1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

DANH SÁCH CÁC ĐỘI TUYỂN DỰ THI HSG QUỐC GIA NĂM HỌC 2010-2011

4 408 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Sách Các Đội Tuyển Dự Thi Hsg Quốc Gia Năm Học 2010-2011
Tác giả Nguyễn Hữu Ánh, Văn Thị Linh Hà, Nguyễn Đức Lâm, Võ Đoàn Minh Nhật, Lê Phương Thảo Nhi, Nguyễn Trường Sinh, Dương Bá Cảm, Lê Doãn Hoàng, Hồ Thanh Phương, Trịnh Công Tài, Võ Trung Thành, Trần Tuyến, Mai Thanh An, Hồ Văn Chính, Lê Thảo Sương, Lê Thị Anh Thư, Trần Nhật Trường, Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Hoàng Cường, Hoàng Thị Thuỳ Giang, Hồ Thị Giáng Hương, Trần Thị Mỹ Hương, Lê Thị Mai Trâm, Hồ Ngọc Việt, Nguyễn Tuấn Anh, Nguyễn Phương Ân, Hồ Ngân Hà, Lê Thị Thuý Hằng, Nguyễn Thanh Nhã, Nguyễn Thị Tường Vy, Lê Hùng Cường, Trần Thị Thúy Hiếu, Trương Thị Thuỳ Linh, Tăng Bảo Ngọc, Đặng Thị Ý Nhi, Trương Thị Thuỳ Trang, Nguyễn Thị Ngọc Trâm, Mai Thị Ngọc Duyên, Nguyễn Thị Thu Hiền, Ngô Hạnh Nguyên, Trần Thị Nam Phương, Đỗ Lê Tâm Thư, Vương Hoàng Thảo Trang
Trường học Trường Trung Học Phổ Thông Chuyên Lê Quý Đôn
Chuyên ngành Giáo Dục
Thể loại Danh sách
Năm xuất bản 2010-2011
Thành phố Quảng Trị
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 238 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

UBND TINH QUANG TRI

SO GIAO DUC VA DAO

TAO

DANH SACH

CAC DOI TUYEN DU THI HSG QUOC GIA NAM HOC 2010-2011 (Kèm theo Quyết định số /QĐ-SGD&ĐT ngày — /11⁄2010 của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo)

Họ và tên SA Nơi sinh Lớp Trường "+ nàn điên om

TOAN

1 Nguyễn Hữu ánh 18/01/94, Thi X@ Quang Tri- Qt | 11 THPT TX Quang Tri 4.75 | 5.50 | 10,25

2 |Văn Thị Linh Hà 20/09/93) Vinh Linh-Quang Tri 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 4.50 | 5,50 | 10,00

3 Nguyễn Đức Lâm 30/04/93 An Tho - Hải Hòa 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 8,00 | 9,00 | 17,00

4 |Võ Đoàn Minh Nhat 14/10/93) — Triệu Phong-Q Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 4,00 | 6,75 | 10,75

5 |Lê Phương Thảo Nhi 29/09/94, Đông Hà - Quảng Trị II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 4,00 | 6,25 | 10,25

6 Nguyễn Trường Sinh 30/04/94Quang Ninh - Quang Binh} 11 | THPT Chuyén Lê Quý Đôn | 6,50 | 6,75 | 13,25

VAT LY

I Dương Bá Cảm 12/06/94, Gio Linh - Quang Tri II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 6,25 | 3,75 | 10,00

2 Lê Doãn Hoàng 16/09/93) Vinh Linh-Quang Tri 12 | THPT Chuyén Lé Quy Don | 4,75 | 6,50 | 11,25

3 Hồ Thanh Phương 10/01/93) Cam L6-Quang Tri 12 | THPT Chuyén Lé Quy Đôn | 6,75 | 4,25 | 11,00

4 [Trịnh Công Tài 14/04/93) — Triệu Phong-Q Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 5,00 | 5,00 | 10,00

5 |Võ Trung Thành 10/08/93} Bch Bién Phong-Q.Tri | 12 | THPT Chuyên Lê Quý Don | 5,50 | 7,75 | 13,25

6 |Trần Tuyến 25/05/93) Đông Hà-Quảng Trị | 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 9.25 | 6,75 | 16,00

Trang 2

HOA HOC

1 Mai Thanh An 28/10/94, Hai Lang- Quang Tri II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7,25 | 5,75 | 13,00

2 Hồ Văn Chính 01/09/93) — Triệu Phong-Q Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 6,00 | 7,50 | 13,50

3 lLê Thảo Sương X 02/04/94 Đông Hà - Quảng Trị II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7,50 | 5,25 | 12,75

4 Lê Thị Anh Thư X 29/08/93 Huế 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7,00 | 6,50 | 13,50

5 (Tran Nhat Truong 13/01/93 Hải Khê 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 5,25 | 7.00 | 12,25

6 Nguyễn Văn Tuan 28/04/93 Lệ Thuỷ -Q Bình 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7,50 | 5,50 | 13,00

SINH VAT

I1 Nguyễn Hoàng Cường 20/01/93} Cam Lộ-Quảng Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7,00 | 6,75 | 13,75

2 Hoàng Thị Thuy Giang |X {12/08/93} +Dong Ha-Quang Tri 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 5,75 | 7.00 | 12,75

3 Hồ Thị Giáng Hương XJ09/01/93| Triệu Phong-Q Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7,25 | 7.75 | 15,00

4 Trần Thị Mỹ Hương X|I5/12/93|L Gio Linh-Quảng Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 6,25 | 7,50 | 13,75

5 Lê Thị Mai Trâm X 02/01/93} Đông Hà-Quảng Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 6,00 | 7,00 | 13,00

6 Hồ Ngọc Việt 09/03/93} Gio Linh-Quang Tri 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 6,75 | 9,50 | 16,25

NGỮ VĂN

1 Nguyễn Tuần Anh 10/10/92} Gio Linh-Quảng Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7,75 | 8,00 | 15,75

2 Nguyễn Phương Ấn X |23/12/93| Đông Hà-Quảng Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn |} 8,00 | 7,75 | 15,75

3 Hồ Ngân Hà X 12/02/94, Dong Ha - Quang Tri II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 9,00 | 7,50 | 16,50

4 Lê Thị Thuý Hằng X 28/08/94 Cam Lộ - Quảng Trị II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 8,00 | 8,00 | 16,00

5 Nguyễn Thanh Nhã XJ01/03/93| Đông Hà-Quảng Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 8,50 | 7,50 | 16,00

6 Nguyễn Thị Tường Vy X |05/09/93| Cam Lộ-Quảng Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 8,50 | 8,00 | 16,50

LỊCH SỬ

I Lê Hùng Cuong 19/03/93 Triệu Phong - Quảng Trị | 12 THPT Triệu Phong 7,75 | 5.25 | 13,00

Trang 3

2 Nguyễn Thị Thu Hà X 22/10/93 Vĩnh Linh - Quảng Trị | 12 THPT Cửa Tùng 6,50 | 8,00 | 14,50

3 ILé Quang Ngoc 10/11/93} Gio Linh - Quang Tri 12 THPT Cén tién 6,25 | 8.00 | 14,25

4 Lê Vĩnh Phúc 20/03/93} Gio Linh - Quang Tri 12 THPT Cén tién 6,50 | 7,75 | 14,25

5 Nguyễn Thị Thao X|I5/11/93| Vĩnh Linh - Quảng Trị | 12 THPT Cua Tung 7,25 | 7,00 | 14,25

6 Nguyễn Thị Thu Trang X |03/05/93} Cam Lộ - Quảng Trị 12 THPT Cam Lộ 7,00 | 6,75 | 13,75

DIA LY

1 [Trần Thị Thúy Hiếu XI13/07/94L_ Vĩnh Linh - Quảng Trị | 11 THPT TX Quảng Trị 7,00 | 9,25 | 16,25

2 \Truong Thi Thuy Linh X |29/05/93} Cam L6 - Quang Tri 12 THPT Cam Lo 8,00 | 8,00 | 16,00

3 \Tang Bao Ngoc X |JI6/05/93| Triệu Phong - Quảng Trị | 12 THPT Nguyễn Huệ 5,50 | 9,25 | 14,75

4 Dang Thi y Nhi X |02/03/93) Tri¢u Hai - Quang Tri 12 THPT TX Quang Tri 5,25 | 6,50 | 11,75

5 Truong Thi Thuy Trang | X JI6/04/93|Bv Triệu Hải - Quảng Trị| 12 THPT Nguyễn Huệ 7,75 | 7,50 | 15,25

6 Nguyễn Thị Ngọc Trâm |X 3/04/94 Hải Lăng - Quang Tri 1] THPT TX Quang Tri 5,25 | 7,00 | 12,25

TIENG ANH

I Mai Thị Ngọc Duyên X 05/11/94 Đông Hà - Quảng Trị II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 6,25 | 6,25 | 12,50

2 Nguyễn Thị Thu Hiền X |16/08/94, Dong Ha - Quang Tri II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 8,75 | 8,25 | 17,00

3 Ngô Hạnh Nguyên X|I0/05/93|L Đông Hà-Quảng Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 6,75 | 7,00 | 13,75

4 [Trần Thị Nam Phương X|I1/01/93| Vĩnh Linh-Quảng Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 8,50 | 8,75 | 17.25

5 Đỗ Lê Tâm Thư X 20/06/94 Đông Hà - Quảng Trị II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7.00 | 6,75 | 13,75

6 Vương Hoàng Thảo Trang] X |04/07/94L Đông Hà - Quảng Trị 11 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7,50 | 6,75 | 14,25

TIN HOC

I Hồ Ngọc Doanh 03/11/93) — Triệu Phong-Q Trị 12 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 10,00 | 10,00 | 20,00

2 Hồ Thị ánh Ngọc X 80/08/94 Cam Lộ - Quảng Trị II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 8,00 | 6,50 | 14,50

3 Nguyễn Thành Nhơn 01/04/93} Cam L6-Quang Tri 12 | THPT Chuyén Lé Quy Don |} 8,00 | 9,50 | 17,50

Trang 4

Lê Thanh Phúc 05/05/94I Triệu Phong - Quảng Trị | II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 8,00 | 7.25 | 15,25

Nguyễn Bá Thông 13/04/94 Triệu Phong - Quảng Trị | II | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 7,75 | 6,00 | 13,75

6 Lê Thị Bảo Yến 21/09/94 Cam L6 - Quang Tri II THPT Cam Lộ 10,00 | 9,00 | 19,00

Ngày đăng: 17/10/2013, 11:12

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w