Tài liệu thông tin đến quý độc giả 360 câu hỏi trắc nghiệm Acid Nucleic, giúp củng cố, rèn luyện kiến thức, phục vụ công tác học tập và nghiên cứu.
Trang 1CÂU H I TR C NGHI M ACID NUCLEICỎ Ắ Ệ
281. Base nit trong thành ph n acid nucleic d n xu t t nhân:ơ ầ ẫ ấ ừ
A. Purin, Pyridin
B. Purin, Pyrol
C. Pyrimidin, Imidazol
D. Pyridin, Indol
E. Pyrimidin, Purin
282. Base nit d n xu t t pyrimidin:ơ ẫ ấ ừ
A. Cytosin, Uracil, Histidin
B. Uracil, Cytosin, Thymin
C. Thymin, Uracil, Guanin
D. Uracil, guanin, Hypoxanthin
E. Cytosin, Guanin, Adenin
283. Base nit d n xu t t purin:ơ ẫ ấ ừ
A. Adenin, Guanin, Cytosin
B. Guanin, Hypoxanthin , Thymin
C. Hypoxanthin, Metylhypoxanthin, Uracil
D. Guanin, Adenin, Hypoxanthin
E. Cytosin, Thymin, Guanin
284 Công th c sau có tên: ứ
285 Công th c sau có tên:ứ
97
A. Guanin
B. Adenin
C. Cytosin
D. Hypoxanthin
E. Uracil
NH2
Trang 2286. Thành ph n hóa h c chính c a ADN:ầ ọ ủ
A. Guanin, Adenin, Cytosin, Uracil, D ribose, H3PO4
B. Adenin, Guanin, Uracil, Thymin, D deoxyribose, H3PO4
C. Guanin, Adenin, Cytosin, Thymin, D deoxyribose, H3PO4
D. Guanin, Adenin, Uracil, Thymin, D deoxyribose, H3PO4
E. Guanin, Adenin, Uracil, Thymin, D ribose, H3PO4
287 Thành ph n hóa h c chính c a ARN :ầ ọ ủ
A. Guanin, Adenin, Cytosin, Thymin, D deoxyribose, H3PO4
B. Guanin, Adenin, Cytosin, Thymin, D ribose
C. Guanin, Adenin, Cytosin, Thymin, D ribose
D. Uracil, Thymin, Adenin, Hypoxanthin, D deoxyribose, H3PO4
E. Guanin, Adenin, Cytosin, Uracil, D ribose, H3PO4
288 Thành ph n hóa h c chính c a acid nucleic :ầ ọ ủ
1. Pentose, H3PO4 , Base nitơ
2. Deoxyribose, H3PO4 , Base d n xu t t purinẫ ấ ừ
3. Ribose, H3PO4 , Base d n xu t t pyrimidinẫ ấ ừ
4. Ribose, H3PO4 , Base d n xu t t pyridinẫ ấ ừ
5. Deoxyribose, H3PO4 , Base d n xu t t pyrolẫ ấ ừ
A. 1, 2, 4 B. 1, 2, 3 C. 2, 4, 5 D. 1, 4, 5 E. 3, 4, 5
289 Các nucleosid sau g m :ồ
1. Adenin n i v i Ribose b i liên k t glucosidố ớ ở ế
2. Uracil n i v i Hexose b i liên k t glucosidố ớ ở ế
3. Guanin n i v i Deoxyribose b i liên k t glucosidố ớ ở ế
A.Cytosin
B. Thymin
C. Hypoxanthin
D. Adenin
E. Uracil
NH2
N
Trang 34. Thymin n i v i Deoxyribose b i liên k t glucosidố ớ ở ế
5. Cytosin n i v i Ribinose b i liên k t peptidố ớ ở ế
A. 1,2,3 B. 1,3,5 C. 2,3,4 D. 1,3,4 E. 3,4,5
290. Thành ph n nucleotid g m :ầ ồ
1. Nucleotid, Pentose, H3PO4
2. Base nit , Pentose, Hơ 3PO4
3. Adenosin, Deoxyribose, H3PO4
4. Nucleosid, H3PO4
5. Nucleosid, Ribose, H3PO4
A. 1, 2 B. 3, 4 C. 4, 5 D. 2, 3 E. 2, 4
291 Công th c sau có tên :ứ
A. Guanosin 5’ monophosphat
B. Adenosin 3’ monophosphat
C. Adenosin 5’ monophosphat
D. Cytosin 5’ monophosphat
E. Uridin 3’ monophosphat
292 Công th c sau là: ứ
293. Vai trò ATP trong c th :ơ ể
1. Tham gia ph n ng hydro hóaả ứ
99
A. AMP
B. dAMP
C. dTMP
D. TMP
E. dCMP
NH 2
N
N
OH HO
C
O
OH
OH
O
N O CH2 O P OH
HO H
O
OH
Trang 42. D tr và cung c p năng lự ữ ấ ượng cho c thơ ể
3. Ho t hóa các ch tạ ấ
4. Là ch t thông tinấ
5. Tham gia ph n ng phosphoryl hóaả ứ
A. 1, 2, 3 B. 1, 3, 4 C. 2, 3, 5 D. 3, 4, 5 E. 1, 3, 5
294 Vai trò AMP vòng:
A. Tham gia ph n ng phosphoryl hóaả ứ
B. Tham gia t ng h p hormonổ ợ
C. D tr năng lự ữ ượng
D. Là ch t thông tin th hai mà hormon là ch t thông tin th nh tấ ứ ấ ứ ấ
E. Ho t hóa tr c ti p phosphorylaseạ ự ế
295 Nucleotid có vai trò trong t ng h p phospholipidổ ợ
A. GDP, GTP
B. ATP, ADP
C. UDP, UTP
D. UTP, GTP
E. CDP, CTP
296 Nucleotid có vai trò trong t ng h p glycogen:ổ ợ
A. GDP, GTP
B. UDP, UTP
C. ATP, AMP
D. ATP, CDP
E. ATP, CTP
297 C u trúc Polynucleotid gi v ng b i liên k t:ấ ữ ữ ở ế
A. Hydro, Disulfua, Phosphodieste
B. Hydro, Peptid, Phosphodieste
C. Hydro, Phosphodieste, Glucosid
D. Phosphodieste, Disulfua, Glucosid
E. Phosphodieste, Hydro, Peptid
298 C u trúc b c I c a ADN g m:ấ ậ ủ ồ
Trang 5A. dGMP, dAMP, dCMP, dUMP n i v i nhau b i liên k t 3’ 5’ phosphodiesteố ớ ở ế
B. dGMP, dAMP, dCMP, dTMP n i v i nhau b i liên k t 2’ 5’ phosphoesteố ớ ở ế
C. dGMP, dAMP, dCMP, dTMP n i v i nhau b i liên k t 3’ 5’ phosphodiesteố ớ ở ế
D. dAMP, dCMP, dGMP, dIMP n i v i nhau b i liên k t 3’ 5’ phosphodiesteố ớ ở ế
E. dAMP, dCMP, dGMP, dUMP n i v i nhau b i liên k t 2’ 5’ phosphodiesteố ớ ở ế
299 C u trúc b c II c a ADN gi v ng b i liên k t:ấ ậ ủ ữ ữ ở ế
A. Liên k t ion gi a A và T, G và Cế ữ
B. Liên k t hydro gi a A và T, G và Cế ữ
C. Liên k t disulfua gi a A và T, G và Cế ữ
D. Liên k t hydro gi a A và C, G và Tế ữ
E. Liên k t phosphodieste gi a A và C, G và Tế ữ
300. Thành ph n chính c a ARN g m :ầ ủ ồ
A. GMP, TMP, ATP, CMP
B. CMP, TMP, UMP, GMP
C. CMP, TMP, UMP, GTP
D. AMP, CMP, IMP, TTP
E. AMP, CMP, UMP, GMP
301 C u trúc b c II c a ARN gi v ng b i liên k t:ấ ậ ủ ữ ữ ở ế
A. Hydro gi a A và T, G và Cữ
B. Hydro gi a A và G, C và Tữ
C. Ion gi a A và U, G và Cữ
D. Disulfua gi a A và U, G và Cữ
E. Hydro gi a A và U, G và Cữ
302. S n ph m thoái hóa cu i cùng c a Base purin trong c th ngả ẩ ố ủ ơ ể ười:
A. Acid cetonic B. Acid malic
C. acid uric D. Urê E. NH3, CO2
303. Công th c đúng c a acid uric :ứ ủ
101
O
NH
NH
O NH
O
NH O
NH O NH
O
O N N O
O N
H H
H H
H
H
NH 2
O
H 2 N
Trang 6304. Thoái hóa Base nit có nhân Purin enzym xúc tác ph n ng 1 là :ơ ả ứ
Adenosin Adenin Guanin
1 2 3
Inosin 4 Hypoxanthin 5 Xanthin 6 Acid uric
A. Guanase
B. Adenase
C. Xanthin oxydase
D. Adenosin desaminase
E. Carboxylase
305. Thoái hóa Base nit có nhân Purin enzym xúc tác ph n ng 2là :ơ ả ứ
Adenosin Adenin Guanin
1 2 3
Inosin 4 Hypoxanthin 5 Xanthin 6 Acid uric
A. Guanase
B. Adenase
C. Xanthin oxydase
D. Adenosin desaminase
E. Carboxylase
306. Thoái hóa Base nit có nhân Purin enzym xúc tác ph n ng 3là :ơ ả ứ
Adenosin Adenin Guanin
1 2 3
Inosin 4 Hypoxanthin 5 Xanthin 6 Acid uric
Trang 7A. Guanase
B. Adenase
C. Xanthin oxydase
D. Adenosin desaminase
E. Carboxylase
307. Thoái hóa Base nit có nhân Purin enzym xúc tác ph n ng 5 là:ơ ả ứ
Adenosin Adenin Guanin
1 2 3
Inosin 4 Hypoxanthin 5 Xanthin 6 Acid uric
A. Guanase
B. Adenase
C. Xanthin oxydase
D. Adenosin desaminase
E. Carboxylase
308. Thoái hóa Base nit có nhân Purin enzym xúc tác ph n ng 6 là :ơ ả ứ
Adenosin Adenin Guanin
1 2 3
Inosin 4 Hypoxanthin 5 Xanthin 6 Acid uric
A. Guanase
B. Adenase
C. Xanthin oxydase
D. Adenosin desaminase
E. Carboxylase
309 Các ch t thoái hóa c a Base pyrimydin :ấ ủ
1. Alanin
2. Amino isobutyrat
3. CO2, NH3
103
Trang 85. Acid cetonic
A. 1, 2, 3 B. 3, 4, 5 C. 1, 4, 5 D. 1, 3, 4 E. 2, 4, 5
310 Nguyên li u t ng h p Ribonucleotid có Base purin:ệ ổ ợ
A. Asp, Acid cetonic, CO2, Gly, Gln, Ribosyl
B. Asp, Acid formic, CO2, Gly, Gln, Ribosyl
C. Asp, Glu, Acid formic, CO2, Gly, Ribosyl
D. Asn, Gln, Acid formic, CO2, Gly, Ribosyl
E. Asp, Glu, Acid formic, Gln, CO2, Ribosyl
311. Các giai đo n t ng h p Ribonucleotid có base purin tu n t trạ ổ ợ ầ ự ước sau là:
1. T o Glycinamid ribosyl 5’ạ
2. T o nhân Purin, hình thành IMPạ
3. T o nhân Imidazolạ
4. T o GMP, AMPạ
A. 1, 2, 3, 4 B. 1, 3, 2, 4 C. 1, 3, 4, 2 D. 2,1, 3, 4 E. 3, 2, 1, 4
312. Quá trình t ng h p mononucleotid t Base nit và PRPP theo ph n ng:ổ ợ ừ ơ ả ứ Guanin + PRPP GMP + PPi
Enzym xúc tác có tên là:
A. Hypoxanthin phosphoribosyl transferase
B. Adenin phosphoribosyl transferase
C. Guanin phosphoribosyl transferase
D. Nucleosid Kinase
E. Guaninotransferase
313. Nguyên li u đ u tiên đ t ng h p ribonucleotid có base pyrimidin:ệ ầ ể ổ ợ
A. Asp, Gln
B. Asp, Gly
C. Succinyl CoA, Gly
D. Asp, Carbamyl Phosphat
E. Asp, Ribosyl Phosphat
Trang 9314 Enzym nào xúc tác ph n ng sau:ả ứ
Carbamyl (P) + Asp Carbamyl Asparat
(Pi)
A. Asp dehydrogenase
B. Asp decarboxylase
C. Asp reductase
D. Asp transcarbamylase
E. Asp oxydase
315. Deoxyribo nucleotid được hình thành b ng cách kh tr c ti p Cằ ử ự ế ở 2 c a ủ ribonucleotid sau:
C. NMP dNMP
D. (NDP)n (dNDP)n
E. (NTP)n (dNTP)n
316 Các y u t và enzym t ng h p Deoxyribonucleotid t ribonucleotid:ế ố ổ ợ ừ
A. Thioredoxin reductase, NADP+, FAD, Enzym có Vit B1, Vit B2
B. Thioredoxin, Thioredoxin reductase, NADP+, Enzym có Vit B1, Vit B2
C. Thioredoxin, Thioredoxin reductase, Enzym có Vit B12, NADP+
D. Thioredoxin, Thioredoxin reductase, Enzym có Vit B1, Vit B2, NAD+
E. Thioredoxin , Thioredoxin reductase, Enzym có Vit B1, Vit B2, FAD
317 T ng h p dTTP:ổ ợ
A. UDP dUDP dUMP dTMP dTTP
C. ADP dADP dAMP dTMP dTTP
E. GDP dGDP dGMP dTMP dTTP
318 Các enzym t ng h p ADN:ổ ợ
A. ADN polymerase, helicase, ARN polymerase, exonuclease, ligase
B. ADN polymerase, helicase, phosphorylase, exonuclease, ligase
105
Trang 10D. ADN polymerase, helicase, primer, exonuclease, ligase
E. ADN polymerase, helicase, primase, exonuclease, ligase
319 Y u t và nguyên li u t ng h p ADN:ế ố ệ ổ ợ
A. 4 lo i dNMP, protein, ADN khuôn m uạ ẫ
B. 4 lo i dNDP, protein, ADN khuôn m uạ ẫ
C. 4 lo i dNTP, protein, ADN khuôn m uạ ẫ
D. 4 lo i NTP, protein, ADN khuôn m uạ ẫ
E. 4 lo i NMP, protein, ADN khuôn m uạ ẫ
320 Các y u t và enzym t ng h p ARN v i ADN làm khuôn:ế ố ổ ợ ớ
A. 4 lo i NTP, ADN làm khuôn, ARN polymerase sao chépạ
B. 4 lo i NDP, ARN làm khuôn, ARN polymerase sao chépạ
C. 4 lo i NMP, ADN làm khuôn, ARN polymerase tái b nạ ả
D. 4 lo i NTP, ADN làm khuôn, ARN polymerase tái b nạ ả
E. 4 lo i NDP, ARN làm khuôn, ARN polymerase tái b nạ ả
321 Các y u t và enzym t ng h p ARN v i ADN làm khuôn:ế ố ổ ợ ớ
A. 4 lo i NTP, ADN làm khuôn, ARN polymerase sao chépạ
B. 4 lo i NDP, ARN làm khuôn, ARN polymerase sao chépạ
C. 4 lo i NMP, ADN làm khuôn, ARN polymerase tái b nạ ả
D. 4 lo i NTP, ARN làm khuôn, ARN polymerase tái b nạ ả
E. 4 lo i NDP, ARN làm khuôn, ARN polymerase tái b nạ ả
322. Acid uric trong máu và nước ti u tăng do:ể
A. Thi u enzym thoái hóa base purinế
B. Thi u enzym t ng h p nucleotid có base purinế ổ ợ
C. Thi u enzym t ng h p nucleotid có base pyrimidinế ổ ợ
D. Thi u enzym t ng h p base pyridinế ổ ợ
E. Thi u enzym thoái hóa base pyridinế
323 Ngu n g c các nguyên t tham gia t o thành base purin:ồ ố ố ạ
A. NH3, CO2, CHO, Glutamat
Trang 11C. CO2, CHO, Glutamin, Glycin
D. CO2, CHO, Glycin, NH3,
E. Glutamin, Glycin, NH3, CO2
324. Acid Inosinic là ti n ch t đ t ng h p:ề ấ ể ổ ợ
A. Acid orotic và uridylic
B. Acid adenylic và guanilic
C. Purin và pyrimidin
D. Uracyl và thymin
E. Acid uridylic và cytidylic
325. S n ph m thoái hoá ch y u c a chuy n hoá purin ngả ẩ ủ ế ủ ể ở ười là:
A. Allantoin
B. Urê
C. Amoniac
D. Acid uric
E. Hypoxantin
326 Có m t acid amin 2 l n tham gia vào quá trình t ng h p nhân purin c a purin ộ ầ ổ ợ ủ nucleotid là:
A. Lysin
B. Glycin
C. Glutamin
D. Acid aspartic
E. Tyrosin
327. Ribonuclease có kh năng thu phân:ả ỷ
A. ADN
B. PolyThymin nucleotid
C. ARN
D. Polypeptid
E. Globulin
107
Trang 12328. Tín hi u di truy n đệ ề ược mã hoá b i trình t s p x p các b ba c a t ng ở ự ắ ế ộ ủ ừ nucleotic trong phân t :ử
A. ARNt
B. ARNm
C. ADN
D. Protid
E. Glycogen
329. V trí c a m i acid amin trong phân t protein đị ủ ỗ ử ược mã hoá b i v trí c a b ở ị ủ ộ
ba m t mã trong phân t :ậ ử
A. ARNt
B. ADN
C. ARNm
D. ARN ribosom
E. Polydeoxy purin nucleotid
330. Đo n ARNm, có th t là: AUGCAGGAA đạ ứ ự ược sao chép t ADN nào?ừ
A. AGCGGAAG B. TACGTCCTT
TCGCCTTC ATGCAGGA
C. TATGTCCTA D. GTTGACCAA
ATACAGGAT CAACTGGTT
E. TAGCAGGAT
ATCGTCCTA
331. Pentose c a ADN và ARN đ u g n v i purin v trí 9ủ ề ắ ớ ở ị
A. Đúng B. Sai
332 ARN có c u t o xo n kép b i liên k t hydro giũa các purin và pyrimidinấ ạ ắ ở ế
A. Đúng B. Sai
333 Acid adenylic là:
A. Purin B. Pyrimidin C. Nucleosid D. Nucleotid
E. Acid nucleic
334 Adenosin là:
Trang 13A. Purin B. Pyrimidin C. Nucleosid D. Nucleotid
E. Acid nucleic
335 Adenin là:
A. Base Purin B. Base Pyrimidin C. Nucleosid
D. Nucleotid E. Acid nucleic
336 Uracil là:
A. Base Purin B. Base Pyrimidin C. Nucleosid
D. Nucleotid E. Acid nucleic
337 ADN và ARN là:
A. Purin B. Pyrimidin C. Nucleosid D. Nucleotid
E. Acid nucleic
338. Công th c c u t o sau đây là c a ch t gì?ứ ấ ạ ủ ấ
N
N
N H 2
H O
N
N
N H 2
H
O
A. Adenin B. Cytosin C. Guanin D. Thymin E. Uracil
339. Công th c c u t o sau đây là c a ch t gì?ứ ấ ạ ủ ấ
N N
OH
HO
N N H
H O
O
A. Adenin B. Cytosin C. Guanin D. Thymin E. Uracil
340. Công th c c u t o sau đây là c a ch t gì?ứ ấ ạ ủ ấ
109
Trang 14N N
N H 2
N N
H
N N
OH
HO
CH 3
N N H
O
O
A. Adenin B. Cytosin C. Guanin D. Thymin E. Uracil
341. Công th c c u t o sau đây là c a ch t gì?ứ ấ ạ ủ ấ
N N
OH
H2N
N N H
N N
H2N
H
N N H O
A. Adenin B. Cytosin C. Guanin D. Thymin E. Uracil
342. Công th c c u t o sau đây là c a ch t gì?ứ ấ ạ ủ ấ
A. Adenin B. Cytosin C. Guanin D. Thymin E. Uracil
343. Base nit có nhân purin đơ ượ ổc t ng h p xong m i g n Ribose5phosphat ợ ớ ắ thành purinucleotid ?
A. Đúng B. Sai
344. Acid inosinic là s n ph m chung, t đó t o ra acid adenylic và acid guanylic?ả ẩ ừ ạ
A. Đúng B. Sai
345 Adenin phosphoribosyl transferase xúc tác ph n ng tr c ti p g n adenin v i ả ứ ự ế ắ ớ PRPP thành acid adenylic và gi i phóng PP.ả
A. Đúng B. Sai
346 Acid orotic là s n ph m chung trong quá trình t ng h p UMP và CMP?ả ẩ ổ ợ
Trang 15A. Đúng B. Sai
347. Acid inosinic là ti n ch t đ t ng h p:ề ấ ể ổ ợ
A. Acid orotic và uridylic
B. Acid adenylic và guanylic
C. Purin và pyrimidin
D. Uracil và thymin
E. Acid uridylic và cytidylic
348. S n ph m thoái hoá ch y u c a chuy n hoá purin ngả ẩ ủ ế ủ ể ở ười là:
A. Allantoin B. Acid uric
D. Urê D. Hypoxantin
E. Ammoniac
349. Enzym xúc tác phân c t liên k t este phosphat trong phân t ADN:ắ ế ử
A. ADN ligase
B. ADN polymerase
C. ADNase
D. Polynucleotid phosphorylase
E. ARN polymerase
350 Enzym xúc tác t ng h p phân t ARNm:ổ ợ ử
A. ADN ligase
B. ADN polymerase
C. ADNase
D. Polynucleotid phosphorylase
E. ARN polymerase
351. Enzym xúc tác g n n i các đo n c a ADN:ắ ố ạ ủ
A. ADN ligase
B. ADN polymerase
C. ADNase
D. Polynucleotid phosphorylase
E. ARN polymerase
111
Trang 16352 T ng h p ARN t ARN làm m i:ổ ợ ừ ồ
A. ADN ligase
B. ADN polymerase
C. ADNase
D. Polynucleotid phosphorylase
E. ARN polymerase
353. Enzym c n cung c p ch t m i s i đ n ADN:ầ ấ ấ ồ ợ ơ
A. ADN ligase
B. ADN polymerase
C. ADNase
D. Polynucleotid phosphorylase
E. ARN polymerase
354 Qui lu t b sung trong c u t o ADN có ý là: A ch liên k t v i T b ng 2 liên ậ ổ ấ ạ ỉ ế ớ ằ
k t hydro và C ch liên k t v i G b ng 3 liên k t hydro.ế ỉ ế ớ ằ ế
A. Đúng B. Sai
355 Qui lu t b sung trong c u t o ARN có ý là: A ch liên k t v i T b ng 2 liên ậ ổ ấ ạ ỉ ế ớ ằ
k t hydro và C ch liên k t v i G b ng 3 liên k t hydro.ế ỉ ế ớ ằ ế
A. Đúng B. Sai
356. ARNm đượ ổc t ng h p đ ng th i trên c hai s i ADNợ ồ ờ ả ợ
A. Đúng B. Sai
357. T t c các nit c a nhân purin đ u có ngu n g c t glutaminấ ả ơ ủ ề ồ ố ừ
A. Đúng B. Sai
358. Carbon C6 c a nhân purin có ngu n g c t COủ ồ ố ừ 2
A. Đúng B. Sai
359. C4, C5 và N7 c a purin đ u cóú cùng m t ngu n g c.ủ ề ộ ồ ố
A. Đúng B. Sai
360. NH3 trong máu có ngu n g c t acid nucleic và acid aminồ ố ừ
A. Đúng B. Sai