Nghiên cứu tạo sinh khối spirulina platensis sạch bằng quy trình nuôi trong hệ kín
Trang 1CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN
Trang 21.1 Tổng quan về Spirulina
1.1.1 Lịch sử phát hiện và sử dụng Spirulina [5], [12], [13], [15], [19]
Spirulina là sinh vật sống nguyên thủy cách đây khoảng 3,5 tỉ năm, được cho
là có khả năng sử dụng nitơ tan trong nước biển làm nguồn dinh dưỡng cho sự tăng trưởng và sinh sản
Lịch sử sử dụng
Vào thế kỷ 16, khi người Tây Ban Nha đánh chiếm Mexico đã phát hiện thấy ngư dân người Aztecs sống trong thung lũng Mexico, ở thủ đô của Tenochtitlan, sử dụng lưới có lỗ nhỏ để thu lượm một loại thực phẩm mới, màu xanh gọi là techuitlatl từ các phá và làm những chiếc bánh màu xanh lam-lục từ đó
Người Kanembu sử dụng túi vải để phơi tảo lam trên cát của hồ Chad dưới ánh nắng mặt trời Khi đã khô, bánh tảo lam được mang ra chợ bán với tên gọi Dihé Trong bữa ăn hàng ngày, bánh Dihé được đập nhỏ và trộn với nước cà chua, hạt tiêu, sau đó rót vào hạt kê, hạt đậu, cá, thịt để ăn Phụ nữ mang thai ăn trực tiếp bánh Dihé này Người Kanembu sử dụng khoảng 70% tảo lam theo cách này
Spirulina cũng dùng để đắp lên những vết thương để trị một số bệnh nhất định ở
châu Phi
Hình 1.1 Bánh Spirulina bán ở Chad và hóa thạch của sợi đa bào Spirulina
Trang 3Những phát hiện thêm về Spirulina
Năm 1940, trong báo cáo của nhà tảo học người Pháp Dangeard có nói rằng, loài tảo lam làm bánh Dihé cũng phổ biến ở một số hồ thuộc thung lũng Rift phía đông châu Phi Hai mươi năm năm sau, nhà thực vật học, Jean Léonard thấy một loại bánh màu xanh, ăn được bán ở chợ bản địa Fort-Lamy (nay là N’Djamena) thuộc Chad
Năm 1967, Spirulina được đánh giá là “wonderful future food source” tại hội
nghị quốc tế về ứng dụng vi sinh vật Những phân tích ban đầu cho thấy protein
chiếm 60-70% trọng lượng khô Spirulina, protein này có hàm lượng acid amin thiết
yếu cân bằng Từ những kết quả trên, nhiều kế hoạch nghiên cứu cho mục đích công nghiệp được thực hiện trong những năm 1970
Cùng thời gian trên, Institut français du pétrole thực hiện một luận án nghiên cứu cụ thể và có hệ thống về loài tảo tươi, xuất hiện trong bể bốc hơi của cơ sở sản xuất sodium bicarbonate thuộc công ty Sosa-Texcoco Ltd, công việc nghiên cứu này được thực hiện bởi Zarrouk Những kết quả nghiên cứu đạt được là cơ sở cho
đánh giá ban đầu về nuôi Spirulina ở quy mô lớn
Trong khi không một loài vi sinh vật nào mang lại hứa hẹn về nguồn protein
giá rẻ, Spirulina vẫn tiếp tục được nghiên cứu và gia tăng sản xuất, điều này phản ánh nhận thức đúng đắn về giá trị dinh dưỡng của Spirulina
Cho đến nay có rất nhiều nước trên thế giới sản xuất và sử dụng sinh khối
Spirulina làm thực phẩm cho người Nhiều tổ chức sức khỏe, tổ chức xã hội ở nhiều nước trên thế giới công nhận Spirulina là thức ăn bổ dưỡng và nó còn được gọi là thực phẩm của tương lai (Food of future) Theo Hills (1980) thì tảo Spirulina là một
loại thức ăn cao cấp và an toàn đã được các bác sĩ Nhật Bản dùng để điều trị một số bệnh hiểm nghèo như tiểu đường, ung thư, viêm gan
1.1.2 Phân loại học [20], [22]
Mang nhiều tên gọi khác nhau như Spirulina, Arthrospira và là một chủ đề
được thảo luận nhiều từ trước đến nay, nhất là khi cái tên “tảo” được nhắc đến lần đầu tiên
Trang 4Năm 1852, việc phân loại học đầu tiên được viết bởi Stizenberger Ông đưa ra
tên loài mới là Arthrospira dựa vào cấu trúc chứa vách ngăn, đa bào, dạng xoắn
Gomont đã khẳng định những nghiên cứa của Stizenberger vào năm 1892, đồng
thời Gomont bổ sung thêm loài không có vách ngăn là Spirulina và loài có vách ngăn là Arthrospira Như vậy, tên được công nhận là Arthrospira, nhưng trong những hoạt động khảo sát và nghiên cứu Arthrospira được gọi là Spirulina, do đó tên Spirulina được sử dụng phổ biến cho đến nay thay cho tên Arthrospira
Spirulina (Arthrospira) maxima và Spirulina (Arthrospira) platensis là hai chi quan trọng nhất trong loài, chúng được phân biệt do sự khác nhau về hình dạng sợi,
không bào, sự bao phủ bên ngoài do vỏ hay màng nhầy chiếm ưu thế
Cho đến năm 1962, Spirulina chính thức được xếp vào giới prokaryote do
không có màng phospholipidic và màng nhân
Theo Nguyễn Lân Dũng và cộng sự [2] Spirulina thuộc nhóm vi sinh vật nhân
nguyên thủy thuộc vi khuẩn thật, gọi là Vi khuẩn lam (Cyanobacteria) thường được gọi là Tảo lam (Cyanophyta hay blue algae) hay Tảo lam lục (Blue green algae)
Vi khuẩn lam có khả năng tự dưỡng quang năng nhờ chứa sắc tố quang hợp là chất diệp lục a Quá trình quang hợp của vi khuẩn lam là quá trình phosphoryl hóa quang hợp phi tuần hoàn, có giải phóng oxy như ở cây xanh
Vi khuẩn lam không thể gọi là tảo vì chúng khác biệt rất lớn so với tảo: vi khuẩn lam không có lục lạp, không có nhân thực, có ribosome 70S, thành tế bào có chứa peptidoglycan do đó rất mẫn cảm với penicillin và lysozym
Loài Spirulina (Arthrospira) platensis thuộc:
Chi Spirulina (Arthrospira)
Trang 5Spirulina trong tự nhiên sống ở các hồ chứa nước giàu bicacbonat (HCO3-),
pH biến động từ 8,5 – 11, như Lake Texcoco Ngoài ra có hồ lớn nhất nuôi
Spirulina ở miền trung châu Phi chạy quanh Lakes Chad và Niger, phía đông châu
Phi chạy dọc theo vịnh Great Rift
Nhiệt độ sống thích hợp từ 35-370C Khi ở ngoài trời, nhiệt độ 390C trong vài
giờ không có tác hại lên khuẩn lam hoặc khả năng quang hợp của chúng Spirulina
có thể tăng trưởng ở nhiệt độ thấp khoảng 150C trong suốt cả ngày hay vào ban đêm
Khả năng chịu biến động ánh sáng cao, cường độ ánh sáng tốt nhất khoảng 25 – 30 Klux
Spirulina có thể thu được từ nước có chứa 85 - 270 g muối/lít, môi trường
sống tốt nhất chỉ có 20 – 70 g muối/lít Giá trị pH tế bào chất khá cao (4,2-8,5) là một ưu thế cho loài này sử dụng amonia như là nguồn nitơ trong môi trường pH
kiềm Môi trường nước thích hợp cho Spirulina có đặc tính: rất giàu Na+ và HCO-3, khá giàu K+ và SO-4, không có hoặc rất thấp Ca++,Mg++ và Cl-
1.1.4 Đặc điểm sinh học của Spirulina [5], [13], [22]
Đặc điểm hình thái
Tên “Spirulina” xuất phát từ tiếng Latin “helix” hoặc “spiral” biểu hiện hình dạng xoắn của nó
Spirulina là loài sống cộng sinh, đa bào, các tế bào được phân biệt bởi vách
ngăn, dạng sợi xoắn hình lò xo, số vòng xoắn lớn nhất là 6 - 8 vòng đều nhau tùy theo chiều dài của sợi, có thể đạt tới 1/4 mm hoặc hơn Các vách ngang chia sợi
Spirulina thành nhiều tế bào riêng rẽ liên kết với nhau bằng cầu liên bào
Trang 6Đặc điểm cấu tạo
Tế bào Spirulina có cấu trúc giống với sinh vật prokaryote, thiếu các hạt liên
kết với màng Thuộc gram âm, thành tế bào nhiều lớp và được bao bọc bởi màng
polysaccharide nhầy Thành tế bào Spirulina không chứa cellulose mà hệ tiêu hóa
con người không phân cắt được
Spirulina có tỷ lệ chuyển hóa quang hợp khoảng 10%, so với chỉ 3% của các
thực vật sống trên cạn như đậu nành là một ví dụ Sắc tố quang hợp chính là
phycocyanin, bên cạnh đó còn có chlorophyll a Tế bào Spirulina không có lục lạp
mà thay vào đó là các thylakoid phân bố trong toàn bộ tế bào Màng thylakoid bao quanh các hạt polyphosphat có đường kính 0,5 – 1 micromet (μ) thường nằm ở
trung tâm tế bào Tế bào Spirulina cũng như các vi khuẩn lam khác chưa có nhân điển hình, mà chỉ có vùng nhân không rõ
Sự có mặt của các không bào chứa đầy khí trong tế bào, cùng với hình dạng
sợi xoắn dẫn đến sự nổi lên trên mặt môi trường sống của Spirulina
Siêu cấu trúc thành tế bào S platensis [33], [34]
Thành tế bào dưới kính hiển vi điện tử hiện lên gồm 4 lớp: từ lớp I đến lớp IV (L-I, L-II, L-III, L-IV) L-I và L-III chứa vật liệu dạng sợi L-II là một peptidoglycan giống như ở tế bào vi khuẩn L-IV được sắp xếp chạy theo chiều dọc
của trục sợi Spirulina
Hình 1.2 Lát cắt tế bào S platensis
Trang 7Hình 1.2 cũng cho thấy một vách ngăn đang hình thành, vách ngăn này gồm
ba lớp: L-II kẹp giữa hai L-I, có thể hình dung như hình 1.3
Hình 1.3 Mô hình sắp xếp vách tế bào S platensis
L-I và L-III có chức năng vận chuyển điện tử, do đó hai L-II và L-IV tập trung các điện tử đó Độ dầy của mỗi lớp từ 10-15 nm, nên độ dầy của toàn bộ thành tế bào là khoảng 60 nm L-II, L-III, L-IV có độ dầy bằng nhau, L-I lớn hơn
Cấu trúc bốn lớp theo chiều dọc thành tế bào và ba vách ngăn có ba lớp rất phù hợp với những nghiên cứu của Jost (1965), Halfen và Castenholz (1971) ở họ Oscillatoria
Halfen and Castenholz (1971) và Halfen (1973) đã có những kết luận chung
về kiểu chuyển động trượt của S platensis là nhờ vào cấu trúc sợi của L-III Halfen
(1973) đã phát hiện ra rằng, những sợi này có gắn protein và xoắn quanh sợi
Spirulina Kiểu hình và kiểu cấu tạo lặp lại nhiều lần của L-IV giống với lớp ngoài
cùng thành tế bào vi khuẩn gram âm theo như mô tả của Thornley, Glauert và Sleytr (1974) L-IV có hình dạng méo mó, điều này có thể do vật liệu cấu tạo lên L-IV gây lên
Theo C Van Eykelenbug (1977) trong thành tế bào S platensis chứa
polysaccharide được cấu tạo từ những gốc glucose
Metzner's (1955) có ý kiến rằng, những hàng lỗ nằm trong vách ngăn chạy dọc theo thành tế bào, có thể đóng vai trò là những nơi chứa chất nhầy
Trang 8Spirulina laxissima là một loài tảo lam-lục có kích thước nhỏ hơn S platensis
nhưng cường độ xoắn lớn hơn, được dùng trong thí nghiệm để tìm ra mối liên quan
giữa hình dạng của vách ngăn có chứa nếp gấp và hình dạng của sợi S platensis
Kết quả là, kích thước của những vùng bao phủ bởi nếp gấp có liên quan tới cường
độ xoắn của sợi S platensis, cường độ xoắn càng lớn, kích cỡ nếp gấp càng nhỏ và ngược lại
Hình 1.4 Một phần của vách ngăn cho thấy nếp gấp
Đặc điểm sinh sản
Spirulina không có khả năng sinh sản hữu tính, chỉ sinh sản bằng phương pháp
phân bào, tạo ra những đoạn bào ngắn hơn Mỗi đoạn bào này rộng 5 μ , dài 2 μ
1.1.5 Giá trị dinh dưỡng [5], [13], [20], [22]
Sự hiểu biết toàn diện về đặc điểm dinh dưỡng của Spirulina trở nên quan
trọng hơn vì quy trình sản xuất loài vi sinh vật này thực sự thích hợp với điều kiện khí hậu và kinh tế của những vùng thiếu hụt dinh dưỡng phổ biến
Trong khi mối quan tâm đối với nhiều loài vi sinh vật khác đang ngày càng
giảm bớt vì vấn đề khả năng tiêu hóa, hàm lượng các loại acid, Spirulina dường như
trở thành một giải pháp tốt nhất cho sản xuất nguồn thực phẩm có chất lượng cao
Spirulina được nhắc đến nhiều do có thể sống trong điều kiện nuôi có độ mặn và pH
Trang 9cao, nên bảo đảm vệ sinh trong nuôi cấy, vì có rất ít những của vi sinh vật khác có khả năng sống sót trong điều kiện như vậy
1.1.5.1 Protein
Hàm lượng protein trong Spirulina dao động từ 50-70% trọng lượng khô Hàm
lượng protein này thấp hơn từ 5-10% tùy vào thời gian thu hoạch và môi trường sống Giá trị cao nhất thường đạt được khi thu hoạch vào buổi sáng sớm của ngày
nắng Spirulina có hàm lượng protein cao hơn bất kỳ một loại thực phẩm nào khác,
nhiều hơn thịt động vật và cá tươi (15 – 25% trọng lượng tươi), đậu nành (35% trọng lượng khô), sữa bột (35% trọng lượng khô), trứng (12% trọng lượng tươi), đậu phộng (25% trọng lượng khô), lúa gạo (8 – 14% trọng lượng khô), sữa (3% trọng lượng tươi)
Theo quan điểm chất lượng thì protein Spirulina là hoàn hảo, vì sự hiện diện
đầy đủ acid amin thiết yếu và không thiết yếu, chiếm khoảng 47% lượng protein
tổng Protein Spirulina là nguồn protein ít béo, ít calorie và đặc biệt không
cholesterol
Chuỗi acid amin đầy đủ đó cho thấy giá trị sinh học của protein trong
Spirulina là rất cao, và rằng nó sẽ trở thành sản phẩm tối ưu nếu như kết hợp với
một thực phẩm chứa nhiều cysteine và methionine, chẳng hạn như các loại ngũ cốc (gạo, lúa mì, hạt kê)
Lượng protein thực được sử dụng (Net protein utilisation, NPU)
Mức sử dụng protein ăn vào được xác định bằng khả năng tiêu hóa như: tỉ lệ hấp phụ nitơ protein, thành phần acid amin cùng với yếu tố khác như độ tuổi, giới tính, tình trạng sinh lý của cơ thể Giá trị NPU được xác định bằng cách tính phần trăm nitơ còn lại
Tế bào Spirulina không có vách cellulose mà chỉ có vách nguyên sinh dễ phá
vỡ Điều này giải thích cho khả năng tiêu hóa rất cao của protein Spirulina, lên tới 83-90% trọng lượng khô ban đầu của Spirulina
Trang 10Spirulina không cần giai đoạn nấu hay xử lý đặc biệt nào để làm tăng giá trị
protein của chúng Đây cũng là ưu điểm lớn cho sự sản xuất đơn giản và cho bảo
tồn nguyên vẹn những thành phần dinh dưỡng giá trị cao trong tế bào Spirulina
1.1.5.2 Acid amin
Theo Sasson (1997), sau 18 giờ đồng hồ hơn 85% protein Spirulina được tiêu
hóa và đồng hóa
Giá trị NPU của Spirulina nằm trong khoảng 53-61%
Như vậy protein của Spirulina cao hơn hẳn so với các loài động vật về hàm
Trang 11Bảng 1.1 Thành phần acid amin trong Spirulina [22]
Acid amin thiết yếu Tính cho 10 gram
(mg)
Tỷ lệ so với tổng acid amin (%)
trái cây Với 100% nhu cầu acid amin mỗi ngày chỉ cần dùng 36 g Spirulina Thành phần acid amin của Spirulina sản xuất ở Việt Nam tương đương nước ngoài
1.1.5.3 Lipid
Trang 12Hàm lượng lipid khoảng 5 – 7 % trọng lượng khô Spirulina Lượng lipid tổng
này được chia thành hai phần: có thể xà pḥòng hóa (83%) và không xà pḥòng hóa (17%, chứa chủ yếu là paraffin, các sắc tố, các sterol) Với hàm lượng lipid thấp
Spirulina trở thành một sản phẩm protein phù hợp cho nhiều đối tượng 10 g Spirulina chỉ cho 36 kcalo và 1,3 mg cholesterol, một lượng protein trứng tương đương chứa 300 mg cholesterol và 80 kcal năng lượng Spirulina hoàn toàn thích
hợp với phụ nữ có thai và những người béo phì
Thành phần có thể xà phòng hóa: gồm chủ yếu monogalactosyl và digalactosyl diglyceride (23%), sulfoquinovosyl diglyceride (5%), phosphatidyl glycerol (25,9%) Triglyceride (0,3%), các loại phospholipid chiếm hơn 4,6% Phosphatidyl choline, phosphatidyl ethanolamin và phosphatidyl inositol chỉ ở mức không đáng
kể
Thành phần không xà phòng hóa như sau: sterol đã xác định được là
cholesterol và beta-sitosterol S platensis chứa lượng nhỏ campesterol và
stigmasterol Một số sterol này có thể liên quan đến hoạt tính kháng vi sinh vật của
Spirulina Các terpene chiếm 5-10% phần không xà phòng hóa, chủ yếu là alpha- và
beta-amyrine, triterpene pentacyclic
1.1.5.4 Các acid béo
Các acid béo chiếm 60 – 70% lipid Nhu cầu acid béo thiết yếu từ 1-2% đối với người trưởng thành và khoảng 3% với trẻ em Như đã biết, lượng chất béo thiết yếu đưa vào cơ thể có tác động lên hệ miễn dịch, bao gồm cả miễn dịch thể dịch và
tế bào Acid béo thiết yếu được chia làm hai nhóm omega-3 và omega-6
Acid γ- linolenic (GLA) chiếm khoảng 10-20% (1-2% trọng lượng khô) trong
S maxima so với 40% (khoảng 4% trọng lượng khô) trong S platensis Do vậy, Spirulina có thể được coi là một nguồn cung cấp γ-linolenic tốt nhất, sau sữa mẹ và
một số loại dầu thực vật của cây anh thảo, hạt nho đen, cây gai dầu (22)
Trang 13Bảng1.2 Một số loại acid béo chính trong hai chủng Spirulina [22]
Sự hiện diện của γ-linolenic trong Spirulina càng trở nên quý giá, vì sự hiếm
thấy loại acid béo này trong thực phẩm hàng ngày Tầm quan trọng của γ-linolenic
là dựa vào khả năng biến đổi sinh hóa của nó: acid béo này là chất tiền thân của prostaglandins, leukotrienes và thromboxanes, là những chất trung gian trong các phản ứng viêm và miễn dịch
Nhiều acid béo khác cũng có mặt như acid linoleic Cũng đáng chú ý là tỉ lệ
cao của acid palmitic, chiếm khoảng 25% acid béo tổng trong S platensis
Trong S platensis không chứa các acid béo có số carbon lẻ, và một lượng rất
thấp acid béo có nhánh, là hai loại acid béo không thể chuyển hóa ở động vật bậc
cao
Các sulfolipid như sulfoquinovosyl diglyceride (khoảng 5% phần xà phòng hóa được) đang trở thành vấn đề nghiên cứu mới hiện nay, do khả năng kháng lại virus HIV nhiễm các tế bào T trợ giúp
Với những ưu điểm trên, Spirulina hoàn toàn có thể làm thực phẩm bổ sung
cho những trường hợp thiếu acid béo thiết yếu
Trang 141.1.5.5 Hydrocarbua no
Các hydrocarbua no - mạch dài ở mức khá cao, từ 0,1-0,3% Spirulina khô
2/3 những hydrocarbua này là n-heptandecane, phần còn lại là các hydrocarbua no - mạch thẳng (C15, C16, C18) giảm dần theo thứ tự, và một số hydrocarbua no - phân nhánh chưa được xác định
1.1.5.6 Carbohydrate
Nhìn chung, carbohydrate chiếm 15-25% trọng lượng khô Spirulina Những
carbohydrate đơn giản như glucose, fructose và sucrose chỉ có mặt ở lượng rất nhỏ
Các polyol như glycerol, mannitol và sorbitol cũng được tìm thấy trong Spirulina
Các carbohydrate có thể đồng hóa là các polyme như glucosamine (1,9%), rhamnosamine (9,7%), glycogen (0,5%)
Carbohydrate trong Spirulina dễ dàng hấp thụ vào máu và chỉ cần một lượng
nhỏ insuline để chuyển hóa Nhờ giải phóng năng lượng nhanh mà không cần hoạt
động của tuyến tụy nên Spirulina là thức ăn bổ dưỡng rất phù hợp cho những người
bị bệnh tiểu đường
Mesoinositol phosphate là carbohydrate chứa phosphorus, nên sẽ là nguồn
cung cấp phosphorus hữu cơ ưu việt Trong sinh khối Spirulina cũng có inositol
(350-850 mg/kg trọng lượng khô), hàm lượng này bằng khoảng tám lần thịt bò và vài trăm lần loại rau có mức inositol cao nhất
Đáng chú ý là polysaccharide trong Spirulina đã được khẳng định là có tác
động kích thích cơ chế sửa chữa DNA, nhờ vậy có thể giải thích cho chức năng bảo
vệ đối với ảnh hưởng của bức xạ mặt trời của Spirulina
1.1.5.7 Acid nucleic
Hàm lượng acid nucleic (ADN và ARN) có ý nghĩa dinh dưỡng quan trọng do
sự thoái hóa thành phần cấu tạo nên chúng (các purine adenine và guanine) tạo ra sản phẩm là acid uric Khi acid uric tích tụ cao trong máu có thể gây bệnh sỏi thận
và gút (gout) Lượng acid nucleic tối đa cho người trưởng thành khoảng 4 g/ngày Cũng cần chú ý rằng, với cùng lượng purine trong thành phần, nhưng ARN tạo ra
Trang 15lượng acid uric gấp ba lần ADN và mức độ tăng acid uric còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, giới tính, độ béo phì
Trong Spirulina lượng acid nucleic từ 4-6% trọng lượng khô Tỉ lệ ADN/ARN
là 1/4 hoặc 1/3 Hàm lượng acid nucleic trong Spirulina nói chung thấp hơn so với
sinh vật đơn bào
Bảng 1.3 Hàm lượng acid nucleic trong một số thực phẩm [22]
Với hàm lượng như bảng 1.3 thì khi sử dụng Spirulina ở mức độ khuyên dùng
(10 g khô một ngày tương đương 0,4-0,6 g acid nucleic) lượng acid nucleic ăn vào còn rất thấp so với mức cho phép
1.1.5.8 Sắc tố
Sắc tố là yếu tố rất quan trọng giúp tổng hợp các loại hormon cần thiết để điều
khiển các hoạt động của cơ thể Hàm lượng sắc tố trong sinh khối S platensis rất
cao, đặc biệt là carotenoid, chlorophyll, phycocyanin
Bảng 1.4 Hàm lượng sắc tố tự nhiên trong sinh khối S platensis [5]
Tên sắc tố Hàm lượng/10g sinh
khối khô Tỉ lệ trong 10g (%)
Trang 16Carotenoid là sắc tố màu vàng cam trong sinh khối Spirulina
β-caroten chiếm 80% carotenoid có trong Spirulina, phần còn lại gồm
xanthophylls, cryptoxanthin, echinenone, zeaxanthin và lutein Mỗi kilogram
Spirulina khô chứa từ 700-1700 mg β-carotene và khoảng 100 mg cryptoxanthin,
hai loại carotenoid này được chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể người Nhu cầu vitamin A ở người trưởng thành ít hơn 1 mg/ngày, nên chỉ cần 1-2 gram
Spirulina là cung cấp dư lượng vitamin A đó Không giống vitamin A, sự tích tụ
β-carotene không gây nên bất kỳ độc tính nào
Hiệu quả sinh học của caroteinoid trong Spirulina đã được kiểm chứng trên cả
chuột và gà Đáng kể và quan trọng hơn là những thử nghiệm trên cơ thể người, một nghiên cứu thực hiện với 5000 trẻ em tại Ấn Độ đã chỉ ra rằng, chỉ với một gram
Spirulina hàng ngày đã gây hiệu quả đáng kinh ngạc đối với bệnh thiếu vitamin A
kinh niên Sau năm tháng, tỉ lệ trẻ em mắc bệnh thiếu vitamin A đã giảm từ 80
xuống 10% Nghiên cứu này khẳng định rằng, chỉ cần một lượng rất thấp Spirulina
cũng làm giảm bớt rất nhiều những nguy cơ bị mù và tổn hại hệ thần kinh gây nên
do thiếu vitamin A ở trẻ em
Challem (1981) gọi chlorophyll là máu xanh vì nó giống hemoglobin, chỉ khác
là nhóm kim loại của nó là Mg ở dạng ion (nên có màu xanh) thay vì Fe trong hemoglobin (màu đỏ) Có ý kiến cho rằng nếu như kim loại trong chlorophyll được thay bằng ion Fe thì nó có thể thay thế hemoglobin trong mô bào Trong sinh khối
S platensis có chứa khoảng 1,15% chlorophyll, chiếm tỉ lệ cao nhất so với các loại
thực phẩm tự nhiên khác
Phycocyanin là sắc tố đóng vai trò rất quan trọng trong sinh khối S platensis
và tồn tại dưới dạng một protein phức hợp, chiếm đến 20% trọng lượng sinh khối khô Trong phycocyanin có cả nguyên tố Fe, Mg vì vậy nó rất có ý nghĩa dinh dưỡng ở người khi nhu cầu bổ sung các khoáng này dưới dạng hữu cơ
1.1.5.9 Vitamin
Trang 17Sinh khối Spirulina giàu các loại vitamin, đặc biệt là vitamin B12, cao hơn hẳn
thịt, cá, sản phẩm từ trứng, sữa, nấm men 10g sinh khối Spirulina cung cấp một
lượng lớn vitamin cần thiết cho sự sống hàng ngày của chúng ta
Bảng 1.5 Hàm lượng vitamin trong Spirulina so với nhu cầu hàng ngày [22]
Vitamin rầt cần cho sự sinh sản và sinh trưởng của cơ thể Sự phát triển của
tinh trùng, trứng, hợp tử, bào tử, bào thai đều cần đến vitamin A, thiếu vitamin A
năng suất sinh sản sẽ giảm Vitamin A quan trọng trong sự duy trì và bảo vệ thượng
bì da và niêm mạc, thiếu nó da khô, lông rụng khiến khả năng chống xâm nhập vi
trùng kém và sẽ giảm đề kháng cơ thể Nguồn vitamin A trong sinh khối Spirulina
là carotenoid dễ hấp thụ, không gây độc nếu dùng quá liều, rất an toàn cho con
người cũng như động vật
Một trong những báo cáo đã được công bố bởi Hội đồng nghiên cứu quốc tế
năm 1982 “chế độ ăn, dinh dưỡng và bệnh ung thư ” đã kết luận rằng nguồn thức ăn
giàu caroten và vitamin A làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư
Vitamin E (tocopherols), Spirulina khô chứa vitamin E khoảng từ 50-190
mg/kg, một mức độ có thể so sánh với mầm lúa mì Nhu cầu vitamin E hàng ngày là
Trang 1815 IU hoặc 12 mg Khả năng chống oxy hóa của tocopherol giúp bảo tồn tốt các
acid béo không no có trong Spirulina khô Ngoài ra, vitamin E còn có các tác dụng
quý đã được biết đến như bảo vệ tim, mạch máu và làm chậm sự hóa già
Spirulina không giàu vitamin nhóm B như nấm men (ngoại trừ vitamin B12),
tuy nhiên lại có nhiều loại vitamin hơn
Đặc điểm đáng nhấn mạnh là mức độ cao khác thường vitamin B12
(cobalamin) trong Spirulina, vì vitamin này rất khó thu được trong khẩu phần ăn không có thịt và hầu như không loại thực vật phổ biến nào chứa nó Spirulina chứa
lượng vitamin B12 gấp bốn lần gan tươi, một loại thực phẩm được cho là nguồn cobalamin tốt nhất Thiếu vitamin B12 dễ mắc bệnh thiếu máu ác tính, căn bệnh này
có nguy cơ cao ở những người ăn chay hoặc do khả năng hấp phụ kém của cơ thể
Trang 19Trong trường hợp Spirulina, hiệu quả sinh học đã được chứng minh trên cả chuột và người Lượng Fe trong Spirulina ở dạng được cơ thể hấp thụ ngay Fe của Spirulina
dễ hấp thụ 2 lần hơn Fe của thịt và rau
Calcium, phosphorus và magnesium trong Spirulina có thể so với sữa về số
lượng các khoáng này Các nguyên tố này có hàm lượng khá cân bằng, nên hiện tượng loại thải calcium do dư thừa phosphorus sẽ khó xảy ra Sự thiếu magnesium
có thể làm rối loạn hệ tim mạch và thần kinh
Nguyên tố K với hàm lượng cao cũng mang ý nghĩa tích cực, nhất là khi ngày càng có nhiều nhà dinh dưỡng học cho rằng tỷ lệ thấp K/Na ở trong các nguồn thực phẩm hiện nay là không tốt cho sức khỏe
Đáng tiếc là một nguyên tố hóa học quan trọng chỉ có mặt ở mức dấu vết, ít được nghiên cứu, đó là iodine Mặc dầu vậy, đã có những khẳng định ban đầu là
Spirulina có thể cố định được iodine như các nguyên tố khác, và đây có thể trở
thành một hướng nghiên cứu mới cho mục đích nâng cao hàm lượng iodine có trong
Spirulina
1.1.5.11 Enzyme
Enzyme quan trọng nhất trong sinh khối S platensis khô là superoxide
dismutase (SOD) Nó xúc tác khử các sản phẩm của phản ứng peroxide hóa và loại
Trang 20bỏ các yếu tố thúc đẩy quá trình lão hóa cơ thể sống Trong 10g sinh khối S platensis khô có từ 10,000 đến 37,000 đơn vị hoạt động
1.1.5.12 Một số nghiên cứu khác [19], [22]
Các vi sinh vật có mặt trong dịch nuôi Spirulina
Các loài sinh vật cùng sống với Spirulina trong môi trường nuôi thường hiếm
thấy và không phải là tác nhân gây bệnh Trong thực tế, độ kiềm cao (pH 8,5-11,0)
là một rào chắn hiệu quả đối với sự xâm nhiễm của các vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men, nấm mốc hoặc tảo Hơn nữa, các chất nhất định được tiết ra hoặc chứa
trong Spirulina cũng có tác dụng diệt khuẩn, hoặc ít nhất là kìm hãm vi khuẩn lạ
Do đó, Spirulina được sử dụng như một loại thuốc đắp để chữa những vết thương
hoại tử ở châu Phi
Trong môi trường nuôi nhân tạo, thường có từ 3x104 đến 6x105 vi sinh vật lạ trong một millilitre
Sau khi thu hoạch và sấy khô, Spirulina có chứa từ 103 tới 106 các vi sinh vật
có khả năng sống lại trong mỗi gram khô Số lượng này không thay đổi trong thời gian bảo quản, không xuất hiện vi khuẩn Coliform và Streptococci sau nhiều tháng bảo quản
Những phân tích vi sinh vật của các sản phẩm Spirulina công nghiệp ở
Mexico và Hoa Kỳ đã khẳng định sự vắng mặt hoàn toàn của các tác nhân gây bệnh
như Salmonella, Shigella và Staphylococci Spirulina ở cả nguồn tự nhiên (Lake
Chad) và nhân tạo (các bể nuôi) đã được chứng minh là không bị nhiễm bởi các amip gây bệnh lỵ
Quá trình bảo quản Spirulina là khá dễ dàng vì các sản phẩm dường như có khả năng kháng nấm mốc Do đó, Aspergillus flavus và aflatoxin (được tiết ra bởi loài nấm này) chưa bao giờ được tìm thấy trong các mẻ nuôi Spirulina
Các nghiên cứu về độc học
Theo một số nghiên cứu, các chất độc như lead (chì), mercuri (thủy ngân),
arseni (asen) và fluorine (flo) không thấy trong Spirulina Tuy nhiên, một nghiên cứu chi tiết hơn nói rằng, Spirulina từ môi trường tự nhiên chứa lượng khá cao