1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Công tác kiểm tra, kiểm kê tài sản hàng năm và đánh giá tài sản được duy trì theo quy định

81 55 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 81
Dung lượng 1,26 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

H9.3.4 Công tác kiểm tra, kiểm kê tài sản hàng năm và đánh giá tài sản được duy trì theo quy định TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG TRUNG TÂM THÍ NGHIỆM - THỰC HÀNH BẢNG TỔNG HỢP TÌNH TRẠNG THIẾT

Trang 1

H9.3.4 Công tác kiểm tra, kiểm kê tài sản hàng năm và đánh giá tài sản được duy trì theo quy định

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG

TRUNG TÂM THÍ NGHIỆM - THỰC HÀNH

BẢNG TỔNG HỢP TÌNH TRẠNG THIẾT BỊ TẠI CÁC PHÒNG THÍ NGHIỆM

Tổng hợp kết quả đánh giá:

1/ Số thiết bị được đánh giá: 767 thiết bị/ 16 khu vực thí nghiệm.

2/ Số thiết bị đang bị hỏng: 75 thiết bị.

Trong đó: - Số thiết bị trung tâm có thể sửa chữa là: 34 thiết bị.

- Số thiết bị phải thuê ngoài sửa chữa: 41 thiết bị.

3/ Số thiết bị thường quá tải nhiều vào các đợt có sinh viên thực tập tốt nghiệp: 25 thiết bị.

1 PHÒNG THÍ NGHIỆM CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM

tt Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ Nước

SX

Năm sử dụng

Số hiệu TSCĐ Thành tiền

Sl Giá trị còn

lại

Hiện trạng (Căn cứ theo sổ nhật ký sử dụng)

Mô tả

1 Bếp cách thủy WB29 Đức 2005 712 17,019,000 1 6,807,600 Binh thường

Trang 2

2 Bút đo pH cầm tay pH-200 (HM Digital-USA) Mỹ 2010 1523 6,226,000 2 4,358,200

Kết quả khôngchính xác

25/9/201311/712014

Thay đầu dòcảm ứng

3 Cặp nhiệt điện Rotronic T55 (S/

N: 70314277)

Thụy Sĩ, S/x tại Đài Loan 2005 700 8,841,000 1 3,536,400

Báo lỗi đầu dò7/6/2013 Thay đầu dòcảm ứng

4 Cân kỹ thuật điện hiện số ACB

plus 1000 2005 702 11,330,000 1 4,532,000 Bình thường

5 Cân phân tích điện tử Shimadzu

Hỏng30/11/2011 không ổn địnhHoạt động6

9 Khúc xạ kế hiện số Atago WM -7 (S/N: A08339) Mỹ 2005 708 12,810,000 1 5,124,000 Bình thường

10 Lò nướng HL-41015 Đài Loan 2005 717 66,600,000 1 26,640,000 Bình thường

11 Máy đo hoạt độ nước Rotronic-Hydrolab 3 Thụy Sĩ 2005 697 73,290,000 1 29,316,000 Bình thường

Trang 3

12 Máy đo màu thực phẩm Konica Minolta CR-400 Nhật 2005 706 222,873,000 1 89,149,200 27/3/2012Hỏng Máy báo lỗi

13 Máy đo pH Profi-Box-Set 1 - Winlab Đức Đức 2010 1524 11,011,000 1 7,707,700 Bình thường

14 Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ

TSI model 8345 Mỹ 2005 715 19,151,000 1 7,660,400

Sai số4/08/13

15 Máy đóng gói túi nhỏ (túi lọc)

DXCK10CH Trung Quốc 2007 721 58,800,000 1 29,400,000 Bình thường

Hỏng trước bàngiao Trung tâm

đã sửa chữa

16 Máy đóng hộp nhựa Yeou Shing Machinery YS-801-4H Đài Loan 2008 1919 1,377,627,000 1 1,377,627,000 Không sử dụng

Chưa sử dụngChưa đánh giátình trạng

17 Máy đóng nắp bao bì thủy tinh Đài Loan 2005 711 46,749,000 1 18,699,600 Bình thường

18 Máy Đồng hóa FPF005 Ý 2007 1887 486,555,000 1 486,555,000 Bình thường

Chưa sử dụngChưa đánh giátình trạng

19 Máy ly tâm Harmle Z323 Đức 2005 716 100,915,000 1 40,366,000 Bình thường

20 Máy nghiền bi RETSCH PM

400 Đức 2007 1884 625,144,000 1 625,144,000 Bình thường

Thiếu 3 bi gốmtrước khi bàngiao

21 Máy nghiền búa RETSCH BB 200 Đức 2007 1885 398,325,000 1 398,325,000 Bình thường

Trang 4

22 Máy nghiền cắt RETSCH

SM100 Comfort Đức 2007 1886 207,139,000 1 207,139,000 Bình thường

23 Máy phân tách lỏng Edibon

DSN Tây Ban Nha 2005 698 105,735,000 1 42,294,000 Bình thường

24 Máy xay cà phê Probat 55LM800 Đức 2007 720 39,270,000 1 19,635,000 Bình thường

25 Nhiệt kế hiện số model 60010-85 Mỹ 2005 704 5,200,000 1 2,080,000 Lỏng đầu dò11/4/2013 Thay đầu dò

cảm ứng

26 Nhiệt kế hiện số Model

Hỏng24/12/2010 Thay đầu dò

cảm ứng

27 Tủ đông Sanyo MDF 236 221lit 2006 674 30,260,000 1 12,104,000 Bình thường

28 Tủ lạnh LG 350lit Indonesia 2005 723 7,500,000 1 3,000,000 Bình thường

29 Tủ lạnh LG 595 lit Korea 2005 724 8,000,000 1 3,200,000 Bình thường

31 Thiết bị đo độ đục Aqualitic Đức 2005 705 15,190,000 1 6,076,000 Bình thường

32 Thiết bị đo nhiệt độ đọng sương

Testo FA 200-2-06993380 Đức 2005 713 14,045,000 1 5,618,000

Không sử dụngđược Bị mấtchi tiết trướckhi bàn giao vềTT

Biên bản bàngiao 01(22/6/2011)

Trang 5

33 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm môi trường xung quanh model 485-1 Úc 2005 714 6,799,000 1 2,719,600 Bình thường

34 Thiết bị đo tốc độ gió TSI Model 8340-M-GB Mỹ 2005 707 11,089,000 1 4,435,600 12/4/2013Sai số Hỏng đầu dò

cảm ứng

35 Thiết bị nấu chân không EdibonEPAC 10-14lit Tây Ban Nha 2007 718 485,100,000 1 242,550,000 Mất card máytính Từ 2008 đến naychưa sử dụng

36 Thiết bị rang cà phê Probat PRE

Dụng cụ đo tỷ trọng sữa Cole

Parmer, dải đo 1.0-1.070_Mỹ -

2005

Trang 6

Dụng cụ đo tỷ trọng sữa Cole

Parmer, dải đo 1.25 -1.3_Mỹ -

2005

44

Dụng cụ đo tỷ trọng sữa Cole

Parmer, dải đo 1.3-1.35_Mỹ -

2005

45 Đầu đo nhiệt độ kiểu 93821-00 - 2003 692 Cái 595000 1 Hỏng

Biên bản bàngiao số 01(22/6/2011)

Số T138(4/8/2011)

48

Máy đo nhiệt độ bằng tia hồng

ngoại Rangger, model ST20

Trang 7

2 PHÒNG THÍ NGHIỆM CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ MÔI TRƯỜNG

tt Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ Nước SX

Năm sử dụng

Số hiệu TSCĐ

Thành tiền Sl Giá trị còn

1 Bếp cách thủy (dùng đun bình cầu) Trung Quốc 12/2006 159.1/09 7553,000 2 Bình thường

2 Bếp cách thủy (dùng đun ống

nghiệm)

Labkorea /Hàn Quốc

12/200

6 159.1/09

26098,000 2 Bình thường

3 Máy khuấy từ gia nhiệt IKA /Đức 12/200

6 159.1/09

9357,000 2 Bình thường

4 Cân phân tích Shimadzu/

5 Cân kỹ thuật Shimadzu/Nhật 12/2006 159.1/09 25111,000 3 Bình thường

6 Tủ sấy hút chân không Labtech/ Hàn

Quốc

12/200

6 159.1/09

49117,000 1 Bình thường

Trang 8

Máy ly tâm lạnh thể tích lớn

Labkorea /Hàn Quốc

12/200

6 159.1/09

102079,000

9 Máy ly tâm Ependoff Hettich /Đức 12/2006 159.1/09 25026,000 1

10 Thiết bị cắt lát tế bào Leica/Đức 12/200

6 159.1/09

123618,000 1 Bình thường

6 159.1/09

20552,000 2

13 Tủ bảo quản môi trường Sanyo /Nhật 12/2006 159.1/09 24669,000 1 nghị sửa chữaHỏng, đã đề 7/2014

14 Máy trộn mẫu (Vortex) IKA /Đức 12/2006 159.1/09 8541,000 2 bình thường

15 Micropipet (1 bộ) gồm: Đức 12/2006 159.1/09 9834,000

Trang 9

Micropipet loại 1 kênh thể tích

Micropipet loại 1 kênh thể tích

Biên bản bàngiao 02(25/8/2011)

16 Lò vi sóng phá mẫu LG 12/200

6 159.1/09

1888,000 1

Hỏng, khôngsửa chữa đượcnữa 13/10/2012

Trang 10

24 Tủ đông sâu Sanyo /Nhật 12/2006 159.1/09 27902,000 1 Bình thường

25 Tủ âm sâu Labkorea /Hàn Quốc 12/2006 159.1/09 98353,000 1

Hỏng, đang sửa chữa14/9/2014

26 Máy in HP 12/2006 159.1/09 6244,000 1 Bình thường

27 Máy lọc nước siêu sạch

(Milipore)

Barnstead/USA

12/200

6 159.1/09

61248,000 1 Bình thường

28 Máy cất nước 1 lần Trung Quốc 12/200

6 159.1/09

2263,000 1 Bình thường

29 Máy cất nước 2 lần Bibby/ Anh 12/200

6 159.1/09

50342,000 1 Bình thường,

Trang 11

30 Máy điều hòa không khí Funiki 12/200

6 159.1/09

35455,000 4 Bình thường,

31 Camera kỹ thuật số Sony 12/2006 159.1/09 27085,000 2 Bình thường,

Viện CNSH

Hỏng bo mạchtrước khi bàngiao

-12/200

7 159.4/09 263,340,000

Bình thường,không sử dụngMáy đọc microplate cho Elisa

Trang 12

35 Bộ điện di nằm ngang Bio - Rad/Ý 12/2007 159.4/09 24,354,000 1 bộ Bình thường

36 Bộ điện di protein: Bio-Rad -Mỹ 12/2007 159.4/09 25,095,000 1 bộ Bình thường

Biên bản bàngiao 02(25/8/2011)

Biên bản bàngiao 02(25/8/2011)

Hoá chất:

Hãng sản xuất: Bio - Rad

Đã sử dụng hếttrước khi bàngiao

Biên bản bàngiao 02(25/8/2011)

Trang 13

1 iQ Supermix (master mix

chạy Real Time PCR), 100

phản ứng

0

2 iQ Supermix với SYBR

Green (master mix chạy Real

Time PCR), 100 phản ứng

0

3 iTaq DNA polymerase, 200

rxns, 5U/ml, bao gồm 250U

Biên bản bàngiao 02(25/8/2011)

Trang 14

Máy đo DO/pH/Sal/Cond/mV/

ORP/toC cầm tay (bao gồm)

Horiba Nhật

-12/200

7 159.5/09 231,537,000

2 Bình thường,

sử dụng cho mẫu có thểtích lớn.Không

Trang 15

2 Hệ thống định vị GPS 12

kênh

Hãng sảnxuất:

- 08 Cell thủy tinh quang học

Bể 2 cái trướckhi bàn giao

43

Thiết bị đo độ nhớt

(bao gồm)

Brookfield Mỹ

-12/200

7 159.5/09 120,405,000 Bình thường

Trang 16

45 Máy cô quay mẫu chân không,

(bao gồm)

Bũchi - ThụySỹ

12/200

7 159.5/09 168,850,000 1

Hỏng TB điềunhiệt, đã sửachữa xong

Trang 17

Quick - action jack ( nâng hạ tự

Máy định lượng protein bằng

quang phổ hấp thụ phân tử (UV/

47 Thiết bị xác định độc tố trong thực phẩm Perkin Elmer- Mỹ 12/2007 159.5/09 629,005,000 1 Chưa sử dụng

48 Thiết bị điều nhiệt lạnh Labkorea -Hàn Quốc 12/2007 159.5/09 135,101,000 2 Hỏng đã sửachữa xong

Trang 18

7 159.6/09 61,435,000

50 Kính hiển vi soi nổi

MOTIC Xiamen -Trung Quốc

12/200

7 159.6/09 22,528,000 1 Bình thường

51 Kính hiển vi soi ngược

Hãng sảnxuất :MOTIC Xiamen -Trung Quốc

12/200

7 159.6/09 63,300,000 1 Bình thường

52

Máy đếm và đo kích thước

khuẩn lạc có độ phân giải cao

AESChemunex

- Pháp 12/2007 159.6/09 149,000,000

1 Bình thường,

không sử dụng

Trang 19

Máy định danh vi khuẩn

bao gồm

DupontQualicon– Mỹ

TN công nghệcao)

01 Pipet 8 kênh dung tích điều

02 Pipet 1 kênh dung tích 20

Bị hỏng trướckhi bàn giao

Bình thường, không sửdụng(để ở khu

TN công nghệcao)

Trang 20

03 block giữ lạnh: 01 cho tuýp

Tặng kèm 01 máy phun màu

Trang 21

56 Thiết bị nuôi cấy vi sinh

TelstarIndustrial – Tây Ban Nha

đã sửa chữaxong

17/8/2010

Trang 22

57 Máy ly tâm liên tục

Carl pdberg zentrifugenb

au GmbH Đức

06/200

9 159.8/09 855,000,000 1

Có vấn đề, chưatìm nguyênnhân

16/03/12

58

Máy siêu ly tâm để sàn

BeckmanCoulter

- Mỹ

1

Bình thường,không sử dụngRotor góc cố định

BeckmanCoulter

- Mỹ

1

Bộ ống ly tâm

BeckmanCoulter

Đi kèm với thiết

bị đo lưu biến

Adapter cho đo chiều sâu cố

Trang 23

Adapter cho đo cố định khoảng

Adapter cho đo tự động phát

3 PHÒNG THÍ NGHIỆM CÔNG NGHỆ CHẾ BiẾN

tt Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ Nước

SX

Năm sử dụng

Số hiệu TSCĐ

Thành tiền Sl Giá trị còn

Trang 24

5 Bơm piston(phục vụ cho nồi

8 Máy khuấy trộn thịt cá MAINCA T.B.Nha 1999 1

Không sử dụng

từ ngày mua về( do k cónguyên liệu)

9 Máy nhồi Xúc xích MAINCA T.B.Nha 1999 1

Không sử dụng

từ ngày mua về( do k cónguyên liệu)

10 Bộ nhồi thủ công xúc xích T.B.Nha 1999 1 Bình thường

Trang 25

16 Khúc xạ kế đo độ đường Nhật 1998 1 Bình thường

Không sử dụng

từ ngày mua về( do k có dầu tảinhiệt)

Trang 26

28 Tủ lạnh LG LD korea 2004 3 Bình thường

34 Bể ổn nhiệt Memmert,

Germany 2007 2 không chính xáctừ lúc bàn giao

36 Cân điện tử KD-TBED302 Trung Quốc 2015 1 Bình thường

4 PHÒNG THÍ NGHIỆM HÓA VI SINH VÀ PHÂN TÍCH KiỂM NGHIỆM

tt Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ Nước Năm Số hiệu Thành tiền Kiểm kê Tình trạng TB

Trang 27

SX sử

Giá trị còn

2 Tủ host (inox, mặt đá granit, quạt hút inox) Việt Nam 2004 2

1 tủ host bị hở đường ống thoátkhí

TB này thường

bị quá tải vì

SV thực hành vàlàm đề tài sửdụng nhiều (vừapha hoá chất và

vô cơ hoá mẫu)

Trang 28

5 Tủ ấm Mỹ 2001 1 Hỏng

10/9/2014Không thể đápứng phục vụ thực hành và đềtài do chênh lệchnhiệt độ lớn

7 Thiết bị phá mẫu và chưng cất đạm tự động 1981 1

Chuyển vềtừ21/11/2011chưa sửdụngđược

Đang báo lỗi

8 Thiết bị xác định hàm lượng

TB này hiệnchưa có ai sửdụng được

TB này hiệnchưa có ai sửdụng được

Bị rò sút, đã sửanhiều nhữngvẫn bị lại

30/5/2013Chỉ phục vụ thựchành, còn đv

đề tài thì KQkhông chính xác

Trang 29

11 Bể điều nhiệt Việt Nam 2010 2 Hỏng đang sửachữa

Trang 30

SX sử

dụng TSCĐ Thành tiền

Số lượn g

Giá trị còn

1 Máy phay CNC các phụ kiện đi

Đã xin hiệutrưởng duyệtcho sửa chữa

Đã khảo sát giásửa chữa 2công ty báo giákhoảng 150 -

170 triệu

2 Máy cắt dây CNC gồm: 12/200

1

Maxicut734- 2000HãngElectronica- Ấn Độ

972300000 1

Máy dùng bìnhthường

(trục UV (dùng

để cắt xiên)hỏng trước khibàn giao

Trang 31

3 Máy tiện IKEGAI D20 Nhật 2/2004

Model

T-421 F1 No15941T

thường

4 Máy phay HITACH SEIKI Nhật 2/2004

ModelMS-V No12721

thường

5 Máy gia công xung điện CNC

430/8600-75

4 FMG 3060 217475000 1

Dùng bìnhthường

Hỏng phần điềukhiển

Máy không khởiđộng được Cầnsửa chữa

Trang 32

Số hiệu TSCĐ

Thành tiền

Số lượn g

Giá trị còn

1 Máy đo độ nhám bề mặt Nhật 2000 Mitutoyo,

S5-301 52.395.000

1

Máy đã bị mờmàn hình cảmứng.Không nhìnthấy nên không

sử dụng được

Thay màn hìnhnày là có thểdùng bìnhthường

2 Máy chiếu propile Nhật 2000

Mitutoyo,PJ-3005F-100-72013q

125.790.000

1

Máy dùng bìnhthường

7 KHU THÍ NGHIỆM CÔNG NGHỆ CAO

tt Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ Nước Năm Số hiệu Thành tiền Kiểm kê Tình trạng TB

Trang 33

SX dụng sử TSCĐ SL Giá trị còn lại Hiện trạng Mô tả

2 Bể điều nhiệt Polysscience

3 Bể rửa siêu âm 2510E-DTH 2.8lit Mỹ 2001 1045 15,250,000 1 Bình thường

4 Bình bảo quản mẫu bằng Nitơ

2006 1717 11,440,000 1 Trong máy chưaxác định

6 Bộ 05 bơm lấy mẫu khí tốc độ

thấp Sensidyne Gilair-5 Mỹ 2008 1941 111,003,000 1

Hỏng 2 cáithiếu adapterchưa kiểm trađược

7 Bộ dụng cụ phân tích Cyanua Wheaton Mỹ 2008 1936 16,324,000 1 Bình thường

8 Bộ đo bụi hiện số Environment

Trang 34

9 Bộ đo xuyên suốt có gắn máy ảnh Mỹ 2001 993 23,440,000 1 Bình thường

10 Bộ đồ lặn Aqualung Mỹ 2003 1101 133,379,000 1 hỏng không sử dụng được Đã hỏng một sốchi tiết

11 Bộ kiểm tra coliform ngoài

hiện trường Hach-Mel/MPN Mỹ 2001 1001 41,871,000 1 Bình thường

12 Bộ kính hiển vi soi nổi, camera

15 Bộ lọc mẫu chân không Anh, Mỹ 2002 1074 25,040,000 1 Bình thường

16 Bộ lưu điện APC 3KVA online 2003 978 25,798,000 1 Hỏng Thay ắc qui

17 Bộ lưu điện Santak Online C3K

Trang 35

18 Bộ lưu điện Santak Online C3K

19 Bộ phá mẫu siêu âm Mỹ 2001 1051 51,524,000 1 Chưa ktra vậnhành

Aqualytic OxiDirect gồm thiết

bị phân tích BOD và tủ đo BOD

26 Bộ quang phổ huỳnh quang

IC-10AD (thuộc sắc ký) 1998 997 346,645,000 1 Bình thường

Trang 36

Bộ quang phổ phát xạ Plasma

ghép cặp phản ứng Varian

820-MS có: bộ bơm mẫu đặt ngoài

ESIA, bộ điều khiển dòng khí,

bộ nguồn RF, tháp plasma, giao

diện va chạm /pư, bộ tiếp xúc

Chưa ktra vậnhành

28 Bộ thiết bị lấy mẫu đất Hà Lan 2001 1061 18,944,000 1 Bình thường

29 Bồn nước điều nhiệt Hubert W

30 Bồn nước điều nhiệt Memmert

WNB22 (Viện CNSH_HP3) 2009 1722 21,700,000 1 Bình thường

31 Bơm chân không_ ABM Đức 2003 1076 62,814,000 1 Bình thường + mục170

32 Bơm lấy mẫu khí tốc độ cao

Sensidyne Aircon-2 Mỹ 2008 1940 114,268,000 1 Bình thường

33 Buồng lạnh âm độ SANYO

MDF 435 (tủ đông) Nhật 2001 1049 35,187,000 1 Bình thường

34 Buồng thao tác ADN Đức 2003 1080 48,670,000 1 Bình thường

Trang 37

+muc20;48;121;35;43.Thiếu 1 cột

36 Camera kỹ thuật số quay dưới nước Sanyo Xacti CA8 Nhật 2009 1965 29,114,000 1 Bình thường

37 Cân phân tích điện Precisa XT2200C Thụy Sĩ 2001 999 21,511,000 1 Bình thường

38 Cân phân tích điện Precisa

39 Cân phân tích điện tử Model

SETRA EL.200S _10-3 Mỹ 2001 1003 11,890,000 1 Bình thường

40 Chân đế buồng vô trùng bọc inox 2000 1100 8,440,000 1 Bình thường

41 Dụng cụ lấy mẫu môi trường

42 Dụng cụ lấy mẫu nước Global water - SS201 Mỹ 2001 1057 18,783,000 1 ắc qui yếu

Trang 38

+ mục20;21;48;35.M327

44 Hệ thống kính hiển vi soi ngược

Trang 39

Hệ thống sắc ký khí ghép khối

phổ nhiều lần ITQ1100 gồm

máy sắc ký khi TRACE GC

Ultra, cổng tiên loại chia/kg

chia dòng, bộ phận bơm mẫu

bay hơi chương trình nhiệt độ

52 Hệ thống tinh sạch prrotein tự

Hỏng trước bàngiao Đề nghị thanh lí

53 Hệ thống tráng rửa phim tự động FUJIFILM SFA 232 2001 980 1,037,536,000 1 Hỏng trước bàngiao Đang trong kho,đã chuyển

54 Kính hiển vi huỳnh quang

Trang 40

57 Kit thử Nitrofuran Aoz 2006 17143 11,570,000 1 Hết

58 Kit thử Nitrofuran Aoz 2006 17142 11,570,000 1 Hết

59 Kit thử Nitrofuran Aoz 2006 17141 11,570,000 1 Hết

60 Khay đựng giấy AD0227 (thuộc

Hỏng trước bàngiao đề nghị thanh lý

61 Khay giấy MG 180J (thuộc máy

Hỏng trước bàngiao đề nghị thanh lý

62 Lò nung nhiệt độ cao

63 Lò nung thí nghiệm Naberthern LH15/14 Đức 2008 1947 97,944,000 1 BT

64 Lò phá mẫu vi sóng _ O.I.Anlytical Mỹ 2001 1063 143,088,000 1 Không sử dụngđược

Máy tính lỗithời, dụng cụkhông tươngthích

65 Máy bơm mẫu tự động Afilent 7683 (dùng cho máy sắc ký khí) 2007 1720 138,576,000 1 Bình thường

66 Máy bơm mẫu tự động cho máy

67 Máy cất nước 1 lần GFL 2001/4 Đức 2008 1950 37,545,000 1 Bình thường

Trang 41

68 Máy cất nước 2 lần GFL 2004 Đức 2008 1951 81,619,000 1 Bình thường

69 Máy cất nước siêu sạch

70 Máy cô quay chân không Model

71 Máy chiếu Sony VPL CX20 (Norad) 2005 1979 32,640,000 1 Bình thường Thầy Nghĩamượn

72 Máy dập mẫu v i sinh_BagMixer 400 Pháp 2003 1077 32,643,000 1 Bình thường

73 Máy dò và xác định các thông

số khí độc QUEST_QTP2000 Mỹ 2002 1017 62,656,000 1 Bình thường

74 Máy đhkk Mitsubishi SRK 2004 17302 9,470,000 1 hỏng máy khácđã thay

75 Máy đhkk Mitsubishi SRK 2004 17301 9,470,000 1 hỏng đã thay

Ngày đăng: 11/09/2020, 13:30

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w