1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

(FDF) 15 ngày học từ vựng nâng cao IELTS reading

33 205 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 33
Dung lượng 0,93 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG: Bước 1: Tải một hoặc nhiều app về điện thoại trên App Store hoặc Google Play Cram Memrise Quizlet Bước 2: Học từ qua ứng dụng/ đọc thuộc trên giấy/ chép tay ra sổ

Trang 2

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG:

Bước 1: Tải một hoặc nhiều app về điện thoại trên App Store hoặc Google Play

Cram Memrise Quizlet

Bước 2: Học từ qua ứng dụng/ đọc thuộc trên giấy/ chép tay ra sổ từ vựng

Lưu ý: Link học đã có cuối danh sách từ của mỗi chủ đề; Với từ vựng của Reading

thì chỉ cần học nghĩa tiếng Việt, không cần học cách phát âm và chính tả

Bước 3: Chơi các games, luyện ghi nhớ trên các ứng dụng giúp tăng khả năng ghi

nhớ lên hơn 50%, giảm thời gian ôn luyện còn 1/3

LIÊN HỆ:

Thầy Phạm Xuân Phi

Chuyên huấn luyện IELTS từ mất gốc

Facebook: https://www.facebook.com/phamxuan.phi

Điện thoại: 0916 300 750

Email: Xuanphi87@gmail.com

Trang 3

TOPICS

1 HEALTH 4

2 ENVIRONMENT 7

3 AGRICULTURE 10

4 PSYCHOLOGY 13

5 ECONOMICS 16

6 TECHNOLOGY 19

7 LANGUAGE 23

8 SPACE 26

9 HISTORY 28

10 EDUCATION 30

Trang 4

The Disabled (n) Người Khuyết Tật

Trang 5

Genetic (a) Gen

Metabolism (n) Quá Trình Trao Đổi Chất

Hearing Impairment/Loss (n) Suy Giảm/Mất Khả Năng Nghe

Trang 6

Surgery (n) Phẫu Thuật

Caloric Intake (n) Lượng Calo Hấp Thụ

Link Cram (Health 1):

Trang 7

https://www.memrise.com/course/5531896/xuan-2 ENVIRONMENT

Biodiversity (n) Đa Dạng Sinh Học

Fossil Fuels (n) Nhiên Liệu Hóa Thạch

Global Warming (n) Ấm Lên Toàn Cầu

Carbon Emissions (n) Khí Thải Co 2

Volcanic Explosion (n) Phun Trào Núi Lửa

Firefighter (n) Nhân Viên Cứu Hỏa

Climatic Shift, Climate Change (n) Biến Đổi Khí Hậu

Temperature Variation (n) Thay Đổi Nhiệt Độ

Climatic Regime (n) Kiểu Khí Hậu

Synthetic Chemical (n) Chất Hóa Học Tổng Hợp

Trang 8

Sea Levels (n) Mực Nước Biển

Natural Resources (n) Tài Nguyên Thiên Nhiên

Air Pollution (n) Ôi Nhiễm Không Khí

Soil Deterioration (n) Suy Giảm Chất Lượng Đất

The Forest Ecosystem (n) Hệ Sinh Thái Rừng

Solar Energy (n) Năng Lượng Mặt Trời

Wildlife Species (n) Loài Tự Nhiên

Genetic Diversity (n) Đa Dạng Gen

Trang 9

https://www.memrise.com/course/5531894/xuan-phi-ielts-Link Review 1: vocab-review-1-10860335

https://www.cram.com/flashcards/xuan-phi-ielts-advanced-flash-cards/

https://quizlet.com/418579835/xuan-phi-ielts-advanced-vocab-review-1-review-1/

Trang 10

https://www.memrise.com/course/5531902/xuan-phi-ielts-advanced-vocab-3 AGRICULTURE

Genetic Engineering (n) Công Nghệ Gen

Intensive Farming (n) Chăn Nuôi Tập Trung

Trang 11

Food Security (n) An Ninh Lương Thực

Crop Varieties (n) Đa Dạng Hoa Màu

Trang 13

https://www.memrise.com/course/5531888/xuan-phi-ielts-4 PSYCHOLOGY

Introvert/Extrovert (a) Hướng Nội/Ngoại

Trang 14

Intimidate (v) Hăm Dọa

The Nervous System (n) Hệ Thần Kinh

Link Cram:

Trang 15

https://quizlet.com/418579948/xuan-phi-ielts-advanced-vocab-review-2-review-2/

Trang 16

https://www.memrise.com/course/5531903/xuan-phi-ielts-advanced-vocab-5 ECONOMICS

Commercial Possibilities (n) Khả Năng Thương Mại Hóa

Capital Investment (n) Vốn Đầu Tư

Gross Output (n) Tổng Giá Trị Sản Xuất

Trade Barrier (n) Rào Cản Thương Mại

Import Quotas (n) Hạn Ngạch Nhập Khẩu

Trang 17

Interest (n) Lãi Suất

Stock Market (n) Thị Trường Chứng Khoán

Labour Intensive (n) Công Việc Nặng

Profit Margin (n) Biên Lợi Nhuận

Trang 18

https://quizlet.com/418274285/xuan-phi-ielts-advanced-vocab-Link Memrise: advanced-vocab-economics/

Trang 19

Computer-Controlled (a) Điều Khiển Bằng Máy Tính

Harsh Condition (n) Điều Kiện Khắc Nghiệt

Shift (n) Ca Kíp/ Sự Dịch Chuyển

Trang 20

Cognitive (a) Thuộc Về Nhận Thức

Trang 21

Unpredictable (a) Không Thể Dự Đoán Được

Fatigue (a) Sự Mỏi (Của Kim Loại)

Transient (a) Ngắn Ngủi/ Thoáng Qua

Distractible (a) Dễ Mất Tập Trung

Revolutionary (a) Mang Tính Cách Mạng

Natural Substance (n) Hợp Chất Tự Nhiên

Artificial Intelligence (n) Trí Thông Minh Nhân Tạo

Coin A Term (v) Đưa Ra Một Thuật Ngữ

Prototype (n) Sản Phẩm Mẫu/ Vật Mẫu

Materialise (v) Vật Chất Hóa/ Cụ Thể Hóa

Trang 22

Link Cram:

https://quizlet.com/418580011/xuan-phi-ielts-advanced-vocab-review-3-review-3/

Trang 23

https://www.memrise.com/course/5531904/xuan-phi-ielts-advanced-vocab-7 LANGUAGE

Bilingual (a) Thông Thạo Hai Thứ Tiếng

Discrete (a) Riêng Biệt, Riêng Rẽ

Trang 24

Concept (n) Khái niệm

Trang 25

Expression (n) Sự diễn đạt

Trang 26

Launch A Missile (v) Phóng Tên Lửa

Spacecraft, Spaceship (n) Tàu Không Gian

Terrestrial (a) Thuộc Về Trái Đất

Uninhabitable (a) Không Thể Sống Được

Trang 27

Unmanned (a) Không Có Người

Acclimatise (v) Làm Quen Với Khí Hậu

Crescent Moon (n) Trăng Lưỡi Liềm

Trang 28

Link Cram:

https://quizlet.com/418580064/xuan-phi-ielts-advanced-vocab-review-4-review-4/

https://www.memrise.com/course/5531905/xuan-phi-ielts-advanced-vocab-9 HISTORY

Circuitous (a) Loanh Quanh, Vòng Quanh

Hindsight, Retrospect (n) Nhận Thức Sau Khi Việc Đã Xảy Ra

Dimension (n) Chiều, Kích Thước, Khổ

Trang 29

Astronomy (n) Thiên Văn Học

Traditional (a) Có Tính Truyền Thống

Civil War (n) Chiến Tranh Dân Dự

Cannibalism (n) Tục Ăn Thịt Người

Trang 30

Legend (n) Huyền Thoại

Trang 31

10 EDUCATION

Interference (n) Sự Giao Thoa, Can Thiệp

Trang 32

Distinction (n) Sự Khác Biệt

Link Cram:

Trang 33

https://www.memrise.com/course/5531893/xuan-phi-ielts-Link Review 5: vocab-review-5-10860370

https://www.cram.com/flashcards/xuan-phi-ielts-advanced-flash-cards/

https://quizlet.com/418580125/xuan-phi-ielts-advanced-vocab-review-5-review-5/

Ngày đăng: 27/09/2020, 16:19

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Terrain (n) Địa Hình - (FDF) 15 ngày học từ vựng nâng cao IELTS reading
errain (n) Địa Hình (Trang 8)
Reshaped (a) Được Định Hình Lại - (FDF) 15 ngày học từ vựng nâng cao IELTS reading
eshaped (a) Được Định Hình Lại (Trang 21)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w