Giáo án Đại số 7 - Chương 1: Số hữu tỉ - số thực thông tin đến các bạn giáo án các tiết học như tập hợp Q các số hữu tỉ; cộng, trừ số hữu tỉ, nhân, chia số hữu tỉ; giá trị tuyệt đối của một số hữu tỉ; cộng, trừ, nhân, chia số thập phân; cộng, trừ, nhân, chia các số thập phân.
Trang 1CH ƯƠ NG I: S H U T S TH C Ố Ữ Ỉ Ố Ự
I. M C TIÊUỤ
1. Ki n th c:ế ứ
H c sinh hi u đọ ể ược khái ni m s h u t ệ ố ữ ỉ
H c sinh bi t cách bi u di n s h u t trên tr c s , ọ ế ể ễ ố ữ ỉ ụ ố bi t so sánh hai s h u t Bế ố ữ ỉ ước đ uầ
nh n bi t đậ ế ược m i quan h gi a các t p h p s N Z Q.ố ệ ữ ậ ợ ố
1. Gv: B ng ph , th c th ng có chia kho ng, ph n màu.ả ụ ướ ẳ ả ấ
2. Hs:Ôn t p ki n th c Phân s b ng nhau, tính ch t c b n c a phân s , so sánh sậ ế ứ ố ằ ấ ơ ả ủ ố ố nguyên, so sánh phân s , bi u di n s nguyên trên tr c s ố ể ễ ố ụ ố
III. T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H CỔ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ N i dungộ
trưởng lên cho l p ch i trò ớ ơ
ch i “ơ Truy n h p quà”ề ộ
kèm theo bài hát. Khi bài
hát k t thúc, h p quà đ n ế ộ ế
tay b n nào thìạ
b n y s m h p quà tr ạ ấ ẽ ở ộ ả
l i câu h i, tr l i đúng ờ ỏ ả ờ
được 1 ph n quà, tr l i saiầ ả ờ
Có th vi t m i s trên thành bao ể ế ỗ ố
Trang 2GV chi u n i dung câu h i ế ộ ỏ
m i s trên.ỗ ố
B. Ho t đ ng hình thành ki n th c ạ ộ ế ứ
Ho t đ ng 1 :ạ ộ 1. S h u t .ố ữ ỉ ( 10 phút )
M c tiêu ụ : Hi u th nào là s h u tể ế ố ữ ỷ
Ph ươ ng pháp: Ho t đ ng cá nhân, ho t đ ng c p đôi.ạ ộ ạ ộ ặ
HS: Quan sát s đ ơ ồ
1. S h u t .ố ữ ỉ
3 = 0,5 =
0 =
a
3 1
a a
Bài 1. (sgk/7)
Trang 3Ho t đ ng 2: ạ ộ Bi u di n s h u t trên tr c sể ễ ố ữ ỉ ụ ố ( 7 phút)
M c tiêu: ụ bi t cách bi u di n s h u t trên tr c s ế ể ễ ố ữ ỉ ụ ố
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng cá nhân, c p đôi.ạ ộ ặ
m t hs làm trên b ng.ộ ả
HS ho t đ ng c pạ ộ ặ đôi
các nhóm khác theo
dõi và nh n xét; hoànậ thi n bài vào vệ ở
HS lên b ng bi uả ể
di nễ
HS nghe và th c hi nự ệ
2. Bi u di n s h u t trên tr c sể ễ ố ữ ỉ ụ ố
?3. Bi u di n các s nguyên – 1; 1; 2ể ễ ố trên tr c sụ ố
Ví d 2: (SGK trang 6)ụ
Trên tr c s , đi m bi u di n s ụ ố ể ể ễ ố
h u t x đữ ỉ ược g i là đi m x.ọ ể
Ho t đ ng 3:ạ ộ So sánh hai s h u t ố ữ ỉ ( 8 phút)
M c tiêu:ụ HS bi t ế so sánh hai s h u t ố ữ ỉ
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng cá nhân, ho t đ ng nhómạ ộ ạ ộ
Trang 4< y , ho c x > y.ặHS: Th c hi nự ệHS: th o lu n nhómả ậ làm VD1 Và VD2
Đ i di n nhóm báoạ ệ cáo k t qu (có thế ả ể
nh n xét c a nhómậ ủ khác)
HS: Đ c to nh n xét ọ ậSGK
Ta có:
15
10 3
2
12 5
4 5
4
12 15
2
1 0,6
hay
10
5 10
S h u t âm:ố ữ ỉ
4
; 5
1
; 7 3
S không là s h u t dố ố ữ ỉ ương cũng
không ph i là s h u t âm: ả ố ữ ỉ 2
0
Trang 5C. Ho t đ ng luy n t p ( 8 phút) ạ ộ ệ ậ
M c đích: c ng c các ki n th c đã h c ụ ủ ố ế ứ ọ
Phương pháp: ho t đ ng cá nhân, ho t đ ng nhóm.ạ ộ ạ ộ
GV yêu c u hs nh c l i :ầ ắ ạ
HS các nhóm nh n ậxét, đánh giá chéo
Ôn l i c ng , tr phân s ; ạ ộ ừ ố
qui t c “ d u ngo c” , qui ắ ấ ặ
t c “ chuy n v ’’ắ ể ế
Cá nhân th c hi n ự ệyêu c u c a GV, ầ ủ
th o lu n c p đôi đả ậ ặ ể chia s , góp ýẻ
( trên l p ho c v ớ ặ ềnhà
Bài t p :ậCho s h u t .ố ữ ỉ
V i giá tr nào nguyên c a a thìớ ị ủa) x là s dố ương
b) x là s âm ốc) x không là s dố ương cũng không là s âm ố
HD
Trang 6 Chu n b : nghiên c u ẩ ị ứ
trước bài “ C ng ,tr s ộ ừ ố
h u t ”ữ ỉ
Trang 7Ti t 02 ế C NG, TR S H U T Ộ Ừ Ố Ữ Ỉ
I/ M C TIÊU: Ụ
1. Ki n th c:ế ứ
H c sinh bi t cách c ng, tr hai s h u t .ọ ế ộ ừ ố ữ ỉ
H c sinh hi u quy t c chuy n v ọ ể ắ ể ế
1.Gv: H th ng câu h i, thệ ố ỏ ước th ng có chia kho ng , ph n màu , b ng ph ẳ ả ấ ả ụ
2.Hs: Ki n th c đã h c v c ng tr phân s , thế ứ ọ ề ộ ừ ố ước th ng , bút chì màu.ẳ
III. T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H CỔ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ N i dungộ
A.Ho t đ ng kh i đ ng ( 5 phút)ạ ộ ở ộ
M c tiêu: ụ nh l i các ki n th c cũ đã đớ ạ ế ứ ược h c bài trọ ở ước
Hình th c t ch c : ho t đ ng cá nhân, ho t đ ng chung c l p.ứ ổ ứ ạ ộ ạ ộ ả ớ
So sánh được :
Vi t đế ược hai s h uố ữ
t âm.ỷ
HS dướ ới l p nh nậ xét bài làm c a haiủ
b n.ạ
B. Ho t đ ng hình thành ki n th c ạ ộ ế ứ
Ho t đ ng 1 :ạ ộ 1. C ng, tr hai s h u tộ ừ ố ữ ỉ ( 10 phút )
M c tiêu ụ : H c sinh bi t cách c ng, tr hai s h u t .ọ ế ộ ừ ố ữ ỉ
Ph ươ ng pháp: Ho t đ ng cá nhân, ho t đ ng c p đôi.ạ ộ ạ ộ ặ
Trang 8L u ý cho Hs, m u c a ư ẫ ủ
phân s ph i là s nguyên ố ả ố
dương
HS nh c l i quy t c ắ ạ ắ
HS tr l i và choả ờ các b n nh n xétạ ậ
HS : Phép c ng sộ ố
h u t có các tínhữ ỉ
ch t c a Phép c ngấ ủ ộ phân s .ố
NV1: C p đôi th oặ ả
lu n và tính ; ậNV2: Các c p đôi trặ ả
l i k t qu , 1 c pờ ế ả ặ đôi lên b ng trình bàyả sau đo Gv s a vàử
nh n xétậ
Các nhóm làm bài tâp ?1
1. C ng, tr hai s h u tộ ừ ố ữ ỉ
Ví d : ụ Tính:
4
9 4
3 4
12 4
3 )
3 ( , b
21
37 21
12 21
49 7
4 3
7 , a
K t lu n: ế ậ
N u x, y là hai s h u tế ố ữ ỉ
by
;m
a
v i , mớ 0
) Khi đó:
)0m(m
b
am
bm
ayx
)0m(m
b
am
bm
ayx
Ho t đ ng 2: ạ ộ Bi u di n s h u t trên tr c sể ễ ố ữ ỉ ụ ố ( 7 phút)
M c tiêu: ụ bi t cách bi u di n s h u t trên tr c s ế ể ễ ố ữ ỉ ụ ố
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng cá nhân, c p đôi.ạ ộ ặ
GV yêu c u hs đ c sáchầ ọ Ho t đ ng cá nhânạ ộ 2. Bi u di n s h u t trên tr c sể ễ ố ữ ỉ ụ ố
Trang 9m t hs làm trên b ng.ộ ả
HS ho t đ ng c pạ ộ ặ đôi
các nhóm khác theo
dõi và nh n xét; hoànậ thi n bài vào vệ ở
Ví d 2: (SGK trang 6)ụ
Trên tr c s , đi m bi u di n s ụ ố ể ể ễ ố
h u t x đữ ỉ ược g i là đi m x.ọ ể
Ho t đ ng 3:ạ ộ So sánh hai s h u t ố ữ ỉ ( 8 phút)
M c tiêu:ụ HS bi t ế so sánh hai s h u t ố ữ ỉ
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng cá nhân, ho t đ ng nhómạ ộ ạ ộ
< y , ho c x > y.ặHS: Th c hi nự ệHS: th o lu n nhómả ậ làm VD1 Và VD2
Ta có:
Trang 10nh n xét c a nhómậ ủ khác)
HS: Đ c to nh n xét ọ ậSGK
HS : tr l i ?5ả ờ
15
10 3
2
12 5
4 5
4
12 15
2
1 0,6
hay
10
5 10
S h u t âm:ố ữ ỉ
4
; 5
1
; 7 3
S không là s h u t dố ố ữ ỉ ương cũng
không ph i là s h u t âm: ả ố ữ ỉ 2
0
C. Ho t đ ng luy n t p ( 8 phút) ạ ộ ệ ậ
M c đích: c ng c các ki n th c đã h c ụ ủ ố ế ứ ọ
Phương pháp: ho t đ ng cá nhân, ho t đ ng nhóm.ạ ộ ạ ộ
GV yêu c u hs nh c l i :ầ ắ ạ
Th nào là s h u t ? ế ố ữ ỉ
Cho ví d ụ
HS : tr l i và th c ả ờ ự
hi n ho t đ ng nhómệ ạ ộ theo yêu c uầ
Bài làm trên b ng nhómả
Trang 11di n m t nhóm lên ệ ộ
b ng trình bày.ả
HS các nhóm nh n ậxét, đánh giá chéo
Ôn l i c ng , tr phân s ; ạ ộ ừ ố
qui t c “ d u ngo c” , qui ắ ấ ặ
th o lu n c p đôi đả ậ ặ ể chia s , góp ýẻ
( trên l p ho c v ớ ặ ềnhà
Bài t p :ậCho s h u t .ố ữ ỉ
V i giá tr nào nguyên c a a thìớ ị ủa) x là s dố ương
b) x là s âm ốc) x không là s dố ương cũng không là s âm ố
HD
Trang 13Ngày so n: / / . Ngày d y: / / . L p d y: ạ ạ ớ ạ
III. T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H CỔ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ N i dungộ
A. Ho t đ ng kh i đ ng ( 5 phút)ạ ộ ở ộ
M c tiêu: ụ ki m tra l i ki n th c bài cũể ạ ế ứ
Hình th c t ch c : ho t đ ng cá nhân, t ki m tra đánh giáứ ổ ứ ạ ộ ự ể
trên b ng và ki m tra v ả ể ở
c a hs dủ ướ ới l p
HS1 : Tr l i mi ng quyả ờ ệ
t c c ng, tr hai s h u t ắ ộ ừ ố ữ ỉ
Vi t công th c : ế ứ HS2 : Tr l i mi ng quyả ờ ệ
t c chuy n v và vi t côngắ ể ế ế
th c ứ
HS1:V i x = ; y =ớ (a, b, m ) ta có :
Trang 14b ng, các nhóm nh n xétả ậ đánh giá chéo
HS : giao hoán, k t ế
h p,nhân v i 1, tính ch t ợ ớ ấphân ph i c a phép nhân ố ủ
đ i v i phép c ng, các s ố ớ ộ ốkhác không đ u có s ề ốngh ch đ o ị ả
2 1.Nhân hai s h u tố ữ ỉ
ta có:
x.y = b d
c
a d
c b a
Ví dụ :
Ho t đ ng 2: ạ ộ Chia hai s h u t .ố ữ ỉ ( 10 phút)
M c tiêu: ụ giúp hs hi u chia hai s h u tể ố ữ ỷ
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng cá nhân, c p đôi.ạ ộ ặ
Ho t đ ng cá nhânạ ộ
NV1: Nh c l i khái ni m sắ ạ ệ ố ngh ch đ o? ị ả
Hai s g i là ngh ch đ o ố ọ ị ả
c a nhau n u tích c a chúngủ ế ủ
; b
Trang 15d
a c
d b
a d
c : b a
25 , 10
12 , 5
hay – 5,12 : 10,25
C. Ho t đ ng luy n t p ( 8 phút ) ạ ộ ệ ậ
M c tiêu: ụ giúp hs hi u chia hai s h u tể ố ữ ỷ
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng cá nhân, c p đôi.ạ ộ ặ
đ i di n nhóm lên trình bàyạ ệ
Bài t p 13 ậ a)
b/
c/
d/ = =
D. Ho t đ ng v n d ng ( 5 phút) ạ ộ ậ ụ
Trang 16M c tiêu: ụ giúp hs v n d ng các ki n th c đã h c gi i nhanh các bài t p tr c nghi mậ ụ ế ứ ọ ả ậ ắ ệ
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng cá nhânạ ộ
Câu h iỏ : Ch n câu tr l i đúngọ ả ờ
M c tiêu: ụ giúp h c sinh gi i nhanh các bài toán hay và khó.ọ ả
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng nhóm ch i trò ch i. ạ ộ ơ ơ
Lu t ch iậ ơ : Có hai đ i ch i, ộ ơ
m i đ i có 5 hs chuy n tay ỗ ộ ềnhau m t viên ph n, m i ộ ấ ỗ
người làm m t phép tính ộtrong b ng (k s n trên ả ẻ ẵ
b ng ph ). Sau 5 phút, đ i ả ụ ộnào làm đúng nhi u h n, ề ơnhanh h n thì đ i đó th ng.ơ ộ ắ
Trang 17Ti t 04 ế GTTĐ C A M T S H U T C NG, TR , NHÂN, Ủ Ộ Ố Ữ Ỉ Ộ Ừ
CHIA S TH P PHÂN Ố Ậ
I/ M C TIÊU: Ụ H c xong bài này h c sinh ph i:ọ ọ ả
1. Ki n th c:ế ứ
H c sinh hi u đọ ể ược giá tr tuy t đ i c a m t s h u t ị ệ ố ủ ộ ố ữ ỉ
Bi t c ng, tr , nhân, chia s th p th p phân.ế ộ ừ ố ậ ậ
2. K năng:ỹ
Luôn tìm được giá tr tuy t đ i c a m t s h u t .ị ệ ố ủ ộ ố ữ ỉ
C ng, tr , nhân, chia thành th o s th p phân.ộ ừ ạ ố ậ
3. Thái độ :
Rèn cho hs tính c n th n, chính xác, kiên trì trong gi i toán.ẩ ậ ả
4. Đ nh hị ướng năng l c, ph m ch tự ẩ ấ
Năng l c: ự Năng l c gi i quy t v n đ , năng l c h p tác, năng l c t h c, Năng l c ự ả ế ấ ề ự ợ ự ự ọ ự
ng d ng ki n th c toán vào cu c s ng, s d ng ngôn ng toán h c, v n d ng toán h c
Ph m ch t: ẩ ấ T tin, t ch ự ự ủ
II. CHU N B Ẩ Ị
1. Gv: Ph n màu, máy chi u, b ng phấ ế ả ụ
2. Hs: Đ dùng h c t p, đ c trồ ọ ậ ọ ước bài, b ng nhóm,ả thước k có chia kho ng, bút d ẻ ả ạ
Ôn t p giá tr tuy t đ i c a m t s nguyên. ậ ị ệ ố ủ ộ ố
III. T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H CỔ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ N i dungộ
A. Ho t đ ng kh i đ ng ( 5 phút)ạ ộ ở ộ
M c tiêu: ụ ki m tra l i ki n th c bài cũể ạ ế ứ
Hình th c t ch c : ho t đ ng cá nhân, t ki m tra đánh giáứ ổ ứ ạ ộ ự ể
*HS1: Giá tr tuy t đ i c a ị ệ ố ủ
2
lên cùng m t tr c s ?ộ ụ ố
đ n đi m 0 trên tr c sế ể ụ ốHS2: v đẽ ược tr c s ụ ố
và nh n xét ậ k/c hai đi m M và M’ ể
Trang 18GV d n vào bài m i V y giáẫ ớ ậ
tr tuy t đ i c a s h u t x ị ệ ố ủ ố ữ ỉ
có khác v i giá tr tuy t đ i ớ ị ệ ố
Ho t đ ng 1 :ạ ộ Giá tr tuy t đ i c a m t s h u tị ệ ố ủ ộ ố ữ ỉ ( 15 phút )
M c tiêu ụ : hs hi u ể và tìm được giá tr tuy t đ i c a m t s h u t ị ệ ố ủ ộ ố ữ ỉ
Ph ươ ng pháp: HĐ cá nhân, HĐ c p đôiặ
g i là giá tr tuy t đ i c aọ ị ệ ố ủ
hai đi m M và M’.ể
2 3
2
; 3
2 3
2
Tương t nh giá tr tuy t ự ư ị ệ
đ i c a m t s nguyên, giá ố ủ ộ ố
tr tuy t đ i c a s h u t x ,ị ệ ố ủ ố ữ ỉ
kí hi u , là ệ kho ng cách t ả ừ
đi m x t i đi m 0 trên tr c ể ớ ể ụ
Tương t cho đ nh ự ịnghĩa giá tr tuy t đ i ị ệ ố
c a m t s h u t ủ ộ ố ữ ỷ
HS nh c l i giá trắ ạ ị tuy t đ i c a m t sệ ố ủ ộ ố
x
0 nêu x
x
x
VD :
Trang 19
0 nêu x
Hs lên b ng làmả
( vì 5,75 < 0 )
?2.
0 0 x 0 x , d
; 5
16 5
16 x
5
1 3 x , c
; 7
1 7
1 x 7
1 x , b
; 7
1 7
1 x
7
1 x , a
M c tiêu: ụ giúp hs hi u và làm thành th o ể ạ c ng, tr , nhân, chia s th p phânộ ừ ố ậ
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng cá nhân, c p đôi.ạ ộ ặ
b 0,245 – 2,134 = 0,245+(– 2,134)
= – ( 2,134 – 0,245) = – 1,889
c. (– 5,2).3,14 = – ( 5,2.3,14) = – 16,328.
Ví d 2 :ụ
a, (– 0,408) : (– 0,34) = +(0,408 : 0,3) = 1,2
b, (– 0,408) : 0,34 = – (0,408 : 0,3)
Trang 20d u ‘–’ấ đ ng trằ ước n u x vàế
Nhóm 1,2 : câu aNhóm 3,4 : câu bCác nhóm trình bày vào
C. Ho t đ ng luy n t p ( 7 phút ) ạ ộ ệ ậ
M c tiêu: ụ giúp hs làm thành th o các phép tính ạ
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng cá nhân, ho t đ ng chung c l p ạ ộ ạ ộ ả ớ
Nêu công th c giá tr tuy tứ ị ệ
đ i c a m t s h u t ố ủ ộ ố ữ ỉ
Kh ng đ nh nào sai ?ẳ ị a) = 2,5 (Đ) b) = 2,5 (S) c) = ( 2,5) (Đ) 2) Tìm x, bi t :ế a) b) c) d) Bài 18/sgk :
a) 5,17 0,469 = (5,17 + 0,469) = 5,639
b) 2,05 + 1,73 = (2,05 1,73)
= 0,32 c) ( 5,17) . ( 3,1) = 5,17 . 3,1 = 16,027
d) ( 9,18) : 4,25 = (9,18 : 4,25)
= 2,16
D. Ho t đ ng v n d ng ( 5 phút) ạ ộ ậ ụ
M c tiêu: ụ giúp hs v n d ng các ki n th c đã h c gi i nhanh các bài t p tr c nghi mậ ụ ế ứ ọ ả ậ ắ ệ
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng cá nhânạ ộ
Trang 21Câu h iỏ : Ch n câu tr l i đúngọ ả ờ
1/ N i m i dòng c t bên trái v i m i dòng c t bên ph i đ đố ỗ ở ộ ớ ỗ ở ộ ả ể ược k t qu đúng : ế ả
A. x = B. x = C. x = ho c x = ặ D. x = 0 ho c x = ặ
3/ Giá tr c a bi u th c : | 3,4 | : | +1,7 | 0,2 là :ị ủ ể ứ
E. Ho t đ ng tìm tòi, m r ng ( 3 phút)ạ ộ ở ộ
M c tiêu: ụ giúp h c sinh gi i nhanh các bài toán hay và khó.ọ ả
Ph ươ ng pháp: ho t đ ng nhóm ạ ộ
GV đ a d ng toán , yêu c u ư ạ ầ
hs th o lu n trên l p ho c ả ậ ớ ặ
* Cách gi i ả :
V n d ng tính ch t: ta có: ậ ụ ấBài tâp: Tìm x, bi t:ế
a) b) c) d)
Trang 22ôn t p so sánh s h u t ậ ố ữ ỉ
Làm các bài t p t 19 đ n ậ ừ ế
22 (sgk/15) và các bài t p t ậ ừ
24 đ n 28 (SBT/7 + 8).ế
Ti t sau mang máy tính b ế ỏtúi
Trang 23Ngày so n: / / . Ngày d y: / / . L p d y: ạ ạ ớ ạ
Ti t 05 ế C NG, TR , NHÂN, CHIA CÁC S TH P PHÂN Ộ Ừ Ố Ậ
I. M C TIÊUỤ
Qua bài này giúp h c sinh: ọ
1. Ki n th c:ế ứ H c sinh bi t c ng ,tr , nhân ,chia các s th p phân.ọ ế ộ ừ ố ậ
2. K năng:ỹ Bi t tính toán thành th o các phép c ng, tr , nhân , chia các s th p phân.ế ạ ộ ừ ố ậ
1. Giáo viên: Ph n màu, b ng ph , thấ ả ụ ước th ng, SGK, SBTẳ
2. H c sinh: Đ dùng h c t p, đ c trọ ồ ọ ậ ọ ước bài
III. T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H CỔ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
S n ph m: Hoàn thành đả ẩ ược yêu c u c a giáo viên đ ra.ầ ủ ề
Gv yêu c u HS th c hi n ầ ự ệ
cá nhân:
HS trình bày:
a) 1,9 +1,8 + (0,4) =2,3
Trang 24B. Ho t đ ng hình thành ki n th c.ạ ộ ế ứ
Ho t đ ng 1: Các ví d (10 phút)ạ ộ ụ
M c tiêuụ : N m đắ ược các quy t c c ng tr nhân, chia s th p phânắ ộ ừ ố ậ
Phương pháp:khăn tr i bànả
a)
=b)
=c)d)
=c)d)
Trang 25qu dả ương, tích hai s th pố ậ phân khác đ u cho ta k t ấ ế
qu âm.ả
Chia hai s cùng d u cho ố ấ
ta k t qu dế ả ương, chia hai
s khác d u cho ta k t qu ố ấ ế ảâm
2.Chú ý:SGK
Các phép toán c ng, tr , ộ ừnhân , chia các s th p ố ậphân cũng có các tính ch t ấ
tương t nh đ i v i s ự ư ố ớ ốnguyên
a)
=b)
=c)
=Bài 3:
a)TH1:
Trang 26Các thành viên nêu hướng làm bài, th ng nh t cách ố ấlàm.
báo cáo k t qu ế ả
Nh n xét các nhóm khácậ
S kg g o n p là: ố ạ ế0,5.21 =10,5kg
S kg đ u xanh là ố ậ0,17.21= 3,57 kg
S kg mu i tr n h t tiêu là ố ố ộ ạ0,001.21= 0,021 kg
E. Ho t đ ng tìm tòi, m r ng (2 phút)ạ ộ ở ộ
M c tiêu:ụ Khuy n khích HS tìm tòi, phát hi n m t s tình hu ng, bài toán có th đ a ế ệ ộ ố ố ể ư
Trang 27v v n d ng phép toán c ng, tr , nhân, chia s th p phânề ậ ụ ộ ừ ố ậ
Thày cô t i tr n b giáo án t i ả ọ ộ ạ website: tailieugiaovien.edu.vn Xin gi i thi u quí thày cô website: ớ ệ tailieugiaovien.edu.vn
Website cung c p các b giáo án so n theo đ nh h ấ ộ ạ ị ướ ng phát
tri n năng l c ng ể ự ườ ọ i h c theo t p hu n m i nh t ậ ấ ớ ấ
Có đ các b môn kh i THCS và THPT ủ ộ ố
https://tailieugiaovien.edu.vn/