Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là cách học tiếng Anh hiệu quả. Bài viết này xin giới thiệu bộ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong nhà. Học từ vựng bằng hình ảnh là cách ghi nhớ lâu nhất. Có thể in và cắt ra dính vào các đồ dùng trong nhà để tiện học. sofa. ˈsəʊfə ghế sofa. cushion. ˈkʊʃən cái đệm. side table. bàn trà (để sát tường, khác bàn chính) shelf. ʃelf kệ television. ˈtelɪvɪʒən tivi. fireplace. ˈfaɪəpleɪs lò sưởi. coffee table. bàn phòng khách. rug. rʌɡ thảm trải sàn.
Trang 1
colander/
k l n.d /
ˈkɑː.lən.dɚ/ ɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ ɚ/ : cái r ổ
đ ráo nể ráo nước ướcc
corkscrew/
k rk.skru /
ˈkɑː.lən.dɚ/ ɔː.lən.dɚ/ ː.lən.dɚ/ cái mở chai rượuu
bottle opener /
b t l
ˈkɑː.lən.dɚ/ ɒt.əl ən.dɚ/
.p n r/: đ
ˌən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ ən.dɚ/ ən.dɚ/ ồ
frying pan
/fra ŋ pæn/ - ɪ.ɪŋ pæn/ - ɪ.ɪŋ pæn/ -
ch o ránảo rán
Saucepan
/ s spæn/ - cáiˈkɑː.lən.dɚ/ ɔː.lən.dɚ/
xoong
lid /l d/ - n p, ɪ.ɪŋ pæn/ - ắp, vung
dishwashing liquid
/ d w ŋ ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ʃwɔʃɪŋ ɔʃwɔʃɪŋ ɪ.ɪŋ pæn/ -
ˌ ɪ.ɪŋ pæn/ - ɪ.ɪŋ pæn/ - ước
r a bátửa bát
scouring pad
/skaʊ.pən.ər/: đồ ən.dɚ/ʳɪ.ɪŋ pæn/ - ŋ
c r aọ rửa ửa bát
blender
/ blen.d / - máy ˈkɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ʳ xay sinh tố
pot /p t/ ɒt/ - hũ, v i, ại,
n i to dàiồ
casserole dish
/ kæs r.ˈkɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ ɪ.ɪŋ pæn/ - ʃwɔʃɪŋ l d /
- n i h mồ ầm
canister
/ kæn .st / - ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/ʳ
h p nhộp nhỏ ỏ
Toaster
/ tˈkɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ ən.dɚ/ʳ.st / - lò
roasting pan
/ rˈkɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ ɪ.ɪŋ pæn/ - st ŋ pæn/
- ch o nảo rán ướcng
th c ăn trong lòức ăn trong lò
dishtowel /dɪ.ɪŋ pæn/ - ʃwɔʃɪŋ
taʊ.pən.ər/: đồ ən.dɚ/l/ - khăn lau bát đĩa
refrigerator
/rɪ.ɪŋ pæn/ -
fr d r.e t ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ʒ.ər.eɪ.tə ən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/
/ - t l nh
ʳ ủ lạnh ại,
freezer / fri z /ˈkɑː.lən.dɚ/ ː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ʳ
- ngăn l nhại,
ice tray /a s tre / ɪ.ɪŋ pæn/ - ɪ.ɪŋ pæn/ -
- khay đá
Trang 7/ kæb .n t/ - tˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/ ủ lạnh
nhi u ngănều ngăn
microwave oven /
ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ ɪ.ɪŋ pæn/ -
v n/ - lò vi sóng ˈkɑː.lən.dɚ/ʌv.ən/ - lò vi sóng ən.dɚ/
mixing bowl
/m ks ŋ bɪ.ɪŋ pæn/ - ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ l/ -bát to đ tr nể ráo nước ộp nhỏ rolling pin/ rˈkɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ ɪ.ɪŋ pæn/ - .l ŋ p n/ -ɪ.ɪŋ pæn/ -
tr c cán b tục cán bột ộp nhỏ
counter
/ ka n.t / -ˈkɑː.lən.dɚ/ ʊ.pən.ər/: đồ ən.dɚ/ʳ
b m t chều ngăn ặt chỗ ỗ
n u ănấu ăn
stove /stən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ v/
-b p gaếng coffee maker / k fiˈkɑː.lən.dɚ/ ɔ
me k / - máy ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/
pha cà phê
oven
/ v n/ - lò h pˈkɑː.lən.dɚ/ʌv.ən/ - lò vi sóng ən.dɚ/ ấu ăn
Trang 8/ br l / vˈkɑː.lən.dɚ/ ɔɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/ʳ ỉ
nướcng
pot holder /p t ɒt.əl
ˈkɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ ən.dɚ/ʳ :mi ng ếng lót n iồ
timer/ k t nˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ʃwɔʃɪŋ ən.dɚ/
ta m /- đ ng ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/ʳ ồ
h đ trong b pồ ể ráo nước ếng
Oven mitt / v n m t/-ˈkɑː.lən.dɚ/ʌv.ən/ - lò vi sóng ən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ -
nóng (đ n uể ráo nước ấu ăn
mixer
/ m k.s / -ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/ʳ máy tr nộp nhỏ
food processor
/fu dː.lən.dɚ/
ˈkɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ ən.dɚ/ʳ
y ch bi n th cếng ếng ực
sink /s ŋk/ -ɪ.ɪŋ pæn/ -
b n r a bátồ ửa bát
dishes /d iz/ -ɪ.ɪŋ pæn/ - ʃwɔʃɪŋ bát đĩa
napkin/
næp.k n/
ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ -
khăn ăn
sponge /sp nd /-ʌv.ən/ - lò vi sóng ʒ.ər.eɪ.tə
b t bi n, x pọ rửa ể ráo nước ố
food container /
fu d k n te n r /ː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/
h p ch a th c ănộp nhỏ ức ăn trong lò ức ăn trong lò
/k k / cáiʊ.pən.ər/: đồ ən.dɚ/ʳ
n iồ
toque /touk/
nón đ u b pầm ếng oven gloves:găng tay dùng
cho lò sưởi
sugar bowl: bát
đ ng đực ường ng
tongs: cái k pẹp whisk: cái đánhtr ngức ăn trong lò spoon: thìa
Tray/trei/: cái
khay, mâm
She ars /ʃwɔʃɪŋ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/z/Kéo
very large scis sors /'siz zən.dɚ/
tablecloth:
khăn tr i bànảo rán grill: v nỉ ướcng
crockery:
/ kr k i/ bátˈkɑː.lən.dɚ/ ɑː.lən.dɚ/ ɚ/ đĩa sức ăn trong lò
Electric Kettles
m siêu t c
Ấm siêu tốc ố cling film (ti ngAnh Mỹ: plasticếng
wrap): màng b cọ rửa
th c ănức ăn trong lò
cookery book:
sách n u ănấu ăn
bin: thùng rác
Dishwashers
Máy r a bátửa bát
Induction Hob
B p tếng ừ
Electric Grill
Lò nướcng đi nện Mortar & PestleChày & c iố
Trang 9/ bæn st (r)/ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/
bookcase
/ b kke s/: t sáchˈkɑː.lən.dɚ/ ʊ.pən.ər/: đồ ɪ.ɪŋ pæn/ - ủ lạnh
ceiling / si l ŋ/:ˈkɑː.lən.dɚ/ ː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ -
tr n nhàầm
ceiling fan
/ si l ŋ fæn/ˈkɑː.lən.dɚ/ ː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ -
qu t tr nại, ầm
clock /kl k/:ɒt.əl
đ ng hồ ồ
coffee table /
k fi te bl/: bàn ˈkɑː.lən.dɚ/ ɒt.əl ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ -
/ k n/ cáiˈkɑː.lən.dɚ/ ʊ.pən.ər/: đồ ʃwɔʃɪŋ
đ mện
desk /desk/: cái
bàn
drapes /dre ps/ɪ.ɪŋ pæn/ -
vuông nh thỏ ường ng
đ góc phòngể ráo nước ở
fire / fa / l aˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/ ửa bát
fireplace
/ fa ple s/: lòˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ -
sưởi
log /lɒt.əl ɡ/ củi ủ lạnh/ c i
mantelpiece /
mæntl/: b
trên c a lò sửa bát ưởi
ottoman /' tɒt.əl ən.dɚ/
m n/: gh dàiən.dɚ/ ếng
reclin
er/r kla n / ɪˈklaɪ.nɚ/ ɪ ɚ/ ghếng
t a có th đi uực ể ráo nước ều ngăn
ch nh đ ngỉ ộp nhỏ ảo rán
remote control
/r mɪ.ɪŋ pæn/ - ˈkɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ t k nən.dɚ/
ˈkɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ ều ngăn ể ráo nước
t xaừ
rug: th m tr iảo rán ảo rán sàn
sofa / sˈkɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ ən.dɚ/f /
gh sophaếng
Sound system:
carpeting /
w l t w lɔː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ ɔː.lən.dɚ/
k p t ŋ/:
ˈkɑː.lən.dɚ/ ɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ɪ.ɪŋ pæn/ -
th m tr iảo rán ảo rán
staircase
/ ste ke s/ˈkɑː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ -
thang
sheet
/ i t/ʃwɔʃɪŋ ː.lən.dɚ/
wardrobe
/ w drˈkɑː.lən.dɚ/ ɔː.lən.dɚ/ ən.dɚ/ʊ.pən.ər/: đồ b/
wall unit / w lɔː.lən.dɚ/
ˈkɑː.lən.dɚ/ ː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ủ lạnh ường
d ressing table
trang đi mể ráo nước
vacuum cleaner / væk.ju m ˈklaɪ.nɚ/ ːm kli n / ːm ɚ/
máy hút b i ục cán bột
c handelier
/ æn.d l r/ˌʃwɔʃɪŋ ən.dɚ/ˈkɑː.lən.dɚ/ ɪ.ɪŋ pæn/ - ən.dɚ/
đèn chùm
fl oor lamp
c ngổ
Trang 10khăn tr i giảo rán ường ng t qu n áoủ lạnh ầm
Fence/ fens/
Hàng rào ngăn
cách 2 m nh đ t, ảo rán ấu ăn
thưởng làm b ng ằng
g , dâyỗ
Garage
/ ær.ˈkɑː.lən.dɚ/ɡ/ củi ɑː.lən.dɚ/ʒ.ər.eɪ.tə / ær./ ˈkɑː.lən.dɚ/ɡ/ củi ɪ.ɪŋ pæn/ -
d /ʒ.ər.eɪ.tə Gara, n i đ ô tôơng ể ráo nước
Bal cony /ˈbæl.kə.ni/
Ban công
Terrace /ˈter.əs/
Sân thượng
Chimney/ ˈtʃɪm.ni/
Ống khói
dustpan and brush
/ˈdʌst.pæn/: cái hót rác và chổi
Mop
/mɒp/ giẻ lau
dây phơi