ề ể ố

T ả : ả ầ ả ả

, ả ấ ã , ậ , ù

ả V ả

ấ ừ ả ,

9.1.1.2 P ần n uồn vốn Nợ p ả trả Nợ ắ : ả ả ợ

ă ỳ , : P ả ả ắ , N ả ề ắ , T ả ả N , P ả ả , ả ả ắ , P ả ả ắ , P ả ả

ợ ồ , D ắ , V ợ ắ , Q ỹ ở , ợ , Q ỹ ổ , G

, P ả ả ắ ả ợ ả ợ ợ ố ể ậ ằ N ợ ,

Trang 15

ả ợ ấ ợ ố ợ ã D ậ , é

ả ợ ắ

Nợ : ả ả ợ ă

ỳ , ồ : P ả ả , ả ề , ả , ả ả , ả ả ề ố , ả ả , , ợ , ể ổ , , ổ ã , ậ

ả ả ỉ ả sau:

Trang 16

ản 2.2 áo áo kết quả k n o n năm

Đơn vị báo áo: Mẫu số B 02 – DN

Năm nay

Năm trướ

Trang 17

9.1.2.1 Hoạt độn sản xuất k n o n

H ả ấ ả

ấ ă ý K ả ả ấ

ợ :

Lợ ậ = Doanh th ầ - G ố

D ầ ề

ấ =

D ừ

ấ -

ả ả ừ

ả ả ừ ồ : H ả , ấ

, ả , ấ ẩ ặ ,

9.1.2.2 Hoạt độn t n H ầ ố

: ầ , ầ ố liên doanh, K ả ợ

ợ ù ả ẩ , ể ợ ậ Lợ ậ ợ au: Lợ ầ ầ ừ = LN + D – Chi phí tài chính) – + ả ý

ậ , ầ é ậ

chính T eo ế độ kế toán ện n , t u n ập oạt độn t n b o ồm: Lã , ã ề , ã ả ậ ặ ả , ã ầ

,

K ả ấ ợ ở , Lợ ợ ầ ừ ố , ,

Lã ừ , ã ừ ể ợ ố

, , …

H ậ ả ầ chính Lã ợ ừ , ố

p oạt độn t n b o ồm: Chi phí lãi vay ngân hàng Lã ả ậ , ả

Lã ả

Trang 18

L ừ ,

L ợ ,

D ả

D ổ ấ ầ

ả ả ừ ầ

L ố

9.1.2.3 Hoạt độn k á H ằ ả ấ

ý, ợ TS ,

ả ậ ả ồ ợ ả , ả ậ Lợ ậ ợ :

Lợ ậ = T ậ - Chi phí khác V , ả

ổ ợ ả SXKD, ,

Lợ ậ

=

Lợ ậ ầ ừ +

Lợ ậ khác LN = LN - T ậ DN T ả ể ả ả ă

ợ ồ ấ ổ

9.1.3 áo áo lưu uyển t ền tệ 9.1.3.1 Sự ần t ết ủ báo áo lưu uyển t ền tệ N ấ ả ồ ố , ả

ố ề ặ ở

ề ầ ể ầ , ầ ắ , ậ

ả ý ặ

ã ẫ ề ề ý ẫ

này M : ợ ậ V

ậ ả ắ

D ợ ậ ả ố ề ,

ã ấ ồ ý

Chi ợ ậ ù ợ , ề ả

ả ả ả ằ ề , ,

Trang 19

ấ TS , ỉ V ậ , ợ ậ

là dò ề ừ

H : ỳ ậ ề ù ợ ỳ ầ

D ả ề ể ầ TS , ắ ậ ,

ả ề ừ ở ng kinh doanh Các doanh ă ở ặ ả

ề ả ố ể ợ D ợ ậ ề ỳ ầ

ả ậ ố ằ ề ở

ể ề

9.1.3.2 Nộ un báo áo lưu uyển t ền tệ T , ể ề ẫ ể ậ ả ả

ẫ ề ồ ầ :

L ể ề ừ ả ấ

L ể ề ừ ầ

L ể ề ừ

L ể ề ầ ỳ T ề ầ ỳ T ề ố ỳ L ể ề ồ : ể ề ừ

ả ấ , ể ề ừ ầ ể ề ừ ể ể ề ầ

c ể ầ ề

a.Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh L ể ề ừ ả ấ ả ề

ề L ể ề

ừ ợ ậ ấ L TT

ậ ả ả ă ề ừ SXKD

, ả ă N

ầ ý ố ỉ

ể ỉ ù ợ Theo phương pháp trực tiếp: ắ ậ trực tiếp là các ề , ề ợ ằ

ổ ợ ả ề ừ

ừ ổ ổ ợ D ẫ

ể ề V N :

Trang 20

ản 2.3 áo áo lưu uyển t ền tệ t eo p ươn p áp trự t ếp

: Mẫ ố – DN

ỉ:………… T ố 0/2014/TT-BTC

N / / T

O O LƯU HUYỂN TIỀN TỆ

(Theo phương pháp trực tiếp) (*)

m nay

Năm trướ

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20

II Lưu uyển t ền từ oạt độn đầu tư

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30

III Lưu uyển t ền từ oạt độn t n

Trang 21

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40

Lưu uyển t ền t uần tron kỳ 50 = 20+30+40 50

ả ỳ ặ ề ề ỳ , ả ă

Theo phương pháp gián tiếp: N ắ ậ ể ề theo gián tiếp ề , ề

ợ ằ ắ ầ ừ ợ ậ ề

ỉ ợ ậ ỏ ả ở

ả ả ằ ề ồ :

Trang 22

ã , ề ừ

ản 2.4 áo áo lưu uyển t ền tệ t eo p ươn p áp án t ếp

Đơn vị báo áo: Mẫu số 03 – DN

Đị ỉ:………… T ố / /TT-BTC

N / / T

O O LƯU HUYỂN TIỀN TỆ

(Theo phương pháp gián tiếp) (*)

Năm nay

Năm trướ

I Lưu uyển t ền từ oạt độn k n o n

1 Lợi nhuận trước thuế 01

2 Điều chỉnh cho các khoản

Trang 23

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20

II Lưu uyển t ền từ oạt độn đầu tư

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30

III Lưu uyển t ền từ oạt độn t n

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40

Lưu uyển t ền t uần tron kỳ 50 = 20+30+40 50

Trang 24

ậ ẵ ề ể ầ ; ả ợ , ầ

TS ả ầ N ề ả ề ừ SXKD ỏ ề ỳ; ậ ã ă

Trang 26

ề ừ K ề ũ ầ

L ể ề ầ ỳ ả ổ ợ ể ề ầ ừ , ầ D ề ả

Trang 27

ả ý ể ầ ,

Trang 28

9.2 PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH

9.2.1 N ữn vấn đề ơ bản về p ân t t n o n n ệp

K á n ệm

P ỹ ậ ợ ể ý , ố ỉ

ằ , ,

b Mụ t êu

ấ , phân tích ể , ể

ũ ă , ề ặ , ể

ỉ ố, ề ấ ố ả ă , ả ,

- L ở , ợ ,

ầ , ợ

ố ậ

- L ể , ợ ể , ể ,

ố ấ V ố ả ề : : ấ ố , ả ă ,

ả ă , ả ợ,

ã ầ , ợ,

L ở ậ ỳ

Trang 29

P ổ ậ ề ,

ề ả ả ý, ở, ỉ

T , , ở ,

ỹ ậ ể P ố ả

ả ắ N

va ắ , ặ ả ă ắ , , ặ

ả ă ừ Từ ấ

ề ã ở , ấ : ợ

ù ể , ể ặ , ặ , , ừ ố ợ

ợ ù ợ

ứ năn ủ p ân t t n o n n ệp

P ậ ấ ề , ,

ố , ố ể ố ,

ậ ể , ầ , ù ợ ậ

ấ ề P ả ả

Trang 30

Q ậ , ố ố ỹ ề ở , ả ấ ề

ã V ậ , ể ù ợ ổ

ợ ý, ợ ố ố ợ ầ ấ

ă

Trang 31

T : P ề H , ợ ể ừ

Trang 32

: ố , ố ể

ă T , ả

ố ể ợ ổ

ề ầ ỉ ả ả ù , ù ả ấ

- ố ấ ỉ : ợ ỉ

ợ ấ ở ề ố ấ ầ ả , ố ấ ợ ợ ỹ ậ

ề V ố ầ ả ỏ ỉ

ể ỏ ấ ằ ợ

Trang 33

- ả : ỏ , ể ả V

9.2.2.2 N óm p ƣơn p áp p ân t n ân tố

Bước 2: Xác định mức độ ảnh hưởng các nhân tố

Zk = Ak x Bk x Ck ể ấ

Trang 35

Y = a + bx

Trang 37

V , R E ể ồ : T /D A / R /OK ở I ầ ậ

Trang 38

T : P ề H , ợ ể ừ

ằ M ấ ả

Q , ắ ợ :

ỉ ả ấ ả ý ổ

ả ở

Trang 39

ố ầ ổ ố : ầ

ả , ể ợ ý; ă ắ ả ả ả ; ồ

D ậ , ấ ồ ố ầ ề ặ ả doanh nghi ể ầ ấ ề

○ Phân tích tính tự chủ về tài chính của doanh nghiệp

Ngày đăng: 29/11/2020, 09:02

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w