Tài liệu thông tin đến các bạn với 40 câu hỏi trắc nghiệm có kèm theo đáp án; giúp học sinh củng cố và ôn luyện kiến thức về số tự nhiên. Mời các bạn cùng tham khảo tài liệu để nắm chi tiết nội dung.
Trang 1TN S H C 6 – CHỐ Ọ ƯƠNG 1
ÔN T P & B TÚC V Ậ Ổ Ề S T NHIÊN Ố Ự
Câu 1: M t s t nhiên có t ng các ch s b ng 34. L y s đó chia h t cho 3 thì :ộ ố ự ổ ữ ố ằ ấ ố ế
A. Có s d là 1ố ư B. Có s d là 0ố ư C. Có s d là 3ố ư D. Có s d là 2ố ư
Câu 2: M t kh i h c sinh khi x p hàng 2, hàng 3, hàng 4, hàng 5, hàng 6, đ u thi u 1 ng i. Nh ng x p hàngộ ố ọ ế ề ế ườ ư ế
7 thì v a đ Bi t s h c sinh ch a đ n 300. S h c sinh kh i đó là:ừ ủ ế ố ọ ư ế ố ọ ố
Câu 3: S hoàn ch nh là s t nhiên b ng t ng các c c a nó và khác nó. S nào sau đây là s hoàn ch nh?ố ỉ ố ự ằ ổ ướ ủ ố ố ỉ
Câu 4: Bi tế 32 1x− =3 : 36 3. Gía tr c a x là:ị ủ
A. x = 3 B. x = 2 C. x = 4 D. x = 5
Câu 5: Hai s t nhiên a và b là hai s nguyên t khác nhau, khi đó:ố ự ố ố
A. a và b không th có b i chung khác 0ể ộ
B. B i chung c a a và b không th là s nguyên t ộ ủ ể ố ố
C. B i chung c a a và b không th là s chính ph ng.ộ ủ ể ố ươ
D. a và b có th có c chung khác 1.ể ướ
Câu 6: T p h p nào là h p s ?ậ ợ ợ ố
A. {37;47} B. {53;97} C. {67;83} D. {51;69 }
Câu 7: Cách tính đúng là:
A. 4 43 4 =47 B. 4 43 4 =1612 C. 4 43 4 =87 D. 4 43 4 =412
Câu 8: Cho bi u th c ể ứ {��(2x+14 : 2) 2 −3 : 2 1 0�� } − = . Giá tr c a x là:ị ủ
Câu 9: Bi t ế 5.25x−5 : 511 2 =0. Ch n câu sai:ọ
A. x chia h t cho 4.ế B. x là m t s nguyên t ộ ố ố C. x chia h t cho 2ế D.
x là m t s chính phộ ố ương
Câu 10: Cách phân tích 20 thành các th a s nguyên t là:ừ ố ố
A. 20 = 2 . 10 B. 20 2 5= 2 C. 20 = 40 : 2 D. 20 = 4 . 5
Câu 11: CLN (18; 60) là:Ư
Trang 2Câu 12: K t qu phân tích s 900 ra th a s nguyên t làế ả ố ừ ố ố :
A. 2 3 52 2 2 B. 2 3 53 2 2 C. 2 3 22 3 5 D. 2 22 3 5
Câu 13: M t l p có 24 h c sinh nam và 18 h c sinh n ộ ớ ọ ọ ữ Có bao nhiêu cách chia t sao cho s nam và s nổ ố ố ữ
được chia đ u các tề ở ổ :
A. 3 cách B. 2 cách C. 1 cách D. 4 cách
Câu 14: Cho các s sau: 5319; 3240; 831; 167310; 967. S nào chia h t cho 3 mà không chia h t cho 9 ?ố ố ế ế
A. 3240 ; 831 B. 167310 ; 831 C. 5139 ; 976 D. 831 ; 967
Câu 15: Bình có 8 túi m i túi đ ng 9 viên bi đ , 6 túi m i túi đ ng 8 viên bi xanh. Bình mu n chia đ u s biỗ ự ỏ ỗ ự ố ề ố vào các túi sao cho m i túi đ u có c hai lo i bi. H i Bình có th chia s bi đó vào nhi u nh t bao nhiêu túi?ỗ ề ả ạ ỏ ể ố ề ấ
Câu 16: BCNN (10; 14; 16) là:
A. 2 5.74 B. 2.5.7 C. 2 4 D. 5.7
Câu 17: Cho t p h p ậ ợ X ={1;2;4;7} Trong các t p h p sau, t p h p nào sau đây có ch a các ph n t thu c t pậ ợ ậ ợ ứ ầ ử ộ ậ
h p X?ợ
A. {3;7} B. {1;5} C. {2;5 } D. {1;7 }
Câu 18: Cho hai t p h p:ậ ợ A={x N x� / <10} và B là t p h p các s t nhiên không nh h n 4 và không l nậ ợ ố ự ỏ ơ ớ
h n 12. Ch n phơ ọ ương án sai?
A. 4 B B. T p h p ậ ợ A g m 9 ph n t ồ ầ ử
C. T p h p ậ ợ B g m 7 ph n t ồ ầ ử D. Các ph n t ầ ử{4,5,6,7,8,9 thu c c } ộ ả A và B.
Câu 19: Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?ẳ ị
A. S 1 là s nguyên t nh nh t.ố ố ố ỏ ấ
B. S 0 là h p s vì nó chia h t cho t t c các s khác.ố ợ ố ế ấ ả ố
C. Có 5 s nguyên t nh h n 10.ố ố ỏ ơ
D. Ch có duy nh t s 2 là s nguyên t ch n vì m i s ch n đ u chia h t cho 2.ỉ ấ ố ố ố ẵ ọ ố ẵ ề ế
Câu 20: K t qu c a phép tính ế ả ủ 2 : 26 là :
A. 26 B. 16 C. 2 5 D. 27
Câu 21: T p h p ậ ợ Y ={x N xΣ / 9} S ph n t c a ố ầ ử ủ Y là:
Câu 22: Cô hi u tr ng c a tr ng THCS X chia h t 129 quy n v và 215 cái bút cho t t c h c sinh l p 6A.ệ ưở ủ ườ ế ể ở ấ ả ọ ớ
Bi t r ng m i em đế ằ ỗ ược nh n s v và bút nh nhau. V y l p 6A cóậ ố ở ư ậ ớ :
Trang 3A. 43 h c sinhọ B. 25 h c sinhọ C. 54 h c sinhọ D. 30 h c sinhọ
Câu 23: M t tr ng h c có s h c sinh x p hàng 13 thì d 4, x p hàng 17 thì d 9, còn x p hàng 5 thì v a h t.ộ ườ ọ ố ọ ế ư ế ư ế ừ ế
Bi t s h c sinh c a trế ố ọ ủ ường vào kho ng t 2500 đ n 3000 h c sinh. V y:ả ừ ế ọ ậ
A. Tr ng có 2965 h c sinh.ườ ọ B. Tr ng có 2695 h c sinh.ườ ọ
C. Tr ng có 2956 h c sinh.ườ ọ D. Tr ng có 2596 h c sinh.ườ ọ
Câu 24: Đ x p ch ng i cho m t s h c sinh trong l p, cô giáo th y r ng, n u x p hai b n m t bàn, ba b nể ế ỗ ồ ộ ố ọ ớ ấ ằ ế ế ạ ộ ạ
m t bàn, b n b n m t bàn thì đ u th a 1 b n. Bi t s h c sinh ch t 30 đ n 40 h c sinh. V y:ộ ố ạ ộ ề ừ ạ ế ố ọ ỉ ừ ế ọ ậ
A. S h c sinh trong l p là 35 h c sinhố ọ ớ ọ B. S h c sinh trong l p là m t s nguyên t ố ọ ớ ộ ố ố
C. S h c sinh trong l p chia h t cho 5ố ọ ớ ế D. S h c sinh trong l p là m t s ch nố ọ ớ ộ ố ẵ
Câu 25: T ng ổ (hi uệ ) nào sau đây không chia h t cho 3ế ?
A. 639 + 123 B. 582 – 153 C. 603 + 340 D. 213 và 720
Câu 26: Khoanh vào đáp án đúng trong các câu sau:
A. 12 BC(4;6;8) B. 80 BC(20;30) C. 24 BC(4;6;8) D. 36 BC(4;6;8)
Câu 27: S nào sau đây đã đ c phân tích ra th a s nguyên t ?ố ượ ừ ố ố
A. 100 10= 2 B. 56 2 14= 2 C. 65 = 13.5 D. 45 = 9 . 5
Câu 28: Chia m t m nh gi y hình ch nh t có kích th c 30cm và 45cm thành các m nh nh hình vuông b ngộ ả ấ ữ ậ ướ ả ỏ ằ nhau (chia h t) sao cho đ dài c nh hình vuông l n nh t. Đ dài l n nh t c a c nh hình vuông là:ế ộ ạ ớ ấ ộ ớ ấ ủ ạ
Câu 29: T p h p nào sau đây g m các s nguyên t ?ậ ợ ồ ố ố
A. {2;3;5;7;9} B. {1;3;5;7 } C. {2;3;5;7} D. {11;13;15;17;19}
Câu 30: T p h p các ch cái trong t “ HÀ N I” là m t t p h p g m:ậ ợ ữ ừ Ộ ộ ậ ợ ồ
A. 2 ph n t ầ ử B. 4 ph n t ầ ử C. 3 ph n t ầ ử D. 5 ph n t ầ ử
Câu 31: Ch n phát bi u sai :ọ ể
A. Khi nhân hai lũy th a cùng c s , ta gi nguyên c s và c ng các s mũ.ừ ơ ố ữ ơ ố ộ ố
B. 3.3.3.3.3.3 3= 6
C. Lũy th a b c n c a a là tích c a n th a s b ng nhau, m i th a s b ng a.ừ ậ ủ ủ ừ ố ằ ỗ ừ ố ằ
D. Khi nhân hai lũy th a khác c s , ta nhân hai c s và c ng các s mũ.ừ ơ ố ơ ố ộ ố
Câu 32: M t s t nhiên có 3 ch s ộ ố ự ữ ố 5 6a Bi t s ế ố 5 6a chia h t cho 3; a có th là s nào sau đây?ế ể ố
Câu 33: Cho bi t ế 36 2 3 ;60 2 3.5;72 2 3= 2 2 = 2 = 3 2. Ta có CLN (36; 60; 72) là:Ư
Trang 4A. 2 33 2 B. 2 3.53 C. 2 32 D. 2 53
Câu 34: Trong các s sauố , s nào chia h t cho 3ố ế ?
Câu 35: Cho t p h p ậ ợ B g m 100 s t nhiên đ u tiên. Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ồ ố ự ầ ẳ ị
A. 0 B B. B={x N x� / <100}
C. B={x N xΣ / 100} D. 100 B
Câu 36: Ch n câu đúng trong các câu sau:ọ
A. Các s chia h t cho c 2 và 5 thì chia h t cho 10ố ế ả ế 2
.
B. S ố10100 chia h t cho 2; 5; 10.ế
C. Các s có d ng ố ạ a chỉ chia h t cho 5, không chia h t cho 20 ế ế
D. Các s có d ng 2.k v i kố ạ ớ N chỉ chia h t cho 2ế
Câu 37: Có bao nhiêu s x th a mãn xố ỏ Ư (20) và x < 7 ?
Câu 38: K t qu phép tính ế ả 2 2 25 2 6 dướ ại d ng lũy th a là:ừ
A. 613 B. 860 C. 260 D. 213
Câu 39: T ng nào sau đây là s chính ph ng:ổ ố ươ
A. 12+22 B. 52+53 C. 25+33 D. 42+32
Câu 40: Bi t ế 5n =125giá tr n là :ị
Đáp án :
11. A 12. A 13. A 14. D 15. A
16. A 17. D 18. D 19. D 20. C
21. C 22. A 23. B 24. B 25. C
26. C 27. C 28. A 29. C 30. D
31. D 32. C 33. C 34. C 35. B
36. B 37. B 38. D 39. D 40. D