H9.3.4 Công tác kiểm tra, kiểm kê tài sản hàng năm và đánh giá tài sản được duy trì theo quy định TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG TRUNG TÂM THÍ NGHIỆM - THỰC HÀNH BẢNG TỔNG HỢP TÌNH TRẠNG THIẾT
Trang 1H9.3.4 Công tác kiểm tra, kiểm kê tài sản hàng năm và đánh giá tài sản được duy trì theo quy định
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG
TRUNG TÂM THÍ NGHIỆM - THỰC HÀNH
BẢNG TỔNG HỢP TÌNH TRẠNG THIẾT BỊ TẠI CÁC PHÒNG THÍ NGHIỆM
Tổng hợp kết quả đánh giá:
1/ Số thiết bị được đánh giá: 767 thiết bị/ 16 khu vực thí nghiệm.
2/ Số thiết bị đang bị hỏng: 75 thiết bị.
Trong đó: - Số thiết bị trung tâm có thể sửa chữa là: 34 thiết bị.
- Số thiết bị phải thuê ngoài sửa chữa: 41 thiết bị.
3/ Số thiết bị thường quá tải nhiều vào các đợt có sinh viên thực tập tốt nghiệp: 25 thiết bị.
1 PHÒNG THÍ NGHIỆM CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM
tt Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ Nước
SX
Năm sử dụng
Số hiệu TSCĐ Thành tiền
Sl Giá trị còn
lại
Hiện trạng (Căn cứ theo sổ nhật ký sử dụng)
Mô tả
1 Bếp cách thủy WB29 Đức 2005 712 17,019,000 1 6,807,600 Binh thường
Trang 22 Bút đo pH cầm tay pH-200 (HM Digital-USA) Mỹ 2010 1523 6,226,000 2 4,358,200
Kết quả khôngchính xác
25/9/201311/712014
Thay đầu dòcảm ứng
3 Cặp nhiệt điện Rotronic T55 (S/
N: 70314277)
Thụy Sĩ, S/x tại Đài Loan 2005 700 8,841,000 1 3,536,400
Báo lỗi đầu dò7/6/2013 Thay đầu dòcảm ứng
4 Cân kỹ thuật điện hiện số ACB
plus 1000 2005 702 11,330,000 1 4,532,000 Bình thường
5 Cân phân tích điện tử Shimadzu
Hỏng30/11/2011 không ổn địnhHoạt động6
9 Khúc xạ kế hiện số Atago WM -7 (S/N: A08339) Mỹ 2005 708 12,810,000 1 5,124,000 Bình thường
10 Lò nướng HL-41015 Đài Loan 2005 717 66,600,000 1 26,640,000 Bình thường
11 Máy đo hoạt độ nước Rotronic-Hydrolab 3 Thụy Sĩ 2005 697 73,290,000 1 29,316,000 Bình thường
Trang 312 Máy đo màu thực phẩm Konica Minolta CR-400 Nhật 2005 706 222,873,000 1 89,149,200 27/3/2012Hỏng Máy báo lỗi
13 Máy đo pH Profi-Box-Set 1 - Winlab Đức Đức 2010 1524 11,011,000 1 7,707,700 Bình thường
14 Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ
TSI model 8345 Mỹ 2005 715 19,151,000 1 7,660,400
Sai số4/08/13
15 Máy đóng gói túi nhỏ (túi lọc)
DXCK10CH Trung Quốc 2007 721 58,800,000 1 29,400,000 Bình thường
Hỏng trước bàngiao Trung tâm
đã sửa chữa
16 Máy đóng hộp nhựa Yeou Shing Machinery YS-801-4H Đài Loan 2008 1919 1,377,627,000 1 1,377,627,000 Không sử dụng
Chưa sử dụngChưa đánh giátình trạng
17 Máy đóng nắp bao bì thủy tinh Đài Loan 2005 711 46,749,000 1 18,699,600 Bình thường
18 Máy Đồng hóa FPF005 Ý 2007 1887 486,555,000 1 486,555,000 Bình thường
Chưa sử dụngChưa đánh giátình trạng
19 Máy ly tâm Harmle Z323 Đức 2005 716 100,915,000 1 40,366,000 Bình thường
20 Máy nghiền bi RETSCH PM
400 Đức 2007 1884 625,144,000 1 625,144,000 Bình thường
Thiếu 3 bi gốmtrước khi bàngiao
21 Máy nghiền búa RETSCH BB 200 Đức 2007 1885 398,325,000 1 398,325,000 Bình thường
Trang 422 Máy nghiền cắt RETSCH
SM100 Comfort Đức 2007 1886 207,139,000 1 207,139,000 Bình thường
23 Máy phân tách lỏng Edibon
DSN Tây Ban Nha 2005 698 105,735,000 1 42,294,000 Bình thường
24 Máy xay cà phê Probat 55LM800 Đức 2007 720 39,270,000 1 19,635,000 Bình thường
25 Nhiệt kế hiện số model 60010-85 Mỹ 2005 704 5,200,000 1 2,080,000 Lỏng đầu dò11/4/2013 Thay đầu dò
cảm ứng
26 Nhiệt kế hiện số Model
Hỏng24/12/2010 Thay đầu dò
cảm ứng
27 Tủ đông Sanyo MDF 236 221lit 2006 674 30,260,000 1 12,104,000 Bình thường
28 Tủ lạnh LG 350lit Indonesia 2005 723 7,500,000 1 3,000,000 Bình thường
29 Tủ lạnh LG 595 lit Korea 2005 724 8,000,000 1 3,200,000 Bình thường
31 Thiết bị đo độ đục Aqualitic Đức 2005 705 15,190,000 1 6,076,000 Bình thường
32 Thiết bị đo nhiệt độ đọng sương
Testo FA 200-2-06993380 Đức 2005 713 14,045,000 1 5,618,000
Không sử dụngđược Bị mấtchi tiết trướckhi bàn giao vềTT
Biên bản bàngiao 01(22/6/2011)
Trang 533 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm môi trường xung quanh model 485-1 Úc 2005 714 6,799,000 1 2,719,600 Bình thường
34 Thiết bị đo tốc độ gió TSI Model 8340-M-GB Mỹ 2005 707 11,089,000 1 4,435,600 12/4/2013Sai số Hỏng đầu dò
cảm ứng
35 Thiết bị nấu chân không EdibonEPAC 10-14lit Tây Ban Nha 2007 718 485,100,000 1 242,550,000 Mất card máytính Từ 2008 đến naychưa sử dụng
36 Thiết bị rang cà phê Probat PRE
Dụng cụ đo tỷ trọng sữa Cole
Parmer, dải đo 1.0-1.070_Mỹ -
2005
Trang 6Dụng cụ đo tỷ trọng sữa Cole
Parmer, dải đo 1.25 -1.3_Mỹ -
2005
44
Dụng cụ đo tỷ trọng sữa Cole
Parmer, dải đo 1.3-1.35_Mỹ -
2005
45 Đầu đo nhiệt độ kiểu 93821-00 - 2003 692 Cái 595000 1 Hỏng
Biên bản bàngiao số 01(22/6/2011)
Số T138(4/8/2011)
48
Máy đo nhiệt độ bằng tia hồng
ngoại Rangger, model ST20
Trang 72 PHÒNG THÍ NGHIỆM CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ MÔI TRƯỜNG
tt Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ Nước SX
Năm sử dụng
Số hiệu TSCĐ
Thành tiền Sl Giá trị còn
1 Bếp cách thủy (dùng đun bình cầu) Trung Quốc 12/2006 159.1/09 7553,000 2 Bình thường
2 Bếp cách thủy (dùng đun ống
nghiệm)
Labkorea /Hàn Quốc
12/200
6 159.1/09
26098,000 2 Bình thường
3 Máy khuấy từ gia nhiệt IKA /Đức 12/200
6 159.1/09
9357,000 2 Bình thường
4 Cân phân tích Shimadzu/
5 Cân kỹ thuật Shimadzu/Nhật 12/2006 159.1/09 25111,000 3 Bình thường
6 Tủ sấy hút chân không Labtech/ Hàn
Quốc
12/200
6 159.1/09
49117,000 1 Bình thường
Trang 8Máy ly tâm lạnh thể tích lớn
Labkorea /Hàn Quốc
12/200
6 159.1/09
102079,000
9 Máy ly tâm Ependoff Hettich /Đức 12/2006 159.1/09 25026,000 1
10 Thiết bị cắt lát tế bào Leica/Đức 12/200
6 159.1/09
123618,000 1 Bình thường
6 159.1/09
20552,000 2
13 Tủ bảo quản môi trường Sanyo /Nhật 12/2006 159.1/09 24669,000 1 nghị sửa chữaHỏng, đã đề 7/2014
14 Máy trộn mẫu (Vortex) IKA /Đức 12/2006 159.1/09 8541,000 2 bình thường
15 Micropipet (1 bộ) gồm: Đức 12/2006 159.1/09 9834,000
Trang 9Micropipet loại 1 kênh thể tích
Micropipet loại 1 kênh thể tích
Biên bản bàngiao 02(25/8/2011)
16 Lò vi sóng phá mẫu LG 12/200
6 159.1/09
1888,000 1
Hỏng, khôngsửa chữa đượcnữa 13/10/2012
Trang 1024 Tủ đông sâu Sanyo /Nhật 12/2006 159.1/09 27902,000 1 Bình thường
25 Tủ âm sâu Labkorea /Hàn Quốc 12/2006 159.1/09 98353,000 1
Hỏng, đang sửa chữa14/9/2014
26 Máy in HP 12/2006 159.1/09 6244,000 1 Bình thường
27 Máy lọc nước siêu sạch
(Milipore)
Barnstead/USA
12/200
6 159.1/09
61248,000 1 Bình thường
28 Máy cất nước 1 lần Trung Quốc 12/200
6 159.1/09
2263,000 1 Bình thường
29 Máy cất nước 2 lần Bibby/ Anh 12/200
6 159.1/09
50342,000 1 Bình thường,
Trang 1130 Máy điều hòa không khí Funiki 12/200
6 159.1/09
35455,000 4 Bình thường,
31 Camera kỹ thuật số Sony 12/2006 159.1/09 27085,000 2 Bình thường,
Viện CNSH
Hỏng bo mạchtrước khi bàngiao
-12/200
7 159.4/09 263,340,000
Bình thường,không sử dụngMáy đọc microplate cho Elisa
Trang 1235 Bộ điện di nằm ngang Bio - Rad/Ý 12/2007 159.4/09 24,354,000 1 bộ Bình thường
36 Bộ điện di protein: Bio-Rad -Mỹ 12/2007 159.4/09 25,095,000 1 bộ Bình thường
Biên bản bàngiao 02(25/8/2011)
Biên bản bàngiao 02(25/8/2011)
Hoá chất:
Hãng sản xuất: Bio - Rad
Đã sử dụng hếttrước khi bàngiao
Biên bản bàngiao 02(25/8/2011)
Trang 131 iQ Supermix (master mix
chạy Real Time PCR), 100
phản ứng
0
2 iQ Supermix với SYBR
Green (master mix chạy Real
Time PCR), 100 phản ứng
0
3 iTaq DNA polymerase, 200
rxns, 5U/ml, bao gồm 250U
Biên bản bàngiao 02(25/8/2011)
Trang 14Máy đo DO/pH/Sal/Cond/mV/
ORP/toC cầm tay (bao gồm)
Horiba Nhật
-12/200
7 159.5/09 231,537,000
2 Bình thường,
sử dụng cho mẫu có thểtích lớn.Không
Trang 152 Hệ thống định vị GPS 12
kênh
Hãng sảnxuất:
- 08 Cell thủy tinh quang học
Bể 2 cái trướckhi bàn giao
43
Thiết bị đo độ nhớt
(bao gồm)
Brookfield Mỹ
-12/200
7 159.5/09 120,405,000 Bình thường
Trang 1645 Máy cô quay mẫu chân không,
(bao gồm)
Bũchi - ThụySỹ
12/200
7 159.5/09 168,850,000 1
Hỏng TB điềunhiệt, đã sửachữa xong
Trang 17Quick - action jack ( nâng hạ tự
Máy định lượng protein bằng
quang phổ hấp thụ phân tử (UV/
47 Thiết bị xác định độc tố trong thực phẩm Perkin Elmer- Mỹ 12/2007 159.5/09 629,005,000 1 Chưa sử dụng
48 Thiết bị điều nhiệt lạnh Labkorea -Hàn Quốc 12/2007 159.5/09 135,101,000 2 Hỏng đã sửachữa xong
Trang 187 159.6/09 61,435,000
50 Kính hiển vi soi nổi
MOTIC Xiamen -Trung Quốc
12/200
7 159.6/09 22,528,000 1 Bình thường
51 Kính hiển vi soi ngược
Hãng sảnxuất :MOTIC Xiamen -Trung Quốc
12/200
7 159.6/09 63,300,000 1 Bình thường
52
Máy đếm và đo kích thước
khuẩn lạc có độ phân giải cao
AESChemunex
- Pháp 12/2007 159.6/09 149,000,000
1 Bình thường,
không sử dụng
Trang 19Máy định danh vi khuẩn
bao gồm
DupontQualicon– Mỹ
TN công nghệcao)
01 Pipet 8 kênh dung tích điều
02 Pipet 1 kênh dung tích 20
Bị hỏng trướckhi bàn giao
Bình thường, không sửdụng(để ở khu
TN công nghệcao)
Trang 2003 block giữ lạnh: 01 cho tuýp
Tặng kèm 01 máy phun màu
Trang 2156 Thiết bị nuôi cấy vi sinh
TelstarIndustrial – Tây Ban Nha
đã sửa chữaxong
17/8/2010
Trang 2257 Máy ly tâm liên tục
Carl pdberg zentrifugenb
au GmbH Đức
06/200
9 159.8/09 855,000,000 1
Có vấn đề, chưatìm nguyênnhân
16/03/12
58
Máy siêu ly tâm để sàn
BeckmanCoulter
- Mỹ
1
Bình thường,không sử dụngRotor góc cố định
BeckmanCoulter
- Mỹ
1
Bộ ống ly tâm
BeckmanCoulter
Đi kèm với thiết
bị đo lưu biến
Adapter cho đo chiều sâu cố
Trang 23Adapter cho đo cố định khoảng
Adapter cho đo tự động phát
3 PHÒNG THÍ NGHIỆM CÔNG NGHỆ CHẾ BiẾN
tt Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ Nước
SX
Năm sử dụng
Số hiệu TSCĐ
Thành tiền Sl Giá trị còn
Trang 245 Bơm piston(phục vụ cho nồi
8 Máy khuấy trộn thịt cá MAINCA T.B.Nha 1999 1
Không sử dụng
từ ngày mua về( do k cónguyên liệu)
9 Máy nhồi Xúc xích MAINCA T.B.Nha 1999 1
Không sử dụng
từ ngày mua về( do k cónguyên liệu)
10 Bộ nhồi thủ công xúc xích T.B.Nha 1999 1 Bình thường
Trang 2516 Khúc xạ kế đo độ đường Nhật 1998 1 Bình thường
Không sử dụng
từ ngày mua về( do k có dầu tảinhiệt)
Trang 2628 Tủ lạnh LG LD korea 2004 3 Bình thường
34 Bể ổn nhiệt Memmert,
Germany 2007 2 không chính xáctừ lúc bàn giao
36 Cân điện tử KD-TBED302 Trung Quốc 2015 1 Bình thường
4 PHÒNG THÍ NGHIỆM HÓA VI SINH VÀ PHÂN TÍCH KiỂM NGHIỆM
tt Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ Nước Năm Số hiệu Thành tiền Kiểm kê Tình trạng TB
Trang 27SX sử
Giá trị còn
2 Tủ host (inox, mặt đá granit, quạt hút inox) Việt Nam 2004 2
1 tủ host bị hở đường ống thoátkhí
TB này thường
bị quá tải vì
SV thực hành vàlàm đề tài sửdụng nhiều (vừapha hoá chất và
vô cơ hoá mẫu)
Trang 285 Tủ ấm Mỹ 2001 1 Hỏng
10/9/2014Không thể đápứng phục vụ thực hành và đềtài do chênh lệchnhiệt độ lớn
7 Thiết bị phá mẫu và chưng cất đạm tự động 1981 1
Chuyển vềtừ21/11/2011chưa sửdụngđược
Đang báo lỗi
8 Thiết bị xác định hàm lượng
TB này hiệnchưa có ai sửdụng được
TB này hiệnchưa có ai sửdụng được
Bị rò sút, đã sửanhiều nhữngvẫn bị lại
30/5/2013Chỉ phục vụ thựchành, còn đv
đề tài thì KQkhông chính xác
Trang 2911 Bể điều nhiệt Việt Nam 2010 2 Hỏng đang sửachữa
Trang 30SX sử
dụng TSCĐ Thành tiền
Số lượn g
Giá trị còn
1 Máy phay CNC các phụ kiện đi
Đã xin hiệutrưởng duyệtcho sửa chữa
Đã khảo sát giásửa chữa 2công ty báo giákhoảng 150 -
170 triệu
2 Máy cắt dây CNC gồm: 12/200
1
Maxicut734- 2000HãngElectronica- Ấn Độ
972300000 1
Máy dùng bìnhthường
(trục UV (dùng
để cắt xiên)hỏng trước khibàn giao
Trang 313 Máy tiện IKEGAI D20 Nhật 2/2004
Model
T-421 F1 No15941T
thường
4 Máy phay HITACH SEIKI Nhật 2/2004
ModelMS-V No12721
thường
5 Máy gia công xung điện CNC
430/8600-75
4 FMG 3060 217475000 1
Dùng bìnhthường
Hỏng phần điềukhiển
Máy không khởiđộng được Cầnsửa chữa
Trang 32Số hiệu TSCĐ
Thành tiền
Số lượn g
Giá trị còn
1 Máy đo độ nhám bề mặt Nhật 2000 Mitutoyo,
S5-301 52.395.000
1
Máy đã bị mờmàn hình cảmứng.Không nhìnthấy nên không
sử dụng được
Thay màn hìnhnày là có thểdùng bìnhthường
2 Máy chiếu propile Nhật 2000
Mitutoyo,PJ-3005F-100-72013q
125.790.000
1
Máy dùng bìnhthường
7 KHU THÍ NGHIỆM CÔNG NGHỆ CAO
tt Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ Nước Năm Số hiệu Thành tiền Kiểm kê Tình trạng TB
Trang 33SX dụng sử TSCĐ SL Giá trị còn lại Hiện trạng Mô tả
2 Bể điều nhiệt Polysscience
3 Bể rửa siêu âm 2510E-DTH 2.8lit Mỹ 2001 1045 15,250,000 1 Bình thường
4 Bình bảo quản mẫu bằng Nitơ
2006 1717 11,440,000 1 Trong máy chưaxác định
6 Bộ 05 bơm lấy mẫu khí tốc độ
thấp Sensidyne Gilair-5 Mỹ 2008 1941 111,003,000 1
Hỏng 2 cáithiếu adapterchưa kiểm trađược
7 Bộ dụng cụ phân tích Cyanua Wheaton Mỹ 2008 1936 16,324,000 1 Bình thường
8 Bộ đo bụi hiện số Environment
Trang 349 Bộ đo xuyên suốt có gắn máy ảnh Mỹ 2001 993 23,440,000 1 Bình thường
10 Bộ đồ lặn Aqualung Mỹ 2003 1101 133,379,000 1 hỏng không sử dụng được Đã hỏng một sốchi tiết
11 Bộ kiểm tra coliform ngoài
hiện trường Hach-Mel/MPN Mỹ 2001 1001 41,871,000 1 Bình thường
12 Bộ kính hiển vi soi nổi, camera
15 Bộ lọc mẫu chân không Anh, Mỹ 2002 1074 25,040,000 1 Bình thường
16 Bộ lưu điện APC 3KVA online 2003 978 25,798,000 1 Hỏng Thay ắc qui
17 Bộ lưu điện Santak Online C3K
Trang 3518 Bộ lưu điện Santak Online C3K
19 Bộ phá mẫu siêu âm Mỹ 2001 1051 51,524,000 1 Chưa ktra vậnhành
Aqualytic OxiDirect gồm thiết
bị phân tích BOD và tủ đo BOD
26 Bộ quang phổ huỳnh quang
IC-10AD (thuộc sắc ký) 1998 997 346,645,000 1 Bình thường
Trang 36Bộ quang phổ phát xạ Plasma
ghép cặp phản ứng Varian
820-MS có: bộ bơm mẫu đặt ngoài
ESIA, bộ điều khiển dòng khí,
bộ nguồn RF, tháp plasma, giao
diện va chạm /pư, bộ tiếp xúc
Chưa ktra vậnhành
28 Bộ thiết bị lấy mẫu đất Hà Lan 2001 1061 18,944,000 1 Bình thường
29 Bồn nước điều nhiệt Hubert W
30 Bồn nước điều nhiệt Memmert
WNB22 (Viện CNSH_HP3) 2009 1722 21,700,000 1 Bình thường
31 Bơm chân không_ ABM Đức 2003 1076 62,814,000 1 Bình thường + mục170
32 Bơm lấy mẫu khí tốc độ cao
Sensidyne Aircon-2 Mỹ 2008 1940 114,268,000 1 Bình thường
33 Buồng lạnh âm độ SANYO
MDF 435 (tủ đông) Nhật 2001 1049 35,187,000 1 Bình thường
34 Buồng thao tác ADN Đức 2003 1080 48,670,000 1 Bình thường
Trang 37+muc20;48;121;35;43.Thiếu 1 cột
36 Camera kỹ thuật số quay dưới nước Sanyo Xacti CA8 Nhật 2009 1965 29,114,000 1 Bình thường
37 Cân phân tích điện Precisa XT2200C Thụy Sĩ 2001 999 21,511,000 1 Bình thường
38 Cân phân tích điện Precisa
39 Cân phân tích điện tử Model
SETRA EL.200S _10-3 Mỹ 2001 1003 11,890,000 1 Bình thường
40 Chân đế buồng vô trùng bọc inox 2000 1100 8,440,000 1 Bình thường
41 Dụng cụ lấy mẫu môi trường
42 Dụng cụ lấy mẫu nước Global water - SS201 Mỹ 2001 1057 18,783,000 1 ắc qui yếu
Trang 38+ mục20;21;48;35.M327
44 Hệ thống kính hiển vi soi ngược
Trang 39Hệ thống sắc ký khí ghép khối
phổ nhiều lần ITQ1100 gồm
máy sắc ký khi TRACE GC
Ultra, cổng tiên loại chia/kg
chia dòng, bộ phận bơm mẫu
bay hơi chương trình nhiệt độ
52 Hệ thống tinh sạch prrotein tự
Hỏng trước bàngiao Đề nghị thanh lí
53 Hệ thống tráng rửa phim tự động FUJIFILM SFA 232 2001 980 1,037,536,000 1 Hỏng trước bàngiao Đang trong kho,đã chuyển
54 Kính hiển vi huỳnh quang
Trang 4057 Kit thử Nitrofuran Aoz 2006 17143 11,570,000 1 Hết
58 Kit thử Nitrofuran Aoz 2006 17142 11,570,000 1 Hết
59 Kit thử Nitrofuran Aoz 2006 17141 11,570,000 1 Hết
60 Khay đựng giấy AD0227 (thuộc
Hỏng trước bàngiao đề nghị thanh lý
61 Khay giấy MG 180J (thuộc máy
Hỏng trước bàngiao đề nghị thanh lý
62 Lò nung nhiệt độ cao
63 Lò nung thí nghiệm Naberthern LH15/14 Đức 2008 1947 97,944,000 1 BT
64 Lò phá mẫu vi sóng _ O.I.Anlytical Mỹ 2001 1063 143,088,000 1 Không sử dụngđược
Máy tính lỗithời, dụng cụkhông tươngthích
65 Máy bơm mẫu tự động Afilent 7683 (dùng cho máy sắc ký khí) 2007 1720 138,576,000 1 Bình thường
66 Máy bơm mẫu tự động cho máy
67 Máy cất nước 1 lần GFL 2001/4 Đức 2008 1950 37,545,000 1 Bình thường
Trang 4168 Máy cất nước 2 lần GFL 2004 Đức 2008 1951 81,619,000 1 Bình thường
69 Máy cất nước siêu sạch
70 Máy cô quay chân không Model
71 Máy chiếu Sony VPL CX20 (Norad) 2005 1979 32,640,000 1 Bình thường Thầy Nghĩamượn
72 Máy dập mẫu v i sinh_BagMixer 400 Pháp 2003 1077 32,643,000 1 Bình thường
73 Máy dò và xác định các thông
số khí độc QUEST_QTP2000 Mỹ 2002 1017 62,656,000 1 Bình thường
74 Máy đhkk Mitsubishi SRK 2004 17302 9,470,000 1 hỏng máy khácđã thay
75 Máy đhkk Mitsubishi SRK 2004 17301 9,470,000 1 hỏng đã thay