1. Trang chủ
  2. » Đề thi

ngữ pháp tiếng anh cho học sinh tiểu học đặc sắc có hình ảnh (1)

7 73 4

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 24,78 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

people places animals things... Places bag watermelon giraffe eraser teacher pencil carrot elephant notebook onion book pineapple house lion bird Look at the pictures and fill “ a

Trang 1

- Vowels ( nguyên âm) a, e, i , o , u

- Consonants ( ph âm) b, c, d, f, g, h, j, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, w, z, y, z.

NOUNS ( DANH T ) Ừ)

ANIMALS

Đ ng v t ộng vật ật N i ch nPLACESơi chốn ốn Con ngPEOPLEười i THINGSĐ v t ồ vật ật

THE ALPHABET AND NOUN

Unit 1

NOUN ( DANH T ) Ừ)

a + consonants

a/an ( m t) ột)

a/an+ danh t ừ

s ít ố ít

girl car

an umbrella

an elephant

an orange

an apple

an igloo

an + vowels ( u,e,o,a,i)

Trang 2

1

bag

5 monkey 2

girl

6

school 3

zoo

7

car 4

bear

8

teacher

1

2

a camera

a bus

1

Circle the vowels

apple

umbrella

school

tiger

girl

car

Look and match

people

places

animals

things

Trang 3

1 Animals 2 Things 3 People 4 Places

bag watermelon giraffe eraser teacher

pencil carrot elephant notebook onion

book pineapple house lion bird

Look at the pictures and fill “ a” or “ an”

Look and write

3

6

Look and write the words in the correct column.

4

5

2

ant 5 4

3

1 camera 2 king egg bike

………

………

………

………

a camera

octopus 8 9 10 bus 7

………

………

………

………

………

Look and circle

_

_

_

_

_

_

eraser bag

3 3

Trang 4

Look and match the words to the correct baskets.

7

3. snake 4. cow 5. _ frog

2. elephant

1. a dog

6 bird 7 _ horse 8 ostrich 9 _bee 10 fish

15 _alligator

14 mouse

13 lion

12 _donkey

11 _sheep

16 zebra 17 octopus 18 insect 19 _ant 20 _monkey.

apple

Trang 5

MY VOCABULARY

1. apple

24 teacher

22 orange

20 mouse

19 school

17 insect

14 elephant

10 car

9 ostrich

8 camera

Chu t ột

tr ường học ng h c ọc

l u tuy t ều tuyết ết côn trùng

b n gái ạn gái

cá s u ấu voi

bàn ch

ết bò

ô tô

đà đi u ểu máy nh ảnh

xe buýt chim

13 desk

12 frog

11 cow

7 bus

6 bird

xe đ p ạn gái

5 bike

4 bee

ong

3 bear

2 bag

táo

25 zoo

23 piano

21.snake

snake

g u ấu

C p sách ặp sách

15 alligator

18 igloo

16 girl

5

r n ắn cam đàn piano giáo viên S thú ở thú

Trang 6

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

22

23

24

25

1 m t qu táoột quả táo ả táo an apple

2 m t con ongột quả táo

3 m t ngột quả táo ười giáo viêni giáo viên

4 m t cái bànột quả táo

5 m t con voiột quả táo

6 m t qu camột quả táo ả táo

7 m t c hànhột quả táo ủ hành

8 m t qu d a h uột quả táo ả táo ư ấu

9 m t con b ch tu cột quả táo ạch tuộc ột quả táo

10 m t con đà đi uột quả táo ểu

V-E TRASLATION-D CH VI T ANHỊCH VIỆT ANH ỆT ANH

V-E TRASLATION-D CH VI T ANHỊCH VIỆT ANH ỆT ANH

6

Trang 7

12 m t chi c thột quả táo ếc thước kẻ ước kẻc kẻ

13 m t con đ ng v tột quả táo ột quả táo ật

14 m t trột quả táo ười giáo viênng h cọc

15 m t giáo viênột quả táo

16 m t l u tuy tột quả táo ều tuyết ếc thước kẻ

17 m t con r nột quả táo ắn

18 m t chi c xe buýt.ột quả táo ếc thước kẻ

19 m t cái qu d aột quả táo ả táo ứa

20 m t chi c xe đ pột quả táo ếc thước kẻ ạch tuộc

22 m t qu d aột quả táo ả táo ứa

23 m t con côn trùngột quả táo

7

Ngày đăng: 23/08/2020, 20:08

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w