1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Tiếng anh về người và nghề nghiệp

6 4,8K 55
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tiếng Anh Về Người Và Nghề Nghiệp
Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 349,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

musicimi mJu:'Zi/n] nhạc sĩ friend [frend] bạn ['kemereman] nhà quay phim photographer [fe'tografa] nha nhiép anh announcer [a'naunse] phát thanh uiên superman ['su:pamzen] siêu nhân

Trang 1

A

Ww

w

ZA

\ On ren

man [man] woman ['wumen] boy [bai] girl [ga:l]

đàn ông phụ nữ con‘ trai con gái

I0 ( «=

baby ['beibi]

em bé

pirate ['paierst]

tên cướp biển

knight [nait]

hiệp sĩ

fairy [feari]

nàng tiên

clown [klaun]

anh hé

king [kin]

tua

jỶ Xà)

\ oa : cowboy ['kaubsi] cao bổi

queen [kwi:n]

nữ hoàng

prinee [prins]

hoàng tit

bey

princess [prin'ses]

công chúa

aetor ['kte]

diễn uiên nam:

ei actress ['aektris]

diễn uiên nữ

Trang 2

Related Items:

Trang 3

f

student ['stju:dnt] teacher ['ti:tfo] detective [di'tektiv] sinh niên giáo uiên thám từ

businessman [' ] secretary ['sekratri] director [di'rekte] typist ['taipist] nhà hình doanh thự ký giám đốc người đánh máy

{— a |

| |

ma j |

sailor ['seila] captain ['keptin] doctor ['dokta] nurse [n9:s] thủy thủ thuyễn trường bác sĩ yta

>

pd

gardener ['go:dne] driver ['draive] magician [mo'dsijn] chef [Jef] người làm uườn người lái xe thây phù thủy bếp trưởng

Trang 4

Related Items:

Trang 5

singer ['sine]

ca si

» ` J| |

instrumentalist

Linstru'mentalist]

nhạc công

musicimi (mJu:'Zi/n]

nhạc sĩ

friend [frend] bạn

['kemereman]

nhà quay phim

photographer [fe'tografa]

nha nhiép anh

announcer [a'naunse]

phát thanh uiên superman ['su:pamzen] siêu nhân

police [po'li:s]

cảnh sát

Worker ['we:ke]

công nhân

soldier ['souldze]

người lính

electrician [ilek'trifn]

thợ điện

ke trom

architect [‘a:kitekt]

kiến trúc sư

prehistoric man Lprichi'storik meen] người tiền sử

chieftain ['tfi:ften)

từ trưởng.

Trang 6

Related Items:

Ngày đăng: 17/10/2013, 11:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w