This/these are my shoes.. That/Those shoes are beautiful.. Circle the correct words.. This book isn’t good.. That window isn’t clean.. Complete the sentences with “ this, that, these, th
Trang 1
THIS/THAT-THESE/THOSE Unit 5
GRAMMAR BOARD
That is an elephant
This is an alligator
Those are elephants
These are alligators
That is: Kia là m t….ột…
( Ch m t ngỉ một người, vật ở xa ột… ười, vật ở xai, v t xaật ở xa ở xa )
This is: Đây là m t… ột…
( Ch m t ngỉ một người, vật ở xa ột… ười, vật ở xai, 1 v t g nật ở xa ở xa ần )
These are: Đây là nh ng… ững…
(Ch hai ngỉ một người, vật ở xa ười, vật ở xai, v t g n)ật ở xa ở xa ần
Those are: Kia là nh ng….ững… ( Ch hai ngỉ một người, vật ở xa ười, vật ở xai, v t tr lên xa.ật ở xa ở xa ở xa
Trang 2
Look and write “ This”/ “ That”
Look and write “ These”/ “ Those”.
1
2
33
1. That is an
2…… is a window
6……… is a snake 4……… is a pencil 5……….is a door.
2……… are snakes
1.Those are benches.
Trang 3
1 Is this /these a pencil?
2 This/these are my shoes.
3 That/those book is old
4 This/these pens are red
5 That/Those shoes are beautiful
6 This/these is a nice shoe
7 That/those is Jack
Write “ This” “ That” These” “ Those”.
Circle the correct words.
3
4
34
3.……… is a bookcase 2.……… is my classroom
1.…That…is my school
6.……… are pencils 4.……… are desks 5.……… is an eraser .
9……… is a board 8……… are books
7……… are pictures
Trang 48 Are this/those photos.
1 ………
2 ………
3 ………
4 ………
5 ………
6 ………
7 ………
8 ………
Look and write
5
35
ball skateboard
computer kite
7
8 6
4 2
This is my kite
That is my kite
Trang 5
1 This mouse is grey
2 That child is very cute
3 This pencil is not mine
4 That cherry is sweet and red
5 That baby is sleeping
6 This is a teacher
7 That isn’t a box
8 That glass is empty
9 This book isn’t good
10 That window isn’t clean
Complete the sentences with “ this, that, these, those”
Make the sentences plural.
Fill in this, that, these, those and answer the questions.
6
7
8
36
9. What’s ? 10. What’s
?
11. What’s
8. What’s ?
7. What are ?
6. What are ?
5. What are ?
2. What are ? 3.What are ?4 What are ?
1. What’s_that
_?
These mice are grey.
_
_
_
_
_
_
_
_
_
_
_
37
Trang 6MY VOCABULARY
Look and circle the correct words
9
1. What’s _that ?
helicopter train
car boat bus bike motorbike plane
That is a helicopter
8 What’s _?
_
_
_
_
_
_
_
_
_
_
_
_
_
_
_
_
7 What are _?
6 What’s _?
5 What are _?
4 What are _?
3 What are _?
2 What’s _?
2 These/those are birds 3 This/that is a giraffe.
1. This/that is a hippo
38
6 These/those are elephants.
5 This/that is a tiger.
4 These/those are zebras
Trang 7
No Words Vietnamese meanings
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
22
23
24
25
No Vietnamese English
1 Đây là m t chi c xe đ p.ột… ếc xe đạp ạp This is a bike.
2 Kia là m t con mèo.ột…
3 Đây là nh ng chi c máy bay.ững… ếc xe đạp
4 Kia là nh ng cái cây.ững…
5 Cái gì đây? Đây là m t cái máy ột…
tính
6 Nh ng cái gì kia?ững…
7 Kia là nh ng cái xe máy.ững…
V-E TRASLATION-D CH VI T ANHỊCH VIỆT ANH ỆT ANH V-E TRASLATION-D CH VI T ANHỊCH VIỆT ANH ỆT ANH
39
Trang 88 Đây là m t cái bút ột….
9 Kia là nh ng cái thuy n.ững… ền
10 Đây là cái bút đúng không? Đúng Is this a pen? Yes, it is
11 Kia là nh ng bông hoa đúng ững…
không? Không, Chúng là nh ng ững…
cái cây
Are those flowers? No, they aren’t They are trees
12 Đây là m t chi c xe máy Kia là ột… ếc xe đạp
nh ng chi c xe máy.ững… ếc xe đạp
13 Kia là nh ng con chim ững…
14 Đây là nh ng đ a tr ững… ứa trẻ ẻ
15 Kia là 10 người, vật ở xai đàn ông
16 Đây là nh ng con ng ng ững… ỗng
17 Cái gì đây?
18 Cái gì kia?
19 Nh ng cái gì đây?ững…
40