EIT | H và tên Lớp | Đạt giải ẩn thi Sồ tiên thuởng | Nanhoc
Prueng Linh
3 | Ngwễn Thị f5 | Mì cấp Tỉnh Tiếng Anh 60 2- 2010
Fmrg Linh
Prueng Linh
5 _ | Ngwễn Thi 5B | Khuyen khich cap Tinh Violyrpic 40000 2009- 2010
6 Tran Ngoc Thuy | &8 | Khuyén khich cap Tinh Violyrpic 40000 2008- 2010
Toan
ữ Trân Mậu Lợi 5A | khwên khích câp Tinh Violựrpic 40000 2009- 2010
Toan
8 — | Nouyén Ngoc 34 | Khuyen khich cap Tinh Violwrpic 40000 2009- 2010
Hién Toán
9 Lê Thị Thanh + | khuyên khích cap Tinh Violwrpic 40000 2009- 2010
Thuý Toán
10 | TranMauloi |5A | Mì cấp Huyện Toán 40000 2008- 2010
11 | Ngyễn Tị =B | Nh cap Huyén Toán 4Ø 2 2010
Prueng Linh
12 | Ngwenbang | 44 | NRat cap Huyén Toán 5m0 2: 2010
Tân
132 | BrgNgoc Tan [4A Nii cap Huyén Toán 40 2: 2010
14 | NgwenNooc | 2A | Ba cap Huyén Toán 30000 2: 2010
Hiễn
15 | Trân Thị Cẩn |5: | Huyễn khích cập Huyện Tiéng Viét | 0 2- 2010 Nrung
1ô | LêKtäcPhương | 44_| Khuen khich cap Huyện Tiéng Viet | 08 2: 2010
kKlều
17 | Tran Huynh 40 | khuyến khích cập Huyện TiêngViệt | 40 2 2010 Hường Ân
18 [HThiNgc | | Khyển Kích cấp Huyện Tiéng Viet | 08 2: 2010
Trang 2
Bric Bao
Prueng Linh
21 | Tran Méu Loi 5A | hhì câp Huyện Tiêng Anh 4- 2010
22 =| Tran Ngoc Thuy |S% | Mì câp Huyện Tiêng Anh 2009- 2010
44 | Tran Thi Can | 3B | Ba cap Huyén vở sạch chữ 2- 2010
Tú dep
2 | Trân Mậu Lợi 54 | Đội tuyên Hš thi câp Huyện | Violwrpic 2009- 2010
Toan
26 | Nguyen Thi 5B | DSi tuyén HS thi cập Huyện | Violwrpic 2009- 2010
Pruong Linh Toan
27 =| Tran Ngoc Thuy | 48 | Bi tuyén HS thi cap Huyén | Viokrrpic 2009- 2010
Toan
28 | Neuen Bang 44 | DSi tuyén HS thi cap Huyén | Violwrpic 2009- 2010
Tân
29° | Tran Quang Huy | 44 | Đội tuyển HE thi cấp Huyện | Violwrpic 2008- 2010
Toan
4 | ExgwNœc Tân |4A | Đội tuyển H thi cấp Huyện | Violựrpic 2009- 2010
Toán
31 Nguyen Ngoc 34 | BSi tuyén HS thi cap Huyen | Violynpic 2009- 2010
Hien
32 | Lé Khac Pruong | 44 | Đội tuyển H thi cập Huyện | Violwrpic 2009- 2010
kiêu
33 |LêThị Thah |3 | Đội tuyển H thi cập Huyện | Violwrpic 2008- 2010
Thuý
344 |hhwênEăng %_ | Đội tuyển H thi cập Huyện | Violwrpic 2009- 2010
35 | Tran Thi Hong | 14 | Đội tuyển H thi cập Huyện | Violwrpic 2009- 2010
Tâm
34 | Tập thê lớp 44 | Truc Tet 2008- 2010
37 | lập thê lớp SA | Truc Tet 2008- 2010
34 | Tập thể lớp 44, | Phong trao hoat déng Béi TNIP 2009- 2010
Trang 3
3 | Tap thé lop | 5A | Prong trao hoat dongboi 500 2: 2010
TNIP
40 |Tphẻlớp | | Prong trào hoạt độngBội 500 2: 2010
TNIP
4 |[TpUhẽlớp |5 | ThVSCĐcấpHuwện có 4000 2: 2010
giải
42 [Tpmẽelớp | | th VSCB capHwén co 4000 2: 2010
giải
4 |Tthelop |5A | ThVSCĐcấpTinh có 8m0 2: 2010
giải
44_ | Tâo thê lớp + | Thi VSCĐ cap Tinh có 60000 2008- 2010
giải
Prueng Linh
46 | Gt Phan Thi K5; | G/bôi diỡn HS có giải Tiêng Việt 400000 4- 2010
Thanh K3 | cá Huyện, Tỉnh
47 |G/Đặn Tuệ KA | GY boi dngHS có giải Toan va 400000 20098- 2010
cấp Huyện, Tỉnh Violrpic
Toán
48 | Heang Nope K5 | Giboi diongHScé giai_ | Tiéng Viet | 400000 2: 210
Thước cấp Huyện, Tỉnh
49 | Lê k†ắc Anh K3 | Gf boi dutingH.S cé giai Toan va 400000 2009- 2010
Minh cep Huyén, Tinh Violwrpic
Toán
50 | Tran Thi Kim <5 | G/bôi diỡnH§ có giải Violựrpic 200000 4- 2010
51 |Ngwễn Thị K4 |G/BồidốnHEcógiải |TiếngViệt | 2: 2010
Thanh Bình cấp Huyện (hoặc Tỉnh)
52 | Lé Thi Minh K4 | G/bôi diỡnH§ có giải Toán 200000 2009- 2010
Chau cấp Huyện (hoặc Tỉnh)
53_ | Lê Thị Thu K3 | G/bồi diỡngH có giải Tiêng Việt 200000 2009- 2010
Song cấp Huyện (hoặc Tỉnh)
SA | Lê Thị Xuân TT | G/bồi dỡng HE có giải Tiêng Anh 200000 20098- 2010
Thu cấp Huyện (hoặc Tỉnh)
°%B_ | Trương Thị K3 | G/bồi dưỡng HE có giải Toán 100000 2009- 2010
Hường cấp Huyện (hoặc Tỉnh)