Trắc nghiệm Đại số 7 – Chương 3: Thống kê thông tin đến các bạn với 20 câu hỏi, có kèm theo đáp án, hỗ trợ quá trình ôn luyện, củng cố kiến thức môn Đại số 7. Mời các bạn và các em học sinh cùng tham khảo!
Trang 1TN Đ I S 7 – CHẠ Ố ƯƠNG 3
TH NG KÊ Ố
Theo dõi th i gian làm 1 bài toán (tính b ng phút) c a 40 h c sinh, th y giáo l p đờ ằ ủ ọ ầ ậ ược b ng sau:ả
Câu 1: B ng trên đ c g i là: ả ượ ọ
A. B ng th ng kê s li u ban đ u ả ố ố ệ ầ B. B ng "t n s " ả ầ ố
C. B ng d u hi u.ả ấ ệ D. B ng "phân ph i th c nghi m"ả ố ự ệ
Câu 2: M t c a d u hi u là:ố ủ ấ ệ
Câu 3: S các giá tr c a d u hi u là:ố ị ủ ấ ệ
A. 8 B. 9 C. 72 D. 40
Câu 4: S các giá tr khác nhau c a d u hi u là:ố ị ủ ấ ệ
Câu 5: Đi m ki m tra toán (1 ti t) c a h c sinh l p 7A đ c l p tr ng ghi l i b ng sau:ể ể ế ủ ọ ớ ượ ớ ưở ạ ở ả
S h c sinh làm bài ki m tra là:ố ọ ể
Câu 6: S l ng h c sinh n c a các l p trong m t tr ng THCS đ c ghi l i trong b ng d i đây. T ng các ố ượ ọ ữ ủ ớ ộ ườ ượ ạ ả ướ ổ
t n s c a d u hi u th ng kê là:ầ ố ủ ấ ệ ố
Câu 7: Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị sai:
Trang 2A. T n s c a m t giá tr là s các đ n v đi u traầ ố ủ ộ ị ố ơ ị ề
B. S t t c các giá tr (không nh t thi t khác nhau) c a d u hi u b ng s các đ n v đi u traố ấ ả ị ấ ế ủ ấ ệ ằ ố ơ ị ề
C. Các s li u thu th p đ c khi đi u tra v m t di u hi u g i là s li u th ng kêố ệ ậ ượ ề ề ộ ế ệ ọ ố ệ ố
D. S l n xu t hi n c a m t giá tr trong dãy giá tr c a d u hi u là t n s c a giá tr đóố ầ ấ ệ ủ ộ ị ị ủ ấ ệ ầ ố ủ ị
Câu 8: Trong m t l p h c, b ng đi m môn toán c a m t s h c sinh đ c cho b i b ng d i đây:ộ ớ ọ ả ể ủ ộ ố ọ ượ ở ả ướ
Hãy cho bi t đi m nào có t n s l n nh t?ế ể ầ ố ớ ấ
A. Đi m 6ể B. Đi m 7ể C. Đi m 8ể D. Đi m 5ể
Câu 9: Ch n đáp án đúng nh t. T n s là:ọ ấ ầ ố
A. Là giá tr c a d u hi uị ủ ấ ệ
B. Là s l n xu t hi n c a m t giá tr trong dãy các giá trố ầ ấ ệ ủ ộ ị ị
C. Là công vi c thu th p s li u th ng kêệ ậ ố ệ ố
D. Là v n đ hay đ i t ng mà ng i đi u tra quan tâmấ ề ố ượ ườ ề
Câu 10: S các giá tr c a d u hi u b ng 1 là:ố ị ủ ấ ệ ở ả
Trang 3Câu 11: Đi u tra năng l ng đi n tiêu th (tính theo kWh) c a 20 gia đình m t khu ph nh sau:ề ượ ệ ụ ủ ở ộ ố ư
Các giá tr khác nhau c a d u hi u là:ị ủ ấ ệ
A. 70; 75; 80; 90; 100 B. 5
C. 5; 4; 5; 3; 3 D. 70; 75; 80; 85; 90; 95; 100
Câu 12: S trung bình c ng c a 19; 28; 28; x; x là 27. Tìm xố ộ ủ
Câu 13: S trung bình c ng c a 10; 25; 30; x là 28. Tìm x:ố ộ ủ
Trang 4Câu 14: Đi m ki m tra toán (1 ti t) c a h c sinh l p 7A đ c l p tr ng ghi l i b ng sau:ể ể ế ủ ọ ớ ượ ớ ưở ạ ở ả
Đi m trung bình c a l p 7A là:ể ủ ớ
Câu 15: Đi m ki m tra môn V t lí c a 20 h c sinh, ghi b ng sau:ể ể ậ ủ ọ ở ả
Tìm m t c a d u hi u:ố ủ ấ ệ
A. M0=10 B. M0=1 C. M0 =11 D. M0 =8
Câu 16: Đi m ki m tra môn V t lí c a 20 h c sinh, ghi b ng sau:ể ể ậ ủ ọ ở ả
Đi m trung bình môn V t lí c a 20 h c sinh là:ể ậ ủ ọ
A. X 7,8= B. X 8,7= C. X 7,7= D. X 7,6=
Trang 5A. T n s l n nh t ng v i giá tr 536ầ ố ớ ấ ứ ớ ị B. T n s l n nh t ng v i giá tr 400ầ ố ớ ấ ứ ớ ị
C. T n s l n nh t ng v i giá tr 221ầ ố ớ ấ ứ ớ ị D. T n s l n nh t ng v i giá tr 329ầ ố ớ ấ ứ ớ ị
Câu 18: Cho bi u đ th hi n s dân (tri u ng i) qua các năm: ể ồ ể ệ ố ệ ườ
76 66 54
30
16
1999 1990
1980 1960
1921
Qua bi u đ trên, kh ng đ nh nào ể ồ ẳ ị sai trong các kh ng đ nh sau: ẳ ị
A. Năm 1921 s dân c a n c ta là 16 tri u ng iố ủ ướ ệ ườ
B. Năm 1999 s dân c a n c ta là 76 tri u ng iố ủ ướ ệ ườ
C. Năm 1990 s dân c a n c ta là 66 nghìn ng iố ủ ướ ườ
D. Năm 1980 s dân c a n c ta là 54 tri u ng iố ủ ướ ệ ườ
Câu 19: S trung bình c ng:ố ộ
A. Không đ c dùng làm “đ i di n” cho d u hi uượ ạ ệ ấ ệ
B. Đ c dùng đ so sánh các d u hi u cùng lo iượ ể ấ ệ ạ
C. Đ c dùng làm “đ i di n” cho d u hi uượ ạ ệ ấ ệ
D. Không dùng đ so sánh các d u hi u cùng lo iể ấ ệ ạ
Trang 6Câu 20: Đi m ki m tra toán (1 ti t) c a h c sinh l p 7A đ c l p tr ng ghi l i b ng sau:ể ể ế ủ ọ ớ ượ ớ ưở ạ ở ả
M t c a d u hi u là:ố ủ ấ ệ
A. M0=9 B. M0=10 C. M0 =5 D. M0 =3
Đáp án :