Tài liệu tổng hợp với phiếu bài tập môn Toán lớp 6 với một số kiến thức như: tập hợp, phần tử của tập hợp, tập hợp số tự nhiên; ghi số tự nhiên, số phần tử của một tập hợp; số phần tử của một tập hợp, tập hợp con; phép cộng và phép nhân; phép trừ và phép chia...
Trang 1PHI U BT S 1: T P H P. PH N T C A T P H P. T P H PẾ Ố Ậ Ợ Ầ Ử Ủ Ậ Ợ Ậ Ợ
S T NHIÊNỐ Ự
Bài 1: Vi t t p h p A các s t nhiên l n h n 7 và nh h n 12 b ng hai cách,ế ậ ợ ố ự ớ ơ ỏ ơ ằ sau đó đi n kì hi u thích h p vào ô vuông:ề ệ ợ
9 ☐ A ; 14 ☐ A ; 7 ☐ A ; 12 ☐ ABài 2: Cho t p h p . Vi t các t p h p trong đó m i t p h p g m:ậ ợ ế ậ ợ ỗ ậ ợ ồ
a) M t ph n t thu c A và m t ph n t thu c Bộ ầ ử ộ ộ ầ ử ộ
b) M t ph n t thu c A và hai ph n t thu c B.ộ ầ ử ộ ầ ử ộ
Bài 3: G i A là t p h p các s t nhiên không l n h n 5, B là t p h p các sọ ậ ợ ố ự ớ ơ ậ ợ ố
t nhiên l n h n 3 và nh h n 10.ự ớ ơ ỏ ơ
a) Vi t các t p h p A và B b ng 2 cáchế ậ ợ ằ
b) Vi t t p h p C các s thu c A mà không thu c B. Vi t t p h p D cácế ậ ợ ố ộ ộ ế ậ ợ
s thu c B mà không thu c A.ố ộ ộ
c) Hãy minh h a các t p h p trên b ng hình v ọ ậ ợ ằ ẽ
Bài 4: Tìm t p h p các s t nhiên x th a mãn:ậ ợ ố ự ỏ
Bài 5: Trong các dãy sau, dãy nào cho ta 3 s t nhiên liên ti p gi m d n:ố ự ế ả ầ
a) v i ớ b) v i ớ
c) v i ớ
Bài 6: Tìm b n s t nhiên liên ti p bi t t ng c a chúng b ng 2018ố ố ự ế ế ổ ủ ằ
Trang 2PHI U BT S 2: GHI S T NHIÊN. S PH N T C A M T T PẾ Ố Ố Ự Ố Ầ Ử Ủ Ộ Ậ
a) Các s t nhiên có hai ch s trong đó các ch s khác nhauố ự ữ ố ữ ố
b) Các s t nhiên có 3 ch s trong đó các ch s khác nhau.ố ự ữ ố ữ ố
Bài 10: Ch ra tính ch t đ c tr ng cho các ph n t c a m i t p h p sau r i tínhỉ ấ ặ ư ầ ử ủ ỗ ậ ợ ồ
s ph n t c a t p h p:ố ầ ử ủ ậ ợ
a) b)
c) d)
Bài 11: Cho dãy s : 2; 5; 8; 11; …ố
a) Nêu quy lu t c a dãy s trênậ ủ ố
b) Vi t t p h p A g m 10 s h ng đ u tiên c a dãy s trên.ế ậ ợ ồ ố ạ ầ ủ ố
c) Xác đ nh s h ng th 20 c a dãy, s 101 là s h ng th bao nhiêu c aị ố ạ ứ ủ ố ố ạ ứ ủ dãy. Tính t ng c a 20 s h ng đ u tiên c a dãy.ổ ủ ố ạ ầ ủ
Trang 3Bài 12: Tìm s có 3 ch s bi t r ng n u vi t thêm ch s 1 vào tr c s đóố ữ ố ế ằ ế ế ữ ố ướ ố thì đượ ố ớ ấc s m i g p 9 l n s ban đ u.ầ ố ầ
PHI U BT S 3: S PH N T C A M T T P H P. T P H P CONẾ Ố Ố Ầ Ử Ủ Ộ Ậ Ợ Ậ Ợ
Bài 13: Tính s ph n t c a các t p h p sau:ố ầ ử ủ ậ ợ
a) T p h p A các s t nhiên không vậ ợ ố ự ượt quá 30
Bài 14: Cho t p h p: . Vi t t t c các t p h p con c a D. T p D có bao nhiêuậ ợ ế ấ ả ậ ợ ủ ậ
t p h p con? Vi t công th c t ng quát cho trậ ợ ế ứ ổ ường h p t p h p D có n ph nợ ậ ợ ầ
t ử
Bài 15: Cho t p h p . Hãy đi n m t kí hi u thích h p vào ô vuông:ậ ợ ề ộ ệ ợ
3 ☐ A ; 4 ☐ A; 12 ☐ A; ☐ A; ☐ ABài 16: B n Nam đánh s trang sách b ng các s t nhiên t 1 đ n 216. B nạ ố ằ ố ự ừ ế ạ Nam ph i vi t t t c bao nhiêu ch s ?ả ế ấ ả ữ ố
Bài 17: Cho dãy s : 3; 8; 13; 18; … ố
a) Nêu quy lu t c a dãy s trênậ ủ ố
b) Vi t t p h p A g m 5 s h ng liên ti p c a dãy s trênế ậ ợ ồ ố ạ ế ủ ố
Trang 6a) b)
c) d)
e) f)
Bài 26: Vi t d ng t ng quát c a các s sau:ế ạ ổ ủ ố
a) S chia cho 2 d 1ố ư b) S chia cho 4 d 3ố ư
c) S chia h t cho 7ố ế d) S chia h t cho 6ố ế
Bài 27: Chia m t s cho 60 thì đ c s d là 37. N u chia s đó cho 15 thìộ ố ượ ố ư ế ố
đượ ố ưc s d là bao nhiêu?
Bài 28: Tìm s b chia và s chia, bi t r ng th ng b ng 3, s d b ng 20,ố ị ố ế ằ ươ ằ ố ư ằ
t ng c a s b chia, s chia và s d b ng 136.ổ ủ ố ị ố ố ư ằ
Bài 29: Tính giá tr c a bi u th c . Bi t a + b = 100.ị ủ ể ứ ế
Bài 30*: Tìm giá tr nh nh t c a bi u th c: v i ị ỏ ấ ủ ể ứ ớ
Bài 31*: Chia 166 cho m t s ta đ c s d là 5. Chia 51 cho s đó ta cũngộ ố ượ ố ư ố
đượ ố ưc s d là 5. Tìm s chia?ố
PHI U BT S 7: LŨY TH A V I S MŨ T NHIÊN. NHÂN HAIẾ Ố Ừ Ớ Ố Ự
LŨY TH A CÙNG C SỪ Ơ Ố
Trang 7Bài 32: Vi t g n các bi u th c sau b ng cách dùng lũy th a:ế ọ ể ứ ằ ừ
a) 7.7.7 b) 7.35.7.25 c) 2.3.8.12.24d) 12.12.2.12.6 e) 25.5.4.2.10 f) 2.10.10.3.5.10g) a.a.a + b.b.b.b h) x.x.y.y.x.y.x
Bài 33: Tính giá tr c a các bi u th c:ị ủ ể ứ
Trang 8PHI U BT S 8: LŨY TH A V I S MŨ T NHIÊN. CHIA HAI LŨYẾ Ố Ừ Ớ Ố Ự
Trang 9PHI U BT S 9: TH T TH C HI N PHÉP TÍNHẾ Ố Ứ Ự Ự Ệ
Trang 11Bài 1: Không th c hi n phép tính, hãy xét xem các bi u th c sau có chia h tự ệ ể ứ ế cho 7 hay không?
a) b) c)
Bài 2: Cho . Tìm đi u ki n c a x đ :ề ệ ủ ể
a) b) M chia 5 d 4ư c) M chia 5 d 3ư
Bài 5: Chia s t nhiên a cho 9 đ c s d là 4. Chia s t nhiên b cho 9 đ cố ự ượ ố ư ố ự ượ
s d là 5. Chia s t nhiên c cho 9 đố ư ố ự ượ ố ưc s d là 8
a) Ch ng t r ng a + b chia h t cho 9ứ ỏ ằ ế
Trang 12Bài 1: Không tính giá tr c a bi u th c, hãy xét xem các bi u th c sau có chiaị ủ ể ứ ể ứ
Bài 4: Cho s , thay d u * b i ch s nào đ :ố ấ ở ữ ố ể
a) B chia h t cho 2ế b) B chia h t cho 5ế
c) B chia h t cho c 2 và 5ế ả
Bài 5: Ch ng minh r ng v i m i s t nhiên n thì ứ ằ ớ ọ ố ự
Bài 6: M t ng i bán 6 gi cam và xoaid. M i gi ch đ ng ho c cam ho cộ ườ ỏ ỗ ỏ ỉ ự ặ ặ xoài v i s lớ ố ượng sau: 34 qu , 39 qu , 40 qu , 41 qu , 42 qu , 46 qu Sau khiả ả ả ả ả ả bán 1 gi xoài thì s cam còn l i g p 4 l n s xoài còn l i. Hãy cho bi t giỏ ố ạ ấ ầ ố ạ ế ỏ nào đ ng cam, gi nào đ ng xoài?ự ỏ ự
Bài 7: M t tháng có 3 ngày th năm là ngày ch n. H i ngày ch nh t cu i cùngộ ứ ẵ ỏ ủ ậ ố
c a tháng đó là ngày bao nhiêu?ủ
Bài 8: T 15 đ n 120 có bao nhiêu s chia h t cho 2 nh ng không chia h t choừ ế ố ế ư ế 5?
Trang 13PHI U BT S 13: D U HI U CHIA H T CHO 3, CHO 9Ế Ố Ấ Ệ Ế
e) chia h t cho2, cho 3 nh ng chia 5 thì d 1ế ư ư
Bài 5: Tìm s d khi chia m i s sau cho 3, cho 9:ố ư ỗ ố
Trang 148260 ; 1725 ; 7364 ;
PHI U BT S 14: Ế Ố ƯỚC VÀ B IỘ
Bài 1: Vi t các t p h p sau:ế ậ ợ
a) (6); (12); (42)Ư Ư Ư b) B(6); B(12); B(42)Bài 2: Tìm s t nhiên x, bi t:ố ự ế
a) Giá tr c a bi u th c là b i c a 30.ị ủ ể ứ ộ ủ
b) Gía tr c a bi u th c là b i c a 273.ị ủ ể ứ ộ ủ
Trang 15Bài 5: Trong m t phép chia s b chia b ng 85, s d b ng 10. Tìm s chia vàộ ố ị ằ ố ư ằ ố
thương?
PHI U BT S 15: S NGUYÊN T H P SẾ Ố Ố Ố Ợ Ố
Bài 1: T ng (hi u) sau là s nguyên t hay h p s :ổ ệ ố ố ợ ố
Trang 16b) Tìm s chia và thố ương, bi t s b chia b ng 213 và s d b ng 10.ế ố ị ằ ố ư ằ
c) Tìm s chia và thố ương c a m t phép chia h t, bi t s b chia b ng 1339 vàủ ộ ế ế ố ị ằ
s chia là s t nhiên có hai ch s ố ố ự ữ ố
Bài 3: H c sinh l p 6A đ c nh n ph n th ng c a nhà tr ng và m i emọ ớ ượ ậ ầ ưở ủ ườ ỗ
được nh n ph n thậ ầ ưởng nh nhau. Cô hi u trư ệ ưởng đã chia h t 129 quy n vế ể ở
và 215 butx chì màu. H i s h c sinh l p 6A là bao nhiêu?ỏ ố ọ ớ
Bài 4: M t tr ng có 1015 h c sinh, c n ph i x p vào m i hàng bao nhiêu h cộ ườ ọ ầ ả ế ỗ ọ sinh đ s h c sinh m i hàng là nh nhau và không quá 40 hàng nh ng cũngể ố ọ ỗ ư ư không ít h n 10 hàng.ơ
Bài 5: Vi t các t p h p sau:ế ậ ợ
Trang 17a) (8), (12), C(8, 12)Ư Ư Ư b) B(16), B(24), BC(16, 24)
c) B(12); B(18) và BC(12, 18) d) (16), (24), C(16, 24)Ư Ư Ưe) C(28, 70); BC(4, 14)Ư
Bài 6: Tìm s t nhiên a, bi t r ng chia 332 cho a thì d 17, còn khi chia 555ố ự ế ằ ư cho a thì d 15.ư
PHI U BT S 17: Ế Ố ƯỚC CHUNG L N NH TỚ Ấ
Bài 1: Tìm CLN r i tìm C c a các s sau:Ư ồ Ư ủ ố
a) 144 và 420 b) 60 và 132 c) 60 và 90
d) 134 và 60 e) 220; 240; 300 f) 168; 120; 144Bài 2: Tìm s t nhiên x, bi t:ố ự ế
Bài 3: Ba kh i 6, 7, 8 theo th t có 300 h c sinh, 276 h c sinh, 252 h c sinhố ứ ự ọ ọ ọ
x p thành hàng d c đ đi u hành sao cho s hàng d c c a m i kh i nh nhau.ế ọ ể ề ố ọ ủ ỗ ố ư
Trang 18Có th x p nhi u nh t thành m y hàng d c đ m i kh i đ u không có ai lể ế ề ấ ấ ọ ể ỗ ố ề ẻ hàng? Khi đó m i kh có bao nhiêu hàng ngang?ở ỗ ố
Bài 4: M i công nhân c a hai đ i 1 và 2 đ c giao nhi m v tr ng m t s câyỗ ủ ộ ượ ệ ụ ồ ộ ố
nh nhau (nhi u h n 1 cây). Đ i 1 ph i tr ng 156 cây, đ i 2 ph i tr ng 169ư ề ơ ộ ả ồ ộ ả ồ cây. H i m i đ i công nhân ph i tr ng bao nhiêu cây và m i đ i có bao nhiêuỏ ỗ ộ ả ồ ỗ ộ công nhân?
Bài 5: Tìm hai s t nhiên a và b (a > b), bi t r ng:ố ự ế ằ
a + b = 128 và CLN(a, b) = 16Ư
PHI U BT S 18: B I CHUNG NH NH TẾ Ố Ộ Ỏ Ấ
Bài 1: Tìm BCNN r i tìm BC c a các s dau:ồ ủ ố
Trang 19Bài 3: M t tr ng h c có s h c sinh x p hàng 13; 17 d 4 và 9; x p hàng 5ộ ườ ọ ố ọ ế ư ế thì v a h t. Bi t s h c sinh trong kho ng t 2500 đ n 3000. Tính s h c sinhừ ế ế ố ọ ả ừ ế ố ọ
c a trủ ường đó
Bài 4: B n chi c đ ng h reo chuông t ng ng sau m i 5 phút, 10 phút, 15ố ế ồ ồ ươ ứ ỗ phút và 20 phút. Chúng b t đ u cùng reo chuông vào lúc 12 gi tr a. L n ti pắ ầ ờ ư ầ ế theo chúng cùng reo chuông vào lúc nào?
Bài 5: S h c sinh c a m t tr ng là m t s t nhiên có 3 ch s và nh h nố ọ ủ ộ ườ ộ ố ự ữ ố ỏ ơ
900. M i l n x p hàng 3, hàng 4, hàng 5 đ u không ai l hàng. Tính s h cỗ ầ ế ề ẻ ố ọ sinh c a trủ ường đó?
Bài 6: Tìm hai s t nhiên a, b > 0, bi t r ng BCNN(a, b)=240 và CLN(a, b)ố ự ế ằ Ư
=16
PHI U BT S 19: ÔN T P CHẾ Ố Ậ ƯƠNG IBài 1: Cho t ng . Không th c hi n phép tính, cho bi t t ng A có chia h t cho 2,ổ ự ệ ế ổ ế cho 5, cho 3, cho 9 hay không?
Trang 20a) M i b n ch y h t m t vòng h trong bao nhiêu phút?ỗ ạ ạ ế ộ ồ
b) Sau ít nh t bao lâu thì c ba b n l i cùng g p nhau t i n i xu t phát?ấ ả ạ ạ ặ ạ ơ ấ
Đ n lúc g p nhau đó, m i b n ch y đế ặ ỗ ạ ạ ược m y vòng?ấ
Bài 4: Ch ng minh các s sau nguyên t cùng nhau:ứ ố ố
Trang 21Bài 3: Kh i l p 6 có 300 h c sinh, kh i 7 có 276 h c sinh, kh i 8 có 252 h cố ớ ọ ố ọ ố ọ sinh. Trong m t bu i chào c h c sinh c 3 kh i x p thành các hàng d c nhộ ổ ờ ọ ả ố ế ọ ư nhau. H i có th x p đỏ ể ế ược nhi u nh t thành bao nhiêu hàng d c đ m i kh iề ấ ọ ể ỗ ố
đ u không có l hàng. Khi đó m i kh i có bao nhiêu hàng?ề ẻ ở ỗ ố
Bài 4: Ba xe ô tô cùng ch nguyên v t li u cho m t công tr ng. Xe th nh tở ậ ệ ộ ườ ứ ấ
c 20 phút ch đứ ở ược 1 chuy n, xe th hai c 30 phút ch đế ứ ứ ở ược 1 chuy n và xeế
th 3 c 40 phút ch đứ ứ ở ược 1 chuy n. L n đ u 3 xe kh i hành cùng m t lúc.ế ầ ầ ở ộ Tính kho ng th i gian ng n nh t đ 3 xe cùng kh i hành l n th hai, khi đóả ờ ắ ấ ể ở ầ ứ
m i xe ch đỗ ở ược m y chuy n?ấ ế
Bài 5: Tìm s t nhiên nh nh t có 4 ch s , bi t r ng khi chia s đó cho 18,ố ự ỏ ấ ữ ố ế ằ ố
Trang 25Bài 2: Rút g n các bi u th c sau:ọ ể ứ
Trang 26Bài 4: M t m nh v n hình ch nh t chi u dài 120m, chi u r ng 48m. Ng iộ ả ườ ữ ậ ề ề ộ ườ
ta mu n tr ng cây xung quanh vố ồ ườn sao cho m i góc vỗ ườn có m t cây vàộ kho ng cách gi a hai cây liên ti p b ng nhau. Tính kho ng cách l n nh t gi aả ữ ế ằ ả ớ ấ ữ
Trang 27hai cây liên ti p (kho ng cách gi a hai cây là s t nhiên v i đ n v là m). Khiế ả ữ ố ự ớ ơ ị
đó t ng s cây đổ ố ược tr ng là bao nhiêu?ồ
Bài 5: S h c sinh kh i 6 c a m t tr ng trong kho ng t 200 đ n 400. Khiố ọ ố ủ ộ ườ ả ừ ế
x p hàng 12, hàng 15, hàng 18 đ u th a 5 h c sinh. Tính s h c sinh kh i 6?ế ề ừ ọ ố ọ ốBài 6: Trong m t đ t tr ng cây, m t t h c sinh l p 6 đã tr ng đ c m t sóộ ợ ồ ộ ổ ọ ớ ồ ượ ộ cây. Bi t r ng s cây khi chia cho 3 thì d 2, chia cho 4 thì d 3, chia cho 5 thìế ằ ố ư ư
d 4, chia cho 10 thì d 9 và s cây tr ng đư ư ố ồ ược ch a đ n 100. Tính s cây tư ế ố ổ
đã tr ng?ồ
PHI U BT S 1: ĐI M. ĐẾ Ố Ể ƯỜNG TH NGẲ
Bài 1: Cho hình v H1. Dùng các kí hi u đ vi t:ẽ ệ ể ế
a) Các đi m n m trên để ằ ường th ng a, các đi m không n m trên đẳ ể ằ ường th ngẳ a
b) Các đi m n m trên để ằ ường th ng b, các đi m không n m trên đẳ ể ằ ường th ngẳ b
Trang 28Hình 1 Hình 2Bài 2: Cho H2. Đ t tên a, b, m cho các đ ng th ng (1), (2), (3) th a mãn cặ ườ ẳ ỏ ả hai đi u ki n:ề ệ
a) Đi m C n m trên để ằ ường th ng a; ẳ b) Đường th ng m ch aẳ ứ
đi m Dể
Bài 3: V các đ ng th ng a, b và các đi m A, B, C th a mãn t t c các đi uẽ ườ ẳ ể ỏ ấ ả ề
ki n sau: ệ a) ; b) c)
Bài 4: V hình theo cách di n đ t b ng l i trong m i tr ng h p sau:ẽ ễ ạ ằ ờ ỗ ườ ợ
a) Đường th ng a đi qua 2 đi m A, B và không đi qua 2 đi m C, Dẳ ể ể
b) Đi m M n m trên c 2 để ằ ả ường th ng c, d. Đi m N ch thu c đẳ ể ỉ ộ ường th ng c,ẳ
n m ngoài đằ ường th ng d. Đẳ ường th ng d đi qua đi m P còn đẳ ể ường th ng cẳ không ch a đi m P.ứ ể
c) Đi m U n m trên c 2 để ằ ả ường th ng m, n và không thu c đẳ ộ ường th ng p;ẳ
đi m V thu c c 2 để ộ ả ường th ng n, p và n m ngoài đẳ ằ ường th ng m; 2 đẳ ườ ng
th ng p, m cùng đi qua đi m R còn đẳ ể ường th ng n không ch a R.ẳ ứ
PHI U BT S 2: BA ĐI M TH NG HÀNGẾ Ố Ể Ẳ
Bài 5: Cho hình v H1. Đ c tên đi m n m gi a hai đi m còn l i.ẽ ọ ể ằ ữ ể ạ
Bài 6: Cho hình v H2. Hãy đ c tên:ẽ ọ
a) M t s b 3 đi m th ng hàng và ch ra đi m n m gi aộ ố ộ ể ẳ ỉ ể ằ ữ
b) Các b 4 đi m th ng hàng.ộ ể ẳ
Trang 29Bài 7: V 4 đi m A, B, C, D sao cho đi m B n m gi a A và C, đi m C n mẽ ể ể ằ ữ ể ằ
gi a B và D.ữ
a) Đi m B còn n m gi a 2 đi m nào? Đi m C còn n m gi a 2 đi m nào?ể ằ ữ ể ể ằ ữ ể
b) Tìm các đi m n m cùng phía đ i v i Aể ằ ố ớ
c) Tìm các đi m n m khác phía đ i v i B.ể ằ ố ớ
c) Hai đi m O và P n m cùng phía đ i v i Q; 2 đi m O và R n m khác pháiể ằ ố ớ ể ằ
đ i v i Q nh ng P không n m gi a O và R.ố ớ ư ằ ữ
PHI U BT S 3: ĐẾ Ố ƯỜNG TH NG ĐI QUA HAI ĐI MẲ Ể
Bài 9: V đ ng th ng d, l y . K các đ ng th ng đi qua các c p đi m.ẽ ườ ẳ ấ ẻ ườ ẳ ặ ể
a) K đẻ ược m y đấ ường th ng phân bi t? Vi t tên các đẳ ệ ế ường th ng đó.ẳ
b) N là giao đi m c a các để ủ ường th ng nào?ẳ
Bài 10: Cho tr c 6 đi m. V các đ ng th ng đi qua các c p đi m. Có t t cướ ể ẽ ườ ẳ ặ ể ấ ả bao nhiêu đường th ng:ẳ
a) N u trong 6 đi m đó không có 3 đi m nào th ng hàng.ế ể ể ẳ
Trang 30Bài 12: a) Cho 31 đường th ng trong đó b t k 2 đẳ ấ ỳ ường th ng nào cũng c tẳ ắ nhau, không có 3 đường th ng nào cùng đi qua 1 đi m. Tính s giao đi m cóẳ ể ố ể
được. N u thay 31 đế ường th ng b i n đẳ ở ường th ng thì s giao đi m có đẳ ố ể ượ c
là bao nhiêu?
b) Cho m đường th ng, , trong đó b t kì hai đẳ ấ ường th ng nào cũng c t nhau,ẳ ắ không có 3 đường th ng nào cùng đi qua m t đi m. Bi t r ng s giao đi mẳ ộ ể ế ằ ố ể
c a các đủ ường th ng là 190. Tìm m?ẳ
PHI U BT S 4: TIAẾ Ố
Bài 13: Cho đi m A thu c đ ng th ng xy, đi m B thu c tia Ax, đi m Cể ộ ườ ẳ ể ộ ể thu c tia Ay.ộ
a) Tìm các tia đ i c a tia Ax, các tia trùng v i tia Axố ủ ớ
b) Trên hình v có bao nhiêu tia phân bi tẽ ệ
c) Trên tia Ay l y đi m M sao cho M n m gi a A và C. Các tia AB và MA cóấ ể ằ ữ trùng nhau không? Các tia AB và MC có đ i nhau không? Vì sao?ố
Trong ba đi m A, B, M đi m nào n m gi aể ể ằ ữ
Bài 14: V 5 đi m A, B, C, M, N trên đ ng th ng xy sao cho C n m gi a haiẽ ể ườ ẳ ằ ữ
đi m A và B, đi m M n m gi a hai đi m A và C, đi m N n m gi a hai đi mể ể ằ ữ ể ể ằ ữ ể
C và B
a) K tên các tia trùng nhau có góc Cể
b) K tên các tia đ i nhau có g c C.ể ố ố
Bài 15: Cho 2 đ ng th ng a và b c t nhau t i đi m O. G i M là 1 đi m thu cườ ẳ ắ ạ ể ọ ể ộ
đường th ng a, N là m t đi m thu c đẳ ộ ể ộ ường th ng b (M, N khác O). Hãy vẳ ẽ
đi m A sao cho MO và MA là hai tia đ i nhau r i v đi m B sao cho B n mể ố ồ ẽ ể ằ
gi a O và N. G i I là giao đi m c a 2 đữ ọ ể ủ ường th ng AB và MN.ẳ
a) K tên các tia đ i nhau trên hình v có g c 1ế ố ẽ ố
b) K tên các tia trùng nhau trên hình vể ẽ
Trang 31Bài 16: Cho 4 đi m A, B, C, D sao cho đi m B n m gi a 2 đi m A và C, đi mể ể ằ ữ ể ể
A n m gi a hai đi m B và D. Gi i thích vì sao đi m B n m gi a hai đi m Dằ ữ ể ả ể ằ ữ ể
và C?
PHI U BT S 5: ĐO N TH NGẾ Ố Ạ Ẳ
Bài 17: V đ ng th ng AB. L y đi m M thu c đo n th ng AB. Đi m Nẽ ườ ẳ ấ ể ộ ạ ẳ ể thu c tia Ab nh ng không thu c đo n th ng AB. L y đi m P thu c tia đ i c aộ ư ộ ạ ẳ ấ ể ộ ố ủ tia BN nh ng không thu c đo n AB.ư ộ ạ
a) Trong 3 đi m A, B, M đi m nào n m gi a hai đi m còn l i?ể ể ằ ữ ể ạ
b) Trong 3 đi m M, N, P đi m nào n m gi a hai đi m còn l i?ể ể ằ ữ ể ạ
Bài 18: L y 3 đi m không th ng hàng M, N, P. V hai tia PM, PN. V tia Pxấ ể ẳ ẽ ẽ
c t đo n th ng MN t i đi m I n m gi a M và N. G i tên các đo n th ng cóắ ạ ẳ ạ ể ằ ữ ọ ạ ẳ trên hình v ẽ
Bài 19: Hãy vi t đ bài c a bài t p có hình v bên:ế ề ủ ậ ẽ
Bài 20: Cho 3 đi m A, B, C không th ng hàng. Hãy v đ ng th ng a, b khongể ẳ ẽ ườ ẳ
đi qua A, B, C sao cho đường th ng a c t hai đo n th ng AB và AC; đẳ ắ ạ ẳ ườ ng
th ng b không c t m i đo n th ng AB, AC, BC.ẳ ắ ỗ ạ ẳ
Bài 21: Cho n đi m .ể
a) V các đo n th ng đi qua các c p đi m. Ch ng t r ng s đo n th ng vẽ ạ ẳ ặ ể ứ ỏ ằ ố ạ ẳ ẽ
được là n(n – 1) : 2