CÁC TỪ VỰNG THƯỜNG VIẾT SAI TRONG LISTENING lược alegiance lòng trung thành... buoyant bouyant nổi higeine, hygeine vệ sinh... immediately imediately ngay lập tức noun licence bằn
Trang 2CÁC TỪ VỰNG THƯỜNG VIẾT SAI TRONG
LISTENING
lược
alegiance
lòng trung thành
Trang 3buoyant bouyant nổi
higeine, hygeine
vệ sinh
Trang 4immediately imediately ngay lập tức
noun licence
bằng
thuộc về tín ngưỡng
Trang 5repetition repitition sự lặp lại