1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài giảng Đại số và Giải tích 11 - Bài 2: Phương trình lượng giác cơ bản

12 57 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 605,17 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài giảng Đại số và Giải tích 11 - Bài 2: Phương trình lượng giác cơ bản tìm hiểu phương trình lượng giác – phương trình lượng giác cơ bản, công thức nghiệm của phương trình lượng giác sinx = a, trường hợp mở rộng và đặc biệt.

Trang 1

PH ƯƠ NG TRÌNH L ƯỢ NG GIÁC

sinx = a

*Phương trình lượng giác – Phương trình 

*Phương trình lượng giác – Phương trình 

lượng giác c  b nơ ả

lượng giác c  b nơ ả

*Công th c nghi m c a phứ ệ ủ ương trình lượng 

*Công th c nghi m c a phứ ệ ủ ương trình lượng 

giác sinx = a

*Trường h p m  r ng và đ c bi tợ ở ộ ặ ệ

*Trường h p m  r ng và đ c bi tợ ở ộ ặ ệ

Trang 2

  HO T Đ NG 1 HO T Đ NG 1 Ạ Ạ Ộ Ộ

Gi i thi u ph ớ ệ ươ ng trình l ượ ng giác 

Gi i thi u ph ớ ệ ươ ng trình l ượ ng giác 

Ph ươ ng trình l ượ ng giác sinx = a

Ph ươ ng trình l ượ ng giác sinx = a  

Tìm m t giá tr  c a x sao cho 2sinx – 1 = 0 ộ ị ủ

Tìm m t giá tr  c a x sao cho 2sinx – 1 = 0 ộ ị ủ

* sin( /6) = ½

* 2sinx – 1 = 0   sinx = ½ 

2

1

*V y x = ậ

*V y x = ậ /6 th a 2sinx – 1 = 0/6 th a 2sinx – 1 = 0ỏỏ

Trang 3

  HO T Đ NG 1 HO T Đ NG 1 Ạ Ạ Ộ Ộ

Gi i thi u ph ớ ệ ươ ng trình l ượ ng giác 

Gi i thi u ph ớ ệ ươ ng trình l ượ ng giác 

Ph ươ ng trình l ượ ng giác sinx = a

Ph ươ ng trình l ượ ng giác sinx = a  

*Ph ươ ng trình 3sin 2x + 2 = 0; 2cos x + tan 2x – 1 = 0 

*Ph ươ ng trình 3sin 2x + 2 = 0; 2cos x + tan 2x – 1 = 0 

là các ph ươ ng trình l ượ ng giác

là các ph ươ ng trình l ượ ng giác

* Các giá tr  c a x tìm đị ủ ược là s  đo c a m t ố ủ ộ

* Các giá tr  c a x tìm đị ủ ược là s  đo c a m t ố ủ ộ

cung (góc) tính b ng radian ho c b ng đằ ặ ằ ộ

cung (góc) tính b ng radian ho c b ng đằ ặ ằ ộ

*Gi i ph ả ươ ng trình l ượ ng giác là tìm t t c  các giá  ấ ả

*Gi i ph ả ươ ng trình l ượ ng giác là tìm t t c  các giá  ấ ả

tr  c a  n s  th a mãn ph ị ủ ẩ ố ỏ ươ ng trình l ượ ng giác 

tr  c a  n s  th a mãn ph ị ủ ẩ ố ỏ ươ ng trình l ượ ng giác 

đã cho

2

1

* Các phương trình lượng giác c  b n: ơ ả

* Các phương trình lượng giác c  b n: ơ ả

sin x = a; cos x = a; tan x = a; cot x = a

Trang 4

  HO T Đ NG 2 HO T Đ NG 2 Ạ Ạ Ộ Ộ

Ph ươ ng trình l ượ ng giác sinx = a

Ph ươ ng trình l ượ ng giác sinx = a  

*Có giá tr  nào c a x th a mãn ph ị ủ ỏ ươ ng trình sinx = – 2 

*Có giá tr  nào c a x th a mãn ph ị ủ ỏ ươ ng trình sinx = – 2 

không?

*Không. Vì – 1   sin x   1

2

1

*Cho |a| > 1. Có giá tr  nào c a x th a mãn ph ị ủ ỏ ươ ng trình sinx 

*Cho |a| > 1. Có giá tr  nào c a x th a mãn ph ị ủ ỏ ươ ng trình sinx 

= a không?

*Không. Vì – 1   sin x   1

Trang 5

 HO T Đ NG 2 Ạ Ộ

Ph ươ ng trình l ượ ng giác sinx = a  

*Tìm t t c  các nghi m c a ph ấ ả ệ ủ ươ ng trình sinx = ½ ?

2

1

*Trên tr c sin l y K: ụ ấ

*Trên tr c sin l y K: ụ ấ

= 1/2

*T  K k  đừ ẻ ường vuông 

*T  K k  đừ ẻ ường vuông 

góc v i tr c sin, c t ớ ụ ắ

góc v i tr c sin, c t ớ ụ ắ

đường tròn lượng giác t i ạ

đường tròn lượng giác t i ạ

M và M’Sđ =  /6 + k2

Sđ =   ­  /6 + k2

Trang 6

 HO T Đ NG 2 Ạ Ộ

Ph ươ ng trình l ượ ng giác sinx = a  

*Tìm t t c  các nghi m c a ph ấ ả ệ ủ ươ ng trình sinx = ½ ?

2

1

Sđ =  /6 + k2

Sđ =   ­  /6 + k2

*Phương trình sinx = ½ có 

*Phương trình sinx = ½ có 

các nghi m là:ệ

các nghi m là:ệ

x =  /6 + k2 , k   Z

x = 5 /6 + k2 , k   Z

Trang 7

 HO T Đ NG 2 Ạ Ộ

Ph ươ ng trình l ượ ng giác sinx = a  

*Cho |a|   1. Gi i ph ả ươ ng trình sinx = a ?

2

1

Sđ =   ­   + k2

*Phương trình sinx = a có 

*Phương trình sinx = a có 

các nghi m là:ệ

các nghi m là:ệ

x =   + k2 , k   Z

x =   ­   + k2 , k   Z

Trang 8

 HO T Đ NG 2 Ạ Ộ

Ph ươ ng trình l ượ ng giác sinx = a  

thì   = arcsin a

a

2

N uế

N uế

Các nghi m c a phệ ủ ương trình sin x = a là

Các nghi m c a phệ ủ ương trình sin x = a là

x = arcsin a + k2 , k   Z

x =   ­ arcsin a + k2 , k   Z

Trang 9

  HO T Đ NG 3: C ng c HO T Đ NG 3: C ng c Ạ Ạ Ộ Ộ ủ ủ ố ố

2

1

OK

sinx = sin

sin f(x) = sin g(x)

sinx = sin O

sinx = 1

sinx = ­1

sinx = 0

Trang 10

  HO T Đ NG 3: C ng c HO T Đ NG 3: C ng c Ạ Ạ Ộ Ộ ủ ủ ố ố

sinx = sin

sin f(x) = sin g(x)

sinx = sin O

sinx = 1

sinx = ­1

sinx = 0

2

1

OK

x =   + k2 , k   Z

x =   ­   + k2  , k   Z f(x) = g(x) + k2 , k   Z f(x) =   ­ g(x) + k2  , k   Z

x =  O  + k 360 O , k   Z

x = 180 O  ­  O  + k360  O  , k   Z

x =  /2 + k2 , k   Z

x = ­  /2 + k2 , k   Z

x = k , k   Z

Trang 11

  HO T Đ NG 3: C ng c HO T Đ NG 3: C ng c Ạ Ạ Ộ Ộ ủ ủ ố ố

V y ậ

V y ậ

x = ­ /6 + k2  , k   Z

x = 7 /6 + k2 , k   Z

V y x = 1/2arcsin 5/6 + k ậ

V y x = 1/2arcsin 5/6 + k ậ  , k   Z

        x =  /2 – 1/2arcsin5/6 + k , k   Z

2

1

OK

Gi i phả ương trình:

Gi i phả ương trình:

sinx = ­1/2 

sin2x = 5/6 

sin(x + 30o) = 1/2 

 sinx = sin(­  /6 )

 sin(x + 30o) = sin30o 

V y x = k360 ậ

V y x = k360 ậ o  , k   Z

        x = 120 o + k360 o , k   Z

Trang 12

  HO T Đ NG 4: Bài t p v  nhà HO T Đ NG 4: Bài t p v  nhà Ạ Ạ Ộ Ộ ậ ậ ề ề

2

1

OK

*1, 2 trang 28 SGK

*ví d  1 trang 15, 2.1 trang 23 SBTụ

*ví d  1 trang 15, 2.1 trang 23 SBTụ

Chúc các em th c hi n t t vi c h c   nhàự ệ ố ệ ọ ở

Ngày đăng: 17/08/2020, 21:14

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w