1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

TEST 1 alphabet spelling

3 30 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 20,27 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Letter Spelling.Đánh vần chữ cái... Homework: Bài tập về nhà.

Trang 1

Name: TEST1 Date: Friday, August 21, 2020

Class: 3A 1 Mrs Dung Phones: 01664.409.436

I Letter Spelling.(Đánh vần chữ cái).

Lett

er

Word (từ)

A A-p-p-l-e → (apple) a-n-d → (and)

B B-a-l-l → (ball) b-a-n-a-n-a → (banana)

C C-a-t → (cat) c-o-l-o-u-r → (colour)

D D-o-g → (dog) D-o-o-r → (door)

E E-l-e-p-h-a-n-t →

(elephant)

e-r-a-s-e-r → (erase)

F F-i-s-h → (fish) f-o-u-r → (four)

G G-o-r-i-l-l-a → (gorilla) g-r-a-p-e → (grape)

H H-a-t → (hat) H-o-u-s-e → (house)

I I-g-l-o-o → (igloo) I-c-e c-r-e-a-m → (ice

cream)

J J-u-i-c-e → (juice) J-a-g → (jag)

K K-a-n-g-a-r-o-o →

(kangaroo)

K-e-y → (key)

Trang 2

L L-i-o-n → (lion) l-i-f-e → (life)

M M-o-n-k-e-y → (monkey) m-o-t-h-e-r → (mother)

N N-o → (no) n-i-g-h-t → (night)

O O-c-t-o-p-u-s →

(octopus)

o-b-j-e-c-t → (object)

P P-i-g → (pig) P-i-g-e-o-n → (pigeon)

Q Q-u-e-s-t-i-o-n →

(question)

q-u-e-e-n → (queen)

R R-i-n-g → (ring) r-a-b-b-i-t → (rabbit)

S S-u-n → (sun) s-o-n-g → (song)

T T-r-a-i-n → (train) t-r-e-e → (tree)

U U-m-b-r-e-l-l-a

→ (umbrella)

u-n-c-l-e → (uncle)

V V-a-n → (van) V-a-c-a-t-i-o-n →

(vacation)

W W-a-t-c-h → (watch) w-i-n-d-o-w → (window)

X B-o-x → (box) x- m-a-s → (X-mas)

Trang 3

Y Y-e-l-l-o-w → (yellow) y-a-r-d → (yard)

Z Z-o-o → (zoo) z-e-r-o → (zero)

* Noteː (Chú ý)

II Homework: (Bài tập về nhà)

Ngày đăng: 21/08/2020, 09:04

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w