1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Trắc nghiệm Đại số 7 – Chương 1: Số hữu tỉ và số thực

5 35 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 354,39 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tài liệu cung cấp với 40 câu trắc nghiệm Đại số 7 với phạm vi kiến thức về số hữu tỉ và số thực có kèm theo đáp án; giúp các em học sinh củng cố kiến thức, ôn luyện, tự học ngay tại nhà.

Trang 1

TN Đ I S  7 – CHẠ Ố ƯƠNG 1

S  H U T  VÀ S  TH C Ố Ữ Ỉ Ố Ự

Câu 1:  Ch n đáp án đúngọ 4 36 81+ +  =

Câu 2:  Cho 

d

c b

a

 . Ch n đáp án saiọ

A.  

d b

c a b

a

B.  

cd

ab d

c

b a

2 2

2 2

C.  

bd

ac d

c

b a

2

2

D.  

d c

c b a

a

3 3

Câu 3:  V i m i s  h u t  x ta luôn có:ớ ọ ố ữ ỉ

A.   x =0  B.   x > 0 C.   x ≥ 0 D.   x < 0

Câu 4:  K t qu  c a phép tính: ế ả ủ 3

3 ,

0 4 . (0,3)3      là :

A.  (0,3)4 B.  (0,3)10         C.  ( 3)15 D.  (0,3)12 

Câu 5:  Cho a = ­6; b = 3; c = ­2. Giá tr  c a bi u th c ị ủ ể ứ a b c là:

Câu 6:  Cho 20 :5n n=4 thì 

Câu 7:  K t qu  c a phép tínhế ả ủ 4,508 : 0.19  ( Làm tròn đ n s  th p phân th  2)ế ố ậ ứ

Câu 8:  So sánh hai s  0,16 và 0,(16)ố

A.  0,16 0, 16 B.  0,16 0, 16 C.  0,16 0, 16= ( ) D.  0,16 0, 16( )

Câu 9:  Cho t  l  th cỉ ệ ứ a c= (a,b,c,d 0,a b,c d)

b d  ta có th  suy ra để ược

A.   = −

a b d   B.  a b c d+ = +

b c d   D.   − =

a c d   Câu 10:  Ch n câu tr   l i ọ ả ờ sai . N u  ế 2

3

x =  thì 

A.  x = 

2

2 3

� �−

� �

2

2 3

� �−

� �

2

2 3

� �

� �

� �

Trang 2

A.  5 B.  25 C.  ­5 D.   5

Câu 12:  K t qu  phép tính :  0,(57) + 0,(42) b ng ế ả ằ

A.  

3

2 1 Câu 13:  Ch n đáp án đúngọ

A.    

17

23 41

10 12

3

1 3

5 , 2 5

, 2 Câu 14:  Các t  s  nào sau đây l p thành m t t  l  th cỉ ố ậ ộ ỉ ệ ứ

A.   7

12 và 5 4:

6 3  B.  15

21 và135

3

−  và  19

57

−   D.  6 14:

7 5  và 7 2:

3 9  Câu 15:  Ch n câu tr  l i đúng. Trong các phân s  sau: ọ ả ờ ố 15; 9 30 45; ; ; 2 20;

21 14 42 63 21 28

− − − . Nh ng phân s  bi u di nữ ố ể ễ  

s  h u tố ữ ỉ 5

7

−  là

A.   15; 9 20;

21 14 28

− −

15 45 2 20

21 63 21 28

− −

15 45 20

21 63 28

15 30 2

21 42 21

− −

− − Câu 16:  Tìm x bi t, ế x 1 x 4 3x

Câu 17:  Ch n câu tr  l i ọ ả ờ sai

Câu 18:  Ch n ch  s  thích h p vào ô vuông ­5,07< ­5, ọ ữ ố ợ  4

Câu 19:  T  t  l  th c ừ ỉ ệ ứ a c

b d=  ta có th  suy ra để ượ ỉ ệ ức t  l  th c nào trong các đáp án sau

A.  a d

c b=   B.  a c a22 c22

b d b d

+

= =

+ C.  

a 2c 2a c

b 2d 2b d

+ = − + −    D.  

a 5 c 5

b 5 d 5

+ = +

Câu 20:  Ch  ra đáp án sai. T  t  l  th c ỉ ừ ỉ ệ ứ

63

35 9

5   ta có t  l  th c sau:ỉ ệ ứ

Trang 3

63

9 35

5

35 9

5

9 35

5

63 9 35

Câu 21:  Cho dãy s  có quy lu t :  ố ậ 5 15 25 35; ; ; ;

7 21 35 49

− − − − . S  ti p theo c a dãy s  là ố ế ủ ố

A.   45

56

B.   30 42

C.   20 28

D.   45 63

Câu 22:  Ch n câu tr  l i đúng ọ ả ờ 2 1 3 4 0

� + ��− + �=

A.  x=−1

10 ho c ặ x=20

21

C.  x=−1

21 Câu 23:  N u ế

8 3

y x

 và  x + y =­22 thì

C.  x = ­16; y = ­6 D.  x = 6; y = ­28

Câu 24:  So sánh: 

2 4

5

5 1

A.  

2 4

5

5

2 4

5

5 1

C.  

2 4

5

1 >  8

5

2 4

5

1 <  8

5 1

Câu 25:  Kh ng đ nh nào sau đây đúngẳ ị

A.  T ng c a hai s  vô t  là s  vô t ổ ủ ố ỉ ố ỉ

B.  Th ng c a hai s  vô t  là s  vô t ươ ủ ố ỉ ố ỉ

C.  Tích c a hai s  vô t  là s  vô t ủ ố ỉ ố ỉ

D.  T ng c a m t s  h u t  và m t s  vô t  là s  vô t ổ ủ ộ ố ữ ỉ ộ ố ỉ ố ỉ

Câu 26:  Phân s  nào sau đây vi t đ c d i d ng s  th p phân vô h n tu n hoàn?ố ế ượ ướ ạ ố ậ ạ ầ

A.  3

2

1 4

2000

Trang 4

Câu 27:  Ba s  a; b; c t  l  v i 3; 5; 7 và ố ỉ ệ ớ b a 20. S  a b ng…ố ằ

Câu 28:  Ch n câu tr  l i đúng. Vi t s  th p phân ­0,124 d i d ng phân s  t i gi nọ ả ờ ế ố ậ ướ ạ ố ố ả

A.   124

1000

25

250

2500

  Câu 29:   196 b ng:ằ

Câu 30:  Ch n các đáp án đúng trong các đáp án sau:ọ

Câu 31:  Ch n câu tr  l i đúng ọ ả ờ

8

3 12 5

A.  

10

24

24

24 1

Câu 32:  Ch n câu tr  l i ọ ả ờ đúng. So sánh 

5 6

7

5

14 16

7

5 7

5

n

Câu 33:  K t qu  phép tínhế ả 26:23

− = 

A.   2

3

4

2

−  

Câu 34:  Ch n câu tr  l i đúngọ ả ờ � � � �− + − + +� �−

11 Câu 35:  Ch n câu tr  l i đúng. N u ọ ả ờ ế b 5=  thì b3= 

Câu 36:  Cho 

11 15 22

a = b = c   ;  a + b ­ c = ­ 8   thì:

A.  a = 22 ; b = 30 ; c = 60 B.  a = ­ 22 ; b  = ­ 30 ; c = ­ 60

Trang 5

C.  a = 22 ; b = 30 ; c = 44 D.  a = ­ 22 ; b = ­ 30 ; c = ­ 44

Câu 37:  Ch n câu tr  l i đúng ọ ả ờ

7

2 35 , 0

Câu 38:  Ch n câu tr  l i đúng nh tọ ả ờ ấ x 2 1

3 3

− = thì

A.  x 1

3

3

=   D.  x 1=  ho c ặ x 1

3

=   Câu 39:  Ch n câu tr  l i đúng.  N u x; y; z  t  l  v i 3; 5; 7 thì ta có dãy t  s  b ng  nhau:ọ ả ờ ế ỉ ệ ớ ỉ ố ằ

A.  

7 3 5

x = =z y ;        B.  

5 3 7

x = =y z ;        C.  3

5 7

y z

3 5 7

x = =y z         Câu 40:  Cho bi t ế + 3 = −5

x

16 24 . Tìm x

A.  −19

48 Đáp án : 

Ngày đăng: 27/09/2020, 16:49

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w