Nhiều tài liệu khoa học đã chứng minh mối quan hệ giữa những hiện tượng tâm lý với hoạt động của não và của cơ thể nói chung.. Nhưng thuyết hành vi đã quan niệm một cách cơ học, máy móc
Trang 21254-2019/CXBIPH/10-12/CAND
Trang 3TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI
Giáo trình
NHÀ XUẤT BẢN CÔNG AN NHÂN DÂN
HÀ NỘI - 2019
Trang 4TS CHU LIÊN ANH H Chương III
TS CHU LIÊN ANH và
ThS DƯƠNG THỊ LOAN
Chương IV
PGS.TS ĐẶNG THANH NGA Chương V
ThS DƯƠNG THỊ LOAN và
TS BÙI KIM CHI
Chương VIII
Trang 5là gì) một cách khác nhau
1.1 Những tư tưởng tâm lý học thời cổ đại
- Nhà triết học Trung Hoa Khổng Tử (551 đến 479 tr CN) nói đến chữ "tâm" của con người là "nhân, lễ, trí, dũng" Về sau học trò của Khổng Tử nêu thành "nhân, lễ, nghĩa, trí, tín"
- Nhà hiền triết Hy Lạp cổ đại Socrates (469-399 tr.CN) có câu nói nổi tiếng: "Hãy tự biết mình" và “Sống mà không suy tư thì không đáng sống” Đây là một định hướng có ý nghĩa rất lớn đối với sự phát triển của khoa học tâm lý ở chỗ, lần đầu tiên trong lịch
sử phát triển của triết học và tâm lý học đã có quan điểm cho rằng,
Trang 6con người có thể và cần phải tự hiểu biết về chính bản thân mình
- Nhà triết học duy tâm cổ đại Plato (427 - 347 tr CN) coi
“thế giới ý niệm” là nguồn gốc của vạn vật, do linh hồn nhập vào con người Ông cho rằng tâm hồn là cái có trước, thực tại có sau Tâm hồn trí tuệ nằm trong đầu chỉ có ở giai cấp chủ nô; tâm hồn dũng cảm nằm ở ngực và chỉ có ở tầng lớp quý tộc; tâm hồn khát vọng nằm ở bụng và có ở tầng lớp nô lệ
- Aristotle (384-322 tr CN) là người đầu tiên “bàn về tâm hồn” Ông cho rằng, tâm hồn gắn liền với thể xác và có 3 loại tâm hồn: + Tâm hồn dinh dưỡng đảm bảo chức năng tăng trưởng, hấp thụ dinh dưỡng, và sinh sản;
+ Tâm hồn cảm giác, đảm nhận chức năng cảm thụ, vận động; + Tâm hồn suy nghĩ đảm nhận chức năng lý giải, lập luận; Theo ông, các loài thực vật chỉ có tâm hồn dinh dưỡng Còn các loài động vật có cả tâm hồn dinh dưỡng và tâm hồn cảm giác Chỉ có con người mới có cả ba loại tâm hồn
- Đối lập với quan điểm duy tâm thời cổ đại về tâm hồn là quan điểm của các nhà triết học duy vật cho rằng, tâm lý cũng là một thứ vật chất do vật khác sinh ra như:
+ Talet (khoảng 624 - 547 tr.CN) cho rằng, tâm lý do nước sinh ra;
+ Hêraclit (khoảng 540 - 480 tr CN) cho rằng, tâm lý do lửa sinh ra;
+ Đêmôcrit (khoảng 460 - 370 tr.CN) cho rằng, tâm lý do nguyên tử sinh ra;
Nhưng thời đó, khoa học tự nhiên cũng như chủ nghĩa duy vật
Trang 7còn thô sơ, người ta chưa thể giải thích được những hoạt động tâm lý phức tạp như tư duy, ý thức, tính cách của con người Do
đó, trong suốt thời cổ đại và thời trung cổ, quan niệm duy tâm về tâm lý vẫn còn thống trị
1.2 Những tư tưởng tâm lý học từ nửa đầu thế kỷ XIX trở
về trước
Từ thế kỷ XVII trở đi, các ngành khoa học tự nhiên, cơ học, hình học, vật lý, hoá học phát triển mạnh, thuyết “linh hồn” bắt đầu lung lay Người ta đặt ra câu hỏi: phải chăng chính ngay bản thân con người chịu tác động từ bên ngoài có thể sinh ra tâm lý, ý thức? Do khoa học kỹ thuật phát triển, con người có điều kiện để quan sát hành vi của mình
- Nhà triết học và bác học người Pháp R.Descartes (1596 - 1650) là người đầu tiên dùng khái niệm “phản xạ” để cắt nghĩa một cách duy vật những hành động đơn giản của động vật và con người
Sơ đồ phản xạ đó diễn ra như sau: sự vật bên ngoài tác động vào các giác quan gây ra luồng kích thích thần kinh và hệ thần kinh đáp lại bằng một cử động bắp thịt
Theo ông, chỉ có thế giới khách quan là có tâm lý (có kích thích thì có phản ứng) Còn những hành động chủ định có ý thức của con người theo R.Descartes thì vẫn do linh hồn mà ông gọi là
“lý tính tối cao” điều khiển
Ông là tác giả của mệnh đề trứ danh “tôi tư duy là tôi tồn tại”;
tư duy - thông hiểu, mong muốn, tinh thần, ý thức
- Nhà triết học người Anh J.Locke (1632 - 1704) là người đặt
ra “tâm lý học kinh nghiệm” Tuy nhiên, ông lại chia kinh nghiệm
ra làm hai loại:
Trang 8+ Kinh nghiệm bên ngoài do tác động bên ngoài vào cái giác quan gây ra;
+ Kinh nghiệm bên trong thì vẫn sinh ra từ cái “ý thức bên trong” tự hoạt động, tự nó thúc đẩy và tự nó mới biết được nó Tóm lại, cả R.Descartes và J.Locke có tiến bộ trong việc giải thích hiện tượng tâm lý, nhưng đều không triệt để vì cả hai đều đại diện cho phái “nhị nguyên luận” cho rằng, vật chất và tâm hồn
là hai thực thể song song tồn tại
- Thế kỷ XVII - XVIII - XIX cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy tâm và duy vật xung quanh mối quan hệ giữa tâm và vật + Các nhà triết học duy tâm chủ nghĩa G.Berkeley (1685-1753) cho rằng thế giới không có thực, thế giới chỉ là "phức hợp các cảm giác chủ quan" của con người Và D.Hume(1711-1776) coi thế giới chỉ là những kinh nghiệm "kinh nghiệm chủ quan" Nguồn gốc của kinh nghiệm là do đâu? Ông cho rằng con người không thể biết Vì thế người ta vẫn coi Hume thuộc vào phái bất khả tri Học thuyết duy tâm phát triển tới mức độ cao thể hiện ở
"ý niệm tuyệt đối" của G.Hegel (1770 –1831)
+ Nhà triết học duy vật B.Spinoza (1632-1667) coi tất cả vật chất đều có tư duy
1.3 Tâm lý học trở thành một khoa học độc lập
Từ đầu thế kỷ XIX trở đi, cùng với sinh vật học và các khoa học khác, sinh lý học giác quan và sinh lý học bộ não có những bước phát triển quan trọng Sinh lý học và hình thái học hệ thần kinh đã tìm ra những hoạt động riêng biệt của dây thần kinh cảm giác, các vùng ở não điều khiển sự vận động của thân thể Vật lý học đã giải thích rõ ràng hiện tượng tâm lý đơn giản là cảm giác bằng cách tìm ra quy luật kích thích sự vật bên ngoài đối với giác
Trang 9quan tạo điều kiện cho tâm lý học trở thành một khoa học độc lập Những thành tựu của sinh vật học và sinh lý học cho thấy rõ con người đã sinh ra từ hệ thống thống nhất của thế giới muôn loài và xét về tính chất thì con người cũng là một cá thể sinh vật Điều đó càng thúc đẩy việc dùng các phương pháp của sinh vật học và sinh lý học để nghiên cứu tâm lý Nhiều tài liệu khoa học
đã chứng minh mối quan hệ giữa những hiện tượng tâm lý với hoạt động của não và của cơ thể nói chung Khoa học tự nhiên đã góp phần tích cực vào sự hình thành và phát triển khoa học về tinh thần Dựa vào những tài liệu khoa học đó, người ta bắt đầu nghiên cứu tỉ mỉ tâm lý ở động vật, tâm lý các bộ tộc sơ khai, tâm
lý trẻ em, tâm lý những người trí tuệ chậm phát triển
Tuy nhiên, một câu hỏi vẫn được đặt ra là hiện tượng tâm lý vốn là hiện tượng tinh thần, không mang một năng lượng vật lý nào vì sao lại có khả năng gây ra một kết quả vật chất như một cử chỉ, một thái độ, một hành động, một biến đổi trạng thái cơ thể?
Rõ ràng, phương pháp sinh lý học không thể dùng để giải thích những hiện tượng này mà chỉ có thể dùng để nghiên cứu một số hiện tượng tâm lý đơn giản như cảm giác
Cuối thế kỷ XIX, tâm lý học tách ra khỏi triết học thành một khoa học riêng với tính cách là khoa học thực nghiệm, chủ trương dùng phương pháp thực nghiệm và mô tả của vật lý học và sinh lý học để nghiên cứu những hiện tượng tâm lý đơn giản như cảm giác, tri giác, chú ý, trí nhớ, thói quen Năm 1879, W.Wundt (1832-1920) nhà tâm lý học lập ra phòng thí nghiệm tâm lý đầu tiên trên thế giới tại thành phố Leipzig nước Đức Ông quan tâm nghiên cứu các khối cấu trúc của trí tuệ Chính thức định nghĩa tâm lý học là bộ môn nghiên cứu kinh nghiệm hữu thức Ông xây
Trang 10dựng một mô hình nhận thức được mệnh danh là lý thuyết kết cấu Lý thuyết kết cấu chú trọng đến các yếu tố căn bản làm nền tảng cho tư duy, ý thức, tình cảm, và các trạng thái cùng các hoạt động tâm lý khác Cũng cùng thời gian đó, W.James đã lập một phòng thí nghiệm ở thành phố Canbridge thuộc tiểu bang Masschusetts nước Mỹ Sau này, nhiều nước khác như Nga, Anh, Pháp cũng lập ra phòng thí nghiệm tâm lý
1.4 Các quan điểm cơ bản trong tâm lý học hiện đại
là coi hành vi do ngoại cảnh quyết định, hành vi có thể quan sát,
và nghiên cứu được một cách khách quan Nhưng thuyết hành vi
đã quan niệm một cách cơ học, máy móc về hành vi, đồng nhất hành vi của con người với hành vi của động vật, hành vi chỉ là những phản ứng máy móc nhằm đáp ứng lại kích thích, giúp cơ thể thích nghi với môi trường xung quanh Thuyết hành vi đã hoàn toàn phủ nhận vai trò chủ đạo của hệ thần kinh cấp cao, tính tích cực của tâm lý, ý thức con người như là hình thức đặc biệt của việc điều chỉnh hành vi, và phủ nhận một vấn đề cơ bản, đó là con người là một thực thể xã hội
Trang 11Từ những năm 30 của thế kỷ XX, những người đại diện cho chủ nghĩa hành vi mới vẫn tiếp tục theo đuổi trường phái hành vi
cổ điển của J.Watson, trong đó có C.L.Hull (1884 – 1952), E.C.Tolman (1886 - 1959), B.F.Skinner (1904 -1990) đã cố gắng
bổ sung thêm vào công thức cổ điển S - R một số biến số trung gian O như: nhu cầu, kinh nghiệm sống của con người, hoặc hành
vi tạo tác “operant’ nhằm đáp ứng lại những kích thích Nhưng về
cơ bản chủ nghĩa hành vi mới vẫn không thoát khỏi luận điểm có
từ thời J.Watson
1.4.2 Phân tâm học
Thuyết phân tâm học do S Freud (1856-1939), bác sĩ người
áo đề xướng Ông cho rằng, các hiện tượng rối loạn tâm lý của con người là do hiện tượng vô thức chi phối Vô thức là phạm trù chủ yếu trong đời sống tâm lý con người Ông đưa ra cấu trúc 3 thành phần về nhân cách: cái nó, cái tôi và cái siêu tôi Cái nó bao gồm tất cả những cái gì con người có được từ khi mới sinh ra: ăn uống, tình dục, tự vệ, trong đó bản năng tình dục giữ vai trò quyết định toàn bộ đời sống tâm lý con người, cái nó hoạt động theo nguyên tắc thoả mãn Cái tôi là cái trung gian giữa cái nó và cái bên ngoài Cái tôi – con người thường ngày, con người có ý thức Cái tôi có nhiệm vụ kiểm soát được những vận động theo ý mình, bảo đảm sự tồn tại Cái tôi hoạt động theo nguyên tắc hiện thực Cái siêu tôi là lực lượng đối lập với cái tôi, ngăn cản cái tôi trong quá trình phát triển, kìm hãm sự thoả mãn của cái tôi, đó là “cái tôi lý tưởng” không bao giờ vươn tới được và hoạt động theo nguyên tắc kiểm duyệt, chèn ép
Toàn bộ cuộc sống con người là sự mâu thuẫn liên tục giữa ba khối đó, khối này chèn ép khối kia Nhưng nổi bật nhất là cái nó
Trang 12và cái siêu tôi (bản năng chèn ép, muốn khống chế ý thức; ngược lại ý thức muốn chèn ép, khống chế vô thức) Freud cho rằng sở
dĩ dục vọng bị đè nén là do tiêu chuẩn xã hội không cho phép nó được thoả mãn, nên nhiều khi bản năng dục vọng bị hạn chế Tuy nhiên, nó không thể tự động mất đi mà vẫn tiếp tục hoạt động để
cố tìm sự thoả mãn
Dựa theo kinh nghiệm chữa bệnh tâm thần, Freud cho rằng bản chất của con người là do sự thoả mãn tính dục Do đó, mọi hành vi của con người do bản năng dục vọng chi phối, điều hành Theo Freud, xu hướng của bản năng tình dục đã có ở trẻ con ngay từ lúc mới lọt lòng Cho nên, con trai thì thích mẹ hơn và ghen với bố, con gái thì thích cha hơn và ghen với mẹ Những ham muốn đó có tính chất tự nhiên, di truyền trong tâm lý con người Thuyết phân tâm học của S.Freud đã chống lại nền tâm lý học duy tâm chủ quan để xây dựng một nền tâm lý khách quan Nhưng
do quá nhấn mạnh đến cái bản năng vô thức trong con người, Freud
đã không thấy được một bản chất trong ý thức của con người, không thấy được bản chất xã hội, lịch sử của các hiện tượng tâm lý người và đồng nhất tâm lý của con người với tâm lý của động vật
1.4.3 Tâm lý học Gestalt (tâm lý học cấu trúc)
Trường phái tâm lý học Gestalt do các nhà tâm lý học Đức là M.Wertheimer (1880-1943), K.Koffka (1886-1941), W Kohler (1887-1967) lập ra
Xuất phát từ nghiên cứu tri giác với thuộc tính cơ bản của tri giác con người là tính trọn vẹn, tính trọn vẹn hay còn gọi là cấu trúc, do đó gọi tâm lý học Gestan là tâm lý học cấu trúc Tâm lý học Gestalt cho rằng:
Trang 13- Con người ta có cấu trúc trọn vẹn nên bao giờ cũng phản ánh có tính chất trọn vẹn
- Trong tư duy, trong khi suy nghĩ có thể chưa nghĩ hết song
sẽ có lúc “bừng sáng” do cấu trúc Còn bừng sáng như thế nào thì không giải thích
Trường phái này nhấn mạnh tính hoàn chỉnh của ý thức, cho rằng ý thức không thể phân tích được ý thức được hình thành không phải do kinh nghiệm, liên tưởng và không phải do sự thành lập liên hệ tạm thời phức tạp trong vỏ não mà do bản thân não vốn có sẵn “sự phân phối của lực từ trường” Tâm lý, ý thức được nảy sinh do sự biến động của “sự phân phối của lực từ trường” này, không có quan hệ gì với ngôn ngữ, với hiện thực khách quan, với hoạt động thực tiễn của con người Đồng thời, các nhà tâm lý học Gestalt ít chú ý đến vai trò của kinh nghiệm ở con người
1.4.4 Tâm lý học nhân văn
Trường phái tâm lý học nhân văn do A.Maslow (1908 – 1970) và C.Rogers (1902-1987) sáng lập Các nhà tâm lý học nhân văn cho rằng, con người bẩm sinh là tốt, nếu được đặt trong môi trường lành mạnh tự nhiên họ sẽ hoà hợp với những người khác Động cơ chính trong cuộc đời là khuynh hướng tự thể hiện mình, khuynh hướng này bẩm sinh nơi con người và không ngừng thúc đẩy con người hướng tới hoạt động và các sự kiện giúp họ tự thể hiện mình
Theo Maslow, các nhu cầu của con người được sắp đặt theo một thứ bậc Các nhu cầu càng thấp trong thứ bậc, chúng càng
cơ bản và càng giống các nhu cầu của động vật Các nhu cầu càng cao trong thứ bậc, chúng càng đặc trưng cho con người
Trang 14Ông đã đưa ra năm mức độ nhu cầu cơ bản của con người xếp thứ tự từ thấp đến cao:
Nhu cầu tự thể hiện mình Nhu cầu được tôn trọng, công nhận thành đạt
Nhu cầu được chấp nhận Nhu cầu an toàn
Nhu cầu sinh lý
C Rogers cho rằng, con người cần phải được yêu mến, kính trọng Nói chung, quan niệm của các nhà tâm lý học nhân văn về bản tính con người khiến họ lạc quan đối với con người và tương lai của con người
1.4.5 Tâm lý học nhận thức
Đại diện cho tâm lý học nhận thức là J Piaget (1896 -1989) nhà tâm lý học người Thụy Sĩ và J Bruner nhà tâm lý học người Mỹ
Họ coi hoạt động nhận thức là đối tượng nghiên cứu của mình
J Piaget đưa ra lý thuyết “nhận thức luận di truyền” Ông cho rằng, các khả năng tri thức phát triển dựa theo sự tăng trưởng sinh vật và kinh nghiệm Nhưng ở đây muốn nói đến sự phát triển hơn
là sự di truyền sinh vật
Theo Piaget có bốn giai đoạn phát triển tri thức sau đây:
- Giai đoạn cảm giác - vận động (mới sinh đến khoảng 2 tuổi)
Trang 15- Giai đoạn tiền - thao tác (khoảng 2 đến 7 tuổi)
- Giai đoạn thao tác cụ thể (khoảng 7 đến 11 tuổi)
- Giai đoạn thao tác hình thức (khoảng 11 tuổi trở đi)
1.4.6 Tâm lý hoạt động
Trường phái tâm lý này do các nhà tâm lý học Nga sáng lập
ra, như L X Vưgôtxki (1896-1934), X L Rubinstêin 1960), A N Leonchiev (1903-1979), A R Luria (1902-1977)
(1902-Để xây dựng nền tâm lý hoạt động, các nhà tâm lý học Nga đã dựa trên các nguyên tắc cơ bản sau đây:
- Nguyên tắc coi tâm lý là hoạt động;
- Nguyên tắc gián tiếp;
- Nguyên tắc lịch sử và nguồn gốc xã hội của các chức năng tâm lý;
- Nguyên tắc tâm lý là chức năng của não
Dựa trên các nguyên tắc trên, trường phái tâm lý hoạt động cho rằng, tâm lý là sự phản ánh thế giới khách quan vào não thông qua hoạt động Tâm lý con người mang tính chủ thể, có bản chất xã hội, lịch sử Tâm lý người được hình thành, phát triển và thể hiện trong hoạt động và trong các mối quan hệ giao tiếp của con người trong xã hội
2 BẢN CHẤT CỦA HIỆN TƯỢNG TÂM LÝ
2.1 Định nghĩa hiện tượng tâm lý
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta rất hay dùng chữ “tâm lý” để khen hoặc chê nhau Ví dụ: “Anh A là người rất tâm lý”, hay “Anh làm như vậy chẳng tâm lý tý nào” Như vậy chữ “tâm lý” được dùng ở đây có nghĩa là họ có hiểu biết hay không về
Trang 16lòng người, về tâm tư, nguyện vọng, tình cảm, thái độ, tính nết… của con người Đó là cách hiểu một cách thông thường Đời sống tâm lý con người còn bao hàm nhiều hiện tượng tâm lý phong phú, đa dạng, phức tạp từ cảm giác,tri giác, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng đến tình cảm, ý chí, khí chất, năng lực, lý tưởng, niềm tin… Tất cả những hiện tượng tâm lý đó đều gắn với hoạt động của con người Bất cứ một hoạt động nào của con người đều có tâm lý
và như vậy hiện tượng tâm lý có rất nhiều và chúng ta thường gọi chúng là thế giới tâm lý của con người
Tâm lý bao gồm tất cả những hiện tượng tinh thần nảy ra trong đầu óc con người, gắn liền và điều hành mọi hành động, hoạt động của con người
Hiện tượng tâm lý là hiện tượng có cơ sở tự nhiên là hoạt động thần kinh và hoạt động nội tiết, được nảy sinh bằng hoạt động sống của từng người và gắn bó mật thiết với các quan hệ
xã hội
2.2 Tâm lý là sự phản ánh hiện thực khách quan của não, mang tính chủ thể và có bản chất xã hội lịch sử
2.2.1 Tâm lý là sự phản ánh hiên thực khách quan của não
Tâm lý con người không phải do thượng đế, do trời sinh ra, cũng không phải do não tiết ra như gan tiết ra mật mà tâm lý con người là sự phản ánh hiện thực khách trong não
Phản ánh là thuộc tính chung của mọi sự vật, hiện tượng đang vận động Phản ánh là quá trình tác động qua lại giữa hệ thống này với hệ thống khác, kết quả để lại dấu vết (hình ảnh) tác động của cả
hệ thống tác động và hệ thống chịu sự tác động Chẳng hạn:
Trang 17- Viên phấn dùng để viết lên bảng đen để lại vết phấn lên bảng và ngược lại bảng đen làm mòn (để lại vết) trên viên phấn (phản ánh cơ học);
- Mặt gương, mặt nước phản chiếu lại tia sáng (phản ánh vật lý);
- Hai hay nhiều hoá chất tác dụng lẫn nhau tạo thành một chất khác (phản ánh hoá học);
- Cây xanh vươn về phía ánh sáng mặt trời (Phản ánh sinh học) Phản ánh diễn ra từ đơn giản đến phức tạp: từ phản ánh cơ, vật lý, hoá học đến phản ánh sinh vật và phản ánh xã hội, trong đó
có phản ánh tâm lý
Phản ánh tâm lý là một loại phản ánh đặc biệt, nó không phải
là sự phản chiếu thụ động của chiếc gương soi…đối với sự vật, hiện tượng mà phản ánh tâm lý vô cùng phong phú, đa dạng, phức tạp và mang tính tích cực
Tâm lý là chức năng của não Không có não thì không có tâm
lý Não là cơ sở vật chất, là nơi nảy sinh, tồn tại của tâm lý Hoạt động của não là cơ sở sinh lý thần kinh của các hiện tượng tâm lý.Tất cả các quá trình tâm lý từ đơn giản đến phức tạp đều xuất hiện trên cơ sở hoạt động của não
Bộ não người chia thành hai phần: bán cầu não phải và bán cầu não trái Não trái điều khiển phần bên phải cơ thể, ngược lại não phải điều khiển phần bên trái cơ thể Mỗi bán cầu có vai trò hết sức khác nhau, đảm bảo những kỹ năng nhất định, mặc dù chúng có sự liên kết trao đổi chéo với nhau Bán cầu não trái xử
lý thông tin về lập luận, toán học, phân tích, ngôn ngữ, các chuỗi
số, sự kiện…Bán cầu não phải đảm nhiệm những việc như âm nhạc, sáng tạo, mơ mộng, tưởng tượng, màu sắc, tình cảm, các quan hệ về không gian, kích thước…
Trang 18Cả hai bán cầu não đều quan trọng như nhau Do đó, cần phải biết kết hợp sử dụng cả hai bán cầu não để đạt hiệu quả cao về học thuật lẫn sáng tạo Trên thực tế, những người sử dụng hai bán cầu não cân bằng nhau thì có xu hướng giải quyết cân bằng mọi vấn đề trong cuộc sống và sẽ học dễ dàng hơn, bởi vì họ biết lựa chọn chế độ cần thiết nhất để đảm nhận việc học tập Hầu hết các lĩnh vực như giáo dục, thương mại và khoa học đều có xu hướng thiên về não trái nhiều hơn Nếu những người hoạt động thuộc các lĩnh vực này mà trong cuộc sống không cố gắng tham gia những hoạt động cần đến não phải thì chính sự mất cân bằng đó
sẽ là nguyên nhân khiến họ bị stress, đồng thời tâm hồn của họ cũng trở nên nghèo nàn
Để cân bằng hai bán cầu não, con người cần phái có các hoạt động như âm nhạc và thẩm mỹ trong quá trình học, đồng thời phải tích cực tự điều chỉnh bản thân Những điều này giúp cho con người có được xúc cảm tích cực, điều khiển cho bộ não của
họ làm việc hiệu quả hơn
2.2.2 Tâm lý mang tính chủ thể
Sự phản ánh tâm lý của con người khác với các hình thức phản ánh cơ giới, sinh vật ở chỗ bao giờ nó cũng mang dấu vết riêng của người phản ánh Đó chính là tính chủ thể của hiện tượng tâm lý Tính chủ thể trong sự phản ánh tâm lý biểu hiện ở chỗ:
- Cùng nhận sự tác động của thế giới, về cùng một hiện thực khách quan nhưng ở những chủ thể khác nhau cho ta những hình ảnh tâm lý với những mức độ sắc thái khác nhau
- Khi cùng một hiện thực khách quan tác động đến một chủ thể duy nhất nhưng vào những thời điểm khác nhau, ở những hoàn
Trang 19cảnh khác nhau, với trạng thái cơ thể khác nhau, có thể cho ta thấy mức độ biểu hiện và các sắc thái tâm lý khác nhau ở chủ thể ấy
- Chính chủ thể mang hình ảnh tâm lý là người cảm nhận, cảm nghiệm và thể hiện nó rõ nhất và thông qua các mức độ, sắc thái tâm lý khác nhau mà mỗi chủ thể tỏ thái độ và hành vi khác nhau đối với hiện thực
Do đâu mà tâm lý người này khác với tâm lý người kia về thế giới? Sở dĩ như vậy, là vì con người vừa là thực thể tự nhiên vừa
Sự khác nhau về tự nhiên cùng với sự khác nhau về xã hội làm cho sự phản ánh tâm lý của những con người khác nhau là khác nhau
Khi chúng ta phản ánh hiện thực khách quan thì những tri thức, kinh nghiệm, nhu cầu, hứng thú, tình cảm, lập trường, quan điểm, cá phẩm chất đạo đức đều tham gia trong quá trình phản ánh Cho nên có thể nói cá nhân phản ánh hiện thực khách thông qua “Lăng kính chủ quan của mình” Ví dụ: hai điều tra viên cùng tham gia khám nghiệm hiện trường, nhưng do trình độ nhận thức, trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kinh nghiệm hoạt động điều tra khác nhau nên dẫn đến sự khác nhau trong việc đánh giá chứng
cứ và kết luận điều tra
Trang 202.2.3 Tâm lý con người mang bản chất xã hội lịch sử
Tâm lý con người khác xa với tâm lý của một số loài động vật bậc cao ở chỗ, tâm lý con người có bản chất xã hội và mang tính lịch sử
- Tâm lý con người mang bản chất xã hội
Tâm lý có nguồn gốc xã hội và mang nội dung xã hội Nguồn gốc của tâm lý là thế giới khách quan, nội dung của tâm lý chính
là các mối quan hệ xã hội… Theo C Mác, bản chất con người là
“tổng hoà các mối quan hệ xã hội”, chính các mối quan hệ xã hội
đã quyết định bản chất tâm lý con người
+ Tâm lý con người là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp của con người trong các mối quan hệ xã hội Chính vì thế con người luôn luôn là con người lịch sử, con người xã hội Con người bao giờ cũng phải sống trong xã hội nhất định, không có con người nào tồn tại ngoài xã hội và tách khỏi điều kiện sống xã hội Trong quá trình phát triển xã hội lịch sử, loài người đã tích luỹ được vô vàn kinh nghiệm và tri thức về mọi mặt của cuộc sống và truyền đạt lại từ thế hệ này sang thế hệ khác Cá nhân nắm kinh nghiệm và tri thức chung của loài người biến nó thành kinh nghiệm của mình tức là tạo nên tâm lý cá nhân Do đó, ở loài người bên cạnh sự di truyền sinh học còn có “di sản xã hội” tức là khả năng truyền lại toàn bộ tâm lý đang phát triển của cả loài người cho mỗi các nhân (Nhưng cơ chế di sản này còn phụ thuộc vào chế độ xã hội và trình độ phát triển của xã hội)
+ Tâm lý mỗi cá nhân là kết quả của quá trình lĩnh hội tiếp thu vốn kinh nghiệm xã hội, nền văn hoá xã hội, thông qua hoạt động và giao tiếp (hoạt động vui chơi, học tập, lao động và công
Trang 21tác xã hội), trong đó giáo dục giữ vai trò chủ đạo, hoạt động của con người và mối quan hệ giao tiếp của con người trong xã hội có tính quyết định
- Tâm lý con người mang tính lịch sử
Tâm lý của mỗi con người hình thành, phát triển và biến đổi cùng với sự phát triển của lịch sử cá nhân và lịch sử dân tộc và cộng đồng Tâm lý của mỗi con người luôn luôn vận động và phát triển cùng với sự vân động và phát triển của xã hội…
Tóm lại, tâm lý con người có nguồn gốc xã hội vì thế muốn hiểu tâm lý con người và cải tạo, giáo dục con người thì phải nghiên cứu môi trường xã hội, nền văn hoá xã hội, các quan hệ xã hội mà người đó sống và hoạt động
3 CHỨC NĂNG CỦA TÂM LÝ
Về nguyên lý phản xạ có điều kiện là cơ sở sinh lý của hoạt động tâm lý Muốn có tâm lý nhất thiêt phải có phản xạ có điều kiện Descartes là người đầu tiên đưa ra khái niệm phản xạ nhưng ông giải thích tư duy do linh hồn tạo ra
I.M.Xêtrênôv cho rằng tất cả các hoạt động ý thức và vô thức đều do phản xạ gây ra, hoạt động phản xạ có ba khâu: khâu dẫn vào, hoạt động của trung tâm thần kinh và khâu dẫn ra
Theo I.P.Pavlov hoạt động tâm lý là hoạt động phản xạ có điều kiện và ông đã đưa ra quy luật phát triển của nó và sáng lập
ra học thuyết về phản xạ có điều kiện
Khoa học hiện đại đưa ra khâu thứ tư của hoạt động phản xạ,
đó là khâu liên hệ ngược Nhờ mối liên hệ ngược này mà phản ánh tâm lý của con người được hoàn thiện và tinh vi hơn
Trang 22Mỗi hoạt động của con người đều do tâm lý điều hành Tâm
lý biểu hiện ở ba chức năng sau:
- Chức năng định hướng cho hành vi, hoạt động, ở đây muốn nói tới việc xác định động cơ, mục đích của hoạt động
- Chức năng điều khiển là đôn đốc hoạt động theo mục đích chung đã dự định
- Chức năng điều chỉnh là uốn nắn các hoạt động cho phù hợp với mục tiêu đã xác định và với điều kiện hoàn cảnh thực tế Nhờ các chức năng định hướng, điều khiển, điều chỉnh mà tâm lý giúp con người không chỉ thích ứng với điều kiện khách quan mà còn nhận thức, cải tạo thế giới Đồng thời, thông qua quá trình này con người có thể nhận thức và cải tạo chính bản thân
4 PHÂN LOẠI HIỆN TƯỢNG TÂM LÝ
Dựa trên những những tiêu chí khác nhau mà có nhiều cách phân loại hiện tượng tâm lý
- Căn cứ theo thời gian và vị trí tồn tại của các hiện tượng tâm
lý trong nhân cách, người ta chia các hiện tượng tâm lý thành ba loại chính còn gọi là 3 phạm trù tâm lý: các quá trình tâm lý, các trạng thái tâm lý, các thuộc tính tâm lý cá nhân
Quá trình tâm lý là hiện tượng tâm lý có nảy sinh, có diễn
biến và có kết thúc nhằm biến những tác động bên ngoài thành hình ảnh tâm lý Ví dụ: muốn có hình ảnh về một quả chanh phải
có quá trình tri giác nhìn thấy sắc da chanh, ngửi thấy mùi chanh, nếm thấy vị chua
Quá trình tâm lý chia ra làm ba loại: quá trình nhận thức (cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng); quá trình xúc cảm; quá trình ý chí - hành động, ngôn ngữ
Trang 23Trạng thái tâm lý là những hiện tượng tâm lý luôn luôn đi
kèm theo các hiện tượng tâm lý khác, nó giữ vai trò làm nền cho quá trình tâm lý và thuộc tính tâm lý diễn biến hoặc biểu hiện ra một cách nhất định Ví dụ: con người bao giờ cũng ở trong một trạng thái tâm lý nhất định, nói cách khác bao giờ đời sống tâm
lý cũng diễn ra trong một trạng thái nào đó như chú ý tập trung hay lơ đãng phân tán, tích cực hoạt bát hay mệt mỏi, u mê, thắc mắc, băn khoăn hay hồ hởi, thoải mái, chần chừ do dự hay quyết tâm say sưa
Thuộc tính tâm lý cá nhân là những hiện tượng tâm lý được
lặp đi lặp lại một cách thường xuyên trong những điều kiện nhất định (điều kiện sống và hoạt động) và trở thành ổn định đặc trưng cho mỗi người, loại người, phân biệt người này với người khác Các thuộc tính tâm lý cá nhân bao gồm xu hướng, tính cách, khí chất, năng lực
- Dựa trên sự ý thức của con người về hiện tượng tâm lý, người ta phân thành: các hiện tượng tâm lý có ý thức; các hiện tượng tâm lý chưa được ý thức
Chúng ta chỉ biết về những hiện tượng tâm lý có ý thức (được nhận thức, hay tự giác) Còn những hiện tượng tâm lý chưa được
ý thức vẫn luôn diễn ra, nhưng ta không ý thức được về nó, hoặc dưới ý thức, chưa kịp ý thức Một số tác giả phương tây còn chia những hiện tượng tâm lý chưa ý thức thành 2 mức độ: tiềm thức
là những hiện tượng bình thường nằm sâu trong ý thức, thỉnh thoảng trong những hoàn cảnh nhất định có thể được ý thức
“chiếu rọi” tới, và vô thức là lĩnh vực nằm ngoài ý thức, rất khó
“lọt vào” ý thức
Trang 24- Người ra, còn có thể chia các hiện tượng tâm lý thành hai loại: hiện tượng tâm lý sống động (thể hiện trong hành vi và hoạt động); hiện tượng tâm lý tiềm tàng (tích đọng trong các sản phẩm của hoạt động)
5 ĐỐI TƯỢNG VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU CỦA TÂM
LÝ HỌC
5.1 Đối tượng của tâm lý học
Thuật ngữ tâm lý học bắt nguồn từ hai từ trong tiếng la tinh:
“Psyche” là “linh hồn”, “tinh thần” và “logos” là “học thuyết” “khoa học” Từ xa xưa, con người đã hiểu “tâm lý học” (Psychologie) là khoa học về linh hồn
Trải qua các giai đoạn phát triển, tâm lý học trở thành một ngành khoa học độc lập nghiên cứu các hiện tượng tâm lý đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống con người, trong mối quan hệ giữa con người với con người
Đối tượng nghiên cứu của tâm lý học là các hiện tượng tâm lý khác nhau trong đời sống của con người, các quy luật và các cơ chế hoạt động tâm lý của con người
5.2 Nhiệm vụ của tâm lý học
Tâm lý học có nhiệm vụ cơ bản sau đây:
- Nghiên cứu các yếu tố khách quan và chủ quan hình thành các hiện tượng tâm lý;
- Nghiên cứu cơ sở sinh lý của các hiện tượng tâm lý;
- Mô tả để nhận diện các hiện tượng tâm lý khác nhau trong đời sống con người;
- Tìm ra mối quan hệ, tác động qua lại giữa các hiện tượng tâm lý khác nhau trong đời sống con người;
Trang 25- Phát hiện các quy luật hình thành, vận hành và phát triển tâm lý;
- Nghiên cứu vai trò, chức năng của tâm lý đối với hoạt động của con người
6 CÁC NGUYÊN TẮC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA TÂM LÝ HỌC
6.1 Các nguyên tắc phương pháp luận của tâm lý học
6.1.1 Nguyên tắc khách quan
Nghiên cứu các hiện tượng tâm lý một cách khách quan có nghĩa là không được thêm bớt một cái gì vào hiện tượng đó mà phải nghiên cứu nó như nó vẫn có trong thực tế
6.1.2 Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng
Nguyên tắc này khẳng định mọi hiện tượng tâm lý người đều
có nguồn gốc là các tác động từ bên ngoài, các điều kiện xã hội, lịch sử vào bộ não con người, thông qua lăng kính chủ quan của con người Các tác động từ bên ngoài vào con người đóng vai trò quyết định thông qua các điều kiện bên trong
6.1.3 Nguyên tắc phát triển
Mọi hiện tượng tâm lý đều có quá trình hình thành, vận động, phát triển và biến đổi chứ không phải là những cái gì cố định, bất biến Do đó, phải nghiên cứu, đánh giá các hiện tượng tâm lý trong sự vận động, phát triển, biến đổi, sự tác động của các hiện tượng tâm lý với nhau, cũng như các thành phần tạo thành chúng
6.1.4 Nguyên tắc thống nhất tâm lý, ý thức, nhân cách với hành động
Thông qua hoạt động, tâm lý, ý thức, nhân cách được nảy
Trang 26sinh, hình thành và phát triển Đồng thời, tâm lý, ý thức, nhân cách được biểu hiện trong hoạt động và là cái điều hành hoạt động Tâm lý, ý thức, nhân cách và hoạt động của con người là thống nhất với nhau Do đó, phải nghiên cứu tâm lý con người thông qua các biểu hiện trong hành vi và hoạt động cụ thể của họ
6.1.5 Nguyên tắc tiếp cận nhân cách
Khi nghiên cứu tâm lý con người, phải tiếp cận với từng con người cụ thể với toàn bộ các phẩm chất tâm lý của người đó, chứ không nghiên cứu tâm lý một cách chung chung
6.2 Những phương pháp cơ bản của tâm lý học
Có thể quan sát toàn diện hay có trọng điểm Quan sát toàn diện tiến hành theo chương trình, kế hoạch và có hệ thống trong một thời gian nhất định, thường dùng khi cần kết luận về một vấn
đề tư tưởng hay một thuộc tính tâm lý nhất định Quan sát có trọng điểm thì chỉ tập trung vào một số sự việc và hiện tượng có liên quan trực tiếp đến vấn đề định nghiên cứu mà bỏ qua những mặt khác Ví dụ: chỉ quan sát năng lực chú ý, bỏ qua các mặt trí nhớ, tư duy
Trang 27Trong quan sát có thể trực tiếp tiếp xúc với đối tượng hoặc gián tiếp (qua người khác hoặc qua tài liệu) như qua kết quả học tập hoặc qua sản phẩm lao động
Muốn đàm thoại thu được tài liệu tốt nên:
- Xác định rõ mục đích yêu cầu nghiên cứu tâm lý qua đàm thoại để đi đúng phương hướng nghiên cứu, tránh lan man;
- Trước khi đàm thoại, nên tìm hiểu đặc điểm tâm lý của đối tượng;
- Phải chủ động dẫn dắt câu chuyện đến chỗ cần tìm hiểu;
- Tránh lối đặt câu hỏi sẵn kiểu vấn đáp, tránh những câu hỏi
có thể dẫn đối tượng đến chỗ trả lời máy móc có hoặc không;
- Làm cho câu chuyện mang sắc thái tranh luận khi cần thiết
6.2.3 Phương pháp thực nghiệm
Phương pháp thực nghiệm là phương pháp mà trong đó nhà nghiên cứu chủ động tạo ra các hiện tượng mà mình cần
Trang 28nghiên cứu sau khi đã tạo ra điều kiện cần thiết loại trừ yếu tố ngẫu nhiên
Phương pháp thực nghiệm bao gồm thực nghiệm tự nhiên và thực nghiệm trong phòng thí nghiệm
Thực nghiệm tự nhiên là thực nghiệm dựa vào điều kiện hoạt động bình thường của đối tượng nghiên cứu, lợi dụng ngay hoàn cảnh sinh hoạt, học tập, công tác để thực hiện chương trình đã xác định
Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm là thực nghiệm mà nhà nghiên cứu tạo ra những điều kiện để làm nảy sinh hay phát triển một hiện tượng tâm lý nào đó để nghiên cứu Chủ yếu là dựa vào các dụng cụ thí nghiệm và máy móc đặc biệt Ví dụ: dùng dòng điện tâm đồ để biết được sự thay đổi của xúc cảm
6.2.4 Phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động của con người
Qua nghiên cứu sản phẩm hoạt động, nhà nghiên cứu có thể biết được mức độ hiểu một vấn đề, cách suy nghĩ, xúc cảm, kỹ năng, kỹ xảo, tài nghệ, sở thích thậm chí cả tính nết, quan điểm của người đó
6.2.5 Phương pháp điều tra
Phương pháp điều tra dùng một số câu hỏi nhất loạt đặt ra cho một số lớn đối tượng nghiên cứu nhằm thu thập ý kiến chủ quan của họ về một vấn đề nào đó Có thể trả lời viết nhưng cũng có thể trả lời miệng và có người ghi lại
Có thể điều tra để thăm dò chung hoặc điều tra chuyên để đi sâu vào một số khía cạnh Câu hỏi dùng để điều tra có thể là cầu hỏi đóng, tức là có nhiều đáp án để đối tượng chọn câu trả lời; cũng có thể là câu hỏi mở để họ tự do trả lời
Trang 29Dùng phương pháp này có thể trong một thời gian ngắn thu thập được ý kiến của rất nhiều người nhưng là ý kiến chủ quan Ngoài ra, còn những phương pháp bổ trợ như phỏng vấn, toán xác suất thống kê
Muốn nghiên cứu một vấn đề tâm lý một cách khoa học, khách quan, chính xác cần phải:
- Sử dụng các phương pháp thích hợp với vấn đề nghiên cứu (tuỳ theo ưu điểm cũng như hạn chế của mỗi phương pháp)
- Sử dụng nhiều phương pháp để bổ sung cho nhau
6.2.6 Phương pháp trắc nghiệm (Test)
Test là một hệ thống biện pháp được chuẩn hoá về kỹ thuật, được quy định nội dung và cách làm nhằm chẩn đoán tâm lý Trong tâm lý học đã có một hệ thống test về nhận thức, năng lực, nhân cách, như:
- Test trí tuệ của Bine – Xi mông
- Test trí tuệ của Raven
- Test nhân cách của H Eysenk giúp ta tìm hiểu tính cách của con người
6.2.7 Phương pháp nghiên cứu truờng hợp điển hình (Case study)
Ngược lại với phương pháp điều tra trong đó người ta tìm hiểu nhiều người, phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình
là phương pháp tìm hiểu sâu rộng một cá nhân hoặc một nhóm ít người Theo phương pháp này, người nghiên cứu phải thực hiện một trắc nghiệm tâm lý, trong đó người nghiên cứu sử dụng một loạt câu hỏi được soạn thảo cẩn thận để tìm hiểu sâu sắc cá tính của đối tượng nghiên cứu
Trang 307 VỊ TRÍ CỦA TÂM LÝ HỌC VÀ CÁC LĨNH VỰC CỦA TÂM LÝ HỌC
7.1 Vị trí của tâm lý học
Tâm lý học là một trong những khoa học về con người Những quy luật tâm lý tìm ra được là do sự đóng góp của các khoa học xã hội và các khoa học tự nhiên
Tâm lý học là một khoa học trung gian nằm giữa khoa học xã hội và khoa học tự nhiên (vì tâm lý nghiên cứu con người mà con người về bản chất là một thực thể xã hội nên tâm lý học có tính chất của một khoa học xã hội, về mặt giải phẫu sinh lý học là một thực thể tự nhiên do vật chất cấu thành, nên tâm lý học có tính chất của một khoa học tự nhiên)
7.2 Các lĩnh vực của tâm lý học
Ngày nay, tâm lý học đã đi sâu nghiên cứu nhiều mặt trong hoạt động của đời sống con người và nhiều lĩnh vực của các ngành nghề khác nhau trong xã hội Trên cơ sở đó, mà nhiều ngành khoa học tâm lý khác nhau được xây dựng và phát triển
Đó là các chuyên ngành:
Tâm lý học sư phạm nghiên cứu các quy luật tâm lý trong
huấn luyện và giáo dục, chủ yếu cho các trường phổ thông
Tâm lý học lao động nghiên cứu các đặc điểm tâm lý trong
các loại hoạt động lao động nhằm hợp lý hoá quá trình lao động
và đào tạo dạy nghề
Tâm lý học kỹ sư nghiên cứu lĩnh vực tác động lẫn nhau giữa
con người và kỹ thuật mới nhằm làm cho kỹ thuật hiện đại thích ứng với năng lực tâm lý của con người, thích ứng với kỹ thuật ngày càng phát triển
Trang 31Tâm lý học thể thao nghiên cứu các đặc điểm tâm lý trong
hoạt động thể thao
Tâm lý học y học nghiên cứu tâm lý người bệnh và những rối
loạn các quá trình tâm lý do bệnh tật hoặc những nguyên nhân tạm thời gây ra
Tâm lý học quản lý là một khoa học tổng hợp sử dụng các kiến
thức tâm lý, đó là các quy luật của hoạt động tâm lý con người, sử dụng đến các quy luật tâm lý xã hội và sử dụng các tư liệu, các ngành sư phạm học dùng để giáo dục và trang bị những kiến thức
về tâm lý cho những cán bộ lãnh đạo làm công tác quản lý
Tâm lý học pháp lý nghiên cứu các hiện tượng tâm lý và quy
luật tâm lý xuất hiện trong những dạng hoạt động của cá nhân mà những dạng hoạt động này được điều chỉnh bởi các quy phạm pháp luật
Tâm lý học tư pháp nghiên cứu những đặc điểm phát triển và biểu
hiện của các hiện tượng tâm lý có liên quan với hoạt động tư pháp
Tâm lý học tội phạm nghiên cứu tâm lý của người phạm tội,
cơ chế tâm lý của việc thực hiện hành vi phạm tội do một cá nhân hay một nhóm người, những khía cạnh tâm lý của lỗi và trách nhiệm pháp lý
Còn có nhiều ngành tâm lý học chuyên biệt khác như: tâm lý học lứa tuổi, tâm lý học nghệ thuật, tâm lý học vũ trụ, tâm lý học quân sự, tâm lý học xã hội,
Nhưng tâm lý đại cương vẫn là xương sống, trụ cột, nó không thể thiếu được trong việc nghiên cứu tâm lý học Vì tâm lý đại cương nghiên cứu những quy luật chung của sự hình thành, phát triển và hoạt động của tâm lý con người
Trang 32CÂU HỎI HƯỚNG DẪN ÔN TẬP, ĐỊNH HƯỚNG THẢO LUẬN
1 Trình bày sơ lược lịch sử tâm lý học
2 Bản chất hiện tượng tâm lý của con người? Nêu cách phân
loại hiện tượng tâm lý
3 Đối tượng, nhiệm vụ nghiên cứu của tâm lý học
4 Trình bày các nguyên tắc và phương pháp nghiên cứu của
tâm lý học
Trang 33Các Mác cho rằng, ý thức chẳng qua là vật chất được chuyển vào não và cải tạo lại trong não mà thôi
Ý thức phản ánh những sự vật, hiện tượng tồn tại trong thế giới khách quan chứ không phải là cái gì siêu nhiên từ không trung nhập vào đầu chúng ta
Các quá trình nhận thức mang lại cho ta hiểu biết về thực tại khách quan Ý thức là năng lực hiểu được các hiểu biết ấy Vì thế đôi khi người ta coi ý thức là “phản ánh” của “phản ánh”, hay ý thức là “tri thức” về “tri thức”
Như vậy, các hình ảnh tâm lý lại trở thành đối tượng của phản ánh tâm lý Do đó có khi nói ý thức là phản ánh của phản ánh, con người ở đây tựa như có sự phân đôi:
Trang 34Một phần làm nhiệm vụ tạo ra những hình ảnh tâm lý phản ánh thực tại khách quan (quá trình nhận thức)
Phần khác làm nhiệm vụ phản ánh lại những hình ảnh đã được hình thành ở phần bên kia, cho nên có thể gọi ý thức là “cặp mắt thứ hai” soi rọi vào các ảnh do “cặp mắt thứ nhất” chụp được
Ý thức còn là sự nhận thức về thế giới chủ quan trong chính bản thân mình Đó là khả năng con người phân tích, đánh giá được thế giới tâm lý của mình, biết mình là người như thế nào, hành vi của mình đúng hay sai, mình cần phải làm gì Trường hợp này được gọi là tự ý thức
1.2 Đặc điểm của ý thức
- Ý thức thể hiện năng lực nhận thức cao nhất của con người
về thế giới Trong ý thức có các đặc điểm như tính mục đích, tính
kế hoạch, tính có chủ định Nhờ đó con người có thể hình dung ra trước mục đích mà mình sẽ đạt được sau một hành động, hoạt động; dự kiến trước kế hoạch hành vi, kết quả của nó, làm cho hành vi mang tính có chủ định
- Ý thức thể hiện thái độ của con người đối với thế giới ý
thức của con người không chỉ nhận thức sâu sắc về thế giới mà còn thể hiện thái độ của nó đối với thế giới Các Mác và ăng ghen cho rằng, ý thức tồn tại đối với tôi là tồn tại một thái độ nào đó đối với sự vật này hay sự vật khác; động vật không biết “tỏ thái độ” đối với sự vật nào cả
- Ý thức thể hiện chức năng điều khiển, điều chỉnh hành vi
của con người Trên cơ sở nhận thức bản chất, khái quát về sự
vật, hiện tượng, từ đó tỏ rõ thái độ đối với thế giới, ý thức điều
Trang 35khiển, điều chỉnh hành vi con người đạt tới mục đích đã đề ra Khả năng tự ý thức thể hiện ở chỗ, con người không chỉ ý thức về thế giới mà ở mức độ cao hơn con người có khả năng tự ý thức, có nghĩa là khả năng tự nhận thức về mình, tự xác định thái
độ đối với bản thân, tự điều khiển, điều chỉnh, tự hoàn thiện mình
về thực tại khách quan Đây là nội dung rất cơ bản của ý thức, là hạt nhân của ý thức, giúp con người hình dung ra trước kết quả của hoạt động và hoạch định kế hoạch cho hành vi, hoạt động của con người trong cuộc sống Chẳng hạn, trong hoạt động khám nghiệm hiện trường, bằng nhận thức cảm tính điều tra viên tri giác được những dấu vết còn để lại trên hiện trường như dấu vân tay, một vài sợi tóc, hay một vết máu… Nhưng, bằng nhận thức lý tính họ có thể hình dung ra vụ án có thể xảy ra như thế nào thông qua những biện pháp nghiệp vụ Từ đó, tìm ra cách thức, con đường giải quyết vụ án một cách nhanh chóng, chính xác, đúng pháp luật
- Mặt thái độ của ý thức
Trên cơ sở nhận thức về thế giới khách quan, hay chính bản
Trang 36thân mình con người tỏ thái độ đối với đối tượng nhận thức Mặt này nói lên thái độ lựa chọn, thái độ cảm xúc, thái độ đánh giá của chủ thể đối với thế giới Chẳng hạn, cùng nhận thức, tiếp thu nội dung một môn học như nhau, nhưng ở các sinh viên thể hiện thái độ khác nhau như thích thú hay thờ ơ với môn học
- Mặt hành động của ý thức
Ý thức điều khiển, điều chỉnh hoạt động của con người, làm cho hoạt động của con người có ý thức Đó là quá trình con người vận dụng những hiểu biết, kinh nghiệm; tỏ thái độ của mình đối với thể giới khách quan và tác động trở lại thế giới khác quan nhằm thích nghi; cải tạo thế giới và cải biến cả bản thân
Ngoài ra, còn một số quan điểm khác nhau về cấu trúc của ý thức Chẳng hạn:
Trang 37+ Khả năng xác định mục đích của hành động, vì vậy một hành động có mục đích rõ ràng được gọi là hành động có ý thức Nói cách khác, trong ý thức chứa đựng chương trình hóa hành động;
+ Khả năng thiết lập thái độ, quan hệ với những người
Tự ý thức là mức độ phát triển cao của ý thức Tự ý thức bắt đầu hình thành từ tuổi lên ba (bắt đầu từ hiện tượng tự nhận ra mình trong gương) nhưng trải qua suốt tuổi thiếu niên và thanh niên mới thành hình và định hình Thông thường tự ý thức biểu hiện ở các mặt sau:
- Cá nhân tự nhận thức mình từ vẻ bên ngoài (đầu tóc, ăn mặc, vóc dáng cơ thể ) đến nội dung tâm hồn (cách cư xử, tính tình, thái độ, thói quen, quan điểm, biểu định hướng giá trị ), đến
vị thế của mình trong gia đình, nhóm bạn bè, tập thể và các quan
hệ xã hội mà cá nhân thiết lập nên, hoặc tham gia vào;
- Cá nhân có thái độ đối với bản thân, tự nhận xét, tự đánh giá, tự phê bình và yêu cầu cao đối với bản thân; tự điều chỉnh, điều khiển hành vi theo mục đích tự giác mà mình đã đề ra;
- Cá nhân có khả năng tự giáo dục, tự hoàn thiện mình tự
Trang 38kiềm chế, tự thúc đẩy, tự đôn đốc và kiểm tra mình trong hoạt động và trong cuộc sống;
- Cá nhân có dự định về đường đời của mình: có mẫu người lý tưởng, có lý tưởng xã hội, có chí hướng phấn đấu cho bản thân trong hoạt động và trong cuộc sống
1.4.2 Cấp độ ý thức nhóm và ý thức tập thể
Trong quan hệ giao tiếp và hoạt động ý thức của cá nhân sẽ phát triển dần đến cấp độ ý thức xã hội, ý thức nhóm, ý thức tập thể Ví dụ: ý thức về gia đình, ý thức về dòng họ ý thức dân tộc, ý thức nghề nghiệp… Trong cuộc sống khi con người hành động, hoạt động với ý thức cộng đồng, ý thức tập thể, mỗi con người có thể thêm sức mạnh tinh thần mới mà người đó chưa bao giờ có được khi người đó chỉ hoạt động với ý thức cá nhân riêng lẻ Tóm lại, các cấp độ khác nhau của ý thức luôn tác động lẫn nhau, chuyển hóa và bổ sung cho nhau làm tăng tính đa dạng và sức mạnh của ý thức ý thức thống nhất với hoạt động Hình thành, phát triển và thể hiện trong hoạt động, ý thức chỉ đạo điều khiển hoạt động, làm cho hoạt động có ý thức
1.5 Quá trình hình thành và phát triển ý thức
Cho đến nay các nhà khoa học vẫn khẳng định rằng động vật không có ý thức, chỉ có con người mới có ý thức Mặt khác, trẻ sơ sinh cũng chưa có ý thức, nó chỉ hình thành sau đó trong quá trình sinh trưởng của trẻ Như vậy ở đây, chúng ta cần xem xét sự hình thành và phát triển của ý thức từ hai góc độ: góc độ loài, tức là trong quá trình xuất hiện, phát triển của xã hội loài người và góc
độ cá nhân - trong cuộc đời của mỗi con người
Trang 391.5.1 Sự hình thành và phát triển ý thức trong quá trình xuất hiện, phát triển của xã hội loài người
Ở góc độ này chúng ta cần trả lời hai câu hỏi: thứ nhất, tại sao
ý thức lại chỉ có ở con người mà không có ở động vật?; thứ hai, ý
thức đã xuất hiện và phát triển ở loài người như thế nào?
Liên quan đến câu hỏi thứ nhất, các nhà khoa học cho rằng động vật không có ý thức, chỉ có con người mới có ý thức bởi vì động vật không có tiền đề để ý thức xuất hiện, còn con người lại
có tiền đề này, có khả năng này, đó chính là bộ não người Theo sinh lý học thần kinh, não người trưởng thành do hàng tỷ tế bào thần kinh tạo thành, trung bình nặng khoảng 1,36kg, là dạng vật chất có tổ chức cao, tinh vi và hoàn thiện nhất, không có bộ não của một loài động vật nào khác sánh được với não người về phương diện n y Đây chính là tiền đề để con người đạt tới những hình thức phản ánh hiện thực cao mà động vật không thể đạt tới, ý thức là một trong số những hình thức này, hơn nữa còn là hình thức phản ánh hiện thực cao nhất
Tuy nhiên, sự xuất hiện của con người với bộ não tinh vi, với năng lực đạt đến những hình thức phản ánh tâm lý cao cấp như tình cảm và ý thức không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình phát triển lâu dài hàng triệu năm Và ở đây, lao động cùng ngôn ngữ có vai trò đặc biệt Lao động, từ những hình thức đơn giản nhất như săn bắt, hái lượm, chăn nuôi, trồng trọt của con người nguyên thuỷ cách đây hàng vạn năm, cho đến những hình thức lao động có tính gián tiếp cao, sử dụng những công cụ hiện đại như ngày nay, đều là quá trình con người tác
Trang 40động vào các đối tượng trong thế giới xung quanh, biến đổi chúng nhằm phục vụ con người Trong lao động, con người buộc thế giới bộc lộ những đặc điểm vốn có của nó, do đó nhận thức thế giới đầy đủ hơn, sâu sắc hơn Lao động c n đ i hỏi con người phải sáng tạo ra công cụ lao động, phải giải quyết những tình huống đa dạng nảy sinh Tất cả những điều này đều có tác dụng kích thích sự phát triển của não, kích thích năng lực phản ánh của não Mặt khác, lao động đ i hỏi con người phải trao đổi thông tin
để có sự phối hợp với nhau một cách hiệu quả Do vậy, từ những
âm thanh nguyên thuỷ hoang dã của loài thú ở vượn người, ngôn ngữ (đầu tiên là tiếng nói, sau là chữ viết) dần dần xuất hiện ở con người nguyên thuỷ Sự xuất hiện ngôn ngữ không những tạo điều kiện cho loại tư duy gián tiếp, tư duy trừu tượng phát triển, mà còn giúp con người nguyên thuỷ tích luỹ, trao đổi kinh nghiệm một cách dễ dàng và hiệu quả Nói cách khác, năng lực phản ánh thế giới, năng lực ý thức càng được nâng cao
Như vậy, sự xuất hiện và phát triển ý thức ở loài người vừa có tiền đề tự nhiên vừa có tiền đề xã hội Tiền đề tự nhiên của ý thức
là não người, còn tiền đề xã hội là lao động và ngôn ngữ
1.5.2 Sự hình thành và phát triển ý thức trong cuộc đời mỗi người
Sự hình thành và phát triển ý thức ở mỗi người (ý thức cá nhân) là một quá trình phức tạp và không tách rời sự hình thành, phát triển tâm lý cá nhân, bởi ý thức, dù là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất, cũng chỉ là một trong những hình thức phản ánh tâm lý mà thôi Hiện nay, trong tâm lý học tồn tại nhiều lý