ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ --- NGUYỄN VĂN DŨNG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG XUẤT KHẨU TẠI CHI NHÁNH NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN LÂM ĐỒNG Style Definition: TOC 1: English United Sta
Trang 1ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ
-
NGUYỄN VĂN DŨNG
HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG XUẤT KHẨU TẠI
CHI NHÁNH NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN LÂM ĐỒNG
Style Definition: TOC 1: English
(United States), Indent: First line: 1,25 cm
Trang 2ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ
-
NGUYỄN VĂN DŨNG
HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG XUẤT KHẨU TẠI
CHI NHÁNH NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN LÂM ĐỒNG
Mã số : 60 34 20
LUẬN VĂN THẠC SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS PHAN HUY ĐƯỜNG
Trang 3
MỤC LỤC
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ii
DANH MỤC CÁC BẢNG iiii
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ iiiiiiiii M 11
CHƯƠNG 1 M T V N CƠ BẢN V TÍN DỤNG X T KHẨ C A NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM 88
T NG AN V NHPT VIỆT NAM 8
K ư NHPT 88
H NHPT 99
N I D NG H T NG TDXK C A NHPT 1111
K TDXK 1111
C c TDXK 1212
C TDXK 1616
T TDXK 1919
5 C ưở ớ ở TDXK 21
1.3 GI I THIỆ V CHI NHÁNH NHPT ÂM NG 23
1.3.1 B C NHPT .23
1.3.2 C 27
1.34 H T NG TDXK T I M T NƯ C CHÂ Á VÀ BÀI H C CH VIỆT NAM 272723
1.34 N X H 282823
1.34 N T 302529 1.34 N T 313126
1.34 B ớ V N 333329
CHƯƠNG 2 TH C TR NG H T NG TÍN DỤNG X T
KHẨ T I CHI NHÁNH NHPT ÂM NG GIAI N 2007-20011373732
Formatted: Font: Italic
Formatted: Font: Not Bold
Formatted: Font: Not Bold, Not Italic Formatted: Font: Not Bold
Field Code Changed Field Code Changed Field Code Changed
Field Code Changed Field Code Changed Field Code Changed
Formatted: Indent: First line: 1,5 cm
Formatted: Indent: First line: 1,5 cm Formatted
Field Code Changed Field Code Changed Field Code Changed Field Code Changed
Formatted: Font: Not Bold
Trang 42.1 GI I THIỆ V CHI NHÁNH NHPT ÂM NG 383732
2.1.1 B C NHPT 383732
C 423736
2.21 H T NG TDXK T I CHI NHÁNH NHPT ÂM NG GIAI N 2007-2011 443738
2.21.1 Cơ sở TDXK 443738
2.21 T 484142
2.21 P TDXK C NHPT
504344
2.32 ÁNH GIÁ TÌNH HÌNH H T NG TÍN DỤNG X T KHẨ T I CHI NHÁNH NHPT ÂM NG GIAI N 2007-2011 605253
2.32.1 Nh ng ư c 605253
2.32 H 615354
CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP Ẩ M NH H T NG TÍN DỤNG X T KHẨ T I CHI NHÁNH NHPT ÂM NG TR NG TH I GIAN T I 675960
ỊNH HƯ NG Ẩ M NH H T NG TDXK T I CHI NHÁNH NHPT ÂM NG TR NG TH I GIAN T I 675960
ướng mở TDXK NHPT V N 675960
ướ
ỉ 696162
M T GIẢI PHÁP Ẩ M NH H T NG TDXK T I CHI NHÁNH NHPT ÂM NG TR NG TH I GIAN T I 746667
3.2.1 ó c TDXK 746667
NHPT 766869
N ư 766869
Tă ư 787071
5 Tă ư ng c 797172
N ư 807273
Field Code Changed Field Code Changed Field Code Changed
Field Code Changed Field Code Changed Field Code Changed
Formatted: Font: Not Bold
Field Code Changed
Formatted: Font: Not Bold
Field Code Changed Field Code Changed Field Code Changed
Field Code Changed Field Code Changed Field Code Changed
Trang 53.2.7 Tham gia vớ ỉ ư
ỉ 817374
N ư 817374
3.3 NH NG KIẾN NGHỊ Ể TH C HIỆN GIẢI PHÁP 827475
K ớ NHPT V N 827475
K ớ BND ỉ 867879
KẾT N 877980
DANH MỤC TÀI IỆ THAM KHẢ 888081
Field Code Changed Field Code Changed Field Code Changed
Formatted: Font: Not Bold
Trang 7DANH MỤC CÁC BẢNG
B K 2007-2011 36
B K 2007-2011 37
B 2.31 T ă ưở C NHPT 007-2011 454
B 2.42 D C NHPT 2007-2011 465
B 2.53 K ỉ 2007-2011 476
B 2.46 D ư 2007-2011 487
B 2.57 K ư ỉ 2007-2011 498
B 2.68 T ă ưở ỉ 2007-2011 4950
B 2.79 D ỉ 5049
B 2.108 007-2011 5251
B 2.119 N 2007-2011 5251
Trang 9M Đ U
1 Tính c thi t c tài
X
ớ X ó ầ ầ
ă ầ ư ă
ă ưở ph t tri n V
(TDXK) ư C ầ ướ T C
ướ ư TDXK
V N ă N ướ
N ướ ó
ướ ó ă ư ó
TDXK ư N
(NHPT) V N T ă 00 TDXK ư C
ầ H ( NHPT V N
Bở TDXK N ướ V N
TDXK ư NHPT V N
T
ướ TDXK
NHPT V N ư ớ T ó, vi V N T ươ
ớ ( T ó
ơ ớ
ư ư
Trang 10V , ph n t ch TDXK NHPT
V N nh m chỉ ra nh ng m t ư c v chưa ư c ó ư
ó
ầ
Vớ ư ơ NHPT Vi t Nam ó
ỉ C NHPT ó ă
ướ ướ
TD T TDXK C ó
ó TDXK
ỉ ó ớ C ầ y m nh ho t ng TDXK
ớ ó ó ầ
ỉ ướ , “Hoạt động tín dụng xuất khẩu tạ h nh nh NHPT Lâm Đồng” l m lu n vă n ng nh T i ch nh Ng n h ng 2 Tình hình nghiên cứu C TDXK ở V N ư ng qua NHPT Vi t Nam D ó ư ho t ng TDXK c n b NHPT
T có n c TDXK ư ă
T như “C nh s ch TDXK c a Nh nướ
ó ầ C p ” a Trương Văn Minh, “TDXK-Nh ng t n t i nh n t Sở Giao d II” a Ng c- Qu “ nh hướng c ng t c TDXK t i B nh Thu n n nă 0 5” a Nguyễn Văn Trung, “G ỏ
Trang 11ớ TDXK” a Th.S Võ T P “ ớ
TDXK” a Thu Hương-Văn Hi
N NHPT V N có n c ướ ă c NHPT
TDXK ư: “P TDXK C NHPT N B ”
T Hươ ă 00 NHPT, cho vay TDXK C nh NHPT Ninh B nh
ư ư ó
TDXK C
ơ T ỉ
TDXK C N B 00 - 007 ớ
TDXK ó ớ
Võ T P NHPT “G
TDXK NHPT” ă 00
TDXK N ướ ướ
TDXK N ướ ó TDXK
NHPT TDXK NHPT V
Nam ơ TDXK, ầ
ó
ướ N
TDXK ở ướ ớ
ướ ó ớ
V N P TDXK
H ướ NHPT ă 00 /0 / 00 Tuy ỉ ớ 5 TDXK
Trang 12NHPT V N TDXK NHPT
T ó “G TDXK
N ướ NHPT V N – ở G II” T ầ T K
P ươ ă 0 0 ớ , c c h TDXK N ướ 00 - 0 0 T ơ ở ươ ,
TDXK c N ướ ă
00 -2010
H C M ă 2010 ó
TDXK N ướ
H C M D ó ó ớ H C M TDXK ở G II
T ă 0 C NHPT ó
“ ỉ ” (T T T T “P è
B ỉ ” (T ầ T Hươ
ớ C
TDXK è
“ ỉ ”
ư 0 D H B ỉ
N ư ươ 0
0 D 0 H 0
B M
ưở ầ ă
Trang 13ó
“P è B ỉ ” ư tT
N B ỉ
ó ă ó ư
è
è c ươ è è ó ă ưở
ó - ươ ơ T ỉ ớ è ỉ chung ớ
ỉ ớ ỉ ầ ư ơ
ớ “Hoạt động tín dụng xuất khẩu tạ h nh nh NHPT Lâm Đồng” ầ TDXK
N 75/ 0 /N -CP 0/ / 0 C “
TD T TDXK N ướ ” T m hi ơ TDXK, ầ ó
ướ T ơ ở
TDXK C NHPT
ă 007-2011, ó ư
ư TDXK C NHPT
Trang 14M c ích và nhi v nghiên cứu
- N ơ ở th ễ t ng TDXK NHPT
ư TDXK N ướ
- Ph n t ch TDXK C NHPT
- P ư ư
ó
- K m t s gi i ph p y m nh TDXK C NHPT ớ
ơ
Đối t ng và hạ vi nghiên cứu
- i tư ng: Ho t ng TDXK t i Chi nh nh NHPT L m ng
- Ph m vi nghi n c u: t ng TDXK t i Chi nh nh NHPT L m t năm 2007 ă 2011
- P ươ :
C NHPT Sở C T ươ
6 Những óng gó ới c luận văn
- H ó ơ TDXK NHPT
Trang 15- P TDXK C NHPT 2007-2011 ư m ư c
ch
- nh TDXK C NHPT ớ
C ươ : G TDXK C NHPT
ớ
ươ
Trang 16CHƯƠNG 1 MỘT SỐ V N Đ CƠ BẢN V TÍN DỤNG XU T KHẨU
C A NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
1.1 T NG QUAN V NHPT VIỆT NAM
ớ
C NHTM ó
ầ ư
M ớ ó
TDXK ớ ư
ướ T ư: NHPT N ớ
ó ư N ướ V N ơ TDXK N ướ NHPT V N H TDXK ư
NHPT V N
V N ớ ư
ư ư
1.1.1 Kh i ni và c t ng c NHPT NHPT ư 0 / 00 / -TT
9/05/ 00 T Tướ C “V/ NHPT V N ”, t : T V D Bank, t t: VDB NHPT ó ư ó ó ư ở
N N ướ K N ướ N ươ (NHTM) ướ ướ ư
ớ
NHPT H
Trang 17H NHPT ỷ
0% ( ầ ă
NHPT ư C ă ư ễ
ướ
N ư , NHPT
ó ươ C
ó NHPT N ướ
ư
C , NHPT ó ư :
NHPT l N ướ 00%
N ướ N ỏ ó C
ướ C ư C ă thanh ư ễ N ướ H NHPT ơ ở ươ ư C ư
ư ó ó ở c ớ ỷ ở ớ
vay ó ỉ
ầ ư ư
vay, ướ
ớ NHTM ư
1.1.2 H ạt ng c NHPT T , NHPT ó
ó ỉ
Trang 18TD T N ướ TD T TDXK N ướ
Trang 191.1.2.2 dụng n
NHPT ư :
- T ầ ư N ướ : + C ầ ư : T ầ ư
ư ỉ ướ (C ỉ C
DA ), cho v ư ư ( 0 N 75/ 0 /N -CP 30/8/2011) ó ,
+ H ầ ư + C ầ ư ướ T ướ C
- T TDXK: + Cho vay
+ Cho ướ
- ầ ư ơ NHPT
- C ầ
1.2 NỘI DUNG HOẠT ĐỘNG TDXK C A NHPT 1.2.1 Kh i ni và v i t c TDXK 1.2.1.1 h n m TDXK N /
ư ó ó ă
ươ
T NHPT ó
ướ C ớ
TDXK NHPT
Trang 20ướ
ướ ó ư ơ ớ ư 1.2.1.2 a t của TDXK Vai k
ư TDXK
ư ư è
ớ ă ưở ă ưở ướ 1.2.2 C c hình thức TDXK 1.2.2.1 ho a xuất khẩu - ư
V ó
ó ư
ó T ơ ở ó
NHPT ó
(N ư
ư ó ư ư N ướ ó : + C : Vớ
C TDXK
ầ ư ớ
ă ư ó
ư
+ ư ư : M
ư
ó, TDXK
ư ầ D ó ư NHPT
Trang 21ơ NHTM ư ó
ư
NHPT ớ NHTM cho NHPT NHTM
+ Cơ ư ơ ư : ư ầ ư , ỉ ó NHPT ớ ư N ướ ( ơ
NHPT ư ó ơ
ư C NHTM ư ầ ớ ó
ươ ớ ư ó
ư N ướ ở
NHTM
ớ ơ ó ầ
B ó ó ư : T ư N ướ ó ơ ớ ỷ
ó
- P :
+Theo t : ó 0
o : L
ó ướ 0 ă Cho
ầ ươ ơ ư:
ă ư ươ
C ó ư ướ
Trang 22
ơ ở ươ T ươ ư
ầ ư
+ T ư ư vay :
o : , ó T
ầ ư ă
Trang 24: N ớ , NHTM T
ă ó
ầ
H GATT ă 99 (
ư ó N ư ( ó
ỉ CM
- B :
+ N : T (
ướ ó ướ ớ ó
+ N ó : ươ
ướ ướ
ướ
Trang 25ó
+ T :
ó :
o H
1.2.3.2 ch của TDXK đ c h t chính th c n m nh Berne
- H TDXK CD: H ư / 97 ó
Trang 26M H TDXK T TDXK
ư T
ă TDXK ó
Trang 28NHPT TDXK NHPT ớ
Trang 29C TDXK
Trang 301.2.5.3 Đ c đ m k nh t - chính t - x hộ nguồn c xuất khẩu
ưở TDXK
N -
ươ N ó ă ở TDXK -
ó ó N
ó ó ở ư
1.2.5.4 Nhu c u a n của kh ch h ng
ễ NHTM hay NHPT ở
ầ Bởi v ó ầ
ó ở ă ó
Trang 32P
T
Formatted: Body Text Indent, Left,
Indent: First line: 1,75 cm
Trang 34+ P P K
+ P P T + P P H – CBVC ơ ơ ươ
ă ươ C
+ P P T
- P T (TD :
+ T T ầ ư ( ầ ư ầ ư ( ỷ DA
+ T ( + cho vay
+ T ă
+ C ă
ớ C
G C
- P H – (HC-QLNS):
Trang 351 43 HOẠT ĐỘNG TDXK TẠI MỘT SỐ NƯỚC CHÂU Á VÀ BÀI HỌC
CHO VIỆT NAM
Trang 36ơ
1 34 1 Ngân hàng Xu t nhậ hẩu Hàn Quốc
- C ươ : H K XIM TDXK (
ở ướ i
- T ướ :
Trang 37+ C : K XIM ướ
ó ( ư H ơ ở thỏ
+ T :
ở ướ M
T ó H
- ư - ( PC ớ ướ ( ư vay KEXIM)
ớ ư ó ớ 5 ă
K XIM ( è ) cho NHTM
ươ
ư ớ
Trang 381 34 2 Ngân hàng xu t nhậ hẩu T ung Quốc
Trung Q N ớ ơ
N
ướ N x
T ơ ư h