1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Danh mục thuốc bệnh viện năm 2019 (Áp dụng kể từ ngày 27 tháng 08 năm 2018)

44 89 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 386 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tài liệu trình bày danh mục thuốc dùng trong bệnh viện: thuốc gây tê, mê; thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid, thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp; thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn; thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc; thuốc chống co giật, chống động kinh; thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn...

Trang 1

nồng độ

Tên biệt dược Đơn vị

tính Đường dùng Dạng bào chế Dạng trình bày Nước SX

Đơn gíá (VND)

Thanh toán BHYT

Tiêm tĩnh mạch

3 2 Bupivacain

(hydroclorid) 0,5% Bucarvin Ống Tiêm

Thuốc tiêm (gây tê tủy sống)Hộp 5 ống Việt Nam 29.190 x

4 2 Bupivacain

(hydroclorid) 0,5%

Bupivacaine for spinal anaesthesia Aguettant 5mg/ml

Ống Tiêm

Thuốc tiêm (gây tê tủy sống)Hộp 20 ống France 37.250 x

Thuốc mê bay hơi (chất lỏng dùng để hít)

Chai 240ml Mỹ 2.700.000

BHYT không thanh toán

6 4 Diazepam 10mg/2ml Diazepam Ống Tiêm Dung dịch

tiêmHộp 10 ống

7 4 Diazepam 10mg/2ml Diazepam-

Tiêm tĩnh mạch

Dung dịch tiêmHộp 10 ống

8 5 Etomidat 20mg/10ml Etomidate

Nhũ dịch tiêm truyền

Hộp10 ống

9 6 Fentanyl 0.1mg/2ml Fentanyl Ống Tiêm bắp Dung dịch

tiêmHộp 10 ống

10 6 Fentanyl 0,1mg/2ml

Fentanyl - Hameln 50mcg/ml

Ống Tiêm Dung dịch

tiêmHộp 10 ống

11 9 Isoflurane 250ml Forane Chai Hô hấp Dung dịch

để hítHộp 1 chai

x 250ml Anh 1.124.100 x

12 10 Ketamin 500mg/10ml Ketamine Lọ Tiêm

truyềnDung dịch

13 11 Levobupivacain

Hydrochloride 5mg/ml Chirocaine Ống Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 10 ống

x 10ml

Na Uy đóng gói;

Ý120.000 x

14 12 Lidocain

Dung dịch tiêmHộp 5 ống

15 12 Lidocain

hydroclorid 2%

Lidocain Kabi 2% 2ml Ống Tiêm Thuốc tiêm

Hộp 100 ống x 2ml Việt Nam 413 x

Hộp 10 tuýp x 30g Gel

Hộp 5 tuýp

20 15 Midazolam 5mg/1ml Midazolam Ống

Tiêm tĩnh mạch

Dung dịch tiêmHộp 10 ống

21 15 Midazolam 5mg/1ml Midazolam -

Hameln 5mg/ml Ống Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 10 ống

22 15 Midazolam 5mg/1ml Paciflam Ống

Tiêm tĩnh Dung dịch

tiêmHộp 10 ống

DANH MỤC THUỐC BỆNH VIỆN NĂM 2019

Áp dụng kể từ ngày 27 tháng 08 năm 2018

Trang 2

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

23 15 Midazolam 5mg/1ml Zodalan Ống Tiêm Dung dịch

tiêmHộp 10 ống

x 1ml Việt Nam 14.700 x

24 16 Morphin

hydroclorid 10mg/1ml

Morphin Hydroclorid 10mg/1ml

Ống Tiêm Dung dịch

tiêmHộp 10 ống

25 18 Pethidin 100mg/2ml Dolcontral

Dung dịch tiêmHộp 10 ống

(10mg/ml) Diprivan Ống Tiêm

Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch

Hộp 5 ống tiêm 20ml Thụy Điển 63.000

BHYT không thanh toán

Hộp 5 ống tiêm 10ml Thụy Điển 94.500

BHYT không thanh toán

31 22 Sevoflurane 250ml Sevorane Chai Hô hấp Dung dịch

hítHộp 1 chai

32 23 Sufentanil 50mcg/1ml

Tiêm tĩnh mạch

Dung dịch tiêmHộp 10 ống

H/20 vỉ x

35 28 Celecoxib 200mg Agilecox Viên Uống Viên Hộp 2 vỉ x

10 viên Việt Nam 388 x

36 28 Celecoxib 200mg Celebrex Viên Uống Viên nang

cứng

3 vĩ * 10 viên

Mỹ, Đóng gói Đức 11.913 x

37 28 Celecoxib 200mg Conoges 200 Viên Uống Viên nang

cứngHộp 3 vỉ x

10 viên Việt Nam 2.268 x

Viên nén phóng thích chậm

Hộp 100 viên

Hộp 1 vỉ x

5 ống 3ml Slovenia 18.066 x

Viên nén tròn bao Hộp/10 vỉ x

10 viên Việt Nam 1.690 x

Trang 3

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

miếngDurogesic 25mcg/h Miếng

Dán trên da

Miếng dán phóng thích qua da

Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán

miếngDurogesic 50mcg/H Miếng

Dán trên da

Miếng dán phóng thích qua da

Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán

44 38 Ketoprofen 100mg Isofenal Ống Tiêm Dung dịch

tiêmHộp 6 ống

bao phim

Hộp/6 vỉ x

10 viên Việt Nam 1.500 x

46 39 Ketorolac 10mg SaViKeto viên Uống Viên nén

bao phim

Hộp 10 vỉ x

10 viên nén bao phim

Việt Nam 2.400 x

47 39 Ketorolac 30mg/ml Ketogesic ống Tiêm Dung dịch

tiêmHộp 5 ống x

48 39 Ketorolac 30mg/1ml Duclucky Ống Tiêm Dung dịch

thuốc tiêm Hộp 20 ống Việt Nam 5.130 x

49 39 Ketorolac 30mg/ml Kevindol Ống Tiêm Dung dịch

tiêmHộp 3 ống

52 41 Meloxicam 7.5mg Mobimed 7.5 Viên Uống Viên Hộp 2 vỉ x

10 viên Việt Nam 480 x

53 44 Morphin sulfat 30mg MORPHIN Viên Uống Viên Hộp 21 viên Việt Nam 6.500 x

NO-TON F.C Tablets 500mg

Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x

14 viên

BHYT không thanh toán

Hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ x

14 viên

BHYT không thanh toán

59 48 Paracetamol 10mg/ml Perfalgan Lọ Tiêm

Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

Hộp 5 ống x 10ml Việt Nam 30.975 x

63 48 Paracetamol 500mg Mypara Viên Uống Viên sủi

Hộp 4 vỉ x

4 viên nén sủi bọtViệt Nam 1.350 x

64 48 Paracetamol 500mg Partamol 500 Viên Uống Viên nén

bao phim

Hộp 10 vỉ x

10 viên nén Việt Nam 300 x

Trang 4

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

65 48 Paracetamol 500mg Tatanol Viên Uống Viên nén

bao phim

Hộp 10 vỉ x

66 48 Paracetamol 650mg Mypara ER Viên Uống Viên giải

Dopagan- Codein Effervescent

Viên Uống Viên nén sủiHộp 4 vỉ x

68 50 Paracetamol +

codein phosphat

500mg + 30mgPartamol -

Viên nén sủi bọtHộp 04 vỉ x

04 viên Việt Nam 2.630 x

Viên nang cứngHộp 5 vỉ x

10 viên Việt Nam 4.000 x

71 43+47 Paracetamol +

Tramadol

325mg + 37,5mg Paratramol Viên Uống

Viên nén bao phim

Hộp 3 vỉ x

10 viên Hàn Quốc 7.999 x

73 55 Piroxicam 20mg Brexin Tab

Hộp 5 vỉ x

10 viên nén Việt Nam 997 x

77 76 Zoledronic acid 4mg/100ml Zometa Chai Tiêm

Dung dịch truyền tĩnh mạch

Hộp 1 chai 100ml Thụy Sĩ 6.465.882 x

78 76 Zoledronic acid 4mg/5ml Accord

Zoledronic Acid Lọ Tiêm

Dung dịch pha truyền tĩnh mạch

Hộp 1 lọ India 588.000 x

79 76 Zoledronic acid 4mg/5ml Ribometa

Tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền

Hộp 1 lọ Bồ Đào

Nha 819.000 x

80 76 Zoledronic acid 4mg/5ml Zoledronic Acid

For Injection Lọ Tiêm Thuốc tiêm Lọ 5ml Ấn Độ 785.400 x

81 76 Zoledronic acid 4mg/5ml Zoledronic

Tiêm truyền Thuốc tiêm Lọ 5ml Germany 3.389.000 x

3 THUỐC CHỐNG DỊ ỨNG VÀ DÙNG TRONG CÁC TRƯỜNG HỢP QUÁ MẪN

85 86 Epinephrin

(adrenalin) 1mg/1ml Adrenalin ống Tiêm

Dung dịch tiêm Hộp 10 ống; 50 ống Việt Nam 1.953 x

86 94 Promethazin

(hydroclorid) 50mg/2ml Pipolphen Ống Tiêm

Dung dịch thuốc tiêm

H/100 ống

4 THUỐC GIẢI ĐỘC VÀ CÁC THUỐC DÙNG TRONG TRƯỜNG HỢP NGỘ ĐỘC

87 95 Acetylcystein 300mg/3ml Mucocet

Injection Ống Tiêm Thuốc tiêm Ống 3ml Taiwan 29.400 x

88 95 Acetylcystein 300mg/3ml Nobstruct Ống Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống Việt Nam 29.400 x

Trang 5

Ống Tiêm truyền

Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

Meglumine 3,49g)

Reamberin Chai Tiêm

truyềnDung dịch tiêm truyền

Hộp 1 chai thuỷ tinh 400ml

Nga 151.950

BHYT không thanh toán

92 114 Naloxon

hydroclorid 0,4mg/1ml BFS-Naloxone Ống Tiêm

Dung dịch tiêm Ống 1ml Việt Nam 29.400 x

Ống Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyền

Hộp 100 ống x 10ml Pháp 22.000 x

Thùng 20 chai x 250ml

Việt Nam 31.973 x

95 119 Nor-epinephrin

(Nor- adrenalin) 1mg/1ml Levonor Ống Tiêm

Dung dịch tiêm truyền

Ống Tiêm

Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch

Hộp 10 ống 4ml; 50 ống 4ml

Việt Nam 57.981 x

98 121 Phenylephrin 50mcg/ml

Phenylephrine Aguettant 50mcg/ml

Bơm tiêm Tiêm

Dung dịch tiêm

Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml

Pháp 194.500 x

bột/cốm Gói 5g Việt Nam 12.600 x

100 124 Protamin sulfat 10.000UAH Protamin Choay Lọ

Tiêm tĩnh mạch

Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ

Tây Ban Nha 199.500 x

101 126 Sorbitol 3,3% Sorbitol 3,3% Chai Dung

dịch rửa

Dung dịch

vô khuẩn dùng trong phẫu thuật

Thùng 12 chai 1000ml Việt Nam 19.850 x

102 126 Sorbitol 3,3% Sorbitol 3,3% Chai Dung

dịch rửa

Dung dịch

vô khuẩn dùng trong phẫu thuật

Thùng 20 chai 500ml Việt Nam 14.490 x

103 Sugammadex 100mg/ml Bridion Lọ Tiêm Dung dịch

tiêmHộp 10 lọ 2ml Hà Lan 1.814.340

BHYT không thanh toán

5 THUỐC CHỐNG CO GIẬT, CHỐNG ĐỘNG KINH

104 132 Gabapentin

Viên nang cứngHộp 10 vỉ x

10 viên

Mỹ đóng gói Đức 11.316 x

6 THUỐC ĐIỀU TRỊ KÝ SINH TRÙNG, CHỐNG NHIỄM KHUẨN

Trang 6

10 viên Việt Nam 479 x

107 154 Amoxicilin 500mg Moxacin Viên Uống Viên nang

cam-kem

Hộp 10 vỉ,

20 vỉ x 10 viên

Viên nén bao phim

Hộp 2 vỉ x

7 viên nén bao phim

Việt Nam 16.000 x

110 155 Amoxicilin +

Acid clavulanic

500mg + 62.5mgAcigmentin

Viên nén bao phim

Hộp 2 vĩ x

7 viên nén bao phim

Việt Nam 2.800 x

111 155 Amoxicilin +

acid clavulanic

875mg + 125mgAuclanityl 875/125mg Viên Uống Viên

Hộp 2 vỉ x

7 viên nén bao phim

Việt Nam 3.748 x

112 155 Amoxicilin +

acid clavulanic

875mg + 125mg Augmentin 1g Viên Uống

Viên nén bao phim

114 156 Amoxicilin +

Sulbactam 1g + 0,5g Bactamox 1,5g Lọ Tiêm

Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ Việt Nam 59.000 x

115 156 Amoxicilin +

Sulbactam 1g + 0,5g Vimotram Lọ Tiêm

Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ Việt Nam 43.400 x

116 156 Amoxicilin +

Sulbactam

875mg + 125mg Unamoc 1000 Viên Uống

Viên nén bao phim

121 161 Cefaclor 250mg Ilclor Capsule Viên Uống Viên nang

cứngHộp 1 vỉ x

10 viên Hàn Quốc 3.500 x

Tiêm truyền

Bột pha dung dịch tiêmHộp 10 lọ Portugal 58.350 x

124 168 Cefepim* 2g Cefepime Gerda

Hộp 10 lọ 2g x 50ml Spain 158.000 x

Tiêm tĩnh mạchBột pha tiêm

Hôp 1 lọ 2g + 1ống dung môi

Việt Nam 1.069 x

128 169 Cefixim 200mg Fudcime 200mg Viên Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x Việt Nam 6.570 x

Trang 7

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

129 169 Cefixim 400mg Fabafixim 400 Viên Uống Viên nén

dài bao phim

Hộp 2 vỉ x

5 viên Việt Nam 4.500 x

130 170 Cefmetazol 1g Cemitaz 1g Lọ Tiêm Bột pha tiêmHộp 1 lọ,

10 lọ Việt Nam 76.000 x

131 171 Cefoperazon* 1g Ceraapix Lọ Tiêm Thuốc bột

pha tiêm Hộp/1 lọ Việt Nam 41.000 x

132 171 Cefoperazon* 2g

Cefoperazone ABR 2g powder for solution for injection

134 172 Cefoperazon +

sulbactam* 1g + 1g Basultam Lọ Tiêm

Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch

Hộp 01 lọ bột pha tiêm Cyprus 184.900 x

135 175 Cefoxitin 1g Cefoxitine Gerda Lọ

Tiêm tĩnh mạch

Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ

Tây Ban Nha 144.500 x

136 175 Cefoxitin 1g Kyongbo

Cefoxitin inj 1g Lọ Tiêm

Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ Korea 42.000 x

137 175 Cefoxitin 2g Tenafotin 2000 Lọ Tiêm Thuốc bột

pha tiêm Hộp/ 10 lọ Việt Nam 132.300 x

pha tiêm Hộp 10 lọ Việt Nam 171.500 x

139 177 Cefpodoxim 200mg Gadoxime 200 Viên Uống Viên nén

phân tán

Hộp 2 vỉ x

10 viên Việt Nam 10.500 x

140 177 Cefpodoxim 200mg Vipocef 200 Viên Uống Viên nén

bao phim

H/1vỉ x 10viên Việt Nam 1.839 x

141 179 Ceftazidim 1g Bicefzidim Lọ Tiêm Thuốc bột

pha tiêm Hộp 10 lọ Việt Nam 11.592 x

142 179 Ceftazidim 1g Ceftazidime

Bột pha dung dịch tiêmHộp 10 lọ Portugal 26.250 x

143 179 Ceftazidim 2g Ceftazidime

Tiêm tĩnh mạch

Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ

Tây Ban Nha 111.300 x

THỤY SỸ 154.900 x

146 183 Ceftriaxon* 2g Ceftriaxon

Stragen 2g Lọ Tiêm

Bột pha dung dịch tiêmHộp 10 lọ Italy 96.500 x

147 184 Cefuroxim 500mg Cefuroxim 500 Viên Uống Viên

Hộp 4 vỉ x

5 viên nén bao phim

Việt Nam 1.945 x

148 184 Cefuroxim 500mg Furocap 500 Viên Tiêm Viên nén

dài bao phim

Hộp 2vỉ x 5

149 184 Cefuroxim 500mg Zinmax Viên Uống Viên Hộp 03 vỉ x

10 viên Việt Nam 2.178 x

150 184 Cefuroxim 500mg Zinnat tablets

Viên nén bao phim

Hộp 1 vỉ x

151 184 Cefuroxim 750mg Cefuroxime

Panpharma Lọ Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ Pháp 19.000 x

152 184 Cefuroxim 750mg Receant Lọ Tiêm Thuốc tiêm Hộp 50 lọ Việt Nam 38.000 x

153 184 Cefuroxim 750mg Zinacef Lọ Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ Ý 44.431 x

Bột đông khô pha Hộp 1 lọ

Pháp đóng gói 552.421 x

Trang 8

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

155 188 Imipenem +

cilastatin* 0,5g + 0,5g

Choongwae Prepenem 500mg

Lọ Tiêm

Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyềnHộp 10 lọ Hàn Quốc 81.000 x

156 188 Imipenem +

cilastatin* 0,5g + 0,5g Tienam Lọ Tiêm

Bột pha truyền tĩnh mạch

Bột pha dung dịch tiêmHộp 10 lọ Italy 93.430 x

158 189 Meropenem* 500mg Meronem Lọ Tiêm/tiê

m truyền

Bột pha dung dịch tiêm

Hộp 10 lọ 20ml

Ý ĐÓNG GÓI THỤY

Hộp 10 lọ 30ml

Ý ĐÓNG GÓI THỤY

161 191 Piperacilin 4g Piperacillin 4g Lọ Tiêm Thuốc bột

pha tiêm

Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm

Việt Nam 105.000 x

162 192 Piperacilin +

tazobactam* 2g + 0,25g Zobacta 2,25g Lọ Tiêm

Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ Việt Nam 85.200 x

163 192 Piperacilin +

tazobactam* 3g + 0,375g Zobacta 3,375g Lọ Tiêm

Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ Việt Nam 115.000 x

164 192 Piperacilin +

tazobactam* 4g + 0,5g

Piperacillin/

Tazobactam Kabi 4g/0,5g

Lọ Tiêm

Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền

Hộp 10 lọ Portugal 77.700 x

165 192 Piperacilin +

tazobactam* 4g + 0,5g Tazopelin 4,5g Lọ Tiêm

Thuốc bột pha tiêm

Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột

Việt Nam 64.995 x

166 192 Piperacilin +

tazobactam* 4g + 0,5g Tazocin Lọ Tiêm

Bột đông khô pha tiêm1 lọ/ hộp Ý 223.700 x

167 195 Sultamicillin 750mg Cybercef Viên Uống Viên Hộp 3 vỉ x

10 viên Việt Nam 16.300 x

168 195 Sultamicillin 750mg Midactam 750 Viên Uống Viên nén

bao phim

Hộp 1 túi x

1 vỉ x 10 viên

Việt Nam 12.600 x

169 196 Ticarcillin + kali

clavulanat 1,5g + 0,1g Ticarlinat 1,6g Lọ Tiêm

Thuốc bột pha tiêm truyềnHộp 10 lọ Việt Nam 105.000 x

170 196 Ticarcillin + kali

clavulanat 3g + 0,2g Ticarlinat 3,2g Lọ Tiêm

Thuốc bột pha tiêm truyềnHộp 10 lọ Việt Nam 145.000 x

6.2.2 Thuốc nhóm aminoglycosid

171 197 Amikacin* 500mg/

100ml Amikacin Chai/Lọ

Tiêm truyềnDung dich tiêm truyền Chai 100ml Korea 50.000 x

172 197 Amikacin* 500mg/

Tiêm truyềnDung dich tiêm truyền

Hộp 1 lọ 100ml Việt Nam 50.000 x

173 197 Amikacin* 500mg/

100ml

JW Amikacin 500mg/100ml Injection

Chai Tiêm truyềnDung dich tiêm truyền

Thùng 20 chai nhựa polypropyle

n 100ml

Korea 50.484 x

174 197 Amikacin* 500mg/2ml Vinphacine Ống Tiêm Dung dịch

tiêm Hộp 10 ống Việt Nam 7.770 x

175 197 Amikacin* 500mg/2ml Amikacin Ống Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống Bulgaria 29.925 x

Trang 9

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

176 205 Netilmicin

sulfat* 100mg/2ml

A.T NELTIMICIN inj

178 205 Netilmicin

sulfat* 100mg/2ml Negabact Ống Tiêm

Dung dịch tiêm Hộp 50 ống Korea 34.500 x

179 205 Netilmicin

sulfat*

300mg/

100mlNetilmicin 300mg/100ml Túi

Tiêm truyền

Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

Hộp 1 túi Việt Nam 145.000 x

180 205 Netilmicin

sulfat* 300mg/3ml Netlisan Ống Tiêm

Dung dịch tiêm Ống 3ml Ấn Độ 115.000 x

6.2.4 Thuốc nhóm nitroimidazol

181 306 Metronidazol 250mg Metronidazol Viên Uống Viên Hộp 10 vỉ x

10 viên nén Việt Nam 99 x

182 212 Metronidazol 250mg Metronidazol Viên Uống Viên Hộp 50 vỉ

x10 viên Việt Nam 105 x

185 212 Metronidazol 500mg/

100mlMetronidazol Kabi

Chai nhựa PPKB

Tiêm truyềnThuốc tiêm truyềnHộp 48 chai nhựa 100ml Việt Nam 8.820 x

6.2.5 Thuốc nhóm lincosamid

186 217 Clindamycin 600mg/4ml PYCLIN Ống Tiêm Thuốc tiêm Ống 4ml Việt Nam 26.690 x

187 217 Clindamycin 600mg/4ml Dalacin C Ống Tiêm Thuốc tiêm 1 ống/ hộp Bỉ 104.800 x

6.2.6 Thuốc nhóm macrolid

188 220 Clarithromycin 500mg Clarithromycin Viên Uống Viên Hộp 10 vỉ x

10 viên Việt Nam 2.189 x

189 220 Clarithromycin 500mg Clarithromycin

Stada 500mg Viên Uống

Viên nén bao phim

Hộp 4 vỉ x

7 viên nén bao phim

Việt Nam 4.925 x

190 220 Clarithromycin 500mg Clarividi 500 Viên Uống Viên Hộp 2 vỉ x

10 viên Việt Nam 2.205 x

191 221 Erythromycin 500mg Agi-Ery Viên Uống Viên Hộp 10 vỉ x

10 viên Việt Nam 1.165 x

6.2.7.Thuốc nhóm quinolon

192 227 Ciprofloxacin 400mg/

200ml Ciprobay 400mg Chai Tiêm

Dung dịch truyền tĩnh mạch

Chai Tiêm truyền

Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

Hộp 1 chai Greece 108.000 x

194 227 Ciprofloxacin 200mg/

100ml

Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml

Chai Tiêm truyềnThuốc tiêm truyền Hộp 1 chai Greece 48.450 x

195 227 Ciprofloxacin 500mg Medopiren

Viên nén bao phim

Trang 10

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

197 229 Levofloxacin 500mg Cetecoleflox Viên Uống Viên Hộp 3 vỉ x

198 229 Levofloxacin 500mg Galoxcin 500 Viên Uống Viên nén

bao phim

Hộp 1 vỉ x

10 viên Việt Nam 1.799 x

199 229 Levofloxacin 500mg Bifucil Viên Uống Viên nén

bao phim

Hộp 1 vỉ x

200 229 Levofloxacin 500mg Levocide 500 Viên Uống Viên nén

202 168 Levofloxacin* 500mg/

100ml TAVANIC Chai

Tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 1 chai

203 228 Levofloxacin* 5mg/ml Leflocin Lọ Tiêm

truyềnDung dich tiêm truyền

Hộp 1 lọ 150ml Ukraine 215.000 x

204 232 Moxifloxacin 400mg Bluemoxi Viên Uống Viên Hộp 1 vỉ x

viên Uống Viên nén

dài bao phim

Hộp 2 vỉ x

7 viên Việt Nam 13.500 x

206 232 Moxifloxacin 400mg Cevirflo Viên Uống Viên nén

dài bao phim

209 245 Doxycyclin 100mg Doxycyclin 100 Viên Uống Viên

Hộp 10 vỉ x

10 viên nang cứng

210 247 Tetracyclin 500mg Tetracyclin Viên Uống Viên Hộp 10 vỉ x

Hộp 1 lọ +

1 ống D.M natri clorid 0.9% 5ml

Việt Nam 359.100 x

213 249 Colistin* 1MUI

Colistimetato

De Sodio G.E.S 1MUI

Lọ Tiêm

Bột pha dung dịch tiêmHộp 10 lọ Spain 395.000 x

214 249 Colistin* 2MUI Colistimed Lọ Tiêm Thuốc bột

pha tiêm Hộp 10 lọ Việt Nam 528.000 x

215 249 Colistin* 2MUI Colistimed Lọ Tiêm Thuốc bột

pha tiêm Hộp 10 lọ Việt Nam 528.000 x

216 249 Colistin* 3MUI Colistimed Lọ Tiêm Thuốc bột

218 251 Fosfomycin

Fosfomycin Invagen 4g Lọ Tiêm

Bột pha tiêm truyền Hộp 10 lọ Spain 367.500 x

219 251 Fosfomycin

(natri) 500mg Fosfomed 500 Lọ Tiêm

Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ Việt Nam 62.000 x

Trang 11

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

222 253 Linezolid* 600mg/

Dung dịch truyền

Hộp 10 túi dịch truyền 300ml

Na Uy 957.002 x

223 253 Linezolid* 600mg/

300ml Lichaunox

Bịch nhựa Tiêm

Dung dịch tiêm truyền

Hộp 1 túi 300ml Việt Nam 195.000 x

225 257 Teicoplanin* 400mg Targosid Lọ Tiêm Bột đông

khô pha tiêm

Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml

Lọ Tiêm Bột đông

khô pha tiêm

Hộp 1 lọ bột tiêm + 3ml nước cất

Taiwan 275.000 x

228 258 Vancomycin* 1g Vancomycin

Bột đông khô pha tiêm

Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi

Việt Nam 55.230 x

229 258 Vancomycin* 500mg Valbivi 0.5g Lọ Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ Việt Nam 23.000 x

230 258 Vancomycin* 500mg Vammybivid's Lọ Tiêm

Thuốc bột đông khô pha tiêm

Hộp 1 lọ Pháp 6.531.000

BHYT không thanh toán

Bột pha dung dịch tiêm truyền

Hộp 1 lọ Pháp 8.288.700

BHYT không thanh toán

8 THUỐC ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÀ ĐIỀU HÒA MIỄN DỊCH

8.1.Thuốc điều trị ung thư

237 Abiraterone

Zytiga 250mg Tab B/120 Viên Uống Viên nén

Hộp 1 lọ x

120 viên

Canada (Đóng gói xuất xưởng: Ý)

361.223

BHYT không thanh toán

238 341 Bevacizumab 100mg/4ml Avastin Lọ Tiêm

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Hộp 1 lọ

BHYT thanh toán 50%

239 341 Bevacizumab 100mg/4ml Bevacizumab

100mg/4ml Lọ

Tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh Hộp 1 lọ Nga 3.570.000

BHYT thanh toán

Trang 12

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

240 341 Bevacizumab 400mg/

16mlBevacizumab 400mg/16ml Lọ

Tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ Nga 13.650.000

BHYT thanh toán 50%

241 341 Bevacizumab 400mg/

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Hộp 1 lọ 16ml Đức 30.266.250

BHYT thanh toán 50%

242 342 Bicalutamid 50mg Bicalutamide

FCT 50mg Viên Uống

Viên nén bao phim

244 343 Bleomycin 15 đơn vị Bleocip Lọ Tiêm Bột đông

khô pha tiêm

Hộp 1 lọ 15

245 346 Calci folinat 100mg Atifolin 100 inj Lọ Tiêm Dung dịch

tiêmHộp 5 lọ x

10 ml Việt Nam 56.910 x

246 346 Calci folinat 100mg

Calcium Folinat 10mg/ml Injection

Lọ Tiêm Dung dịch

tiêmHộp 1 lọ

247 346 Calci folinat 100mg/

10ml

CALCIUM FOLINAT

"EBEWE"

Lọ Tiêm truyềnDung dịch

248 346 Calci folinat 50mg Calcilinat F50 Lọ Tiêm Bột đông

khô pha tiêm

Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml

Việt Nam 34.503 x

249 346 Calci folinat 50mg

Calcium Folinate 10mg/ml Injection

Lọ Tiêm Dung dịch

tiêmHộp 1 lọ

250 347 Capecitabin 500mg

Xalvobin 500mg Film-Coated Tablet

Viên Uống

Hộp 12 vĩ x

10 viên nén bao phim

251 347 Capecitabin 500mg Xelocapec Viên Uống

Hộp 3 vĩx10 viên nén bao phim

252 347 Capecitabin 500mg Xeloda Viên Uống

Hộp 12 vĩ x

10 viên nén bao phim

253 348 Carboplatin 150mg/

15ml Bocartin 150 Lọ Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 1 lọ thuốc 15ml Việt Nam 215.901 x

254 348 Carboplatin 450mg/

45ml Carboal 450 Lọ Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 1 lọ

255 348 Carboplatin 450mg/

45mlCarboplatin

Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ Romania 760.000 x

256 349 Cetuximab 100mg/

Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyền

Hộp 01 lọ

BHYT thanh toán 50%

257 350 Cisplatin 50mg/50ml

DBL Cisplatin Injection Lọ Tiêm

truyềnDung dịch tiêm truyền

Hộp 1 lọ

Trang 13

Đức 124.376 x

Bột pha dung dịch tiêm dưới da

Hộp 2 lọ bột + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi +

2 pít-tông +

2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm

Đức 2.934.750

BHYT không thanh toán

Bột pha dung dịch tiêm dưới da

Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi +

1 pít-tông +

1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm

Đức 3.055.500

BHYT không thanh toán

262 358 Docetaxel 120mg/3ml Taxewell-120 Lọ Tiêm

truyền

Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch

Hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng

Ấn độ 1.396.500 x

263 358 Docetaxel 20mg/0,5ml Bestdocel 20 Lọ Tiêm Dung dịch

tiêm

Hộp 1 lọ 0,5ml dung dịch tiêm +

1 lọ dung môi 2ml

Việt Nam 374.997 x

264 358 Docetaxel 20mg/0,5ml Tadocel

20mg/0,5ml Lọ Tiêm

Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền

Hộp 1 lọ 20mg/0,5ml + 1 lọ Dung môi 1,5ml

Romania 357.000 x

265 358 Docetaxel 20mg/1ml Taxotere Lọ Tiêm

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Trang 14

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

269 358 Docetaxel 80mg/4ml Taxotere Lọ Tiêm

truyền

Hộp 01 lọx4ml;

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch

Lọ 4ml Đức 10.041.232 x

270 358 Docetaxel 80mg/8ml Docetaxel

"Ebewe" Lọ

Tiêm truyền

Hộp 01 lọ 8ml, Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền

271 359 Doxorubicin 50mg/25ml Doxorubicin

"Ebewe" Lọ

Tiêm tĩnh mạch

273 359 Doxorubicin 20mg/10ml Chemodox Lọ Tiêm

Hỗn dịch liposome tiêm truyền tĩnh mạch

Hộp 1 lọ/10ml India 3.800.000

BHYT thanh toán 50%

274 359 Doxorubicin 20mg/10ml Xorunwell -L

20mg/10ml Lọ

Tiêm truyền

Thuốc tiêm dạng liposome

Hộp 1 lọ 10ml, Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền

Ấn độ 2.142.000

BHYT thanh toán 50%

275 360 Epirubicin

hydrochloride 10 mg Farmorubicina Lọ Tiêm

Bột đông khô pha tiêm

1 lọ/hộp+1 ống dd pha tiêm 5ml

276 360 Epirubicin

hydrochloride 50 mg Farmorubicina Lọ Tiêm

Bột đông khô pha tiêm1 lọ/ hộp Ý 845.300 x

277 360 Epirubicin 50mg Episindan Lọ Tiêm

truyền Bột pha tiêm Hộp 01 lọ Romania 382.000 x

278 360 Epirubicin

hydroclorid 10mg/5ml Epiulex Lọ Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 1 lọ x

279 360 Epirubicin

hydroclorid 50mg/25ml Epiulex Lọ Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 1 lọ x

280 361 Erlotinib 100mg pms-Erlotinib

Viên nén bao phim

Hộp 3 vỉ x

10 viên Canada 378.000

BHYT thanh toán 50%

281 361 Erlotinib 100mg Tarceva Viên Uống Viên nén

bao phim

Hộp 3 vỉ x

BHYT thanh toán 50%

282 361 Erlotinib 150mg Etopul Viên Uống Viên nén

bao phim

Hộp 3 vỉ x

10 viên Hàn Quốc 399.000

BHYT thanh toán 50%

283 361 Erlotinib 150mg pms-Erlotinib

Viên nén bao phim

Hộp 3 vỉ x

10 viên Canada 525.000

BHYT thanh toán 50%

284 361 Erlotinib 150mg Tarceva Viên Uống Viên nén

bao phim

Hộp 3 vỉ x

10 viên Ý 1.337.420

BHYT thanh toán 50%

Trang 15

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

285 362 Etoposid 100mg/5ml A.T Etoposide

Tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnHộp 1 lọ Việt Nam 91.350 x

286 366 Fluorouracil

(5-FU) 250mg/5ml Biluracil 250 Lọ Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 1 lọ x

"Ebewe" Lọ Tiêm

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

290 368 Gemcitabin 1g Bigemax 1g Lọ Tiêm Bột đông

khô pha tiêmHộp 1 lọ Việt Nam 511.770 x

291 368 Gemcitabin 1g CKDGemtan

injection 1g Lọ Tiêm

Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch

Hộp 1 lọ Hàn Quốc 310.000 x

292 368 Gemcitabin 1g Gemcitabin

"Ebewe" Lọ

Tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Hộp 1

293 368 Gemcitabin 200mg Bigemax 200 Lọ Tiêm Bột đông

khô pha tiêm

Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm+ 1 ống dung môi 5ml

Việt Nam 166.950 x

294 368 Gemcitabin 200mg CKDGemtan

injection 200mg Lọ Tiêm

Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch

Hộp 1 lọ Hàn Quốc 114.000 x

295 368 Gemcitabin 200mg Gemcitabin

"Ebewe" Lọ

Tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Hộp 1 lọ

296 368 Gemcitabin 200mg Gitrabin Lọ Tiêm

truyền Bột pha tiêm Hộp 01 lọ Italia 206.000 x

Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền

298 369 Goserelin acetate 3.6mg Zoladex Bơm

tiêm Tiêm

Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm)

Hộp 1 bơm tiêm có thuốc

Trang 16

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

301 374 Irinotecan 100mg/5ml Irinotesin Lọ Tiêm

truyềnThuốc tiêm truyền Lọ 5ml Italia 798.000 x

302 374 Irinotecan 100mg/5ml Irinotel

100mg/5ml Lọ

Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch

1 lọ/ hộp Úc 3.679.240 x

305 374 Irinotecan 40mg/2ml Irinotesin Lọ Tiêm

truyềnThuốc tiêm truyền Lọ 2ml Italia 389.000 x

306 374 Irinotecan 40mg/2ml Irinotel

Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch

1 lọ/ hộp Úc 1.471.610 x

309 377 Leuprorelin

acetat 22,5mg Eligard 22.5mg Ống Tiêm Bột pha tiêm

Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn + 1 khay chứa ống dung môi

Mỹ 7.350.000

BHYT thanh toán 50%

310 377 Leuprorelin

acetat 11,25 mg

Lucrin PDS Depot 11.25 mg

Bơm tiêm Tiêm

Hỗn dịch tiêm

Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn hỗn dịch tiêm

Nhật đóng gói Tây Ban Nha

8.110.500

BHYT thanh toán 50%

311 377 Leuprorelin

Lucrin PDS Depot 3.75mg

Bơm tiêm Tiêm

Hỗn dịch tiêm

Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn hỗn dịch tiêm

Nhật đóng gói Tây Ban Nha

2.703.500

BHYT thanh toán 50%

312 380 Mesna 400mg/4ml Uromitexan Ống Tiêm Dung dịch

Hộp 1 lọ 20ml, Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

Lọ 20ml Đức 8.198.293 x

314 386 Oxaliplatin 100mg/

20ml

Oxaliplatin Hospira 100mg/20ml

Lọ Tiêm truyền

Hộp 1 lọ 20ml, Dung dịch đậm đặc pha dung dịch

Trang 17

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

315 386 Oxaliplatin 50mg Oxitan

50mg/10ml Lọ

Tiêm truyền

Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

Hộp 1 lọ 50mg/10ml

Đức, đóng gói Áo 420.000 x

318 386 Oxaliplatin 50mg/25ml Lyoxatin 50 Lọ Tiêm

Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch

Hộp 1 lọ x 25ml Việt Nam 394.989 x

319 387 Paclitaxel 100mg/

16,7mlAnzatax 100mg/

Hộp 1 lọ, Dung dịch tiêm đậm đặc

Lọ 16,7ml Úc 3.885.000 x

320 387 Paclitaxel 100mg/

16,7mlPaclitaxel

"Ebewe" Lọ

Tiêm truyền

Hộp 1 lọ 16,7ml, Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền

321 387 Paclitaxel 150mg/

25ml Canpaxel 150 Lọ Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 1 lọ 25ml Việt Nam 829.983 x

322 387 Paclitaxel 150mg/

25mlAnzatax 150mg/25ml Lọ Tiêm

Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền

Hộp 1 lọ Úc 5.088.300 x

323 387 Paclitaxel 150mg/

25mlPaclitaxel Actavis 6mg/ml Lọ Tiêm

Dung dịch đậm để pha dịch truyền tĩnh mạch

Hộp 1 lọ 150mg/25ml Italy 1.190.000 x

324 387 Paclitaxel 300mg/

50mlPaclitaxel Onkovis 6mg/ml Lọ

Tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch sau pha loãng

Hộp 1 lọ 50ml Germany 3.000.000 x

325 387 Paclitaxel 30mg/5ml Anzatax

Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền

Việt Nam 141.897 x

327 387 Paclitaxel 30mg/5ml Paclitaxel

"Ebewe" Lọ

Tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Cơ sở sản xuất: Anh;

cơ sở đóng gói:

Tây Ba Nha

206.667

BHYT không thanh toán

Trang 18

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

329 389 Pemetrexed 100mg Allipem 100mg Lọ Tiêm

truyềnBột đông khô pha tiêmHộp 1 lọ Korea 1.974.000

BHYT thanh toán 50%

330 389 Pemetrexed 500mg Allipem 500mg Lọ Tiêm

truyềnBột đông khô pha tiêmHộp 1 lọ Korea 5.880.000

BHYT thanh toán 50%

331 391 Rituximab 100mg/

10ml Acellbia Lọ Tiêm Thuốc tiêm Lọ 10ml Nga 3.360.000 x

332 391 Rituximab 10mg/ml Mabthera Lọ Tiêm

Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền

Hộp chứa

01 lọ x 500mg/50ml

Đức 32.995.305 x

333 391 Rituximab 500mg/

50mlAcellbia 500mg/50ml Lọ

Tiêm truyền

Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ Nga 12.495.000 x

NEXAVAR-viện trợ viên Uống

Viên nén bao phim

Hộp 6 vỉ x

BHYT không thanh toán

335 392 Sorafenib

Viên nén bao phim

Hộp 6 vỉ x

10 viên Đức 983.334

BHYT thanh toán 50%

336 397 Trastuzumab 150mg Herceptin Lọ

Truyền tĩnh mạch

Bột đông khô để pha dung dịch truyền

Hộp 1 lọ chứa 150mg trastuzumab

Đức 15.550.710

BHYT thanh toán 50%

337 397 Trastuzumab 150mg Herticad 150mg Lọ Tiêm

truyền

Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnHộp 1 lọ Nga 9.450.000

BHYT thanh toán 50%

338 397 Trastuzumab 440mg Herceptin Lọ

Truyền tĩnh mạch

Bột đông khô pha tiêm

Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm

Mỹ 45.596.775

BHYT thanh toán 50%

339 397 Trastuzumab 440mg Herticad 440mg Lọ Tiêm

truyền

Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnHộp 1 lọ Nga 26.250.000

BHYT thanh toán 50%

340 399 Triptorelin* 11,25mg Diphereline P.R

Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm, dạng phóng thích kéo dài

Hộp 1 lọ &

1 ống thủy tinh với 1 ống tiêm +2 kim tiêm

Pháp 7.700.000 x

341 399 Triptorelin* 3,75mg Diphereline P.R

Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm

Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm +

2 kim tiêm

Pháp 2.557.000 x

342 402 Vinorelbine 20mg Navelbine 20mg Viên Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x Pháp 1.497.598 x

Trang 19

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

343 402 Vinorelbine

ditartrate 30mg Navelbine 30mg Viên Uống

Viên nang mềmHộp 1 vỉ x

1 viên Pháp 2.246.091 x

8.2.Thuốc điều hòa miễn dịch

344 407 Everolimus 5mg Afinitor 5mg Viên Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x

10 viên Thụy Sĩ 610.057 x

345 409 Mycophenolat 250mg Cellcept Viên Uống Viên nang

cứngHộp 10 vỉ x

Hộp 3 vỉ x

10 viên Đài Loan 7.500 x

Viên nén giải phóng

Hộp 3 vỉ x

10 viên Hàn Quốc 11.900 x

350 412 Alfuzosin HCl 10mg Xatral XL 10mg Viên Uống

Viên nén phóng thích chậm

Hộp 1 vỉ x

351 414 Dutasterid 0,5mg Avodart Viên Uống Viên nang

mềmHộp 3 vỉ x

10 viên Ba Lan 17.257 x

352 414 Dutasterid 0,5mg Prelone Viên Uống Viên nang

mềmHộp 30 viên nang mềm Việt Nam 7.800 x

viên nang cứngHộp 1 lọ/30

BHYT không thanh toán

354 415 Flavoxat 200mg Genurin Viên Uống Viên nén

Domitazol Viên Uống Viên nén

Hộp 3 vỉ x

10 viên Hà Lan 25.725

BHYT không thanh toán

359 Tamsulosin HCl 0,4mg Harnal Ocas

Viên nén bao phim phóng thích chậm

Hộp 3 vỉ x

10 viên Hà Lan 14.700

BHYT không thanh toán

11 THUỐC TÁC DỤNG ĐỐI VỚI MÁU

11.1 Thuốc chống thiếu máu

Trang 20

Hộp 10 ống 10ml + dụng cụ bẻ

Việt Nam 6.489 x

362 434 Sắt sucrose (hay

Dung dịch tiêmHộp 5 ống 5ml

Đức (xuất xưởng:

Hộp 10 vỉ x

11.2 Thuốc tác dụng lên quá trình đông máu

364 438 Acenocoumarol 1mg Aceronko 1 Viên Uống Viên Hộp 3 vỉ x

10 viên Việt Nam 1.700 x

365 438 Acenocoumarol 4mg Aceronko 4 Viên Uống Viên Hộp 3 vỉ x

10 viên Việt Nam 2.000 x

366 438 Acenocoumarol 1mg Tegrucil-1 Viên Uống Viên nén Hộp/10 vỉ x

10 viên Việt Nam 1.290 x

367 438 Acenocoumarol 4mg Tegrucil-4 Viên Uống Viên nén Hộp/6 vỉ x

10 viên Việt Nam 1.390 x

368 441 Cilostazol 50mg Cilost Viên Uống Viên Hộp 3 vĩ x

10 viên Hàn Quốc 4.190 x

369 441 Cilostazol 100mg Pasquale viên Uống Viên nén Hộp/10 vỉ x

10 viên Việt Nam 5.500 x

370 443 Enoxaparin

60mg (6000 anti-Xa IU/0,6ml)

tiêm Tiêm

Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm

Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml

Pháp 113.163 x

371 443 Enoxaparin

40mg (4000 anti-Xa IU/0,4ml)

tiêm Tiêm

Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm

Hộp 2 bơm tiêm 0,4ml Pháp 85.381 x

372 443 Enoxaparin

(natri)

40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml

Gemapaxane Bơm

tiêm Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 6 bơm

373 443 Enoxaparin

(natri)

60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml

Gemapaxane Bơm

tiêm Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 6 bơm

374 443 Enoxaparin

(natri)

40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml

Lupiparin Bơm

tiêm Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 2 bơm

375 443 Enoxaparin

(natri)

60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml

Lupiparin Bơm

tiêm Tiêm

Bơm tiêm đóng sẵn thuốc

Dung dịch tiêm Lọ 5ml Belarus 78.015 x

377 445 Heparin (natri) 25000IU/

Dung dịch tiêmHộp 25 lọ x

378 445 Heparin (natri) 25000IU/

5mlParingold

Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

10 viên Việt Nam 1.620 x

380 451 Tranexamic acid 500mg Cammic Viên Uống Viên nén

dài bao phim

Hộp 10 vỉ

x 10 viên Việt Nam 1.659 x

Trang 21

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

381 451 Tranexamic acid 250mg/5ml A.T Tranexamic

Dung dịch tiêmHộp 10 ống

382 451 Tranexamic acid 250mg/5ml Medsamic

250mg/5ml ống Tiêm

Dung dịch tiêmHộp 2 vỉ x

383 451 Tranexamic acid 500mg/

10mlBFS-Trannexamic Ống Tiêm bắp

Dung dịch tiêm Ống 10ml Việt Nam 14.000 x

384 448 Vitamin K1

(Phytomenadione) 10mg/1ml Vinphyton Ống

Tiêm tĩnh mạch

Dung dịch tiêm Ống 1ml Việt Nam 2.100 x

385 448 Vitamin K1

(Phytomenadione) 10mg/1ml Vitamin K1

Dung dịch tiêmHộp 10 ống

Hộp 1 lọ 100ml Germany 1.242.000 x

388 455 Albumin 20%/50ml Human Albumin

Baxter 200g/l Chai

Tiêm truyềnThuốc tiêm truyềnHộp 1 chai

389 455 Albumin 25%/50ml Albuminar 25 Chai Tiêm

truyền

Dung dịch truyền tĩnh mạch

Hộp 1 chai

391 455 Albumin 25%/50ml Albutein Chai Tiêm

truyềnDung dịch tiêm truyền Chai 50ml USA 879.000 x

11.4 Dung dịch cao phân tử

392 469 Hydroxyethyl

Starch 6% 6%, 500ml Voluven 6% Túi Tiêm

Dung dịch truyền tĩnh mạch

Túi Polyolefine (freeflex 500ml)

Túi Polyolefine (freeflex 500ml)

Hộp 10 chai nhựa 500ml Malaysia 116.000 x

11.5.Thuốc khác

395 472 Epoetin alfa 2000UI/

0,5ml Eprex 2000 U Ống Tiêm

Dung dịch tiêm

Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn

Thụy Sỹ 269.999 x

396 472 Epoetin alfa 4000UI/

0,4ml Eprex 4000 U Ống Tiêm

Dung dịch tiêm

Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn

Thụy Sỹ 539.999 x

Trang 22

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

397 472 Erythropoietin 2.000UI Recormon Bơm

tiêm Tiêm

Dung dịch tiêm

Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm

Đức 229.355 x

398 472 Erythropoietin 2.000UI Reliporex®

Dung dịch tiêm

Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn

Ấn Độ 74.240 x

399 472 Erythropoietin 4.000UI Reliporex®

Dung dịch tiêm

Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn

Ấn Độ 126.000 x

400 472 Erythropoietin

Epotiv inj 2000IU

Bơm tiêm Tiêm Thuốc tiêm

Hộp 2 vỉ x

3 xi lanh x 0,5ml

Hàn Quốc 84.000 x

401 473 Filgrastim 30MU/0,5ml NEUPOGEN Bơm

tiêm Tiêm

Dung dịch tiêm

Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa filgrastim

Thụy Sỹ 710.000 x

402 473 Filgrastim 300mcg Zarzio Bơm

tiêm Tiêm

Dung dịch tiêm

Hộp 5 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5ml có nắp an toàn kim tiêm

Dung dịch tiêm

Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml

Dung dịch tiêm

Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,3ml

Đức 1.695.750 x

12 THUỐC TIM MẠCH

12.1.Thuốc chống đau thắt ngực

405 476 Atenolol 50mg Atenolol Stada

Hộp 10 vỉ x

10 viên nén Việt Nam 600 x

406 476 Atenolol 50mg Tenocar 50 Viên Uống Viên nén Hộp 2vỉ x

15 viên Việt Nam 580 x

407 477 Diltiazem HCl 60mg Herbesser 60 Viên Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x

10 viên Indonesia 2.148 x

408 477 Diltiazem HCl 30mg Herbesser Viên Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x

10 viên Indonesia 1.345 x

409 477 Diltiazem HCl 60mg Diltiazem Stada

Dung dịch tiêmHộp 10 ống

x 5ml Việt Nam 49.980 x

412 478 Glyceryl trinitrat

(Nitroglycerin) 10mg/10ml

Glyceryl Trinitrate Ống

Tiêm tĩnh Thuốc tiêm Ống 10ml Germany 72.975 x

Ngày đăng: 24/10/2020, 00:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w