Mời các bạn cùng tham khảo tài liệu để nắm chi tiết 22 bài tập Toán lớp 6 với chuyên đề dấu hiệu chia hết cho 2, 3, 5 và 9 để phục vụ cho hoạt động ôn luyện, củng cố kiến thức.
Trang 1CHUYÊN Đ 7 D U HI U CHIA H T CHO 2;3;5 VÀ 9Ề Ấ Ệ Ế
A Lý thuy tế
1 D u hi u chia h t cho 2ấ ệ ế
Các s có ch s t n cùng là ch s ch n thì chia h t cho 2 và ch nh ng s ố ữ ố ậ ữ ố ẵ ế ỉ ữ ố
đó m i chia h t cho 2.ớ ế
2 D u hi u chia h t cho 5ấ ệ ế
Các s có ch s t n cùng là ch s 0 ho c 5 và ch nh ng s đó m i chia ố ữ ố ậ ữ ố ặ ỉ ữ ố ớ
h t cho 5.ế
3 Chú ý
Các s chia h t cho c 2 và 5 là các s có ch s t n cùng là 0.ố ế ả ố ữ ố ậ
4 D u hi u chia h t cho 3ấ ệ ế
Các s có t ng các ch s chia h t cho 3 thì chia h t cho 3 và ch nh ng s ố ổ ữ ố ế ế ỉ ữ ố
đó m i chia h t cho 3.ớ ế
5 D u hi u chia h t cho 9ấ ệ ế
Các s có t ng các ch s chia h t cho 9 thì chia h t cho 9 và ch nh ng s ố ổ ữ ố ế ế ỉ ữ ố
đó m i chia h t cho 9.ớ ế
6 Chú ý:
M t s chia h t cho 9 thì chia h t cho 3.ộ ố ế ế
M t s chia h t cho 3 thì có th không chia h t cho 9.ộ ố ế ể ế
B Bài t pậ
Bài 1: Trong các s sau: ố
a) S nào chia h t cho 2?ố ế
b) S nào chia h t cho 5?ố ế
c) S nào chia h t cho 2 nh ng không chia h t cho 5?ố ế ư ế
d) S nào chia h t cho c 2 và 5?ố ế ả
Bài 2: Trong các s sau: ố
a) S nào chia h t cho 2?ố ế
b) S nào chia h t cho 5?ố ế
c) S nào chia h t cho 5 nh ng không chia h t cho 2?ố ế ư ế
Trang 2d) S nào chia h t cho c 2 và 5?ố ế ả
Bài 3: Cho các s : ố
a) S nào chia h t cho 2?ố ế
b) S nào chia h t cho 5?ố ế
c) S nào chia h t cho c 2 và 5?ố ế ả
Bài 4: Xét các t ng ( hi u) sau có chia h t cho 2 không? Có chia h t cho 5 không?ổ ệ ế ế
Bài 5: Dùng c b n ch s ả ố ữ ố Hãy vi t thành s t nhiên có b n ch s khác nhau ế ố ự ố ữ ố sao cho s đó th a mãn:ố ỏ
a) S l n nh t chia h t cho 2ố ớ ấ ế
b) S nh nh t chia h t cho 5ố ỏ ấ ế
c) S chia h t cho 2 và 5.ố ế
Bài 6: Dùng c ba ch s ả ữ ố Hãy vi t thành s t nhiên có ba ch s khác nhau sao ế ố ự ữ ố cho s đó th a mãn:ố ỏ
a) S l n nh t chia h t cho 2ố ớ ấ ế
b) S nh nh t chia h t cho 5ố ỏ ấ ế
c) S chia h t cho 2 và 5.ố ế
Bài 7: Dùng c b n ch s ả ố ữ ố Hãy vi t thành s t nhiên có b n ch s khác nhau ế ố ự ố ữ ố sao cho s đó th a mãn:ố ỏ
a) S l n nh t chia h t cho 2ố ớ ấ ế
b) S nh nh t chia h t cho 5ố ỏ ấ ế
c) S chia h t cho 2 và 5.ố ế
Bài 8: Đi n ch s thích h p vào d u * đ s ề ữ ố ợ ấ ể ố
a) Chia h t cho 2?ế
b) Chia h t cho 5?ế
c) Chia h t cho c 2 và 5?ế ả
Trang 3Bài 9: Đi n ch s thích h p vào d u * đ s ề ữ ố ợ ấ ể ố
a) Chia h t cho 2?ế
b) Chia h t cho 5?ế
c) Chia h t cho c 2 và 5?ế ả
Bài 10: Tìm các ch s a và b sao cho ữ ố và chia h t cho 5 nh ng không chia h t cho ế ữ ế 2
Bài 11: Tìm t p h p các s x th a mãn. ậ ợ ố ỏ
a) Chia h t cho 2 và ế
b) Chia h t cho 5 và ế
c) V a chia h t cho 2 v a chia h t cho 5 và ừ ế ừ ế
Bài 12: Trong các s sau: ố
a) S nào chia h t cho 3?ố ế
b) S nào chia h t cho 9?ố ế
c) S nào chia h t cho c 3 và 9?ố ế ả
Bài 13: Trong các s sau: ố
a) S nào chia h t cho 3?ố ế
b) S nào chia h t cho 9?ố ế
c) S nào chia h t cho c 3 nh ng không chia h t cho 9?ố ế ả ư ế
Bài 14: Cho các s ố
a) Vi t t p h p A các s chia h t cho 3 có trong các s trên.ế ậ ợ ố ế ố
b) Vi t t p h p B các s chia h t cho 9 có trong các s trên.ế ậ ợ ố ế ố
Bài 15: Xét các t ng ( hi u) sau có chia h t cho 3 không? Có chia h t cho 9 không?ổ ệ ế ế
Bài 16: T 4 ch s ừ ữ ố Hãy ghép thành các s t nhiên có 3 ch s khác nhau th a ố ự ữ ố ỏ mãn:
Trang 4a) Chia h t cho 3ế
b) Chia h t cho 3 nh ng không chia h t cho 9ế ư ế
Bài 17: Đi n ch s thích h p vào d u * đ đề ữ ố ợ ấ ể ượ ố th a mãn đi u ki n:c s ỏ ề ệ a) M chia h t cho 3ế
b) M chia h t cho 9ế
c) M chia h t cho 3 nh ng không chia h t cho 9.ế ư ế
Bài 18: Tìm các s a, b đ :ố ể
a) chia h t cho c ế ả
b) chia h t cho c 2;3;5;9 ế ả
c) chia h t cho 45ế
d) chia h t cho 5 và 18.ế
Bài 19: Tìm các s a, b đ :ố ể
a) chia h t cho c ế ả
b) chia h t cho c 2;3;5;9 ế ả
c) chia h t cho 45ế
d) chia h t cho 5 và 18.ế
Bài 20: Tìm các ch s a, b sao cho:ữ ố
a) và chia h t cho 9.ế
b) và chia h t cho 9.ế
Bài 21: Tìm các s a, b đ :ố ể
a) chia h t cho 18ế
b) chia h t cho 45ế
c) chia h t cho 2;3;5;9ế
d) chia h t cho 15 nh ng không chia h t cho 2.ế ư ế
Bài 22: T 2 đ n 2020 có bao nhiêu s :ừ ế ố
a) Chia h t cho 3ế
b) Chia h t cho 9ế